
Cập nhật: 26/06/2026
Biên tập: Giá Xe 24H
Dữ liệu giá & phiên bản cập nhật 30/09/2026
Ngày xác minh: 30/09/2026. Giá dưới đây là giá niêm yết/giá công bố được Giá Xe 24H đối chiếu lại từ nguồn hãng hoặc nhà phân phối chính thức; khuyến mãi ngắn hạn được ghi riêng khi có.
Ưu tiên dữ liệu mới: Nếu giá hoặc phiên bản trong phần nội dung cũ khác với bảng dưới đây, ưu tiên dữ liệu trong khối cập nhật này vì đây là dữ liệu được xác minh mới hơn.
Hyundai Grand i10
Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Hyundai Grand i10.
Chưa có bảng giá phiên bản được nguồn chính hãng công khai đủ để xác minh tại thời điểm cập nhật. Giá cũ trong bài không được coi là giá hiện hành nếu không có nguồn mới.
Nguồn đối chiếu: Hyundai Thành Công Việt Nam.
Tóm tắt nhanh
Hyundai Grand i10 2026 là mẫu xe đô thị hạng A, có 2 kiểu dáng Hatchback và Sedan, dùng động cơ Kappa 1.2 MPI, dung tích 1.197 cc, công suất 83 PS, mô-men xoắn 114 Nm, hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động 4 cấp và dẫn động cầu trước.
Grand i10 phù hợp với người mua xe lần đầu, gia đình nhỏ cần xe đi phố, hoặc khách hàng chạy dịch vụ muốn tối ưu chi phí đầu tư. Điểm mạnh của xe là kích thước gọn, dễ lái, nhiều phiên bản, giá dễ tiếp cận và có bản Sedan với khoang hành lý lớn hơn bản Hatchback.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Dòng xe | Xe đô thị hạng A |
| Kiểu dáng | Hatchback 5 cửa / Sedan 4 cửa |
| Số chỗ | 5 chỗ |
| Số phiên bản | 6 phiên bản |
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi-lanh | 1.197 cc |
| Công suất tối đa | 83 PS tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 114 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT hoặc 4AT |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
| Dung tích bình nhiên liệu | 37 lít |
| Đối thủ | KIA Morning, Toyota Wigo, Suzuki Swift, xe hạng B cũ |
Nếu anh/chị cần báo giá lăn bánh Hyundai Grand i10 theo tỉnh, tư vấn chọn bản Hatchback hay Sedan, có thể gọi Giá Xe 24H qua 0906687938 để được hỗ trợ nhanh.
Hyundai Grand i10 2026 tại Việt Nam có 6 phiên bản, chia theo 2 kiểu dáng Hatchback và Sedan.
| Kiểu dáng | Phiên bản |
|---|---|
| Hatchback | Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn |
| Hatchback | Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn |
| Hatchback | Grand i10 Hatchback 1.2 AT |
| Sedan | Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn |
| Sedan | Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn |
| Sedan | Grand i10 Sedan 1.2 AT |
Bản MT Tiêu chuẩn phù hợp hơn với khách hàng chạy dịch vụ hoặc cần giá đầu vào thấp. Bản AT Tiêu chuẩn dễ lái hơn, phù hợp người mới mua xe và thường xuyên đi phố. Bản AT cao hơn phù hợp nếu muốn thêm trang bị tiện nghi, an toàn và hình ảnh tốt hơn.
Xem thêm: Giá xe Hyundai Grand i10
Hyundai Grand i10 có 2 kiểu dáng với kích thước khác nhau. Bản Sedan dài hơn bản Hatchback, phù hợp hơn nếu cần khoang hành lý rộng.
| Thông số | Grand i10 Hatchback | Grand i10 Sedan |
|---|---|---|
| Dài x rộng x cao | 3.815 x 1.680 x 1.520 mm | 3.995 x 1.680 x 1.520 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450 mm | 2.450 mm |
| Khoảng sáng gầm | 157 mm | 157 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 37 lít | 37 lít |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Kiểu thân xe | Hatchback 5 cửa | Sedan 4 cửa |
Grand i10 Hatchback có lợi thế khi đi phố, quay đầu, đỗ xe và di chuyển trong các tuyến đường hẹp. Đây là kiểu dáng hợp với người mua xe cá nhân, đi làm hằng ngày hoặc gia đình nhỏ.
Grand i10 Sedan dài hơn, có khoang hành lý tách biệt, phù hợp hơn với người chạy dịch vụ, gia đình cần chở thêm đồ hoặc khách hàng thích dáng sedan truyền thống.
Cả Hatchback và Sedan đều dùng chung động cơ Kappa 1.2 MPI.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh |
| Dung tích xi-lanh | 1.197 cc |
| Công suất tối đa | 83 PS tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 114 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT hoặc 4AT |
| Dẫn động | Cầu trước FWD |
Có, nếu nhu cầu chính là đi phố, đi làm, đưa đón gia đình nhỏ hoặc chạy dịch vụ trong đô thị. Động cơ 1.2L của Grand i10 không thiên về tăng tốc mạnh, mà tập trung vào sự dễ lái, tiết kiệm và chi phí vận hành hợp lý.
Nếu thường xuyên đi cao tốc, chở đủ người hoặc cần vượt xe nhanh, Grand i10 sẽ không tạo cảm giác mạnh như các mẫu xe hạng B dùng động cơ 1.5L. Đây là điểm người mua cần hiểu rõ trước khi quyết định.
Hyundai Grand i10 có 2 tùy chọn hộp số:
| Hộp số | Phù hợp với ai? |
|---|---|
| Số sàn 5 cấp | Người chạy dịch vụ, muốn tối ưu chi phí mua xe và bảo dưỡng |
| Tự động 4 cấp | Người mới lái, gia đình nhỏ, đi phố nhiều, cần xe dễ điều khiển |
Nếu mua để chạy dịch vụ, bản 5MT giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí sửa chữa về lâu dài. Tuy nhiên, đi phố đông sẽ mệt hơn so với bản tự động.
Nếu mua xe cho gia đình hoặc cá nhân đi làm hằng ngày, bản 4AT hợp lý hơn vì dễ lái, ít mệt khi kẹt xe và phù hợp người mới lái.
Mức tiêu hao nhiên liệu thay đổi theo kiểu dáng và hộp số.
| Phiên bản | Kết hợp | Trong đô thị | Ngoài đô thị |
|---|---|---|---|
| Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | 5,2 L/100 km | 6,5 L/100 km | 4,6 L/100 km |
| Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | 5,8 L/100 km | 7,2 L/100 km | 5,0 L/100 km |
| Hatchback 1.2 AT | 5,77 L/100 km | 6,53 L/100 km | 5,33 L/100 km |
| Phiên bản | Kết hợp | Trong đô thị | Ngoài đô thị |
|---|---|---|---|
| Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | 5,34 L/100 km | 6,17 L/100 km | 4,84 L/100 km |
| Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | 5,8 L/100 km | 7,2 L/100 km | 5,0 L/100 km |
| Sedan 1.2 AT | 5,8 L/100 km | 7,2 L/100 km | 5,0 L/100 km |
Có. Với mức tiêu hao kết hợp khoảng 5,2–5,8 L/100 km tùy phiên bản, Grand i10 là mẫu xe phù hợp với khách hàng quan tâm chi phí nhiên liệu.
Tuy nhiên, mức tiêu hao thực tế có thể cao hơn nếu xe thường xuyên đi phố đông, bật điều hòa liên tục, chở đủ người hoặc tài xế tăng tốc/phanh nhiều.
Hyundai Grand i10 có thiết kế trẻ trung, gọn và phù hợp môi trường đô thị. Xe không đi theo hướng thể thao quá mạnh, mà ưu tiên sự dễ dùng, dễ quan sát và nhỏ gọn.
| Trang bị | Ghi chú |
|---|---|
| Đèn chiếu sáng | Halogen hoặc Halogen Projector tùy phiên bản |
| Đèn định vị ban ngày | Có trên một số phiên bản |
| Mâm xe | Thép 14 inch hoặc hợp kim 15 inch tùy phiên bản |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện/gập điện/sấy tùy phiên bản |
| Tay nắm cửa mạ chrome | Có trên một số phiên bản |
| Đèn hậu LED | Có trên bản cao |
Bản tiêu chuẩn đủ dùng nhưng hình ảnh chưa nổi bật. Các bản cao hơn có mâm hợp kim, đèn projector, gương gập điện và một số chi tiết ngoại thất tốt hơn.
Nếu mua xe để chạy dịch vụ, bản tiêu chuẩn có lợi thế về chi phí. Nếu mua xe gia đình hoặc cá nhân dùng lâu dài, nên cân nhắc bản AT cao hơn để có hình ảnh và tiện nghi tốt hơn.
Khoang nội thất Grand i10 được thiết kế theo hướng đơn giản, dễ sử dụng và tối ưu không gian. Đây là yếu tố quan trọng trong phân khúc xe hạng A, nơi kích thước tổng thể bị giới hạn.
| Trang bị | Ghi chú |
|---|---|
| Ghế ngồi | Nỉ hoặc da tùy phiên bản |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng hoặc 6 hướng tùy bản |
| Màn hình thông tin | 2,8 inch hoặc 3,5 inch tùy bản |
| Màn hình giải trí | 8 inch trên bản cao |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có trên một số phiên bản |
| Cổng sạc Type-C | Có trên bản cao |
| Vô-lăng tích hợp phím chức năng | Có trên một số phiên bản |
| Cruise Control | Có trên bản cao |
Với xe hạng A, Grand i10 có không gian đủ dùng cho gia đình nhỏ và người mới mua xe. Hàng ghế sau phù hợp cho 2 người lớn hoặc 2 người lớn kèm 1 trẻ em trong quãng đường ngắn đến trung bình.
Điểm cần lưu ý là vật liệu nội thất chủ yếu vẫn là nhựa cứng, phù hợp tầm giá. Người mua không nên kỳ vọng cảm giác cao cấp như xe hạng B hoặc SUV đô thị.
Trang bị an toàn trên Hyundai Grand i10 thay đổi theo phiên bản. Không nên viết chung rằng toàn bộ xe có đầy đủ các công nghệ an toàn cao cấp.
| Trang bị | Ghi chú |
|---|---|
| ABS | Có |
| EBD | Có |
| BA | Có |
| Cảm biến lùi | Có trên một số phiên bản |
| Camera lùi | Có trên bản cao |
| ESC | Có trên bản cao |
| HAC | Có trên bản cao |
| TPMS | Có trên bản cao |
| Túi khí | 1, 2 hoặc 4 tùy phiên bản |
| Chống trộm | Có |
Tùy phiên bản, Hyundai Grand i10 có 1, 2 hoặc 4 túi khí. Người mua cần kiểm tra đúng bản xe trước khi đặt cọc, đặc biệt nếu ưu tiên an toàn cho gia đình.
Có trên một số phiên bản cao. Các bản thấp có thể không có đầy đủ ESC, HAC, TPMS hoặc camera lùi. Vì vậy, khi tư vấn khách hàng, sales cần tách rõ từng phiên bản thay vì nói chung chung.
Giá Hyundai Grand i10 2026 đang dao động khoảng 360–455 triệu đồng tùy phiên bản và kiểu dáng.
| Phiên bản | Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|
| Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | 360.000.000 VNĐ |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | 405.000.000 VNĐ |
| Grand i10 Hatchback 1.2 AT | 435.000.000 VNĐ |
| Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | 380.000.000 VNĐ |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | 425.000.000 VNĐ |
| Grand i10 Sedan 1.2 AT | 455.000.000 VNĐ |
Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, chính sách đại lý và chương trình ưu đãi. Để nhận giá lăn bánh theo tỉnh, anh/chị có thể xem trang Giá xe Hyundai Grand i10 hoặc gọi ngay 0906687938.
Giá lăn bánh phụ thuộc vào giá xe, lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí bảo trì đường bộ.
| Phiên bản | Hà Nội | TP.HCM | Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
| Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn | Khoảng 425 triệu | Khoảng 418 triệu | Khoảng 399 triệu |
| Hatchback 1.2 AT Tiêu chuẩn | Khoảng 476 triệu | Khoảng 468 triệu | Khoảng 449 triệu |
| Hatchback 1.2 AT | Khoảng 510 triệu | Khoảng 501 triệu | Khoảng 482 triệu |
| Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn | Khoảng 448 triệu | Khoảng 440 triệu | Khoảng 421 triệu |
| Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn | Khoảng 498 triệu | Khoảng 490 triệu | Khoảng 471 triệu |
| Sedan 1.2 AT | Khoảng 532 triệu | Khoảng 523 triệu | Khoảng 504 triệu |
Lưu ý: Bảng trên là giá lăn bánh tham khảo, chưa tính ưu đãi đại lý hoặc bảo hiểm vật chất. Khi mua thực tế, anh/chị nên lấy báo giá theo tỉnh/thành và kiểm tra kỹ các khoản tặng kèm.
Cần tính khoản trả trước và tiền góp Hyundai Grand i10? Xem thêm công cụ tính vay mua xe.
| Tiêu chí | Grand i10 Hatchback | Grand i10 Sedan |
|---|---|---|
| Kích thước | Ngắn hơn, linh hoạt hơn | Dài hơn, dáng lịch sự hơn |
| Đi phố | Dễ xoay trở, dễ đỗ xe | Vẫn gọn nhưng dài hơn |
| Khoang hành lý | Đủ dùng cho nhu cầu cá nhân | Rộng hơn, tách biệt cabin |
| Khách hàng phù hợp | Cá nhân, gia đình nhỏ, người mới lái | Gia đình, dịch vụ, người cần cốp rộng |
| Giá bán | Từ 360 triệu | Từ 380 triệu |
Chọn Hatchback nếu anh/chị cần xe gọn, dễ đỗ, di chuyển chủ yếu trong phố và không cần cốp quá lớn.
Chọn Sedan nếu anh/chị thường xuyên chở hành lý, chạy dịch vụ hoặc thích dáng xe lịch sự hơn.
| Tiêu chí | Hyundai Grand i10 | KIA Morning | Toyota Wigo |
|---|---|---|---|
| Kiểu dáng | Hatchback và Sedan | Hatchback | Hatchback |
| Động cơ | 1.2L, 83 PS | 1.25L, tùy phiên bản | 1.2L |
| Hộp số | 5MT/4AT | 5MT/4AT | D-CVT |
| Lợi thế | Nhiều phiên bản, có Sedan, không gian tốt | Thiết kế trẻ, nhiều bản cá tính | Thương hiệu Toyota, hộp số D-CVT |
| Cần cân nhắc | AT 4 cấp chưa hiện đại bằng CVT | Không có bản Sedan | Giá bản AT không quá thấp |
Hyundai Grand i10 phù hợp với người muốn một mẫu xe hạng A dễ mua, dễ dùng, nhiều phiên bản và có cả dáng Sedan. KIA Morning hợp với khách thích thiết kế cá tính. Toyota Wigo hợp với người ưu tiên thương hiệu Toyota và hộp số D-CVT.
Xem thêm:
Đây là bản hợp với khách chạy dịch vụ, mua xe kinh doanh hoặc cần chi phí đầu vào thấp. Tuy nhiên, bản này thiếu nhiều tiện nghi, nên không phải lựa chọn tối ưu cho gia đình nếu ngân sách cho phép lên bản cao hơn.
Bản này hợp với người mới lái, đi phố nhiều và muốn xe dễ điều khiển. Đây là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và sự tiện dụng.
Bản AT cao hơn phù hợp với khách mua xe gia đình nhỏ, muốn có thêm trang bị như màn hình, tiện nghi và an toàn tốt hơn bản tiêu chuẩn.
Bản Sedan phù hợp nếu thường xuyên chở đồ, chạy dịch vụ hoặc thích dáng xe lịch sự hơn Hatchback. Bản Sedan 1.2 AT là lựa chọn dễ dùng nhất nếu ngân sách cho phép.
Nếu mua xe gia đình nhỏ, nên cân nhắc Grand i10 Hatchback 1.2 AT hoặc Grand i10 Sedan 1.2 AT. Nếu mua chạy dịch vụ và cần tối ưu vốn, bản MT Tiêu chuẩn vẫn là phương án đáng xem.
Cần tư vấn chọn bản theo ngân sách, chi phí lăn bánh và trả góp? Gọi ngay 0906687938.
Có, nếu anh/chị cần một mẫu xe đô thị nhỏ gọn, giá dễ tiếp cận, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng hợp lý. Grand i10 vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm xe hạng A, đặc biệt với người mua xe lần đầu hoặc khách hàng chạy dịch vụ.
Tuy nhiên, người mua nên xác định đúng nhu cầu. Nếu cần xe gia đình rộng rãi, nhiều công nghệ an toàn hoặc vận hành mạnh hơn, nên cân nhắc lên sedan hạng B hoặc SUV đô thị cỡ nhỏ. Grand i10 là xe hợp lý khi nhu cầu chính là đi phố, tiết kiệm và dễ sử dụng.
Nhận định của Giá Xe 24H: Hyundai Grand i10 2026 không phải mẫu xe nổi bật về sức mạnh, nhưng là lựa chọn hợp lý về tính kinh tế, sự linh hoạt và chi phí sở hữu trong phân khúc xe đô thị hạng A.
Hyundai Grand i10 2026 dùng động cơ Kappa 1.2 MPI, dung tích 1.197 cc, công suất 83 PS và mô-men xoắn 114 Nm.
Hyundai Grand i10 2026 có 6 phiên bản, gồm 3 bản Hatchback và 3 bản Sedan.
Bản Hatchback ngắn hơn, linh hoạt hơn khi đi phố. Bản Sedan dài hơn, có khoang hành lý tách biệt và phù hợp hơn nếu cần chở nhiều đồ hoặc chạy dịch vụ.
Mức tiêu hao kết hợp của Hyundai Grand i10 2026 dao động khoảng 5,2–5,8 L/100 km tùy phiên bản và kiểu dáng.
Tùy phiên bản, Hyundai Grand i10 2026 có 1, 2 hoặc 4 túi khí. Người mua nên kiểm tra đúng bản xe trước khi đặt cọc.
Có trên một số phiên bản cao. Các bản tiêu chuẩn có thể không có ESC, HAC hoặc TPMS.
Giá niêm yết tham khảo của Hyundai Grand i10 2026 dao động từ 360–455 triệu đồng tùy phiên bản.
Có. Grand i10 phù hợp chạy dịch vụ nhờ giá đầu vào thấp, tiết kiệm nhiên liệu, kích thước gọn và có bản số sàn. Tuy nhiên, nếu chạy dịch vụ gia đình hoặc cần hình ảnh tốt hơn, bản Sedan cũng đáng cân nhắc.
Thông số kỹ thuật Hyundai Grand i10 2026 cho thấy đây là mẫu xe hạng A thực dụng, dễ tiếp cận và phù hợp với nhu cầu đô thị. Xe dùng động cơ Kappa 1.2 MPI, hộp số 5MT hoặc 4AT, dẫn động cầu trước, có 2 kiểu dáng Hatchback/Sedan và 6 phiên bản để lựa chọn.
So với bài cũ, nội dung cần được cập nhật theo hướng chính xác hơn: không dùng placeholder, không khẳng định quá mức về “vua phân khúc”, không nói chung toàn bộ phiên bản đều có 4 túi khí, ESC, HAC, TPMS hoặc camera lùi. Người mua cần chọn đúng phiên bản theo mục đích sử dụng.
Nếu anh/chị cần nhận báo giá Hyundai Grand i10, tính lăn bánh theo tỉnh hoặc tư vấn trả góp, hãy gọi ngay Giá Xe 24H qua 0906687938.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN