
Cập nhật: 26/06/2026
Biên tập: Giá Xe 24H
Dữ liệu giá & phiên bản cập nhật 30/09/2026
Ngày xác minh: 30/09/2026. Giá dưới đây là giá niêm yết/giá công bố được Giá Xe 24H đối chiếu lại từ nguồn hãng hoặc nhà phân phối chính thức; khuyến mãi ngắn hạn được ghi riêng khi có.
Ưu tiên dữ liệu mới: Nếu giá hoặc phiên bản trong phần nội dung cũ khác với bảng dưới đây, ưu tiên dữ liệu trong khối cập nhật này vì đây là dữ liệu được xác minh mới hơn.
Lotus Evija
Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Lotus Evija.
Chưa có bảng giá phiên bản được nguồn chính hãng công khai đủ để xác minh tại thời điểm cập nhật. Giá cũ trong bài không được coi là giá hiện hành nếu không có nguồn mới.
Nguồn đối chiếu: Lotus Cars.
Tóm tắt nhanh
Thông số kỹ thuật Lotus Evija nổi bật với hệ truyền động thuần điện gồm 4 mô-tơ điện, công suất tối đa khoảng 2011 bhp, mô-men xoắn khoảng 1.704 Nm, dẫn động bốn bánh toàn thời gian bằng điện và khả năng tăng tốc 0–100 km/h dưới 3 giây. Đây là hypercar điện giới hạn chỉ 130 chiếc trên toàn cầu, được Lotus phát triển như biểu tượng hiệu suất cao của thương hiệu trong kỷ nguyên xe điện.
Lotus Evija không phải xe điện phổ thông. Đây là hypercar điện triệu đô, hướng đến nhà sưu tập, người chơi siêu xe và nhóm khách hàng muốn sở hữu một mẫu xe hiếm có công nghệ hiệu suất cực cao. Tại Việt Nam, nếu xuất hiện, giá thực tế có thể phụ thuộc rất lớn vào nguồn nhập khẩu, cấu hình, thuế, phí và tình trạng xe.
|
Hạng mục |
Thông số Lotus Evija |
|---|---|
|
Dòng xe |
Hypercar điện |
|
Số chỗ |
2 chỗ |
|
Số cửa |
2 cửa, kiểu cửa cánh bướm |
|
Sản lượng toàn cầu |
Giới hạn 130 chiếc |
|
Hệ truyền động |
Thuần điện |
|
Số mô-tơ điện |
4 mô-tơ |
|
Công suất tối đa |
Khoảng 2011 bhp |
|
Mô-men xoắn cực đại |
Khoảng 1.704 Nm |
|
Dẫn động |
AWD điện tử |
|
Pin |
Khoảng 91–93 kWh tùy nguồn dữ liệu/cấu hình công bố |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
Dưới 3 giây |
|
Tăng tốc 0–300 km/h |
Dưới 10 giây |
|
Tốc độ tối đa |
Trên 320 km/h theo dữ liệu tham khảo |
|
Phạm vi di chuyển |
Khoảng 400 km WLTP theo dữ liệu tham khảo |
|
Đối thủ |
Rimac Nevera, Pininfarina Battista, Aspark Owl |
Theo tài liệu và thông số từ Lotus, Evija được phát triển với vai trò hypercar điện hiệu suất cao, không chỉ là một mẫu xe điện sang trọng. Xe tập trung vào công suất, khí động học, kiểm soát lực kéo từng bánh và trải nghiệm lái tốc độ cao.
Xem thêm: Giá xe Lotus Evija
Lotus Evija là mẫu hypercar thuần điện đầu tiên của Lotus, được phát triển với mã dự án Type 130. Con số 130 cũng được dùng để giới hạn sản lượng toàn cầu, tạo nên tính sưu tầm rất cao cho mẫu xe này.
Evija đánh dấu sự chuyển đổi lớn của Lotus: từ thương hiệu nổi tiếng với xe thể thao nhẹ, động cơ xăng, cảm giác lái cơ khí sang kỷ nguyên xe điện hiệu suất cao. Tuy vậy, triết lý cốt lõi của Lotus vẫn được giữ lại: tối ưu trọng lượng, tập trung vào người lái và đặt hiệu suất vận hành lên hàng đầu.
Lotus Evija không cạnh tranh với xe điện phổ thông như Tesla Model S Plaid hay Porsche Taycan theo hướng xe dùng hằng ngày. Xe nằm ở nhóm hypercar điện cực hiếm, cạnh tranh với Rimac Nevera và Pininfarina Battista.
Tham khảo thêm bài Hãng xe Lotus của nước nào? để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và định vị thương hiệu Lotus.
|
Hạng mục |
Thông số tham khảo |
|---|---|
|
Chiều dài |
Khoảng 4.459 mm |
|
Chiều rộng |
Khoảng 2.000 mm |
|
Chiều cao |
Khoảng 1.122 mm |
|
Kiểu thân xe |
Coupe hypercar 2 cửa |
|
Số chỗ ngồi |
2 chỗ |
|
Kết cấu thân xe |
Carbon fibre |
|
Trọng lượng tham khảo |
Khoảng 1.886–1.887 kg tùy cấu hình/dữ liệu công bố |
Lotus Evija có chiều cao rất thấp, thân xe rộng và tỷ lệ đặc trưng của hypercar hiệu suất cao. Kích thước này không phục vụ sự tiện dụng, mà phục vụ khí động học, độ ổn định ở tốc độ cao và hình ảnh siêu xe điện.
Với chiều rộng khoảng 2 mét và gầm thấp, Evija không phù hợp để sử dụng hằng ngày tại đô thị Việt Nam. Xe phù hợp hơn với mục đích sưu tầm, trưng bày, tham dự sự kiện hoặc trải nghiệm trên cung đường/đường đua phù hợp.
Lotus Evija dùng hệ truyền động điện hiệu suất cao với 4 mô-tơ điện, mỗi mô-tơ điều khiển một bánh xe. Cách bố trí này giúp xe kiểm soát mô-men xoắn độc lập, tăng khả năng bám đường và tối ưu lực kéo khi tăng tốc.
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Số mô-tơ điện |
4 |
|
Dẫn động |
AWD điện tử |
|
Công suất tối đa |
Khoảng 2011 bhp |
|
Mô-men xoắn cực đại |
Khoảng 1.704 Nm |
|
Kiểm soát lực kéo |
Torque vectoring từng bánh |
|
Bố trí pin |
Đặt giữa, phía sau hai ghế |
Torque vectoring cho phép xe phân bổ mô-men xoắn đến từng bánh xe một cách rất nhanh và chính xác. Với hypercar điện công suất hơn 2.000 mã lực, đây là yếu tố quan trọng để xe không chỉ mạnh khi chạy thẳng mà còn kiểm soát tốt khi vào cua, tăng tốc thoát cua và vận hành ở tốc độ cao.
Nói đơn giản, Lotus Evija không chỉ có “nhiều mã lực”. Xe dùng hệ thống điện để kiểm soát lực kéo thông minh hơn từng bánh, giúp công suất lớn trở nên có thể kiểm soát được.
|
Hạng mục |
Thông số tham khảo |
|---|---|
|
Dung lượng pin |
Khoảng 91–93 kWh tùy nguồn dữ liệu/cấu hình công bố |
|
Vị trí pin |
Đặt giữa, phía sau khoang cabin |
|
Phạm vi di chuyển |
Khoảng 400 km WLTP theo dữ liệu tham khảo |
|
Sạc nhanh DC |
Hỗ trợ sạc công suất cao |
|
Thời gian sạc tham khảo |
Có thể khác nhau theo trạm sạc, nhiệt độ pin và điều kiện sử dụng |
Cách đặt pin phía sau hai ghế giúp Lotus Evija mô phỏng bố cục “động cơ đặt giữa” của xe thể thao truyền thống. Điều này hỗ trợ phân bổ trọng lượng tốt hơn, giúp xe giữ được triết lý vận hành của Lotus trong cấu trúc xe điện.
Đây là điểm khác với nhiều xe điện phổ thông dùng pin đặt sàn toàn bộ. Với Evija, pin không chỉ là nguồn năng lượng, mà còn là một phần trong triết lý cân bằng thân xe.
|
Hạng mục |
Thông số tham khảo |
|---|---|
|
Công suất |
Khoảng 2011 bhp |
|
Mô-men xoắn |
Khoảng 1.704 Nm |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
Dưới 3 giây |
|
Tăng tốc 0–300 km/h |
Dưới 10 giây |
|
Tốc độ tối đa |
Trên 320 km/h |
|
Dẫn động |
AWD điện tử |
|
Mô-tơ |
4 mô-tơ độc lập |
Lotus Evija thuộc nhóm xe điện mạnh nhất từng được sản xuất thương mại. Với công suất hơn 2.000 mã lực, xe vượt xa hầu hết siêu xe động cơ đốt trong truyền thống.
Điểm đáng chú ý là khả năng tăng tốc ở dải tốc độ cao. Nhiều xe điện mạnh có thể tăng tốc rất nhanh từ 0–100 km/h, nhưng Evija được phát triển để duy trì lực kéo mạnh ở dải 100–300 km/h. Đây là khác biệt của hypercar so với xe điện hiệu suất cao thông thường.
Lotus Evija có thiết kế thân xe bằng sợi carbon và ngôn ngữ khí động học rất đặc biệt. Điểm dễ nhận ra nhất là hai đường hầm Venturi lớn xuyên qua phần đuôi xe.
|
Hạng mục |
Đặc điểm |
|---|---|
|
Thân xe |
Carbon fibre |
|
Triết lý thiết kế |
Sculpted porosity |
|
Khí động học |
Hầm gió Venturi lớn phía sau |
|
Cửa xe |
Butterfly door |
|
Đèn |
Thiết kế LED mỏng, hiện đại |
|
Mục tiêu |
Giảm lực cản, tăng lực ép, làm mát hệ thống điện |
Hầm Venturi giúp luồng không khí đi xuyên qua thân xe thay vì chỉ trượt qua bề mặt ngoài. Thiết kế này giúp giảm lực cản, tối ưu lực ép xuống mặt đường và tạo hình ảnh rất đặc trưng cho Evija.
Đây là lý do đuôi xe Evija nhìn như có hai “đường hầm ánh sáng”. Thiết kế không chỉ để gây ấn tượng thị giác, mà phục vụ trực tiếp cho khí động học tốc độ cao.
Lotus Evija có ngoại hình khác biệt so với hầu hết siêu xe xăng truyền thống. Thân xe thấp, rộng, sắc nét và được tối ưu cho luồng khí.
Thân xe carbon fibre.
Cửa cánh bướm.
Đường hầm Venturi phía sau.
Cụm đèn LED mỏng.
Thiết kế đuôi xe đặc trưng.
Tỷ lệ hypercar thấp và rộng.
Các chi tiết tối ưu khí động học.
Ngôn ngữ thiết kế ảnh hưởng đến các mẫu Lotus điện sau này.
Lotus Evija là mẫu xe mang tính biểu tượng nhiều hơn tính thực dụng. Ngoại thất của xe tạo ấn tượng mạnh vì khác biệt rõ với các mẫu Lotus trước đây như Elise, Exige, Evora hay Emira.
Nếu Emira là cầu nối giữa Lotus truyền thống và hiện đại, thì Evija là tuyên bố của Lotus trong kỷ nguyên điện hóa hiệu suất cao.
Xem thêm: Thông số kỹ thuật Lotus Emira
Khoang nội thất Lotus Evija được thiết kế theo phong cách tối giản, tập trung vào người lái. Lotus không biến Evija thành một chiếc GT siêu sang, mà giữ tinh thần xe đua với bố cục gọn, điều khiển trực tiếp và các vật liệu nhẹ.
Khoang cabin 2 chỗ.
Vô-lăng lấy cảm hứng từ xe F1/LMP.
Màn hình kỹ thuật số cho người lái.
Ghế thể thao.
Vật liệu carbon và Alcantara.
Bố cục điều khiển tối giản.
Hiển thị thông tin pin, chế độ lái và phạm vi di chuyển.
Các nút chức năng tập trung quanh người lái.
Nội thất Evija không chạy theo hướng xa hoa kiểu Rolls-Royce hay Bentley. Xe tập trung vào người lái, cảm giác điều khiển và sự chính xác. Đây là cách Lotus giữ lại DNA thương hiệu ngay cả khi chuyển sang hypercar điện.
Lotus Evija được phát triển với nhiều chế độ lái nhằm thay đổi phản ứng của hệ truyền động, lực kéo và hệ thống kiểm soát thân xe.
|
Chế độ |
Mục tiêu sử dụng |
|---|---|
|
Range |
Tối ưu phạm vi di chuyển |
|
City |
Đi đô thị, phản hồi nhẹ hơn |
|
Tour |
Sử dụng thường ngày/cân bằng |
|
Sport |
Tăng phản hồi và hiệu suất |
|
Track |
Tối đa hiệu suất trên đường đua |
Ở chế độ Track, xe ưu tiên hiệu suất tối đa, phản hồi mô-tơ mạnh hơn và các hệ thống kiểm soát được tinh chỉnh cho đường đua. Với công suất hơn 2.000 mã lực, chế độ này chỉ phù hợp trong điều kiện kiểm soát tốt, không dành cho đường phố thông thường.
Ngoài bản Evija tiêu chuẩn, Lotus còn giới thiệu các biến thể đặc biệt.
Evija X là phiên bản đường đua one-off được phát triển để đẩy giới hạn hệ truyền động điện của Evija. Phiên bản này từng ghi dấu tại Nürburgring Nordschleife với thời gian rất ấn tượng.
Evija Fittipaldi là phiên bản đặc biệt lấy cảm hứng từ Emerson Fittipaldi, tay đua huyền thoại gắn liền với Lotus trong lịch sử Formula 1. Số lượng xe cực kỳ giới hạn, chủ yếu hướng đến nhà sưu tập.
Có, nhưng cần ghi rõ đây là phiên bản đặc biệt, không phải bản phổ thông dễ đặt mua. Với thị trường Việt Nam, khả năng xuất hiện các phiên bản này là rất thấp và giá thực tế sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn xe.
Lotus Evija không phải mẫu xe được bán đại trà tại Việt Nam. Nếu có xe xuất hiện, gần như chắc chắn đây là nhóm hypercar nhập khẩu theo đơn đặt hàng, nhập khẩu tư nhân hoặc xe sưu tầm đặc biệt.
Xe thuộc bản Evija tiêu chuẩn, Evija Fittipaldi hay cấu hình đặc biệt.
Năm sản xuất và số thứ tự trong 130 xe.
Hồ sơ nhập khẩu.
Thuế và phí đã hoàn tất hay chưa.
Tình trạng pin.
Lịch sử sạc và bảo dưỡng.
Khả năng bảo hành tại Việt Nam.
Phụ tùng, phần mềm và dịch vụ kỹ thuật.
Điều kiện đăng ký, đăng kiểm.
Bảo hiểm vật chất cho hypercar điện.
Nếu đang tìm hiểu giá và khả năng nhập Lotus Evija về Việt Nam, có thể xem thêm Giá xe Lotus Evija.
Cần kiểm tra giá, nguồn xe hoặc phương án nhập Lotus Evija? Gọi ngay 0906687938 để Giá Xe 24H hỗ trợ tư vấn nhanh.
|
Tiêu chí |
Lotus Evija |
Lotus Eletre |
Lotus Emeya |
Lotus Emira |
|---|---|---|---|---|
|
Kiểu xe |
Hypercar điện |
SUV điện hiệu suất cao |
Hyper-GT điện |
Coupe thể thao xăng |
|
Số chỗ |
2 |
5 |
4/5 tùy cấu hình |
2 |
|
Hệ truyền động |
4 mô-tơ điện |
Điện |
Điện |
Xăng tăng áp/siêu nạp |
|
Định vị |
Siêu phẩm giới hạn |
SUV hiệu suất cao |
Sedan/GT điện cao cấp |
Xe thể thao truyền thống |
|
Đối tượng |
Nhà sưu tập, người chơi hypercar |
Gia đình giàu, thích SUV điện |
Khách thích GT điện |
Người mê cảm giác lái Lotus |
Nếu Evija là biểu tượng công nghệ và hiệu suất cực hạn, thì Eletre và Emeya là các mẫu Lotus điện có tính thương mại cao hơn. Emira lại giữ vai trò xe thể thao xăng truyền thống, gần với DNA Lotus cổ điển hơn.
Xem thêm:
|
Mẫu xe |
Điểm mạnh |
Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
|
Lotus Evija |
Hiếm, mạnh, thiết kế khác biệt, sản lượng 130 xe |
Rất kén khách, khó bảo dưỡng tại thị trường nhỏ |
|
Rimac Nevera |
Hiệu suất điện hàng đầu, thương hiệu hypercar EV mạnh |
Giá rất cao, nguồn xe hạn chế |
|
Pininfarina Battista |
Sang, mạnh, thiết kế Ý |
Giá cao, sản lượng giới hạn |
|
Aspark Owl |
Tăng tốc cực nhanh |
Thương hiệu kén người biết |
|
Tesla Roadster |
Tên tuổi Tesla, hiệu suất kỳ vọng cao |
Thông tin thương mại biến động |
Lotus Evija không phải lựa chọn thực dụng nhất trong nhóm hypercar điện. Nhưng nếu xét độ hiếm, câu chuyện thương hiệu và vai trò biểu tượng chuyển đổi điện hóa của Lotus, Evija có giá trị sưu tầm rất đặc biệt.
Sản xuất giới hạn chỉ 130 chiếc.
Công suất khoảng 2011 bhp.
Mô-men xoắn khoảng 1.704 Nm.
4 mô-tơ điện độc lập.
Dẫn động AWD điện tử.
Khí động học rất khác biệt với hầm Venturi phía sau.
Thân xe carbon fibre.
Tăng tốc 0–100 km/h dưới 3 giây.
Là hypercar điện đầu tiên của Lotus.
Giá trị sưu tầm cao.
Giá cực cao.
Không phù hợp sử dụng hằng ngày.
Chỉ có 2 chỗ.
Gầm thấp và thân xe rộng, khó dùng tại đô thị đông đúc.
Sản lượng giới hạn nên nguồn xe rất hiếm.
Bảo dưỡng, phần mềm, pin và phụ tùng cần hệ thống hỗ trợ đặc biệt.
Tại Việt Nam, chi phí nhập khẩu và lăn bánh có thể rất lớn.
Thanh khoản phụ thuộc nhóm khách sưu tầm cực hẹp.
Là nhà sưu tập siêu xe/hypercar.
Muốn sở hữu mẫu xe điện đầu tiên mang tính biểu tượng của Lotus.
Quan tâm độ hiếm và giá trị sưu tầm.
Có ngân sách rất lớn cho xe, bảo hiểm, bảo dưỡng và lưu trữ.
Đã có nhiều xe khác phục vụ nhu cầu hằng ngày.
Muốn một mẫu hypercar điện khác biệt với Rimac hoặc Pininfarina.
Cần xe để đi phố hằng ngày.
Muốn xe dễ bảo dưỡng tại Việt Nam.
Cần xe gia đình.
Ưu tiên tính thanh khoản.
Muốn chi phí sở hữu dễ kiểm soát.
Chưa có kinh nghiệm sở hữu siêu xe/hypercar.
Có, nếu bạn là nhà sưu tập hoặc người chơi hypercar muốn sở hữu một mẫu xe cực hiếm, có câu chuyện thương hiệu mạnh và hiệu suất điện hàng đầu thế giới. Lotus Evija không chỉ là một chiếc xe điện mạnh, mà còn là cột mốc quan trọng trong lịch sử Lotus.
Tuy nhiên, với thị trường Việt Nam, người mua cần xem Evija như một tài sản sưu tầm hơn là phương tiện sử dụng thường xuyên. Trước khi đặt cọc, cần kiểm tra kỹ nguồn xe, giấy tờ, tình trạng pin, bảo hành, khả năng bảo dưỡng và chi phí sở hữu dài hạn.
Nhận định của Giá Xe 24H: Lotus Evija đáng mua với người đã có kinh nghiệm chơi hypercar và muốn sở hữu một biểu tượng điện hóa giới hạn. Không phù hợp với khách hàng chỉ tìm xe điện mạnh để sử dụng hằng ngày.
Lotus Evija có công suất tối đa khoảng 2011 bhp, tương đương hơn 2.000 mã lực theo cách quy đổi phổ biến.
Lotus Evija dùng 4 mô-tơ điện, mỗi mô-tơ điều khiển một bánh xe, kết hợp hệ dẫn động AWD điện tử.
Lotus Evija có khả năng tăng tốc 0–100 km/h dưới 3 giây theo dữ liệu công bố.
Lotus Evija có khả năng tăng tốc 0–300 km/h dưới 10 giây theo dữ liệu từ Lotus Press.
Dữ liệu kỹ thuật ghi nhận Lotus Evija dùng pin khoảng 91–93 kWh tùy nguồn/cấu hình công bố. Pin được đặt giữa, ngay sau hai ghế ngồi.
Phạm vi di chuyển tham khảo khoảng 400 km theo chuẩn WLTP. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, chế độ lái, nhiệt độ, tải trọng và cách sử dụng.
Lotus Evija được sản xuất giới hạn 130 chiếc trên toàn cầu.
Lotus Evija không phải mẫu xe bán đại trà tại Việt Nam. Nếu xuất hiện, xe nhiều khả năng thuộc nhóm nhập khẩu theo đơn đặt hàng, nhập khẩu tư nhân hoặc xe sưu tầm đặc biệt.
Thông số kỹ thuật Lotus Evija cho thấy đây là một trong những hypercar điện cực đoan nhất từng được Lotus phát triển: công suất khoảng 2011 bhp, 4 mô-tơ điện, mô-men xoắn khoảng 1.704 Nm, tăng tốc 0–100 km/h dưới 3 giây và sản lượng giới hạn chỉ 130 chiếc.
Giá trị của Evija không nằm ở tính thực dụng, mà ở hiệu suất, độ hiếm, khí động học và vai trò biểu tượng của Lotus trong kỷ nguyên điện hóa. Với người mua tại Việt Nam, quyết định sở hữu Evija cần được xem như một thương vụ sưu tầm đặc biệt, đòi hỏi kiểm tra kỹ nguồn xe, giấy tờ, bảo hành, tình trạng pin và chi phí vận hành.
Cần Giá Xe 24H hỗ trợ kiểm tra giá Lotus Evija, nguồn xe nhập khẩu hoặc so sánh với các hypercar điện khác? Gọi ngay 0906687938 để được tư vấn nhanh.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN