
Cập nhật: 22/06/2026
Biên tập: Giá Xe 24H
Tóm tắt nhanh
Mazda CX-90 2026 là mẫu SUV 6/7 chỗ cỡ lớn cao cấp mới của Mazda tại Việt Nam, được nhập khẩu Nhật Bản và phân phối với 3 phiên bản: 3.3 Turbo HEV AWD 7S, 3.3 Turbo HEV AWD 6S và 2.5 PHEV AWD 7S. Giá niêm yết hiện từ 1,899–2,299 tỷ đồng.
Về kỹ thuật, CX-90 nổi bật nhờ nền tảng Large Product Group, cấu trúc động cơ đặt dọc, hệ dẫn động AWD ưu tiên cầu sau, hộp số tự động 8 cấp và 2 cấu hình điện hóa: HEV tự sạc 3.3L Turbo I6 và PHEV cắm sạc 2.5L. Đây là một trong những mẫu SUV Nhật đáng chú ý nhất trong nhóm xe 7 chỗ cao cấp tại Việt Nam.
Nếu cần xem bài dòng xe tổng quan, anh/chị có thể đọc thêm tại:
https://giaxe24h.com.vn/dong-xe/mazda-cx-90/
Thông tin nhanh Mazda CX-90 2026
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Tên xe |
Mazda CX-90 |
|
Phân khúc |
SUV cỡ lớn 6/7 chỗ |
|
Xuất xứ |
Nhập khẩu Nhật Bản |
|
Số phiên bản tại Việt Nam |
3 phiên bản |
|
Số chỗ |
6 hoặc 7 chỗ |
|
Động cơ |
3.3 Turbo HEV hoặc 2.5 PHEV |
|
Công suất tối đa |
323–340 mã lực |
|
Mô-men xoắn cực đại |
500 Nm |
|
Hộp số |
Tự động 8 cấp |
|
Dẫn động |
AWD, cầu sau dẫn động chính |
|
Kích thước tham khảo |
5.120 x 1.994/2.156 x 1.745 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3.120 mm |
|
Khoảng sáng gầm |
Khoảng 203–205 mm |
|
Mâm xe |
21 inch |
|
Lốp |
275/45R21 |
|
Giá niêm yết |
1,899–2,299 tỷ đồng |
|
Đối thủ |
Hyundai Palisade, Volkswagen Teramont Pro, Ford Explorer, Toyota Land Cruiser Prado, VinFast VF 9 |
Lưu ý về kích thước: Một số bảng thông số ghi chiều rộng Mazda CX-90 là khoảng 1.994 mm nếu tính thân xe; trong khi bảng đặt xe của THACO AUTO ghi 2.156 mm, nhiều khả năng là chiều rộng tổng thể theo cách tính gồm gương. Khi viết bài SEO hoặc tư vấn khách, nên ghi rõ để tránh hiểu nhầm.
Bảng giá Mazda CX-90 2026 tại Việt Nam
|
Phiên bản |
Số chỗ |
Giá niêm yết |
|
Mazda CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S |
7 chỗ |
1.899.000.000 VNĐ |
|
Mazda CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 6S |
6 chỗ |
1.949.000.000 VNĐ |
|
Mazda CX-90 2.5 PHEV AWD 7S |
7 chỗ |
2.299.000.000 VNĐ |
Nhận định nhanh về giá
Mazda CX-90 có giá cao hơn nhóm SUV phổ thông 7 chỗ như Hyundai Santa Fe, Kia Sorento nhưng thấp hơn hoặc cạnh tranh hơn một số mẫu SUV cỡ lớn/cận sang như Volkswagen Teramont Pro, Ford Explorer hoặc Toyota Land Cruiser Prado.
Với mức giá từ 1,899 tỷ đồng, bản 3.3 Turbo HEV AWD 7S là cấu hình đáng chú ý nhất nếu xét theo hiệu năng, không gian và giá trị sử dụng. Bản 2.5 PHEV AWD 7S phù hợp hơn với khách hàng muốn trải nghiệm plug-in hybrid và có điều kiện sạc.
Để theo dõi giá các dòng xe đang bán tại Việt Nam, xem thêm:
https://giaxe24h.com.vn/gia-xe/
Kích thước Mazda CX-90 2026
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Dài x rộng x cao |
5.120 x 1.994/2.156 x 1.745 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3.120 mm |
|
Khoảng sáng gầm |
203–205 mm |
|
Bán kính quay vòng tối thiểu |
5.900 mm |
|
Thể tích khoang hành lý |
423 lít |
|
Số chỗ |
6 hoặc 7 chỗ |
|
Mâm xe |
21 inch |
|
Kích thước lốp |
275/45R21 |
Đánh giá kích thước
Mazda CX-90 là mẫu SUV lớn nhất của Mazda hiện phân phối tại Việt Nam. Chiều dài hơn 5,1 m và trục cơ sở 3.120 mm giúp xe có lợi thế về không gian ba hàng ghế, đặc biệt khi so với Mazda CX-8 trước đây.
CX-90 phù hợp với khách hàng gia đình khá giả, doanh nhân, người cần xe rộng nhưng vẫn muốn cảm giác lái tốt và hình ảnh tinh tế hơn các mẫu SUV phổ thông.
Thông số động cơ Mazda CX-90 3.3 Turbo HEV AWD
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Phiên bản |
3.3 Turbo HEV AWD 7S / 3.3 Turbo HEV AWD 6S |
|
Loại động cơ |
Xăng 3.3T HEV |
|
Cấu hình |
6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, hybrid |
|
Công suất cực đại |
340 hp tại 5.000–6.000 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
500 Nm tại 2.000–4.500 vòng/phút |
|
Hộp số |
Tự động 8 cấp |
|
Dẫn động |
AWD, cầu sau dẫn động chính |
|
Hệ thống treo trước |
Tay đòn kép |
|
Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm |
|
Phanh trước/sau |
Đĩa/đĩa |
|
Chế độ lái |
Normal, Sport, Off-road, Towing, EV Mode |
|
Công nghệ bổ sung |
KPC – kiểm soát tư thế động lực học |
Nhận định bản 3.3 Turbo HEV
Đây là cấu hình đáng chú ý nhất của Mazda CX-90 tại Việt Nam. Động cơ 3.3L I6 tăng áp kết hợp hybrid cho công suất 340 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm, mạnh hơn nhiều mẫu SUV 7 chỗ phổ thông.
Bản 7S phù hợp gia đình cần 7 chỗ. Bản 6S phù hợp khách hàng muốn hàng ghế thứ hai cao cấp hơn, dễ ra vào hàng ghế ba và ưu tiên sự thoải mái cho người ngồi sau.
Thông số động cơ Mazda CX-90 2.5 PHEV AWD
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Phiên bản |
2.5 PHEV AWD 7S |
|
Loại động cơ |
2.5L I4 e-Skyactiv G PHEV |
|
Công nghệ |
Plug-in Hybrid, cắm sạc ngoài |
|
Công suất cực đại |
323 hp tại 6.000 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
500 Nm tại 4.000 vòng/phút |
|
Pin |
Lithium-ion 17,8 kWh |
|
Hộp số |
Tự động 8 cấp |
|
Dẫn động |
AWD, cầu sau dẫn động chính |
|
Hệ thống treo trước |
Tay đòn kép |
|
Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm |
|
Phanh trước/sau |
Đĩa/đĩa |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
Khoảng 6,8 giây |
|
Chế độ lái |
Normal, Sport, Off-road, Towing, EV Mode |
Nhận định bản 2.5 PHEV
Bản 2.5 PHEV phù hợp với khách hàng thích công nghệ điện hóa, thường xuyên đi phố và có chỗ sạc tại nhà hoặc văn phòng. Khi được sạc đều, xe có thể tối ưu khả năng vận hành êm trong đô thị, đồng thời vẫn giữ sức mạnh tốt cho đường dài.
Tuy nhiên, nếu không có điều kiện sạc ổn định, lợi thế của bản PHEV sẽ giảm. Khi đó, hai bản 3.3 Turbo HEV có thể hợp lý hơn về tính thực dụng.
So sánh nhanh 3 phiên bản Mazda CX-90
|
Tiêu chí |
3.3 Turbo HEV AWD 7S |
3.3 Turbo HEV AWD 6S |
2.5 PHEV AWD 7S |
|
Giá niêm yết |
1,899 tỷ |
1,949 tỷ |
2,299 tỷ |
|
Số chỗ |
7 |
6 |
7 |
|
Động cơ |
3.3 Turbo HEV |
3.3 Turbo HEV |
2.5 PHEV |
|
Công suất |
340 hp |
340 hp |
323 hp |
|
Mô-men xoắn |
500 Nm |
500 Nm |
500 Nm |
|
Hộp số |
8AT |
8AT |
8AT |
|
Dẫn động |
AWD |
AWD |
AWD |
|
Phù hợp với |
Gia đình cần 7 chỗ, tối ưu giá |
Gia đình ưu tiên hàng ghế hai |
Người muốn PHEV/cắm sạc |
Bản nào đáng mua nhất?
Nếu xét theo giá trị sử dụng, Mazda CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S là bản đáng chú ý nhất vì có giá thấp nhất nhưng vẫn có động cơ 340 hp, AWD, hộp số 8AT và cấu hình 7 chỗ.
Nếu ưu tiên trải nghiệm ngồi sau, 3.3 Turbo HEV AWD 6S hợp lý hơn vì hàng ghế thứ hai tách biệt. Nếu muốn công nghệ PHEV và có điều kiện sạc, 2.5 PHEV AWD 7S là lựa chọn cao cấp nhất.
Trang bị ngoại thất Mazda CX-90 2026
|
Hạng mục |
Trang bị |
|
Đèn trước |
LED Projector |
|
Đèn tự động bật/tắt |
Có |
|
Đèn tự động chiếu xa/chiếu gần |
HBC |
|
Tự động cân bằng góc chiếu |
Có |
|
Mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái |
AFS |
|
Đèn ban ngày |
LED |
|
Đèn hậu |
LED |
|
Gương chiếu hậu |
Chỉnh điện, gập điện, sấy gương, nhớ vị trí |
|
Gạt mưa tự động |
Có |
|
Cửa sổ trời |
Panorama |
|
Mâm xe |
21 inch |
|
Lốp |
275/45R21 |
|
Trang bị khác |
Baga mui |
Nhận định ngoại thất
Mazda CX-90 không đi theo hướng hầm hố như một số SUV Mỹ hoặc Hàn Quốc. Xe tạo cảm giác sang trọng, dài, bề thế nhưng vẫn giữ nét tinh tế của ngôn ngữ KODO. Cụm đèn LED, mâm 21 inch và cửa sổ trời Panorama giúp CX-90 có hình ảnh cao cấp hơn rõ rệt so với các mẫu Mazda phổ thông.
Trang bị nội thất Mazda CX-90 2026
|
Hạng mục |
Trang bị |
|
Vô-lăng |
Bọc da, chỉnh điện |
|
Chất liệu ghế |
Da Nappa |
|
Ghế lái |
Chỉnh điện, nhớ vị trí |
|
Ghế phụ trước |
Chỉnh điện |
|
Hàng ghế trước |
Làm mát |
|
Hàng ghế 1 và 2 |
Sưởi |
|
Màn hình đồng hồ |
12,3 inch |
|
Màn hình HUD |
Có |
|
Màn hình trung tâm |
12,3 inch |
|
Apple CarPlay/Android Auto |
Không dây |
|
Điều hòa |
Tự động 3 vùng |
|
Cửa gió hàng ghế sau |
Có |
|
Âm thanh |
Bose 12 loa |
|
Sạc không dây |
Qi |
|
Phanh đỗ điện tử |
Có |
|
Auto Hold |
Có |
|
Đèn trang trí nội thất |
Có |
|
Rèm che nắng |
Chỉnh tay |
|
ISOFIX |
Có |
|
Cá nhân hóa vị trí lái |
Có |
Nhận định nội thất
Khoang nội thất là điểm CX-90 thể hiện rõ định vị cao cấp. Da Nappa, màn hình 12,3 inch, HUD, âm thanh Bose 12 loa và tính năng cá nhân hóa vị trí lái giúp mẫu xe này tiệm cận nhóm SUV cận sang.
Nếu so với Mazda CX-60, CX-90 có lợi thế lớn hơn về không gian và số chỗ. Có thể xem thêm bài Mazda CX-60 tại:
https://giaxe24h.com.vn/dong-xe/mazda-cx-60/
Trang bị an toàn Mazda CX-90 2026
|
Hạng mục |
Trang bị |
|
Số túi khí |
8 |
|
ABS/EBD/BA |
Có |
|
Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS |
Có |
|
Cân bằng điện tử |
Có |
|
Kiểm soát lực kéo TCS |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
Có |
|
Cảnh báo chống trộm |
Có |
|
Cảm biến đỗ xe |
Trước/sau |
|
Cảnh báo điểm mù |
Có, hỗ trợ tránh va chạm điểm mù BSA |
|
Cảnh báo phương tiện cắt ngang |
Trước và sau |
|
Cảnh báo lệch làn |
Có |
|
Hỗ trợ giữ làn |
Có |
|
Hỗ trợ phanh chủ động |
Trước và sau |
|
Ga tự động thích ứng |
MRCC Stop & Go |
|
Cảnh báo áp suất lốp |
Có |
|
Camera |
360 độ, giả lập góc rộng trước/sau |
|
Hỗ trợ lái khi kẹt xe/cao tốc |
CTS |
|
Nhắc nhở người lái nghỉ ngơi |
DAA |
|
Giám sát hành vi người lái |
DM |
Nhận định an toàn
Mazda CX-90 có danh sách an toàn rất mạnh trong nhóm SUV 7 chỗ cao cấp. Điểm đáng chú ý là xe không chỉ có các tính năng cơ bản như ABS, EBD, cân bằng điện tử, mà còn có camera 360 độ, MRCC Stop & Go, CTS, BSA, cảnh báo phương tiện cắt ngang trước/sau và giám sát hành vi người lái.
Đây là nhóm trang bị có giá trị thực tế cao khi sử dụng xe gia đình, đặc biệt trong đô thị đông, cao tốc và các chuyến đi xa.
Mazda CX-90 có tiết kiệm nhiên liệu không?
Mazda CX-90 không phải mẫu SUV nhỏ gọn để tối ưu nhiên liệu tuyệt đối. Tuy nhiên, cả hai cấu hình HEV và PHEV đều giúp xe hiệu quả hơn so với SUV xăng thuần cùng kích thước.
Bản 3.3 Turbo HEV
Phù hợp với người muốn xe mạnh, êm, không cần cắm sạc. Đây là lựa chọn thực dụng hơn nếu anh/chị không có chỗ sạc cố định.
Bản 2.5 PHEV
Phù hợp với người đi phố nhiều, có chỗ sạc tại nhà hoặc văn phòng. Nếu sạc đều, bản PHEV có thể tối ưu chi phí nhiên liệu tốt hơn trong đô thị.
Gợi ý của Giá Xe 24H
Nếu chưa có hạ tầng sạc thuận tiện, nên ưu tiên bản 3.3 Turbo HEV. Nếu có chỗ sạc và muốn trải nghiệm công nghệ điện hóa sâu hơn, bản 2.5 PHEV đáng cân nhắc.
Mazda CX-90 cạnh tranh với xe nào?
|
Mẫu xe |
Điểm mạnh |
Điểm cần cân nhắc |
|
Mazda CX-90 |
Hybrid/PHEV, nhập Nhật, nội thất cao cấp, AWD |
Thương hiệu chưa phải xe sang đúng nghĩa |
|
Volkswagen Teramont Pro |
Rộng, tiện nghi, xe Đức |
Giá cao hơn, nguồn gốc Trung Quốc |
|
Hyundai Palisade |
Rộng, thực dụng, thương hiệu phổ biến |
Định vị phổ thông hơn |
|
Ford Explorer |
SUV Mỹ, vận hành mạnh |
Giá cao, ít phiên bản |
|
Toyota Land Cruiser Prado |
Bền, giữ giá, địa hình tốt |
Giá cao, thiên off-road |
|
VinFast VF 9 |
Xe điện lớn, nhiều công nghệ |
Phụ thuộc hạ tầng sạc |
Để so sánh sâu hơn với đối thủ, xem thêm:
https://giaxe24h.com.vn/so-sanh-mazda-cx-90-2-5-phev-vs-vw-teramont-pro-chon-suv-7-cho-hang-sang-nao-gan-3-ty-13620/
Và bài so sánh nhóm SUV lớn:
https://giaxe24h.com.vn/so-sanh-volkswagen-teramont-pro-2026-vs-toyota-land-cruiser-prado-vs-mazda-cx-90-chi-tiet-nhat-13056/
Ưu điểm Mazda CX-90 2026
Nhập khẩu Nhật Bản.
Có 3 phiên bản, gồm HEV và PHEV.
Công suất mạnh: 323–340 hp.
Mô-men xoắn 500 Nm.
Hộp số tự động 8 cấp.
AWD ưu tiên cầu sau.
Nền tảng động cơ đặt dọc.
Nội thất da Nappa, gỗ tự nhiên, hoàn thiện cao cấp.
Màn hình 12,3 inch, HUD, Bose 12 loa.
Có cấu hình 6 chỗ hoặc 7 chỗ.
Trang bị an toàn i-Activsense mạnh, 8 túi khí.
Phù hợp gia đình khá giả cần SUV lớn.
Nhược điểm Mazda CX-90 2026
Giá cao hơn nhiều SUV phổ thông 7 chỗ.
Thương hiệu Mazda chưa có hình ảnh xe sang mạnh như Lexus, Mercedes-Benz, BMW.
Bản PHEV cần điều kiện sạc để tối ưu lợi ích.
Chi phí bảo dưỡng hệ truyền động điện hóa cần theo dõi thêm trong dài hạn.
Kích thước lớn, cần làm quen khi đi phố hoặc vào hầm hẹp.
Giá trị bán lại cần thời gian kiểm chứng vì đây là dòng xe mới tại Việt Nam.
Mazda CX-90 phù hợp với ai?
Nên mua Mazda CX-90 nếu:
Anh/chị cần SUV 6/7 chỗ cao cấp.
Anh/chị thích xe Nhật nhập khẩu.
Anh/chị muốn động cơ mạnh, AWD và cảm giác lái tốt.
Anh/chị không muốn chọn SUV Đức vì chi phí cao hơn.
Anh/chị muốn nội thất sang, nhiều an toàn và công nghệ.
Anh/chị đang cân nhắc Volkswagen Teramont Pro, Hyundai Palisade hoặc Ford Explorer.
Không nên mua Mazda CX-90 nếu:
Anh/chị chỉ cần xe 5 chỗ.
Anh/chị ưu tiên chi phí thấp.
Anh/chị muốn thương hiệu xe sang rõ ràng.
Anh/chị không có chỗ sạc nhưng lại muốn mua bản PHEV.
Anh/chị thường xuyên đi phố hẹp và cần xe gọn.
Nếu cần SUV Mazda nhỏ hơn và dễ dùng hơn, có thể xem thêm Mazda CX-5:
https://giaxe24h.com.vn/dong-xe/mazda-cx-5/
Câu hỏi thường gặp về thông số kỹ thuật Mazda CX-90
Mazda CX-90 2026 có mấy phiên bản?
Mazda CX-90 2026 tại Việt Nam có 3 phiên bản: 3.3 Turbo HEV AWD 7S, 3.3 Turbo HEV AWD 6S và 2.5 PHEV AWD 7S.
Mazda CX-90 giá bao nhiêu?
Mazda CX-90 có giá từ 1,899–2,299 tỷ đồng tùy phiên bản.
Mazda CX-90 dùng động cơ gì?
Mazda CX-90 dùng hai cấu hình động cơ: 3.3 Turbo HEV và 2.5 PHEV. Bản 3.3 Turbo HEV đạt 340 hp và 500 Nm, bản 2.5 PHEV đạt 323 hp và 500 Nm.
Mazda CX-90 có mấy chỗ?
Mazda CX-90 có tùy chọn 6 chỗ hoặc 7 chỗ. Bản 3.3 Turbo HEV AWD 6S có 6 chỗ, hai bản còn lại có 7 chỗ.
Mazda CX-90 có dẫn động 4 bánh không?
Có. Cả 3 phiên bản Mazda CX-90 tại Việt Nam đều dùng hệ dẫn động AWD, cầu sau dẫn động chính.
Mazda CX-90 có phải xe hybrid không?
Có. Mazda CX-90 có bản HEV tự sạc và bản PHEV cắm sạc ngoài.
Mazda CX-90 bản nào đáng mua nhất?
Nếu ưu tiên giá trị sử dụng, bản 3.3 Turbo HEV AWD 7S đáng chú ý nhất vì giá thấp nhất nhưng vẫn có động cơ 340 hp, AWD và 7 chỗ. Nếu có điều kiện sạc và muốn PHEV, chọn bản 2.5 PHEV AWD 7S.
Mazda CX-90 cạnh tranh với xe nào?
Mazda CX-90 cạnh tranh với Volkswagen Teramont Pro, Hyundai Palisade, Ford Explorer, Toyota Land Cruiser Prado và VinFast VF 9.
Kết luận
Mazda CX-90 2026 là mẫu SUV cao cấp quan trọng của Mazda tại Việt Nam. Thông số kỹ thuật của xe cho thấy Mazda đang nâng định vị thương hiệu lên nhóm cận sang, với động cơ điện hóa mạnh, hộp số 8AT, AWD ưu tiên cầu sau, nội thất da Nappa và gói an toàn i-Activsense mới.
Nếu anh/chị cần SUV 6/7 chỗ rộng, mạnh, nhập Nhật và nhiều công nghệ, Mazda CX-90 là lựa chọn đáng cân nhắc. Trong đó, bản 3.3 Turbo HEV AWD 7S hợp lý nhất về giá; bản 3.3 Turbo HEV AWD 6S phù hợp người ưu tiên hàng ghế hai; bản 2.5 PHEV AWD 7S phù hợp người muốn công nghệ cắm sạc.
Thông tin giá xe, trang bị và thông số có thể thay đổi theo chính sách phân phối. Giá Xe 24H sẽ tiếp tục cập nhật khi Mazda Việt Nam hoặc THACO AUTO có thông tin mới.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN