Ngày xác minh: 30/09/2026. Giá dưới đây là giá niêm yết/giá công bố được Giá Xe 24H đối chiếu lại từ nguồn hãng hoặc nhà phân phối chính thức; khuyến mãi ngắn hạn được ghi riêng khi có.
Ưu tiên dữ liệu mới: Nếu giá hoặc phiên bản trong phần nội dung cũ khác với bảng dưới đây, ưu tiên dữ liệu trong khối cập nhật này vì đây là dữ liệu được xác minh mới hơn.
Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Mitsubishi Triton.
| Phiên bản | Giá công bố |
|---|---|
| Mitsubishi Triton 2WD AT GLX | 655.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Triton 4WD AT Premium | 782.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Triton 2WD AT Premium | 782.000.000 VNĐ |
| Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete | 924.000.000 VNĐ |
Nguồn đối chiếu: Mitsubishi Motors Việt Nam.
So sánh Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max là chủ đề đáng quan tâm với người mua xe bán tải tại Việt Nam, đặc biệt với nhóm khách hàng cần xe vừa phục vụ công việc, vừa có thể sử dụng gia đình, đi công trình, đi tỉnh hoặc đi địa hình nhẹ.
Mitsubishi Triton 2026 là thế hệ mới, thay đổi mạnh về thiết kế, khung gầm, động cơ và công nghệ. Xe có dải phiên bản từ 655 – 924 triệu đồng, trong đó bản 4WD AT Athlete dùng động cơ Bi-Turbo Diesel 2.4L, công suất 204 PS, mô-men xoắn 470 Nm và hệ dẫn động Super Select 4WD-II.
Isuzu D-Max lại đi theo hướng khác. Mẫu bán tải này nổi bật với động cơ dầu 1.9L, sự bền bỉ, chi phí vận hành hợp lý, tải trọng tốt và tính thực dụng cao. D-Max không chạy theo thông số mạnh nhất phân khúc, nhưng phù hợp với người dùng ưu tiên tiết kiệm, ổn định và phục vụ công việc lâu dài.
Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max theo các tiêu chí: giá bán, kích thước, động cơ, vận hành, nội thất, an toàn, khả năng chở tải, chi phí sử dụng và tư vấn nên chọn xe nào.
Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max đều là xe bán tải Nhật Bản, nhưng định vị sản phẩm khác nhau rõ rệt. Triton phù hợp với người muốn một mẫu bán tải mạnh mẽ hơn, thiết kế mới, nhiều công nghệ hơn và khả năng vận hành đa địa hình tốt ở bản Athlete. D-Max phù hợp với người ưu tiên sự bền bỉ, tiết kiệm, thực dụng và chi phí sử dụng dễ kiểm soát.
Về giá bán, Mitsubishi Triton có dải giá từ 655 – 924 triệu đồng, còn Isuzu D-Max phổ thông có giá từ khoảng 650 – 880 triệu đồng. Hai xe có mức giá khởi điểm tương đương, nhưng Triton bản cao nhất đắt hơn D-Max Type Z khoảng vài chục triệu đồng.
Về động cơ, Triton vượt trội hơn khi dùng máy dầu 2.4L, công suất 184 – 204 PS và mô-men xoắn 430 – 470 Nm. D-Max dùng động cơ diesel 1.9L, công suất 150 PS và mô-men xoắn 350 Nm. Vì vậy, Triton mạnh hơn rõ rệt khi xét khả năng tăng tốc, chở tải nặng hoặc đi đường đèo. Ngược lại, D-Max có lợi thế về tiết kiệm nhiên liệu và tính kinh tế khi chạy nhiều.
Về công nghệ, Triton Athlete có camera 360, MMSS, ACC, cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn và nhiều chế độ lái địa hình. D-Max Type Z có 7 túi khí, BSM, RCTA, khóa vi sai cầu sau, chế độ địa hình và khả năng lội nước 800 mm.
Kết luận nhanh: chọn Triton nếu cần xe mạnh, hiện đại, nhiều công nghệ; chọn D-Max nếu cần xe bền, tiết kiệm, thực dụng và phục vụ công việc lâu dài.
| Tiêu chí | Mitsubishi Triton | Isuzu D-Max |
|---|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung | Bán tải cỡ trung |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Thái Lan | Nhập khẩu Thái Lan |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Giá bán | 655 – 924 triệu đồng | Khoảng 650 – 880 triệu đồng |
| Động cơ | Diesel 2.4L Turbo/Bi-Turbo | Diesel 1.9L Turbo |
| Công suất | 184 – 204 PS | 150 PS |
| Mô-men xoắn | 430 – 470 Nm | 350 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Sàn 6 cấp / tự động 6 cấp tùy bản |
| Dẫn động | Cầu sau / Super Select 4WD-II | 4×2 / 4×4 tùy bản |
| Điểm mạnh | Mạnh hơn, nhiều công nghệ hơn | Bền bỉ, tiết kiệm, thực dụng |
| Bản cao nhất | Triton 4WD AT Athlete | D-Max Type Z 1.9L 4×4 AT |
| Khách hàng phù hợp | Gia đình, công trình, đi xa, thích công nghệ | Kinh doanh, công việc, chạy nhiều, tiết kiệm |
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Mitsubishi Triton 2WD AT GLX | 655 triệu đồng |
| Mitsubishi Triton 2WD AT Premium | 782 triệu đồng |
| Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete | 924 triệu đồng |
| Phiên bản | Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|
| Isuzu D-Max Prestige 1.9L 4×2 MT | 650 triệu đồng |
| Isuzu D-Max Prestige 1.9L 4×2 AT | 670 triệu đồng |
| Isuzu D-Max UTZ 800 1.9L 4×4 MT | 656 triệu đồng |
| Isuzu D-Max Hi-Lander 1.9L 4×2 AT | 783 triệu đồng |
| Isuzu D-Max Type Z 1.9L 4×4 AT | 880 triệu đồng |
Ở nhóm giá thấp, Mitsubishi Triton GLX 655 triệu và Isuzu D-Max Prestige/UTZ có giá khá sát nhau. Đây là nhóm phiên bản dành cho người mua bán tải phục vụ công việc, tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Ở nhóm bản cao, Triton Athlete giá 924 triệu đồng, cao hơn D-Max Type Z 880 triệu đồng. Khoản chênh này đổi lại động cơ mạnh hơn, hệ dẫn động Super Select 4WD-II, camera 360 và gói an toàn chủ động phong phú hơn.
| Thông số | Mitsubishi Triton Athlete | Isuzu D-Max Type Z |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 5.360 x 1.930 x 1.815 mm | 5.280 x 1.870 x 1.790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.130 mm | 3.125 mm |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm | 240 mm |
| Bán kính quay vòng | 6,2 m | 6,1 m |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Dung tích bình nhiên liệu | Đang cập nhật | 76 lít |
Mitsubishi Triton có kích thước tổng thể lớn hơn D-Max. Xe dài hơn, rộng hơn và cao hơn, tạo cảm giác bề thế, cơ bắp và hiện đại hơn. Đây là lợi thế với người thích bán tải có ngoại hình mạnh mẽ.
Isuzu D-Max có khoảng sáng gầm tốt hơn, bán kính quay vòng nhỏ hơn một chút và kích thước gọn hơn. Điều này giúp D-Max dễ xoay trở hơn trong đô thị, công trình hẹp hoặc đường nông thôn.
Triton phù hợp với người thích bán tải to, hầm hố, dáng hiện đại. D-Max phù hợp với người cần xe gọn hơn, dễ dùng hơn và thực dụng hơn trong môi trường làm việc hằng ngày.
| Thông số | Mitsubishi Triton | Isuzu D-Max |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 2.4L Turbo / Bi-Turbo | Diesel 1.9L Turbo |
| Dung tích | 2.4L | 1.9L |
| Công suất | 184 – 204 PS | 150 PS |
| Mô-men xoắn | 430 – 470 Nm | 350 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Sàn 6 cấp / tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Cầu sau / 4WD | 4×2 / 4×4 |
Nếu xét thuần thông số, Mitsubishi Triton mạnh hơn Isuzu D-Max. Bản Triton 2WD đã có 184 PS và 430 Nm, trong khi bản Athlete đạt 204 PS và 470 Nm. D-Max dùng động cơ 1.9L với 150 PS và 350 Nm.
Điều này tạo khác biệt rõ trong các tình huống:
D-Max không mạnh bằng Triton, nhưng động cơ 1.9L là lợi thế với người chạy nhiều và quan tâm chi phí nhiên liệu. Đây là nhóm khách hàng mà D-Max nhắm đến: thực dụng, bền, tiết kiệm và dễ kiểm soát chi phí.
Triton thắng về sức mạnh. D-Max thắng về tính kinh tế. Người cần bán tải mạnh nên chọn Triton. Người chạy nhiều, ưu tiên tiết kiệm và độ bền dài hạn nên cân nhắc D-Max.
Bản Triton Athlete là phiên bản đáng chú ý nhất về vận hành. Xe có hệ dẫn động Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau và 7 chế độ lái gồm đường trường, đường tuyết/trơn trượt, sỏi đá, bùn lầy, cát, gồ ghề và tiết kiệm.
Điểm mạnh của Triton là cảm giác vận hành mạnh, nhiều chế độ hỗ trợ và hệ dẫn động linh hoạt. Với người thường xuyên đi công trình, đường xấu, cao tốc hoặc đi xa, Triton Athlete tạo cảm giác tự tin hơn.
D-Max Type Z và UTZ cũng có lợi thế riêng. Xe có hệ gài cầu, khóa vi sai cầu sau, chế độ địa hình và khả năng lội nước 800 mm. D-Max không mạnh bằng Triton, nhưng có độ tin cậy cao và thiên về vận hành ổn định, tiết kiệm.
D-Max phù hợp với người chạy công việc, đi nông trại, công trình, đường xấu, nhưng không quá cần công suất lớn.
| Hạng mục | Mitsubishi Triton | Isuzu D-Max |
|---|---|---|
| Phong cách | Beast Mode, cơ bắp, hiện đại | Cứng cáp, thực dụng |
| Đèn trước | Halogen / LED Projector tùy bản | Bi-LED trên nhiều bản |
| Mâm xe | 16 – 18 inch | 17 – 18 inch tùy bản |
| Dáng xe | To, bề thế hơn | Gọn, thực dụng hơn |
| Cảm giác thị giác | Thể thao, hầm hố | Bền bỉ, chắc chắn |
Mitsubishi Triton có thiết kế mới và nổi bật hơn. Ngôn ngữ Beast Mode giúp xe trông mạnh mẽ, hiện đại và phù hợp với khách hàng trẻ hoặc người thích bán tải có hình ảnh thể thao.
Isuzu D-Max không quá hầm hố, nhưng tạo cảm giác bền, gọn và thực dụng. Thiết kế của D-Max phù hợp với người không cần xe quá phô trương, ưu tiên xe để làm việc và sử dụng lâu dài.
Triton thắng về độ nổi bật và phong cách. D-Max hợp người thích sự chắc chắn, gọn gàng và thực dụng.
| Hạng mục | Mitsubishi Triton Athlete | Isuzu D-Max Type Z |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 9 inch | 9 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 7 inch | MID 7 inch |
| Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có, hỗ trợ không dây |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có |
| Điều hòa | Tự động hai vùng | Tự động hai vùng |
| Sạc không dây | Có trên Triton Athlete | Không nổi bật bằng |
| Số loa | 6 loa | 8 loa |
| Chất liệu ghế | Da phối da lộn | Da |
Triton đời mới đã cải thiện mạnh nội thất. Khoang lái hiện đại hơn, màn hình 9 inch, cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, ghế lái chỉnh điện và sạc không dây trên bản Athlete giúp xe tiệm cận trải nghiệm SUV hơn.
D-Max Type Z cũng có nội thất tốt hơn trước với màn hình 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây, ghế lái chỉnh điện, điều hòa tự động hai vùng và 8 loa. Đây là điểm giúp D-Max không còn quá “xe công việc” như nhiều người từng nghĩ.
Triton hiện đại và công nghệ hơn. D-Max tiện nghi đủ dùng, có lợi thế âm thanh 8 loa và kết nối không dây tốt. Nếu xét cảm giác cao cấp, Triton Athlete nhỉnh hơn. Nếu xét thực dụng và dễ dùng, D-Max vẫn rất ổn.
| Trang bị | Mitsubishi Triton Athlete | Isuzu D-Max Type Z |
|---|---|---|
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí |
| ABS/EBD/BA | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Không nổi bật |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | Có | Có |
| Ga tự động thích ứng | Có | Không, ga tự động thường |
| Cảnh báo va chạm trước | Có | Không nổi bật bằng |
| Cảnh báo lệch làn | Có | Không nổi bật bằng |
Cả hai xe đều có cấu hình an toàn tốt ở bản cao. D-Max Type Z có 7 túi khí, chứng nhận ASEAN NCAP 5 sao, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang. Đây là những trang bị có giá trị thực tế khi dùng bán tải trong phố hoặc khi lùi xe.
Triton Athlete có lợi thế về gói an toàn chủ động MMSS, gồm nhiều tính năng hỗ trợ lái hơn như ga tự động thích ứng, cảnh báo va chạm trước, cảnh báo lệch làn, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và camera 360.
Triton Athlete thắng nếu xét số lượng công nghệ hỗ trợ lái. D-Max Type Z vẫn an toàn tốt, nhưng thiên về nhóm tính năng thực dụng hơn là ADAS cao cấp.
Triton có thùng hàng thực dụng, động cơ khỏe và khả năng kéo/chở tốt. Bản Athlete phù hợp với người cần xe vừa làm việc vừa đi chơi, còn GLX/Premium phù hợp hơn với nhóm công việc phổ thông.
Điểm mạnh là sức kéo lớn, máy khỏe, bản cao có nhiều công nghệ hỗ trợ lái. Điểm cần cân nhắc là bản Athlete giá cao và có thể “dư công nghệ” nếu chỉ dùng xe để chở hàng đơn giản.
D-Max là mẫu xe rất mạnh về tính thực dụng. Bản UTZ 800 có tải trọng cao, phù hợp khách hàng kinh doanh, nông nghiệp, xây dựng hoặc cần xe chở hàng thường xuyên. Động cơ 1.9L không mạnh nhất, nhưng tiết kiệm và bền bỉ.
Triton dùng động cơ 2.4L, mạnh hơn nhưng có thể tiêu hao nhiên liệu cao hơn D-Max trong một số điều kiện. Bù lại, xe có sức kéo tốt hơn, vận hành khỏe hơn và phù hợp hơn nếu thường xuyên chở tải hoặc đi đường đèo.
Chi phí sử dụng Triton sẽ phụ thuộc nhiều vào phiên bản. Bản GLX và Premium hợp lý hơn về chi phí. Bản Athlete có giá mua cao hơn, lốp 18 inch, nhiều công nghệ hơn nên chi phí tổng thể có thể cao hơn.
D-Max dùng động cơ 1.9L, nổi tiếng ở yếu tố tiết kiệm và bền bỉ. Đây là lợi thế rất lớn với người chạy nhiều, dùng xe cho công việc hoặc cần kiểm soát chi phí nhiên liệu.
D-Max có lợi thế về chi phí vận hành. Triton có lợi thế về hiệu năng và trải nghiệm. Người mua cần xác định rõ: muốn tiết kiệm lâu dài hay muốn xe mạnh, nhiều công nghệ hơn.
Mitsubishi Triton phù hợp với:
Không phù hợp nếu:
Isuzu D-Max phù hợp với:
Không phù hợp nếu:
Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max đều là hai mẫu bán tải Nhật đáng cân nhắc tại Việt Nam, nhưng phù hợp với hai nhóm khách hàng khác nhau.
Mitsubishi Triton nổi bật hơn về thiết kế, sức mạnh động cơ, công nghệ hỗ trợ lái và khả năng vận hành đa địa hình ở bản Athlete. Đây là lựa chọn phù hợp với người cần một mẫu bán tải vừa phục vụ công việc, vừa đủ tiện nghi để dùng gia đình, đi xa và đi chơi.
Isuzu D-Max lại thuyết phục bằng sự bền bỉ, tiết kiệm, thực dụng và chi phí vận hành hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp với người dùng xe nhiều, phục vụ công việc, kinh doanh hoặc cần một mẫu bán tải đáng tin cậy trong dài hạn.
Kết luận ngắn gọn:
Mitsubishi Triton mạnh hơn. Triton dùng động cơ diesel 2.4L, công suất 184 – 204 PS và mô-men xoắn 430 – 470 Nm. Isuzu D-Max dùng động cơ diesel 1.9L, công suất 150 PS và mô-men xoắn 350 Nm.
Isuzu D-Max có lợi thế tiết kiệm hơn nhờ động cơ 1.9L và định hướng thực dụng. Triton mạnh hơn nhưng có thể tiêu hao nhiên liệu cao hơn tùy điều kiện sử dụng.
Cả hai đều phù hợp. Triton Athlete mạnh hơn và nhiều công nghệ địa hình hơn. D-Max UTZ 800 hoặc Type Z thực dụng, tiết kiệm và phù hợp công việc lâu dài.
Mitsubishi Triton Premium hoặc Athlete phù hợp gia đình hơn nếu ưu tiên tiện nghi và công nghệ. Isuzu D-Max Hi-Lander hoặc Type Z cũng phù hợp, nhưng thiên về thực dụng hơn.
Hai xe có giá khởi điểm gần tương đương. Tuy nhiên, D-Max có một số bản 4×4 giá dễ tiếp cận hơn, trong khi Triton bản cao nhất đắt hơn nhưng nhiều công nghệ hơn.
Chọn Triton nếu bạn cần xe mạnh, hiện đại, nhiều công nghệ. Chọn D-Max nếu bạn cần xe bền, tiết kiệm, thực dụng và chạy nhiều.
Triton Athlete mạnh hơn, nhiều công nghệ hỗ trợ lái hơn và có camera 360. D-Max Type Z tiết kiệm hơn, thực dụng hơn và có giá thấp hơn.
Có, nếu xét thông số động cơ. Tuy nhiên, D-Max không hướng đến nhóm khách hàng cần sức mạnh cao nhất, mà tập trung vào độ bền, tiết kiệm và tính kinh tế.
Có. Triton phù hợp chở hàng nhẹ, đi công trình, đi đường xấu và sử dụng đa mục đích. Tuy nhiên, nếu ưu tiên tải trọng và chi phí vận hành, D-Max cũng là lựa chọn rất đáng cân nhắc.
Triton đáng mua hơn nếu xét công nghệ và hiệu năng. D-Max đáng mua hơn nếu xét tính kinh tế, tiết kiệm và phục vụ công việc lâu dài.
SEO Title:
So Sánh Mitsubishi Triton Và Isuzu D-Max: Chọn Bán Tải Nào?
Meta Description:
So sánh Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max chi tiết về giá bán, động cơ, kích thước, vận hành, nội thất, an toàn, chi phí sử dụng và tư vấn nên mua xe nào.
Slug:so-sanh-mitsubishi-triton-va-isuzu-d-max
Focus Keyword:
So Sánh Mitsubishi Triton Và Isuzu D-Max
Từ khóa phụ:
Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max, so sánh Triton D-Max, Mitsubishi Triton 2026, Isuzu D-Max 2026, Triton Athlete và D-Max Type Z, bán tải Nhật đáng mua, xe bán tải tiết kiệm, xe bán tải mạnh.
Entity Mapping:
Mitsubishi Triton, All-New Triton, Triton 2WD AT GLX, Triton 2WD AT Premium, Triton 4WD AT Athlete, Mitsubishi Motors Việt Nam, Isuzu D-Max, D-Max Prestige, D-Max Hi-Lander, D-Max UTZ 800, D-Max Type Z, Isuzu Việt Nam, xe bán tải, pick-up, động cơ diesel, Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau, MMSS, BSM, RCTA, Ford Ranger, Toyota Hilux, Nissan Navara.
Internal Link Nên Gắn:
FAQ Schema:
Dùng toàn bộ phần Câu Hỏi Thường Gặp trong bài để tối ưu Google AI Overview, People Also Ask và truy vấn AI Search.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN