
Tóm tắt nhanh: Lotus Emeya 2026 là mẫu Hyper-GT thuần điện hiệu suất cao của Lotus, được định vị cạnh tranh với Porsche Taycan, Tesla Model S Plaid, Audi e-tron GT và Mercedes-AMG EQE. Xe có hai nhóm cấu hình chính: Emeya 600 và Emeya 900. Bản Emeya 600 có công suất khoảng 612 PS, mô-men xoắn 710 Nm, tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 4,2 giây và phạm vi WLTP tối đa khoảng 610 km. Bản Emeya 900 mạnh hơn rõ rệt với công suất khoảng 918 PS, mô-men xoắn 985 Nm, tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 2,8 giây và tốc độ tối đa khoảng 256 km/h.
Lotus Emeya không phải sedan điện phổ thông. Đây là mẫu coupe 4 cửa thuần điện dành cho nhóm khách hàng muốn một chiếc xe sang, nhanh, công nghệ cao nhưng vẫn giữ chất thể thao đặc trưng của Lotus.
Tại Việt Nam, người mua Lotus Emeya nên quan tâm 5 nhóm thông số chính: công suất, pin, phạm vi di chuyển, khả năng sạc nhanh và kích thước thực tế. Đây là các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng, chi phí vận hành và mức độ phù hợp với hạ tầng sạc trong nước.
Ngày xác minh: 30/09/2026. Giá dưới đây là giá niêm yết/giá công bố được Giá Xe 24H đối chiếu lại từ nguồn hãng hoặc nhà phân phối chính thức; khuyến mãi ngắn hạn được ghi riêng khi có.
Ưu tiên dữ liệu mới: Nếu giá hoặc phiên bản trong phần nội dung cũ khác với bảng dưới đây, ưu tiên dữ liệu trong khối cập nhật này vì đây là dữ liệu được xác minh mới hơn.
Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Lotus Emeya.
Chưa có bảng giá phiên bản được nguồn chính hãng công khai đủ để xác minh tại thời điểm cập nhật. Giá cũ trong bài không được coi là giá hiện hành nếu không có nguồn mới.
Nguồn đối chiếu: Lotus Cars.
|
Hạng mục |
Thông số tham khảo |
|---|---|
|
Tên xe |
Lotus Emeya |
|
Phân khúc |
Hyper-GT thuần điện / sedan coupe điện hiệu suất cao |
|
Kiểu thân xe |
Liftback sedan 5 cửa |
|
Số chỗ |
5 chỗ |
|
Nền tảng |
Geely SEA-S / Electric Premium Architecture |
|
Hệ truyền động |
Thuần điện BEV |
|
Số mô-tơ |
2 mô-tơ điện |
|
Dẫn động |
AWD |
|
Phiên bản chính |
Emeya 600, Emeya 900 |
|
Pin danh định |
102 kWh |
|
Pin khả dụng |
Khoảng 98,9 kWh |
|
Kiến trúc điện |
800V |
|
Công suất Emeya 600 |
450 kW / 612 PS |
|
Mô-men xoắn Emeya 600 |
710 Nm |
|
Công suất Emeya 900 |
675 kW / 918 PS |
|
Mô-men xoắn Emeya 900 |
985 Nm |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
4,2 giây bản 600 / 2,8 giây bản 900 |
|
Tốc độ tối đa |
250–256 km/h |
|
Phạm vi WLTP |
Khoảng 435–610 km tùy phiên bản/cấu hình |
|
Sạc AC |
22 kW |
|
Sạc nhanh DC tối đa |
Khoảng 403 kW |
|
Dài x rộng x cao |
5.139 x 2.005 x 1.459 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3.069 mm |
|
Khoang hành lý |
509 lít |
|
Khoang hành lý tối đa |
1.388 lít |
|
Khoang chứa đồ trước |
34 lít |
|
Đối thủ |
Porsche Taycan, Tesla Model S Plaid, Audi e-tron GT, Mercedes-AMG EQE |
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo thị trường, phiên bản, tùy chọn mâm/lốp, gói hiệu năng và chính sách phân phối tại Việt Nam. Người mua nên kiểm tra catalogue chính hãng trước khi đặt cọc.
Lotus Emeya là mẫu Hyper-GT thuần điện của Lotus, phát triển theo hướng kết hợp giữa hiệu năng cao, công nghệ xe điện và trải nghiệm lái thể thao. Nếu Lotus Eletre là SUV điện hiệu suất cao, thì Emeya là mẫu coupe 4 cửa thấp hơn, thể thao hơn và nhắm trực tiếp vào nhóm sedan điện hạng sang hiệu năng.
Về định vị, Emeya phù hợp với người mua đang cân nhắc các mẫu xe điện cao cấp như Porsche Taycan, Audi e-tron GT, Tesla Model S Plaid hoặc Mercedes-AMG EQE. Điểm khác biệt của Emeya nằm ở thiết kế đậm chất Lotus, hệ thống khí động học chủ động, công suất rất lớn và khả năng sạc nhanh nhờ kiến trúc điện 800V.
Tại Gia Xe 24H, anh/chị có thể xem thêm bài Giá xe Lotus Emeya để cập nhật giá bán, giá lăn bánh và thông tin trả góp mới nhất.
Lotus Emeya có 7 điểm đáng chú ý:
Mẫu Hyper-GT thuần điện đầu tiên của Lotus.
Công suất tối đa lên tới khoảng 918 PS trên bản Emeya 900.
Tăng tốc 0–100 km/h khoảng 2,8 giây ở bản hiệu năng cao.
Pin 102 kWh, kiến trúc điện 800V.
Phạm vi WLTP tối đa khoảng 610 km trên bản Emeya 600.
Sạc AC 22 kW và sạc nhanh DC công suất rất cao.
Thiết kế coupe 4 cửa, thấp, rộng và thể thao hơn SUV điện Lotus Eletre.
|
Hạng mục |
Lotus Emeya 600 |
Lotus Emeya 900 |
|---|---|---|
|
Loại xe |
Hyper-GT thuần điện |
Hyper-GT thuần điện |
|
Kiểu thân xe |
Liftback sedan 5 cửa |
Liftback sedan 5 cửa |
|
Số chỗ |
5 |
5 |
|
Hệ truyền động |
2 mô-tơ điện |
2 mô-tơ điện |
|
Dẫn động |
AWD |
AWD |
|
Pin danh định |
102 kWh |
102 kWh |
|
Pin khả dụng |
98,9 kWh |
98,9 kWh |
|
Kiến trúc điện |
800V |
800V |
|
Công suất |
450 kW / 612 PS |
675 kW / 918 PS |
|
Mô-men xoắn |
710 Nm |
985 Nm |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
Khoảng 4,2 giây |
Khoảng 2,8 giây |
|
Tốc độ tối đa |
250 km/h |
256 km/h |
|
Phạm vi thực tế ước tính |
Khoảng 520 km |
Khoảng 465 km |
|
WLTP thấp/cao |
Khoảng 500–610 km |
Khoảng 435–485 km |
|
Sạc AC |
22 kW |
22 kW |
|
Sạc DC tối đa |
Khoảng 403 kW |
Khoảng 403 kW |
|
Sạc nhanh 10–80% |
Khoảng 13–15 phút trong điều kiện lý tưởng |
Khoảng 13–15 phút trong điều kiện lý tưởng |
|
Dài x rộng x cao |
5.139 x 2.005 x 1.459 mm |
5.139 x 2.005 x 1.459 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3.069 mm |
3.069 mm |
|
Khối lượng không tải EU |
Khoảng 2.555 kg |
Khoảng 2.650 kg |
|
Khoang hành lý |
509 lít |
509 lít |
|
Khoang hành lý tối đa |
1.388 lít |
1.388 lít |
|
Khoang chứa đồ trước |
34 lít |
34 lít |
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Chiều dài |
5.139 mm |
|
Chiều rộng |
2.005 mm |
|
Chiều rộng gồm gương |
2.241 mm |
|
Chiều cao |
1.459 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3.069 mm |
|
Khối lượng không tải bản 600 |
Khoảng 2.555 kg |
|
Khối lượng không tải bản 900 |
Khoảng 2.650 kg |
|
Tải trọng tối đa |
Khoảng 500–525 kg |
|
Dung tích khoang hành lý |
509 lít |
|
Dung tích khoang hành lý tối đa |
1.388 lít |
|
Khoang chứa đồ trước |
34 lít |
|
Bán kính quay đầu |
Khoảng 11,6 m |
Lotus Emeya có kích thước lớn hơn nhiều sedan phổ thông và tương đương nhóm sedan hạng sang cỡ lớn. Chiều dài hơn 5,1 mét và trục cơ sở 3.069 mm giúp xe có dáng trường, khoang cabin rộng và sự ổn định tốt khi chạy tốc độ cao.
Tuy nhiên, chiều rộng hơn 2 mét là điểm cần cân nhắc tại Việt Nam. Khi đi trong phố đông, hẻm nhỏ hoặc hầm chung cư hẹp, Emeya sẽ cần người lái có kinh nghiệm. Đây không phải mẫu xe tối ưu cho người chỉ cần phương tiện đi phố hằng ngày.
Nếu anh/chị đang phân vân giữa sedan điện hiệu suất cao và SUV điện, có thể tham khảo thêm Giá xe Lotus Eletre để so sánh với mẫu Hyper-SUV thuần điện của Lotus.
Lotus Emeya sử dụng hệ truyền động hai mô-tơ điện, dẫn động bốn bánh toàn thời gian AWD. Cấu hình này giúp xe có khả năng tăng tốc rất mạnh, phân bổ mô-men xoắn linh hoạt và bám đường tốt hơn khi chạy nhanh.
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Công suất |
450 kW / 612 PS |
|
Mô-men xoắn |
710 Nm |
|
Dẫn động |
AWD |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
Khoảng 4,2 giây |
|
Tốc độ tối đa |
250 km/h |
|
Phạm vi thực tế ước tính |
Khoảng 520 km |
|
WLTP |
Khoảng 500–610 km |
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Công suất |
675 kW / 918 PS |
|
Mô-men xoắn |
985 Nm |
|
Dẫn động |
AWD |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
Khoảng 2,8 giây |
|
Tốc độ tối đa |
256 km/h |
|
Phạm vi thực tế ước tính |
Khoảng 465 km |
|
WLTP |
Khoảng 435–485 km |
Lotus Emeya 600 đã đủ mạnh cho phần lớn nhu cầu sử dụng tại Việt Nam. Mức công suất 612 PS và khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong khoảng 4,2 giây đặt xe vào nhóm sedan điện hiệu năng rất cao.
Lotus Emeya 900 phù hợp hơn với người mua ưu tiên hiệu năng cực đại. Khả năng tăng tốc 0–100 km/h khoảng 2,8 giây là mức ngang nhiều siêu xe. Tuy nhiên, bản 900 sẽ tiêu thụ điện nhiều hơn, phạm vi WLTP thấp hơn và chi phí sở hữu dự kiến cũng cao hơn.
Lotus Emeya dùng bộ pin lithium-ion dung lượng danh định 102 kWh, dung lượng khả dụng khoảng 98,9 kWh. Xe sử dụng kiến trúc điện 800V, hỗ trợ sạc nhanh DC công suất rất cao.
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Pin danh định |
102 kWh |
|
Pin khả dụng |
Khoảng 98,9 kWh |
|
Loại pin |
Lithium-ion NMC |
|
Kiến trúc điện |
800V |
|
Sạc AC |
22 kW |
|
Cổng sạc AC |
Type 2 |
|
Sạc DC tối đa |
Khoảng 403 kW |
|
Sạc DC trung bình 10–80% |
Khoảng 328 kW |
|
Cổng sạc nhanh |
CCS |
|
Thời gian sạc AC 0–100% |
Khoảng 5 giờ 15–30 phút với nguồn 22 kW |
|
Thời gian sạc nhanh 10–80% |
Khoảng 13–15 phút trong điều kiện lý tưởng |
|
Bảo hành pin tham khảo |
8 năm / 200.000 km tùy thị trường |
Kiến trúc 800V là một trong những lợi thế kỹ thuật lớn nhất của Lotus Emeya. Nếu có trạm sạc đủ công suất, xe có thể rút ngắn đáng kể thời gian chờ sạc so với nhiều mẫu xe điện 400V.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, khả năng khai thác tối đa sạc DC công suất rất cao còn phụ thuộc vào hạ tầng trạm sạc thực tế. Người mua Emeya nên xác định trước:
Có lắp được sạc tại nhà hoặc văn phòng không?
Tuyến đường thường đi có trạm sạc nhanh phù hợp không?
Có chấp nhận lập kế hoạch sạc cho những chuyến đi xa không?
Chính sách bảo hành pin tại Việt Nam cụ thể ra sao?
Nếu chưa quen sử dụng xe điện, anh/chị có thể đọc thêm bài Lái xe điện một bàn đạp 2026: dễ hay khó? để hiểu thêm trải nghiệm vận hành xe điện trong đời sống thực tế.
|
Phiên bản |
Phạm vi WLTP |
Phạm vi thực tế ước tính |
Mức tiêu thụ tham khảo |
|---|---|---|---|
|
Lotus Emeya 600 |
Khoảng 500–610 km |
Khoảng 520 km |
Khoảng 190 Wh/km |
|
Lotus Emeya 900 |
Khoảng 435–485 km |
Khoảng 465 km |
Khoảng 213 Wh/km |
Lotus Emeya 600 phù hợp hơn nếu ưu tiên quãng đường di chuyển và sử dụng hằng ngày. Phạm vi WLTP tối đa khoảng 610 km là con số tốt với một mẫu xe điện hiệu suất cao.
Lotus Emeya 900 dành cho người đặt hiệu năng lên hàng đầu. Bản này mạnh hơn đáng kể nhưng phạm vi hoạt động thấp hơn do công suất lớn, cấu hình hiệu năng cao và mức tiêu thụ điện lớn hơn.
Với điều kiện Việt Nam, phạm vi thực tế có thể thay đổi theo tốc độ, nhiệt độ, điều hòa, tải trọng, địa hình và cách lái. Khi chạy cao tốc liên tục, phạm vi thực tế thường thấp hơn so với khi đi đô thị.
Lotus Emeya được phát triển theo hướng xe điện hiệu suất cao nên hệ thống khung gầm không chỉ phục vụ sự êm ái mà còn phải kiểm soát trọng lượng lớn của bộ pin và mô-tơ.
|
Hạng mục |
Trang bị tham khảo |
|---|---|
|
Hệ thống treo |
Treo khí nén chủ động |
|
Giảm chấn |
Điều khiển điện tử |
|
Dẫn động |
AWD |
|
Phanh |
Phanh hiệu năng cao tùy phiên bản |
|
Lốp |
Cỡ lớn, tùy cấu hình |
|
Hỗ trợ kiểm soát thân xe |
Có tùy phiên bản |
|
Hỗ trợ đánh lái bánh sau |
Có trên một số cấu hình/gói trang bị |
Điểm khó của một mẫu sedan điện hiệu suất cao là trọng lượng. Emeya có khối lượng hơn 2,5 tấn, vì vậy hệ thống treo khí nén, giảm chấn điện tử, hệ dẫn động AWD và phần mềm kiểm soát mô-men xoắn đóng vai trò rất quan trọng.
Nếu Lotus tinh chỉnh tốt, Emeya có thể đem lại cảm giác lái thể thao hơn nhiều sedan điện hạng sang truyền thống. Tuy nhiên, người mua vẫn nên lái thử thực tế để kiểm tra độ êm, độ cách âm, cảm giác phanh tái tạo và khả năng kiểm soát thân xe khi vào cua.
Lotus Emeya có thiết kế coupe 4 cửa, thấp, rộng và đậm tính khí động học. Xe không đi theo kiểu sedan sang trọng truyền thống mà nhấn mạnh tính thể thao và hiệu năng.
Đèn LED Matrix.
Tay nắm cửa ẩn.
Cánh gió sau chủ động.
Hệ thống khe gió khí động học.
Cản trước/sau tối ưu luồng khí.
Mâm kích thước lớn.
Thiết kế liftback giúp tăng tính thực dụng.
Hệ số cản gió thấp, phục vụ hiệu suất vận hành.
Lotus Emeya phù hợp với người mua thích xe khác biệt. Nếu Porsche Taycan mang phong cách thể thao Đức, Tesla Model S thiên về công nghệ tối giản, thì Emeya tạo điểm nhấn bằng ngôn ngữ khí động học và chất Lotus.
Thiết kế thấp và rộng giúp xe đẹp hơn khi nhìn ngang, nhưng cũng cần cân nhắc khi đi đường xấu, dốc hầm cao hoặc khu vực có gờ giảm tốc lớn.
Khoang nội thất Emeya được thiết kế theo hướng xe điện hạng sang hiệu suất cao. Xe kết hợp màn hình lớn, giao diện số hóa, vật liệu cao cấp và phong cách thể thao.
|
Trang bị |
Ghi chú |
|---|---|
|
Màn hình trung tâm OLED |
Khoảng 15,1 inch tùy cấu hình |
|
Màn hình người lái |
Dạng kỹ thuật số mảnh |
|
Màn hình hành khách phía trước |
Có tùy phiên bản |
|
Kết nối |
Apple CarPlay, Android Auto |
|
Ghế |
Ghế thể thao chỉnh điện |
|
Âm thanh |
KEF cao cấp tùy bản |
|
Vật liệu |
Da, Alcantara, sợi carbon, vật liệu tái chế tùy cấu hình |
|
Cập nhật phần mềm |
OTA |
|
Khoang hành lý |
509 lít |
|
Khoang hành lý tối đa |
1.388 lít |
|
Frunk |
34 lít |
Nội thất Emeya cân bằng giữa sang trọng và thể thao. Đây không phải cabin quá tối giản như Tesla, cũng không quá truyền thống như sedan Đức. Điểm đáng chú ý là xe vẫn có tính thực dụng với khoang hành lý 509 lít và kiểu liftback mở cốp rộng.
Người mua nên kiểm tra kỹ cấu hình thực tế tại Việt Nam, vì các gói âm thanh, vật liệu, ghế, màn hình phụ và tính năng hỗ trợ lái có thể khác nhau theo từng phiên bản.
Lotus Emeya được trang bị nhiều công nghệ an toàn và hỗ trợ lái hiện đại, tùy thị trường và phiên bản. Nhóm trang bị này đặc biệt quan trọng vì xe có công suất lớn, trọng lượng cao và khả năng tăng tốc rất nhanh.
Phanh khẩn cấp tự động.
Cảnh báo va chạm phía trước.
Cảnh báo điểm mù.
Hỗ trợ giữ làn đường.
Kiểm soát hành trình thích ứng.
Camera 360 độ tùy phiên bản.
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Hệ thống túi khí.
Khung thân xe gia cường.
Dây đai an toàn các vị trí.
ISOFIX cho ghế trẻ em.
Hệ thống quản lý pin và an toàn điện áp cao.
Hỗ trợ lái cao tốc tùy cấu hình.
Cảm biến và camera quanh xe.
Cập nhật phần mềm OTA.
Hỗ trợ đỗ xe tùy phiên bản.
Các tính năng ADAS có thể thay đổi theo thị trường.
Với xe điện hiệu suất cao, an toàn không chỉ nằm ở túi khí hay camera. Người mua cần quan tâm đến khả năng kiểm soát lực kéo, hệ thống phanh, quản lý nhiệt pin, bảo vệ pin khi va chạm và khả năng cập nhật phần mềm.
Để hiểu thêm các rủi ro thường được người dùng quan tâm khi mua xe điện, anh/chị có thể đọc thêm bài An toàn cháy nổ xe điện 2026.
|
Tiêu chí |
Emeya 600 |
Emeya 900 |
|---|---|---|
|
Định vị |
Cân bằng hiệu năng và phạm vi |
Hiệu năng cực cao |
|
Công suất |
612 PS |
918 PS |
|
Mô-men xoắn |
710 Nm |
985 Nm |
|
Tăng tốc 0–100 km/h |
4,2 giây |
2,8 giây |
|
Tốc độ tối đa |
250 km/h |
256 km/h |
|
WLTP |
500–610 km |
435–485 km |
|
Khối lượng |
Khoảng 2.555 kg |
Khoảng 2.650 kg |
|
Phù hợp với |
Người cần xe điện sang, nhanh, dùng hằng ngày |
Người thích tốc độ, muốn bản mạnh nhất |
Cần xe dùng hằng ngày.
Ưu tiên phạm vi di chuyển.
Không cần tăng tốc dưới 3 giây.
Muốn chi phí hợp lý hơn bản cao nhất.
Cần cân bằng giữa hiệu năng, tiện nghi và độ thực dụng.
Muốn bản mạnh nhất của dòng Emeya.
Thích cảm giác tăng tốc cực nhanh.
Xem hiệu năng là yếu tố quyết định.
Sẵn sàng đánh đổi phạm vi di chuyển để lấy công suất.
Muốn một mẫu sedan điện khác biệt hơn Porsche Taycan/Tesla Model S.
|
Mẫu xe |
Loại xe |
Điểm mạnh |
Phù hợp với ai |
|---|---|---|---|
|
Lotus Emeya |
Hyper-GT thuần điện |
Sedan coupe điện, nhanh, sang, thực dụng hơn siêu xe |
Người muốn sedan điện hiệu suất cao |
|
Lotus Eletre |
Hyper-SUV thuần điện |
SUV điện rộng, gầm cao, công nghệ nhiều |
Người cần xe gia đình cao cấp |
|
Lotus Emira |
Xe thể thao xăng |
Cảm giác lái cơ khí, nhỏ gọn, thuần chất Lotus |
Người thích xe thể thao truyền thống |
|
Lotus Evija |
Hypercar điện |
Hiệu năng cực đoan, sản xuất giới hạn |
Nhà sưu tầm, người chơi siêu xe điện |
Nếu muốn một mẫu Lotus thực dụng hơn Emira và Evija, nhưng thể thao hơn Eletre, Emeya là lựa chọn cân bằng. Anh/chị có thể xem thêm Giá xe Lotus Emira và Giá xe Lotus Evija để hiểu rõ hơn dải sản phẩm Lotus tại Việt Nam.
Thiết kế coupe 4 cửa khác biệt.
Công suất rất cao, đặc biệt ở bản Emeya 900.
Tăng tốc ngang nhiều siêu xe.
Pin 102 kWh và kiến trúc điện 800V.
Sạc nhanh DC công suất rất lớn.
Phạm vi WLTP tối đa khoảng 610 km ở bản 600.
Nội thất cao cấp, nhiều công nghệ.
Khoang hành lý 509 lít, thực dụng hơn xe thể thao 2 cửa.
Thương hiệu Lotus có chất riêng trong nhóm xe hiệu suất cao.
Giá bán cao, không dành cho số đông.
Kích thước lớn, chiều rộng hơn 2 mét nên cần không gian sử dụng phù hợp.
Hạ tầng sạc nhanh công suất cao tại Việt Nam chưa thật sự phổ biến.
Trọng lượng xe lớn, cần trải nghiệm thực tế để đánh giá cảm giác lái.
Giá trị bán lại tại Việt Nam cần thêm thời gian kiểm chứng.
Thương hiệu Lotus còn mới với số đông người mua xe sang tại Việt Nam.
Bản Emeya 900 mạnh nhưng phạm vi di chuyển thấp hơn bản 600.
Lotus Emeya phù hợp với nhóm khách hàng muốn một mẫu xe điện hiệu suất cao, khác biệt và có tính biểu tượng.
Anh/chị muốn sedan điện hiệu suất cao, không phổ thông.
Anh/chị thích thương hiệu Lotus và triết lý xe thể thao.
Anh/chị có chỗ sạc tại nhà hoặc văn phòng.
Anh/chị cần xe sang nhưng vẫn muốn cảm giác lái mạnh.
Anh/chị không muốn chọn các mẫu quen thuộc như Taycan, Model S hay e-tron GT.
Anh/chị ưu tiên thương hiệu phổ biến và dễ bán lại.
Anh/chị chưa có phương án sạc ổn định.
Anh/chị chủ yếu đi phố hẹp, hầm nhỏ.
Anh/chị không cần công suất quá lớn.
Anh/chị muốn chi phí bảo dưỡng và phụ tùng dễ dự đoán như các hãng Đức phổ biến.
Theo thông tin đang được Gia Xe 24H cập nhật, Lotus Emeya tại Việt Nam có mức giá dự kiến từ khoảng 4,5 tỷ đồng, tùy phiên bản, cấu hình và chính sách bán hàng. Bản Emeya R/900 thường có giá cao hơn đáng kể do sở hữu hệ truyền động mạnh hơn, khả năng tăng tốc nhanh hơn và nhiều trang bị hiệu năng.
Người mua nên kiểm tra kỹ:
Giá niêm yết từng phiên bản.
Giá lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.
Chính sách bảo hành pin.
Khả năng lắp sạc tại nhà.
Thời gian giao xe.
Trang bị thực tế trên xe.
Gói bảo dưỡng, phần mềm và hỗ trợ sau bán hàng.
Xem thêm trang Giá xe mới nhất để theo dõi các mẫu xe đang được cập nhật trên Gia Xe 24H.
Lotus Emeya là mẫu Hyper-GT thuần điện của Lotus, có kiểu dáng sedan coupe 5 cửa, dùng hai mô-tơ điện và hệ dẫn động AWD.
Lotus Emeya hiện có hai nhóm cấu hình chính là Emeya 600 và Emeya 900. Tên phiên bản, gói trang bị và cấu hình thực tế có thể thay đổi theo thị trường.
Lotus Emeya 600 có công suất khoảng 612 PS. Lotus Emeya 900 có công suất khoảng 918 PS và mô-men xoắn 985 Nm.
Lotus Emeya 600 tăng tốc 0–100 km/h khoảng 4,2 giây. Lotus Emeya 900 tăng tốc 0–100 km/h khoảng 2,8 giây.
Bản Emeya 600 có phạm vi WLTP khoảng 500–610 km. Bản Emeya 900 có phạm vi WLTP khoảng 435–485 km. Quãng đường thực tế phụ thuộc vào tốc độ, thời tiết, tải trọng, điều hòa và cách lái.
Lotus Emeya dùng bộ pin lithium-ion dung lượng danh định 102 kWh, dung lượng khả dụng khoảng 98,9 kWh.
Trong điều kiện trạm sạc công suất cao phù hợp, Lotus Emeya có thể sạc nhanh 10–80% trong khoảng 13–15 phút theo dữ liệu tham khảo. Thời gian thực tế tại Việt Nam phụ thuộc vào công suất trạm sạc, nhiệt độ pin và điều kiện vận hành.
Có thể phù hợp nếu chủ xe có kế hoạch sạc rõ ràng. Tuy nhiên, do hạ tầng sạc nhanh công suất cao chưa đồng đều, người mua nên chuẩn bị phương án sạc tại nhà hoặc văn phòng.
Nên chọn Emeya 600 nếu ưu tiên phạm vi di chuyển, sử dụng hằng ngày và chi phí hợp lý hơn. Nên chọn Emeya 900 nếu ưu tiên hiệu năng cực cao và muốn bản mạnh nhất.
Lotus Emeya 2026 là mẫu Hyper-GT thuần điện nổi bật nhờ công suất mạnh, thiết kế khác biệt, pin 102 kWh, kiến trúc điện 800V và khả năng sạc nhanh ấn tượng. Bản Emeya 600 phù hợp hơn với người cần một mẫu xe điện sang, nhanh và dùng hằng ngày. Bản Emeya 900 dành cho người mua đặt hiệu năng lên hàng đầu, muốn khả năng tăng tốc dưới 3 giây và trải nghiệm khác biệt trong nhóm sedan điện hiệu suất cao.
Tại Việt Nam, Lotus Emeya là lựa chọn dành cho nhóm khách hàng đã có kinh nghiệm sử dụng xe sang, hiểu rõ điều kiện sạc và muốn sở hữu một mẫu xe điện không đại trà. Trước khi đặt cọc, người mua nên kiểm tra kỹ giá lăn bánh, chính sách bảo hành pin, hệ thống sạc, trang bị thực tế và thời gian giao xe.
Thông tin trong bài có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, phiên bản và chính sách phân phối. Giá Xe 24H sẽ tiếp tục cập nhật khi có thông tin mới từ Lotus Cars Vietnam hoặc đơn vị phân phối.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN