
Cập nhật: 26/06/2026
Biên tập: Giá Xe 24H
Thông số kỹ thuật Lotus Emira nổi bật nhất ở cấu hình coupe thể thao 2 chỗ, động cơ đặt giữa, dẫn động cầu sau và hai nhóm động cơ chính: 2.0L I4 Turbo do AMG cung cấp hoặc 3.5L V6 Supercharged nguồn gốc Toyota. Tùy phiên bản, Lotus Emira có công suất từ khoảng 360–400 mã lực, tăng tốc 0–100 km/h từ khoảng 4,0–4,4 giây và tốc độ tối đa có thể đạt khoảng 275–291 km/h.
Lotus Emira không phải mẫu xe dành cho số đông. Đây là dòng coupe thể thao thuần cảm giác lái, hướng đến người thích xe gọn, nhẹ, phản hồi lái thật và khác biệt với các mẫu xe thể thao phổ biến như Porsche 718 Cayman, BMW M2 hay Toyota GR Supra.
| Hạng mục | Thông số Lotus Emira |
|---|---|
| Dòng xe | Coupe thể thao 2 cửa |
| Số chỗ | 2 chỗ |
| Bố trí động cơ | Động cơ đặt giữa |
| Dẫn động | Cầu sau RWD |
| Cấu trúc thân xe | Khung gầm nhôm Lotus |
| Động cơ tùy chọn | 2.0L I4 Turbo / 3.5L V6 Supercharged |
| Hộp số | 8 cấp DCT / Số sàn 6 cấp / Tự động 6 cấp tùy bản |
| Công suất | Khoảng 360–400 mã lực |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Khoảng 4,0–4,4 giây |
| Tốc độ tối đa | Khoảng 275–291 km/h |
| Đối thủ | Porsche 718 Cayman, BMW M2, Toyota GR Supra, Alpine A110 |
Theo thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất, Lotus Emira được phát triển để giữ lại DNA xe thể thao truyền thống của Lotus: trọng lượng tối ưu, phản hồi lái trực tiếp và khả năng vào cua chính xác.
Xem thêm: Giá xe Lotus Emira
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chiều dài | Khoảng 4.412 mm |
| Chiều rộng | Khoảng 1.895 mm |
| Chiều cao | Khoảng 1.224–1.226 mm |
| Chiều dài cơ sở | Khoảng 2.573–2.575 mm |
| Số cửa | 2 cửa |
| Số chỗ ngồi | 2 chỗ |
| Khoang hành lý kết hợp | Khoảng 359 lít tùy cách tính thị trường |
Lotus Emira có kích thước nhỏ gọn hơn nhiều mẫu coupe thể thao hạng sang cỡ lớn. Xe không được tạo ra để tối ưu không gian, mà tập trung vào cảm giác lái, độ cân bằng và sự kết nối giữa người lái với mặt đường.
Với chiều dài khoảng 4,4 m và thân xe thấp, Emira phù hợp nhất với người mua cần một mẫu xe thể thao cá nhân, đi cuối tuần, đi cà phê, đi tour ngắn hoặc sưu tầm. Nếu cần xe rộng rãi, đi gia đình hoặc dùng hằng ngày trong đô thị đông đúc, Emira không phải lựa chọn thực dụng.
Lotus Emira hiện có hai hướng động cơ chính tùy thị trường và phiên bản.
| Hạng mục | Emira Turbo | Emira Turbo SE |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L I4 Turbo | 2.0L I4 Turbo |
| Dung tích | 1.991 cc | 1.991 cc |
| Nguồn gốc động cơ | Mercedes-AMG | Mercedes-AMG |
| Công suất tối đa | 360 bhp | 400 bhp |
| Hộp số | 8 cấp ly hợp kép DCT | 8 cấp ly hợp kép DCT |
| Dẫn động | Cầu sau | Cầu sau |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Khoảng 4,4 giây | Khoảng 4,0 giây |
| Tốc độ tối đa | Khoảng 275 km/h | Khoảng 291 km/h |
Bản 2.0L Turbo phù hợp với người muốn Lotus Emira dễ sử dụng hơn, sang số nhanh hơn và vận hành mượt hơn trong điều kiện đô thị. Hộp số ly hợp kép 8 cấp giúp xe phản hồi nhanh, đặc biệt khi chạy đường đèo hoặc tăng tốc liên tục.
Bản Turbo SE đáng chú ý hơn nếu người mua ưu tiên hiệu suất cao, công suất lớn và khả năng tăng tốc tốt hơn.
| Hạng mục | Lotus Emira V6 SE |
|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6 Supercharged |
| Nguồn gốc động cơ | Toyota |
| Công suất tối đa | Khoảng 400 mã lực / 406 PS tùy cách công bố |
| Mô-men xoắn | Khoảng 420 Nm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp tùy thị trường |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Khoảng 4,2–4,3 giây |
| Tốc độ tối đa | Khoảng 290 km/h |
Bản V6 SE hấp dẫn vì giữ lại nhiều chất xe thể thao truyền thống hơn. Động cơ V6 siêu nạp, hộp số sàn 6 cấp và dẫn động cầu sau tạo cảm giác cơ khí rõ ràng hơn so với bản 2.0L DCT.
Nếu bản Turbo/Turbo SE phù hợp với người muốn hiệu suất hiện đại, thì bản V6 SE hợp với người muốn một chiếc Lotus đúng nghĩa hơn: ít lọc cảm giác, nhiều tương tác và giàu cảm xúc lái.
Lotus Emira 420 Sport là cấu hình hiệu suất cao hơn, được phát triển từ nền tảng động cơ 2.0L I4 Turbo.
| Hạng mục | Lotus Emira 420 Sport |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L I4 Turbo |
| Công suất | Khoảng 420 PS |
| Hộp số | 8 cấp DCT |
| Dẫn động | Cầu sau |
| Tăng tốc 0–100 km/h | Khoảng 3,9 giây |
| Tốc độ tối đa | Gần 300 km/h |
| Điểm nổi bật | Nhẹ hơn, khí động học tốt hơn, thiên về lái thể thao |
Có, nhưng nên ghi rõ đây là phiên bản hiệu suất cao mới hơn và có thể khác nhau theo từng thị trường. Với thị trường Việt Nam, người mua cần kiểm tra nguồn xe, năm sản xuất, cấu hình và giấy tờ nhập khẩu trước khi đặt cọc.
| Phiên bản | Hộp số | Dẫn động |
|---|---|---|
| Emira Turbo | 8 cấp DCT | Cầu sau |
| Emira Turbo SE | 8 cấp DCT | Cầu sau |
| Emira V6 SE | Số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp | Cầu sau |
| Emira 420 Sport | 8 cấp DCT | Cầu sau |
Tất cả phiên bản Lotus Emira đều đi theo công thức xe thể thao truyền thống: động cơ đặt giữa và dẫn động cầu sau. Đây là cách bố trí giúp xe có độ cân bằng tốt, phản hồi thân xe nhanh và cảm giác lái khác biệt so với sedan hiệu suất cao hoặc SUV thể thao.
Bản số sàn V6 SE phù hợp với người chơi xe thích cảm giác điều khiển trực tiếp. Bản 2.0L DCT phù hợp hơn với người muốn hiệu suất nhanh, dễ lái và tiện dùng hơn.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Cấu trúc | Khung gầm nhôm Lotus |
| Hệ thống treo | Tinh chỉnh theo triết lý lái Lotus |
| Phanh trước | Đĩa 370 mm x 32 mm |
| Phanh sau | Đĩa 350 mm x 32 mm |
| Kẹp phanh | AP Racing 4 piston |
| Ống dầu phanh | Dạng braided hoses theo thông số công bố |
| Dẫn động | Cầu sau |
Lotus Emira không chỉ mạnh ở động cơ. Điểm cốt lõi của xe nằm ở khung gầm, hệ thống treo và cảm giác lái. Lotus nổi tiếng với triết lý xe nhẹ, lái thật và cân bằng tốt. Vì vậy, khi đánh giá Emira, người mua không nên chỉ nhìn công suất mã lực.
Một chiếc xe 400 mã lực nhưng khung gầm tốt, vô-lăng chính xác và thân xe nhẹ có thể đem lại trải nghiệm lái giàu cảm xúc hơn nhiều mẫu xe mạnh hơn nhưng nặng và ít tương tác.
Lotus Emira có thiết kế lấy cảm hứng từ siêu xe điện Lotus Evija, nhưng vẫn giữ cấu trúc coupe thể thao động cơ đặt giữa.
Lotus Emira là một trong những mẫu xe Lotus đẹp và dễ nhận diện nhất. Xe có ngoại hình gần siêu xe hơn so với các mẫu Lotus cũ như Elise, Exige hay Evora. Đây là lợi thế lớn với người mua muốn một chiếc xe thể thao khác biệt, ít đụng hàng và có hình ảnh mạnh hơn các coupe phổ thông.
So với các mẫu Lotus đời trước, Emira có khoang cabin hiện đại và dễ dùng hơn. Đây là bước thay đổi lớn vì Lotus trước đây thường ưu tiên tối đa cảm giác lái, ít chú trọng tiện nghi.
Lotus Emira không sang kiểu Mercedes-AMG, BMW M hay Porsche cao cấp. Nội thất của xe theo hướng gọn, thể thao và đủ dùng hơn. Điểm đáng giá là Lotus đã làm Emira dễ sống hơn so với Elise, Exige và Evora, nhưng vẫn giữ đúng bản chất xe lái.
Mức tiêu hao nhiên liệu của Lotus Emira thay đổi theo động cơ, hộp số và điều kiện vận hành.
| Phiên bản | Mức tiêu hao tham khảo |
|---|---|
| Emira 2.0L Turbo | Thấp hơn bản V6 trong nhiều điều kiện sử dụng |
| Emira Turbo SE | Cao hơn bản Turbo do công suất lớn hơn |
| Emira V6 SE | Cao hơn bản 2.0L, đặc biệt khi chạy phố hoặc lái thể thao |
Không. Lotus Emira không phải xe sinh ra để tiết kiệm nhiên liệu. Đây là xe thể thao hiệu suất cao, dùng động cơ xăng tăng áp hoặc siêu nạp, nên chi phí nhiên liệu sẽ cao hơn xe phổ thông.
Người mua Emira nên quan tâm nhiều hơn đến cảm giác lái, chi phí bảo dưỡng, nguồn phụ tùng, tình trạng xe nhập khẩu và khả năng sử dụng thực tế tại Việt Nam.
Tại Việt Nam, Lotus Emira là dòng xe rất kén khách. Người mua cần kiểm tra kỹ tình trạng phân phối, nguồn xe và giấy tờ trước khi giao dịch.
Nếu đang cân nhắc Lotus Emira, bạn có thể xem thêm Giá xe Lotus Emira để tham khảo giá dự kiến, chi phí lăn bánh và trả góp.
Cần tư vấn nhanh giá Lotus Emira, xe đang có trên thị trường hoặc phương án nhập xe phù hợp? Gọi ngay 0906687938 để Giá Xe 24H hỗ trợ kiểm tra thông tin.
| Tiêu chí | Lotus Emira Turbo/Turbo SE | Lotus Emira V6 SE |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L I4 Turbo AMG | 3.5L V6 Supercharged Toyota |
| Hộp số | 8 cấp DCT | Số sàn 6 cấp hoặc tự động 6 cấp |
| Công suất | 360–400 bhp | Khoảng 400 mã lực / 406 PS |
| Cảm giác | Hiện đại, nhanh, dễ dùng hơn | Cơ khí, truyền thống, nhiều cảm xúc hơn |
| Phù hợp với | Người thích hiệu suất và sự tiện dụng | Người chơi xe thích số sàn, âm thanh và chất Lotus cổ điển |
| Giá trị sưu tầm | Tốt | Có thể hấp dẫn hơn với người mê xe thuần xăng |
| Mẫu xe | Điểm mạnh | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
| Lotus Emira | Cảm giác lái thuần chất, hiếm, động cơ đặt giữa | Kén khách, bảo dưỡng/phụ tùng cần kiểm tra |
| Porsche 718 Cayman | Thương hiệu mạnh, dễ nhận diện, lái hay | Giá cao, nhiều cấu hình tùy chọn |
| BMW M2 | Mạnh, dễ dùng hằng ngày hơn | Không có cấu trúc động cơ đặt giữa |
| Toyota GR Supra | Động cơ mạnh, dễ chơi hơn | Hình ảnh chưa độc bằng Lotus |
| Alpine A110 | Nhẹ, lái hay, cá tính | Ít phổ biến tại Việt Nam |
| Chevrolet Corvette Stingray | V8, hiệu suất cao | Kích thước lớn, nguồn xe đặc thù |
Lotus Emira không phải lựa chọn “an toàn” như Porsche 718 Cayman. Nhưng nếu người mua muốn một chiếc xe thể thao hiếm, động cơ đặt giữa, cảm giác lái đặc trưng và hình ảnh khác biệt, Emira rất đáng cân nhắc.
Có, nếu bạn là người chơi xe thực sự quan tâm đến cảm giác lái, thiết kế coupe động cơ đặt giữa và sự khác biệt. Lotus Emira không phải mẫu xe phổ thông, nhưng lại có giá trị riêng với người yêu xe thể thao.
Tuy nhiên, nếu mua tại Việt Nam, cần kiểm tra kỹ nguồn xe, phiên bản, giấy tờ, bảo hành, khả năng bảo dưỡng và chi phí sở hữu dài hạn. Với nhóm xe hiếm như Lotus Emira, mua đúng xe quan trọng hơn mua được giá rẻ.
Nhận định của Giá Xe 24H: Lotus Emira đáng mua với người chơi xe đã hiểu rõ nhu cầu của mình. Đây không phải xe để tối ưu chi phí, mà là xe để tận hưởng cảm giác lái và giá trị khác biệt của thương hiệu Lotus.
Lotus Emira có hai nhóm động cơ chính: 2.0L I4 Turbo nguồn gốc Mercedes-AMG và 3.5L V6 Supercharged nguồn gốc Toyota, tùy phiên bản và thị trường.
Tùy phiên bản, Lotus Emira có công suất khoảng 360–400 mã lực. Bản Turbo SE đạt khoảng 400 bhp, trong khi bản V6 SE đạt khoảng 400 mã lực hoặc 406 PS tùy cách công bố.
Lotus Emira có thời gian tăng tốc 0–100 km/h khoảng 4,0–4,4 giây tùy phiên bản. Bản Turbo SE nhanh hơn bản Turbo tiêu chuẩn.
Lotus Emira dùng hệ dẫn động cầu sau RWD, kết hợp bố trí động cơ đặt giữa.
Lotus Emira là xe coupe thể thao 2 chỗ.
Có. Bản Lotus Emira V6 SE có tùy chọn hộp số sàn 6 cấp. Các bản 2.0L Turbo dùng hộp số ly hợp kép 8 cấp.
Người mua cần kiểm tra trực tiếp tại thời điểm giao dịch. Dữ liệu thị trường hiện ghi nhận Lotus Emira tại Việt Nam chủ yếu xuất hiện dưới dạng xe nhập khẩu theo cấu hình riêng hoặc nhập khẩu tư nhân, giá thực tế phụ thuộc nguồn xe và chính sách thuế phí.
Lotus Emira cạnh tranh với Porsche 718 Cayman, BMW M2, Toyota GR Supra, Alpine A110 và Chevrolet Corvette Stingray.
Thông số kỹ thuật Lotus Emira cho thấy đây là mẫu coupe thể thao đúng chất Lotus: động cơ đặt giữa, dẫn động cầu sau, khung gầm nhẹ và tập trung mạnh vào cảm giác lái. Xe có hai hướng lựa chọn rõ ràng: bản 2.0L Turbo hiện đại, nhanh và dễ dùng hơn; hoặc bản 3.5L V6 Supercharged giàu cảm xúc và phù hợp người chơi xe truyền thống hơn.
Nếu bạn đang tìm một mẫu xe thể thao hiếm, khác biệt và không chạy theo số đông, Lotus Emira là cái tên rất đáng tìm hiểu. Nhưng nếu mua tại Việt Nam, cần kiểm tra kỹ nguồn xe, giấy tờ, bảo hành, bảo dưỡng và chi phí sở hữu thực tế trước khi quyết định.
Cần Giá Xe 24H hỗ trợ kiểm tra giá Lotus Emira, xe đang có trên thị trường hoặc so sánh với Porsche 718 Cayman, BMW M2, Toyota GR Supra? Gọi ngay 0906687938 để được tư vấn nhanh.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN