
Cập nhật: 26/06/2026
Biên tập: Giá Xe 24H
Tóm tắt nhanh
Hyundai Stargazer 2026 là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ, dùng động cơ SmartStream G1.5 1.497 cc, công suất 115 PS, mô-men xoắn 144 Nm, hộp số CVT và dẫn động cầu trước. Xe có 3 phiên bản chính gồm Tiêu chuẩn, Đặc Biệt và Cao Cấp, trong đó bản Cao Cấp nổi bật hơn nhờ gói an toàn Hyundai SmartSense, 6 túi khí, màn hình kép 10,25 inch và nhiều trang bị hỗ trợ lái.
Điểm cần chú ý: Hyundai Stargazer không phải mẫu MPV mạnh nhất phân khúc, nhưng có lợi thế về không gian, trang bị an toàn bản cao, giá dễ tiếp cận và khả năng sử dụng linh hoạt cho gia đình hoặc dịch vụ.
|
Hạng mục |
Thông tin |
|---|---|
|
Dòng xe |
MPV 7 chỗ cỡ nhỏ |
|
Số phiên bản |
Tiêu chuẩn, Đặc Biệt, Cao Cấp |
|
Động cơ |
SmartStream G1.5 |
|
Dung tích xi-lanh |
1.497 cc |
|
Công suất tối đa |
115 PS tại 6.300 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
|
Hộp số |
CVT |
|
Dẫn động |
Cầu trước FWD |
|
Số chỗ |
7 chỗ |
|
Bình nhiên liệu |
40 lít |
|
Đối thủ |
Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Suzuki XL7 Hybrid, Honda BR-V |
Nếu anh/chị đang cần báo giá lăn bánh, khuyến mãi hoặc tư vấn chọn phiên bản Hyundai Stargazer phù hợp, có thể gọi Giá Xe 24H qua 0906687938 để được hỗ trợ nhanh.
Hyundai Stargazer 2026 hiện có 3 phiên bản chính:
|
Phiên bản |
Định hướng khách hàng |
|---|---|
|
Hyundai Stargazer Tiêu chuẩn |
Người cần MPV 7 chỗ giá dễ tiếp cận, chạy gia đình hoặc dịch vụ |
|
Hyundai Stargazer Đặc Biệt |
Người cần nhiều tiện nghi hơn bản tiêu chuẩn |
|
Hyundai Stargazer Cao Cấp |
Người ưu tiên an toàn, SmartSense, 6 túi khí và trang bị đầy đủ hơn |
Bản Tiêu chuẩn phù hợp với khách hàng thực dụng, cần xe 7 chỗ giá tốt. Bản Đặc Biệt cân bằng hơn về tiện nghi. Bản Cao Cấp là lựa chọn đáng chú ý nhất nếu người mua đặt nặng an toàn chủ động, màn hình lớn, phanh tay điện tử, Auto Hold và các tính năng hỗ trợ lái.
Xem thêm trang Giá xe Hyundai Stargazer để cập nhật giá bán, giá lăn bánh và ưu đãi mới nhất.
|
Thông số |
Tiêu chuẩn |
Đặc Biệt |
Cao Cấp |
|---|---|---|---|
|
Dài x rộng x cao |
4.460 x 1.780 x 1.695 mm |
4.575 x 1.780 x 1.710 mm |
4.575 x 1.780 x 1.710 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.780 mm |
2.780 mm |
2.780 mm |
|
Khoảng sáng gầm |
185 mm |
195 mm |
205 mm |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
40 lít |
40 lít |
40 lít |
Hyundai Stargazer có chiều dài cơ sở 2.780 mm, thuộc nhóm rộng rãi trong phân khúc MPV cỡ nhỏ. Đây là yếu tố giúp xe có lợi thế về không gian cabin, đặc biệt khi sử dụng cho gia đình hoặc dịch vụ.
Điểm khác biệt đáng chú ý là bản Đặc Biệt và Cao Cấp có kích thước tổng thể lớn hơn bản Tiêu chuẩn. Bản Cao Cấp cũng có khoảng sáng gầm 205 mm, tốt hơn nếu thường xuyên đi đường xấu, đường dốc hoặc cần dáng xe lai SUV hơn.
Cả 3 phiên bản Hyundai Stargazer 2026 đều sử dụng động cơ SmartStream G1.5.
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Động cơ |
SmartStream G1.5 |
|
Dung tích xi-lanh |
1.497 cc |
|
Công suất tối đa |
115 PS tại 6.300 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
|
Hộp số |
CVT |
|
Hệ dẫn động |
Cầu trước FWD |
Có, nếu nhu cầu chính là đi phố, đi gia đình, đưa đón con, đi tỉnh và chạy dịch vụ ở mức thông thường. Động cơ 1.5L trên Stargazer không thiên về cảm giác bốc mạnh, mà ưu tiên sự êm, dễ lái và tiết kiệm nhiên liệu.
Nếu thường xuyên chở đủ 7 người, đi đèo dốc hoặc cần vượt xe nhanh trên cao tốc, người lái cần chủ động lấy đà và tính toán khoảng vượt. Đây là đặc điểm chung của nhiều mẫu MPV cỡ nhỏ dùng động cơ 1.5L.
Hyundai Stargazer dùng hộp số CVT, kết hợp hệ dẫn động cầu trước. Bản Đặc Biệt và Cao Cấp có 4 chế độ lái gồm Normal, Eco, Sport và Smart.
|
Hạng mục |
Tiêu chuẩn |
Đặc Biệt |
Cao Cấp |
|---|---|---|---|
|
Hộp số |
CVT |
CVT |
CVT |
|
Dẫn động |
FWD |
FWD |
FWD |
|
Chế độ lái |
Không công bố |
4 chế độ |
4 chế độ |
|
Phanh trước/sau |
Đĩa/Tang trống |
Đĩa/Tang trống |
Đĩa/Đĩa |
|
Treo trước |
MacPherson |
MacPherson |
MacPherson |
|
Treo sau |
Thanh cân bằng |
Thanh cân bằng |
Thanh cân bằng |
|
Lốp |
205/55R16 |
205/55R16 |
205/50R17 |
Hộp số CVT giúp Stargazer vận hành mượt khi đi phố. Đây là điểm phù hợp với nhóm khách gia đình và tài xế dịch vụ vì xe ít giật, dễ kiểm soát trong điều kiện kẹt xe.
Bản Cao Cấp có phanh sau dạng đĩa và lốp 17 inch, tạo cảm giác trang bị tốt hơn hai bản còn lại. Tuy nhiên, người mua nên lái thử thực tế để đánh giá độ êm, độ ồn lốp và khả năng tăng tốc khi chở đủ tải.
|
Phiên bản |
Kết hợp |
Trong đô thị |
Ngoài đô thị |
|---|---|---|---|
|
Stargazer Tiêu chuẩn |
6,51 L/100 km |
7,99 L/100 km |
5,64 L/100 km |
|
Stargazer Đặc Biệt |
6,46 L/100 km |
8,06 L/100 km |
5,53 L/100 km |
|
Stargazer Cao Cấp |
6,45 L/100 km |
8,09 L/100 km |
5,50 L/100 km |
Có thể xem là tiết kiệm trong nhóm MPV 7 chỗ cỡ nhỏ. Mức tiêu thụ kết hợp khoảng 6,45–6,51 L/100 km phù hợp với khách hàng gia đình hoặc người chạy dịch vụ muốn kiểm soát chi phí nhiên liệu.
Mức tiêu hao thực tế có thể cao hơn nếu xe thường xuyên chở đủ tải, bật điều hòa liên tục, đi phố đông hoặc tài xế tăng tốc/phanh nhiều.
Hyundai Stargazer 2026 được làm mới theo phong cách lai MPV và SUV, đặc biệt rõ trên bản Đặc Biệt và Cao Cấp. Thiết kế mới giúp xe bớt gây tranh cãi hơn đời trước, đồng thời tạo cảm giác cứng cáp hơn.
|
Trang bị |
Tiêu chuẩn |
Đặc Biệt |
Cao Cấp |
|---|---|---|---|
|
Đèn chiếu sáng |
Halogen |
LED |
LED |
|
Đèn tự động bật/tắt |
Không |
Có |
Có |
|
Mâm xe |
Hợp kim 16 inch |
Hợp kim 16 inch |
Hợp kim 17 inch 2 tone |
|
Đèn LED định vị ban ngày 2 bên |
Có |
Có |
Có |
|
Đèn LED định vị ban ngày trung tâm |
Không |
Có |
Có |
|
Gương chỉnh/gập điện |
Có |
Có |
Có |
|
Đèn hậu |
Halogen + LED |
LED |
LED |
|
Ăng-ten vây cá |
Không |
Có |
Có |
Bản Tiêu chuẩn đủ dùng, nhưng ngoại thất chưa nổi bật bằng hai bản cao hơn. Bản Đặc Biệt và Cao Cấp đáng chú ý hơn nhờ đèn LED, đèn định vị trung tâm và thiết kế hiện đại hơn.
Nếu mua xe cho gia đình và ưu tiên hình ảnh, bản Đặc Biệt trở lên hợp lý hơn. Nếu mua xe chạy dịch vụ và cần tối ưu chi phí, bản Tiêu chuẩn vẫn có lợi thế.
Hyundai Stargazer có khoang cabin thực dụng, nhiều hộc chứa đồ và bố trí theo hướng phục vụ gia đình. Bản Đặc Biệt và Cao Cấp được nâng cấp rõ về màn hình và tiện nghi.
|
Trang bị |
Tiêu chuẩn |
Đặc Biệt |
Cao Cấp |
|---|---|---|---|
|
Vô-lăng bọc da |
Không |
Có |
Có |
|
Chất liệu ghế |
Nỉ |
Da-Nỉ |
Da-Nỉ |
|
Điều hòa tự động |
Không |
Không |
Có |
|
Cửa gió hàng ghế sau |
Không |
Có |
Có |
|
Bàn gập hàng ghế sau |
Có |
Có |
Có |
|
Màn hình đa thông tin |
Analog + LCD 3.5 inch |
LCD 10.25 inch |
LCD 10.25 inch |
|
Màn hình giải trí |
Không |
LCD 10.25 inch |
LCD 10.25 inch |
|
Số loa |
4 |
6 |
6 |
|
Smartkey/khởi động nút bấm |
Không |
Có |
Có |
|
Chìa khóa đề nổ từ xa |
Không |
Có |
Có |
|
Phanh tay điện tử EPB |
Không |
Không |
Có |
|
Auto Hold |
Không |
Không |
Có |
Bản Cao Cấp là phiên bản đáng chọn nếu người mua muốn đủ tiện nghi cho gia đình: màn hình lớn, điều hòa tự động, phanh tay điện tử, Auto Hold và cụm thông tin 10,25 inch.
Tuy nhiên, bản Đặc Biệt cũng đã đủ hấp dẫn nếu ngân sách không muốn lên bản cao nhất. Bản Tiêu chuẩn phù hợp hơn với người mua thực dụng, chạy dịch vụ hoặc cần giá đầu vào thấp.
Trang bị an toàn là phần tạo khác biệt lớn giữa các phiên bản Stargazer. Bản Cao Cấp có gói hỗ trợ lái nhiều tính năng hơn rõ rệt.
|
Trang bị an toàn |
Tiêu chuẩn |
Đặc Biệt |
Cao Cấp |
|---|---|---|---|
|
Camera lùi |
Không |
Có |
Có |
|
Cảm biến trước |
Không |
Không |
Có |
|
Cảm biến sau |
Có |
Có |
Có |
|
ABS, EBD, BA |
Có |
Có |
Có |
|
Cân bằng điện tử ESC |
Không |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC |
Không |
Có |
Có |
|
Kiểm soát lực kéo TCS |
Không |
Có |
Có |
|
Điều khiển hành trình |
Không |
Có |
Có |
|
Điều khiển hành trình thông minh SCC |
Không |
Không |
Có |
|
Phòng tránh va chạm phía trước FCA |
Không |
Không |
Có |
|
Đèn pha tự động thích ứng HBA |
Không |
Không |
Có |
|
Cảnh báo/phòng tránh va chạm điểm mù BCA |
Không |
Không |
Có |
|
Cảnh báo bỏ quên người ngồi sau ROA |
Không |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ mở cửa an toàn SEW |
Không |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau RCCA |
Không |
Không |
Có |
|
Cảnh báo xe phía trước di chuyển LVDA |
Không |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ giữ làn LKA |
Không |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ định tâm làn LFA |
Không |
Không |
Có |
|
ISOFIX |
Có |
Có |
Có |
|
Túi khí |
2 |
2 |
6 |
Nếu ưu tiên an toàn cho gia đình, bản Stargazer Cao Cấp là lựa chọn đáng cân nhắc nhất. Bản này có 6 túi khí và nhiều công nghệ hỗ trợ lái Hyundai SmartSense.
Bản Tiêu chuẩn và Đặc Biệt vẫn có các trang bị an toàn cơ bản, nhưng thiếu nhiều tính năng hỗ trợ lái chủ động. Vì vậy, người mua không nên viết chung chung rằng “Stargazer có đầy đủ SmartSense” cho toàn bộ phiên bản.
Theo bảng thông số chính thức đang công bố, Hyundai Stargazer 2026 có camera lùi trên bản Đặc Biệt và Cao Cấp, cảm biến trước trên bản Cao Cấp, cảm biến sau trên cả 3 phiên bản. Không nên ghi mặc định xe có camera 360 độ nếu không có dữ liệu chính hãng xác nhận.
Đây là điểm cần sửa trong bài cũ để tránh gây hiểu nhầm cho người đọc.
Hyundai Stargazer 2026 có:
|
Phiên bản |
Số túi khí |
|---|---|
|
Tiêu chuẩn |
2 |
|
Đặc Biệt |
2 |
|
Cao Cấp |
6 |
Nếu mua xe cho gia đình và thường xuyên đi xa, bản Cao Cấp có lợi thế rõ hơn nhờ 6 túi khí và gói SmartSense.
Có, đặc biệt là bản Tiêu chuẩn hoặc Đặc Biệt. Hyundai Stargazer có 7 chỗ, động cơ 1.5L tiết kiệm, hộp số CVT mượt và chi phí đầu vào dễ tiếp cận.
Cần xe 7 chỗ giá tốt.
Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu.
Chủ yếu chạy phố, sân bay, hợp đồng ngắn.
Không cần quá nhiều option cao cấp.
Muốn xe rộng hơn sedan hạng B.
Thường xuyên chở đủ 7 người và nhiều hành lý.
Chạy đường đèo, cao tốc nhiều.
Cần xe có thương hiệu giữ giá tốt nhất phân khúc.
Muốn hàng ghế thứ ba thật rộng cho người lớn.
|
Mẫu xe |
Điểm mạnh |
Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|
|
Hyundai Stargazer |
Giá tốt, nhiều trang bị bản cao, SmartSense, không gian rộng |
Thiết kế còn kén người |
|
Mitsubishi Xpander |
Bền dáng, bán chạy, thực dụng |
Trang bị an toàn không nổi bật bằng bản cao của Stargazer |
|
Toyota Veloz Cross |
Thương hiệu Toyota, có TSS |
Giá cao hơn, vận hành không quá mạnh |
|
Suzuki XL7 Hybrid |
Có mild hybrid, gầm cao, thực dụng |
Ít công nghệ hơn bản cao của Stargazer |
|
Honda BR-V |
Máy 1.5L mạnh hơn, thương hiệu tốt |
Giá cao hơn nhiều đối thủ |
Hyundai Stargazer có lợi thế về giá và trang bị. Nếu người mua ưu tiên an toàn chủ động, tiện nghi và ngân sách hợp lý, bản Cao Cấp rất đáng cân nhắc. Nếu ưu tiên độ phổ biến, khả năng bán lại và thiết kế dễ chấp nhận, Mitsubishi Xpander vẫn là đối thủ rất mạnh.
Xem thêm trang So sánh xe ô tô để đối chiếu Stargazer với Xpander, Veloz Cross và XL7 Hybrid.
Có 7 chỗ ngồi, phù hợp gia đình và dịch vụ.
Chiều dài cơ sở 2.780 mm rộng trong phân khúc.
Bản Đặc Biệt/Cao Cấp có kích thước lớn hơn bản Tiêu chuẩn.
Động cơ 1.5L đủ dùng, tiết kiệm nhiên liệu.
Hộp số CVT mượt khi đi phố.
Bản Cao Cấp có 6 túi khí.
Bản Cao Cấp có nhiều tính năng SmartSense.
Màn hình 10,25 inch trên bản Đặc Biệt và Cao Cấp.
Giá dễ tiếp cận hơn nhiều mẫu MPV/SUV 7 chỗ khác.
Thiết kế vẫn có thể kén khách.
Động cơ 1.5L không mạnh khi chở đủ tải.
Bản Tiêu chuẩn thiếu nhiều trang bị tiện nghi và an toàn.
SmartSense chỉ nổi bật trên bản Cao Cấp.
Hai bản thấp chỉ có 2 túi khí.
Không có camera 360 theo dữ liệu chính hãng đang công bố.
Hàng ghế thứ ba phù hợp hơn cho trẻ em hoặc người lớn đi quãng ngắn.
Giá trị bán lại cần so sánh với Xpander và Veloz Cross.
Anh/chị cần xe 7 chỗ giá dễ tiếp cận.
Gia đình có 2–3 thế hệ nhưng không muốn mua SUV lớn.
Cần xe đi phố, đưa đón con, đi tỉnh cuối tuần.
Muốn xe tiết kiệm nhiên liệu.
Ưu tiên nhiều trang bị an toàn ở bản cao.
Cần xe chạy dịch vụ hoặc kinh doanh vận tải gia đình.
Anh/chị muốn động cơ mạnh.
Thường xuyên đi đèo dốc, chở đủ 7 người và hành lý.
Cần thiết kế thật phổ thông, dễ bán lại.
Muốn hàng ghế thứ ba rộng như SUV 7 chỗ cỡ lớn.
Muốn xe có camera 360 hoặc trang bị cao cấp hơn.
Bản Tiêu chuẩn phù hợp với người chạy dịch vụ, mua xe lần đầu hoặc cần xe 7 chỗ giá thấp. Tuy nhiên, bản này thiếu khá nhiều trang bị tiện nghi và an toàn so với hai bản còn lại.
Bản Đặc Biệt có màn hình 10,25 inch, camera lùi, cửa gió hàng ghế sau, Smartkey, đèn LED và nhiều tiện nghi đủ dùng. Đây là lựa chọn hợp lý nếu không muốn chi thêm cho bản Cao Cấp.
Bản Cao Cấp đáng chọn nhất cho gia đình vì có 6 túi khí, SmartSense, phanh tay điện tử, Auto Hold, cảm biến trước, SCC, LKA, LFA, FCA, BCA và nhiều hỗ trợ an toàn chủ động.
Nếu ngân sách cho phép, nên chọn Hyundai Stargazer Cao Cấp vì khác biệt về an toàn và tiện nghi là rõ ràng. Nếu cần tối ưu chi phí, bản Đặc Biệt là phương án cân bằng hơn bản Tiêu chuẩn.
Cần tính khoản trả trước và tiền góp theo từng phiên bản? Gọi ngay 0906687938 để được tư vấn nhanh.
Có, nếu anh/chị cần một mẫu MPV 7 chỗ giá hợp lý, tiết kiệm nhiên liệu, nhiều tiện nghi và có bản cao cấp giàu công nghệ an toàn. Hyundai Stargazer phù hợp với gia đình trẻ, người mua xe lần đầu cần 7 chỗ hoặc khách hàng chạy dịch vụ muốn tối ưu chi phí.
Tuy nhiên, người mua nên chọn phiên bản theo nhu cầu thật. Nếu mua cho gia đình và đi xa nhiều, bản Cao Cấp đáng cân nhắc hơn vì có 6 túi khí và SmartSense. Nếu mua chạy dịch vụ, bản Tiêu chuẩn hoặc Đặc Biệt có thể hợp lý hơn về chi phí đầu vào.
Nhận định của Giá Xe 24H: Hyundai Stargazer 2026 là lựa chọn đáng xem trong nhóm MPV 7 chỗ cỡ nhỏ, nhưng không nên chỉ nhìn giá. Khác biệt lớn nhất nằm ở trang bị an toàn giữa các phiên bản, đặc biệt là bản Cao Cấp.
Hyundai Stargazer 2026 dùng động cơ SmartStream G1.5 dung tích 1.497 cc, công suất 115 PS và mô-men xoắn 144 Nm.
Hyundai Stargazer 2026 có 3 phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc Biệt và Cao Cấp.
Hyundai Stargazer là mẫu MPV 7 chỗ.
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp của Hyundai Stargazer khoảng 6,45–6,51 L/100 km tùy phiên bản, được xem là hợp lý trong nhóm MPV 7 chỗ cỡ nhỏ.
Bản Tiêu chuẩn và Đặc Biệt có 2 túi khí. Bản Cao Cấp có 6 túi khí.
Có, nhưng nổi bật nhất trên bản Cao Cấp với các tính năng như SCC, FCA, BCA, RCCA, LKA, LFA, HBA, SEW, ROA và LVDA.
Theo bảng thông số chính thức đang công bố, xe có camera lùi trên bản Đặc Biệt và Cao Cấp, cảm biến trước trên bản Cao Cấp, nhưng không nên ghi mặc định có camera 360 nếu chưa có dữ liệu chính hãng xác nhận.
Hyundai Stargazer cạnh tranh với Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Suzuki XL7 Hybrid và Honda BR-V.
Hyundai Stargazer 2026 là mẫu MPV 7 chỗ đáng chú ý nhờ không gian rộng, động cơ 1.5L tiết kiệm, hộp số CVT dễ lái và nhiều công nghệ an toàn trên bản Cao Cấp. So với bài cũ, nội dung cần được cập nhật theo hướng chính xác hơn: không ghi chung SmartSense, 6 túi khí hoặc camera 360 cho toàn bộ phiên bản nếu thông số chính hãng không thể hiện như vậy.
Nếu anh/chị cần xe 7 chỗ phục vụ gia đình hoặc chạy dịch vụ, Stargazer là mẫu xe nên lái thử. Bản Đặc Biệt phù hợp nếu muốn cân bằng chi phí và tiện nghi; bản Cao Cấp phù hợp nếu ưu tiên an toàn.
Cần nhận báo giá Hyundai Stargazer, tính lăn bánh theo tỉnh hoặc tư vấn trả góp? Gọi ngay Giá Xe 24H qua 0906687938.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN