Giá Xe Mitsubishi Triton 2026 hiện dao động từ 655 triệu đến 924 triệu đồng tại Việt Nam, tùy phiên bản. Mẫu bán tải Nhật Bản này đang được Mitsubishi Motors Việt Nam phân phối với 3 phiên bản chính gồm 2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete.
Mitsubishi Triton là mẫu xe bán tải cỡ trung, cạnh tranh trực tiếp với Ford Ranger, Toyota Hilux, Isuzu D-Max, Nissan Navara và GWM Cannon. Ở thế hệ All-New Triton, xe được nâng cấp mạnh về thiết kế, khung gầm, động cơ, trang bị an toàn và khả năng vận hành địa hình.
Điểm đáng chú ý nhất là bản cao cấp Triton 4WD AT Athlete dùng động cơ MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L, công suất 204 PS, mô-men xoắn 470 Nm, hệ dẫn động Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau và gói an toàn chủ động Mitsubishi Motors Safety Sensing. Trong khi đó, hai bản GLX và Premium dùng động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L, phù hợp hơn với khách hàng cần xe bán tải để đi làm, đi công trình, chở hàng nhẹ và sử dụng gia đình.
Bài viết này cập nhật đầy đủ giá xe Mitsubishi Triton, giá lăn bánh tạm tính, ưu đãi mới nhất, thông số kỹ thuật, điểm khác biệt giữa các phiên bản và tư vấn nên mua bản nào.
Mitsubishi Triton hiện có 3 phiên bản chính tại Việt Nam. Dải giá được chia khá rõ: bản GLX dành cho người cần xe bán tải số tự động giá tốt, bản Premium cân bằng tiện nghi và bản Athlete dành cho khách hàng cần hai cầu, vận hành mạnh và nhiều công nghệ an toàn.
| Phiên bản | Năm sản xuất | Giá niêm yết | Ưu đãi tài chính tháng 06/2026 |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Triton 2WD AT GLX | 2026 | 655 triệu đồng | 49 triệu đồng |
| Mitsubishi Triton 2WD AT Premium | 2026 | 782 triệu đồng | 46 triệu đồng |
| Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete | 2026 | 924 triệu đồng | 56 triệu đồng |
Giá bán và ưu đãi thực tế có thể thay đổi theo từng tháng, khu vực, màu xe, tình trạng xe sẵn và chính sách từng đại lý. Người mua nên kiểm tra lại báo giá cuối cùng tại showroom trước khi đặt cọc.
Giá lăn bánh Mitsubishi Triton gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số khoản phí liên quan. Nếu mua thêm bảo hiểm thân vỏ, nắp thùng, lót thùng hoặc phụ kiện, tổng chi phí thực tế sẽ cao hơn.
Với xe bán tải cabin kép, lệ phí trước bạ thường thấp hơn xe du lịch dưới 9 chỗ. Vì vậy, giá lăn bánh Triton không tăng quá mạnh như SUV hoặc sedan cùng tầm giá.
Tạm tính theo giá niêm yết 655 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tạm tính |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 704 – 715 triệu đồng |
| TP.HCM | Khoảng 696 – 708 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 696 – 708 triệu đồng |
Tạm tính theo giá niêm yết 782 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tạm tính |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 838 – 852 triệu đồng |
| TP.HCM | Khoảng 827 – 842 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 827 – 842 triệu đồng |
Tạm tính theo giá niêm yết 924 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tạm tính |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 990 triệu – 1,01 tỷ đồng |
| TP.HCM | Khoảng 978 – 995 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 978 – 995 triệu đồng |
Giá lăn bánh trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo địa phương đăng ký, bảo hiểm, phụ kiện, ưu đãi đại lý và hình thức thanh toán.
Người mua Mitsubishi Triton cần tính đủ tổng chi phí ra biển thay vì chỉ nhìn giá niêm yết.
| Khoản phí | Ghi chú |
|---|---|
| Giá xe | 655 – 924 triệu đồng tùy phiên bản |
| Lệ phí trước bạ | Thường khoảng 6 – 7,2% tùy địa phương |
| Phí biển số | Tùy khu vực đăng ký |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định hiện hành |
| Phí bảo trì đường bộ | Đóng theo chu kỳ |
| Bảo hiểm TNDS | Bắt buộc |
| Bảo hiểm thân vỏ | Nên mua nếu dùng xe gia đình hoặc xe mới |
| Phụ kiện | Lót thùng, nắp thùng, phim cách nhiệt, camera, bọc sàn |
| Chi phí tài chính | Nếu mua trả góp |
Với xe bán tải, nhiều khách hàng thường lắp thêm nắp thùng, thanh thể thao, lót thùng, bệ bước, camera hành trình hoặc phụ kiện phục vụ công việc. Các khoản này nên được tính vào ngân sách ban đầu.
Mitsubishi Triton thuộc phân khúc xe bán tải cỡ trung. Đây là nhóm xe phù hợp với khách hàng cần một chiếc xe đa dụng: vừa chở người, vừa chở hàng, vừa phục vụ công việc, vừa có thể dùng đi gia đình, đi xa hoặc đi địa hình.
Các đối thủ trực tiếp của Mitsubishi Triton gồm:
Trong phân khúc bán tải tại Việt Nam, Ford Ranger đang là đối thủ mạnh nhất về độ phổ biến. Toyota Hilux nổi bật với hình ảnh bền bỉ. Isuzu D-Max mạnh về tính thực dụng và tiết kiệm. Mitsubishi Triton chọn hướng cân bằng giữa độ bền, khả năng vận hành, thiết kế mạnh mẽ và trang bị an toàn.
Mitsubishi Triton 2026 hiện có 3 phiên bản chính. Mỗi phiên bản phục vụ một nhóm khách hàng khác nhau.
Triton 2WD AT GLX là bản tiêu chuẩn, giá 655 triệu đồng. Đây là phiên bản phù hợp với người mua cần bán tải số tự động, giá dễ tiếp cận và phục vụ công việc là chính.
Bản GLX phù hợp với:
Điểm cần lưu ý là bản GLX có trang bị cơ bản hơn, mâm 16 inch, ghế nỉ, màn hình 8 inch và số lượng túi khí ít hơn bản Premium hoặc Athlete.
Triton 2WD AT Premium là bản cân bằng hơn trong dải sản phẩm. Xe có giá 782 triệu đồng, vẫn dùng dẫn động một cầu sau nhưng được bổ sung nhiều tiện nghi hơn bản GLX.
Bản Premium phù hợp với:
Nếu không cần địa hình nặng, Triton Premium là bản đáng cân nhắc vì cân bằng tốt giữa giá bán, trang bị và tính thực dụng.
Triton 4WD AT Athlete là bản cao cấp nhất, giá 924 triệu đồng. Đây là phiên bản dành cho người cần khả năng vận hành mạnh, hai cầu, nhiều công nghệ an toàn và hình ảnh thể thao hơn.
Bản Athlete phù hợp với:
Bản Athlete là lựa chọn đáng mua nhất nếu ngân sách cho phép và bạn thật sự khai thác lợi thế hai cầu.
| Tiêu chí | GLX | Premium | Athlete |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 655 triệu | 782 triệu | 924 triệu |
| Chênh so với GLX | – | +127 triệu | +269 triệu |
| Dẫn động | Một cầu sau | Một cầu sau | Hai cầu Super Select 4WD-II |
| Động cơ | 2.4L Turbo Diesel | 2.4L Turbo Diesel | 2.4L Bi-Turbo Diesel |
| Công suất | 184 PS | 184 PS | 204 PS |
| Mô-men xoắn | 430 Nm | 430 Nm | 470 Nm |
| Định vị | Giá tốt | Cân bằng | Cao cấp, địa hình |
Nếu xét về giá, GLX dễ tiếp cận nhất. Nếu xét về giá trị sử dụng hằng ngày, Premium là lựa chọn cân bằng. Nếu xét về khả năng vận hành và công nghệ, Athlete là bản mạnh nhất.
| Thông số | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 5.360 x 1.930 x 1.815 mm | 5.320 x 1.865 x 1.795 mm | 5.320 x 1.865 x 1.795 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.130 mm | 3.130 mm | 3.130 mm |
| Khoảng sáng gầm | 228 mm | 228 mm | 228 mm |
| Bán kính quay vòng | 6,2 m | 6,2 m | 6,2 m |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
Triton có kích thước lớn hơn thế hệ trước, phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng đa dụng. Khoảng sáng gầm 228 mm giúp xe tự tin hơn khi đi đường xấu, công trình, ngập nhẹ hoặc các cung đường gồ ghề.
| Thông số | 4WD AT Athlete | 2WD AT Premium | 2WD AT GLX |
|---|---|---|---|
| Động cơ | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L | MIVEC Turbo Diesel 2.4L | MIVEC Turbo Diesel 2.4L |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 | Euro 5 |
| Công suất cực đại | 204 PS | 184 PS | 184 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 470 Nm | 430 Nm | 430 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Super Select 4WD-II | Cầu sau | Cầu sau |
| Khóa vi sai cầu sau | Có | Không | Không |
Bản Athlete mạnh hơn hai bản còn lại nhờ động cơ Bi-Turbo Diesel và hệ dẫn động hai cầu. Hai bản GLX và Premium vẫn đủ dùng cho nhu cầu đi phố, đi tỉnh, chở hàng nhẹ và phục vụ công việc thông thường.
Mitsubishi Triton được phát triển theo hướng bán tải đa dụng. Xe không chỉ phục vụ chở hàng, mà còn hướng đến nhóm khách hàng dùng bán tải như xe cá nhân hoặc xe gia đình.
Triton có kích thước lớn nên người mới lái cần làm quen khi đi phố đông, vào hầm chung cư hoặc quay đầu trong đường hẹp. Bản Athlete có camera 360 và trợ lực lái điện nên dễ điều khiển hơn. Hai bản GLX và Premium dùng trợ lực thủy lực, cảm giác lái có thể nặng hơn nhưng cho cảm giác chắc.
Động cơ diesel 2.4L cho mô-men xoắn tốt, phù hợp chạy đường trường. Bản Athlete có ga tự động thích ứng và các công nghệ an toàn chủ động giúp hành trình dài nhàn hơn.
Đây là lợi thế rõ nhất của bản Athlete. Hệ dẫn động Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau và 7 chế độ lái giúp xe tự tin hơn khi đi đường bùn, cát, sỏi đá, gồ ghề hoặc công trình.
Mitsubishi Triton thế hệ mới sử dụng ngôn ngữ thiết kế Beast Mode, tạo cảm giác cơ bắp và mạnh mẽ hơn thế hệ cũ. Phần đầu xe cao, rộng, vuông vức, phù hợp với hình ảnh một mẫu bán tải dùng cho cả công việc và đi chơi.
| Trang bị ngoại thất | Athlete | Premium | GLX |
|---|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng trước | LED Projector | LED Projector | Halogen |
| Đèn hậu | LED T-Shape | LED T-Shape | Cơ bản hơn |
| Đèn định vị | LED L-Shape | LED L-Shape | Có |
| Mâm xe | 18 inch | 18 inch | 16 inch |
| Gạt mưa tự động | Có | Có | Không |
| Bật/tắt đèn tự động | Có | Có | Không |
Bản Athlete và Premium có ngoại hình nổi bật hơn nhờ mâm 18 inch, đèn LED Projector và nhiều chi tiết hiện đại hơn. Bản GLX thiên về thực dụng, phù hợp khách hàng mua xe phục vụ công việc.
Khoang nội thất Triton được làm mới theo hướng giống SUV hơn. Đây là điểm quan trọng vì ngày càng nhiều khách hàng mua bán tải để dùng hằng ngày, không chỉ phục vụ công việc.
| Trang bị nội thất | Athlete | Premium | GLX |
|---|---|---|---|
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 7 inch |
| Màn hình giải trí | 9 inch | 9 inch | 8 inch |
| Ghế | Da phối da lộn | Da | Nỉ |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có | Không |
| Điều hòa | Tự động hai vùng | Tự động | Chỉnh cơ |
| Sạc không dây | Có | Không | Không |
| Số loa | 6 loa | 6 loa | 4 loa |
Bản Premium là lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn nội thất tiện nghi hơn GLX nhưng chưa cần hệ dẫn động hai cầu. Bản Athlete phù hợp khách hàng muốn trải nghiệm cao cấp nhất trong dải Triton.
Triton có sự phân hóa rõ về trang bị an toàn giữa các phiên bản. Bản Athlete được trang bị nhiều công nghệ nhất.
Cả ba bản đều có:
| Trang bị | Athlete | Premium | GLX |
|---|---|---|---|
| Túi khí | 7 túi khí | 7 túi khí | 3 túi khí |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có | Không |
| Cruise Control | Adaptive Cruise Control | Cruise Control | Cruise Control |
| Camera 360 | Có | Không | Không |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Không | Không |
| Cảnh báo va chạm trước | Có | Không | Không |
| Cảnh báo lệch làn | Có | Không | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Không | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc | Có | Không | Không |
Nếu an toàn chủ động là ưu tiên hàng đầu, bản Athlete là lựa chọn tốt nhất. Với xe bán tải có kích thước lớn, camera 360, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi là các trang bị có giá trị sử dụng thực tế cao.
Mitsubishi Triton có thể mua trả góp qua ngân hàng hoặc chương trình tài chính của đại lý. Tùy hồ sơ, khách hàng có thể vay khoảng 70 – 80% giá trị xe.
Tạm tính theo giá 655 triệu đồng.
| Hạng mục | Số tiền tham khảo |
|---|---|
| Giá xe | 655 triệu đồng |
| Trả trước 30% | Khoảng 197 triệu đồng |
| Khoản vay 70% | Khoảng 459 triệu đồng |
| Thời hạn vay | 5 – 7 năm |
| Tiền trả hàng tháng | Tùy lãi suất thực tế |
Tạm tính theo giá 924 triệu đồng.
| Hạng mục | Số tiền tham khảo |
|---|---|
| Giá xe | 924 triệu đồng |
| Trả trước 30% | Khoảng 277 triệu đồng |
| Khoản vay 70% | Khoảng 647 triệu đồng |
| Thời hạn vay | 5 – 7 năm |
| Tiền trả hàng tháng | Tùy lãi suất thực tế |
Người mua nên tính thêm phí lăn bánh, bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện bán tải và chi phí sử dụng hằng tháng. Không nên chỉ nhìn khoản trả trước khi quyết định mua xe.
Triton dùng động cơ diesel 2.4L. Bản Athlete có động cơ Bi-Turbo mạnh 204 PS và 470 Nm, phù hợp khách hàng cần sức kéo, đi xa hoặc đi địa hình.
Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau và 7 chế độ lái giúp Triton Athlete nổi bật trong nhóm bán tải có khả năng đi đường xấu.
Phong cách Beast Mode giúp Triton nhìn cơ bắp, hiện đại và thể thao hơn đời trước.
Khoang cabin được cải thiện rõ, phù hợp hơn với người dùng gia đình.
Người mua có thể chọn GLX để tối ưu giá, Premium để cân bằng hoặc Athlete để có bản cao cấp nhất.
Với giá niêm yết 924 triệu đồng, bản Athlete có giá lăn bánh có thể tiệm cận hoặc vượt 1 tỷ đồng. Đây là mức giá khiến khách hàng dễ so sánh với Ford Ranger Wildtrak hoặc một số SUV 7 chỗ.
GLX có giá dễ tiếp cận nhưng thiếu nhiều tiện nghi và công nghệ an toàn so với Premium và Athlete.
Bán tải không phải lựa chọn tối ưu nếu bạn chỉ đi trong đô thị, hẻm nhỏ hoặc bãi đỗ chật.
Ranger có lợi thế về độ phổ biến, hình ảnh thương hiệu và thị trường xe cũ trong phân khúc bán tải.
Ford Ranger là đối thủ lớn nhất của Mitsubishi Triton tại Việt Nam.
| Tiêu chí | Mitsubishi Triton | Ford Ranger |
|---|---|---|
| Phân khúc | Bán tải cỡ trung | Bán tải cỡ trung |
| Lợi thế | Động cơ diesel, bản Athlete địa hình tốt, xe Nhật bền bỉ | Thương hiệu mạnh, nhiều phiên bản, độ phổ biến cao |
| Bản cao | 4WD AT Athlete | Wildtrak/Raptor tùy nhóm |
| Phù hợp với ai | Người cần bán tải Nhật, đi công trình, địa hình | Người ưu tiên thương hiệu bán tải phổ biến |
Nếu ưu tiên độ phổ biến và giá trị bán lại, Ranger là lựa chọn mạnh. Nếu muốn bán tải Nhật, bền bỉ, thiết kế mới và bản Athlete có khả năng địa hình tốt, Triton đáng cân nhắc.
Toyota Hilux nổi bật với độ bền và thương hiệu Toyota. Triton có lợi thế ở thiết kế mới, tiện nghi và bản Athlete mạnh hơn về công nghệ.
| Tiêu chí | Mitsubishi Triton | Toyota Hilux |
|---|---|---|
| Thiết kế | Mạnh mẽ, trẻ hơn | Thực dụng, bền dáng |
| Thương hiệu | Mitsubishi | Toyota |
| Vận hành | Nổi bật ở bản Athlete | Bền bỉ, thực dụng |
| Khách hàng phù hợp | Người muốn bán tải đa dụng, nhiều trang bị | Người ưu tiên Toyota và độ bền |
Hilux hợp người mua thực dụng, ưu tiên thương hiệu Toyota. Triton hợp người muốn thiết kế mới, cảm giác hiện đại và nhiều trang bị hơn trong tầm tiền.
Isuzu D-Max được biết đến với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, thực dụng và chi phí vận hành hợp lý. Triton thiên về thiết kế, trang bị và cảm giác mạnh mẽ hơn.
| Tiêu chí | Mitsubishi Triton | Isuzu D-Max |
|---|---|---|
| Định vị | Bán tải đa dụng, thể thao | Bán tải thực dụng, tiết kiệm |
| Thiết kế | Hầm hố hơn | Trung tính hơn |
| Trang bị | Nhiều trên bản cao | Đủ dùng |
| Phù hợp với ai | Gia đình, công trình, địa hình | Kinh doanh, tiết kiệm, thực dụng |
Nếu chạy nhiều và ưu tiên chi phí nhiên liệu, D-Max đáng xem. Nếu muốn bán tải có hình ảnh mạnh, nhiều trang bị và khả năng địa hình tốt, Triton hấp dẫn hơn.
Bản GLX phù hợp người cần xe bán tải số tự động giá tốt, phục vụ công việc, ít cần tiện nghi cao cấp.
Bản Premium là lựa chọn phù hợp với số đông. Xe có 7 túi khí, ghế da, ghế lái chỉnh điện, màn hình 9 inch, điều hòa tự động và mức giá thấp hơn Athlete khá nhiều.
Bản Athlete phù hợp người cần hai cầu, đi địa hình, đi công trình, đi xa nhiều hoặc muốn xe đầy đủ công nghệ an toàn.
Có, nếu bạn cần một mẫu bán tải mạnh mẽ, bền bỉ, thiết kế mới và có thể phục vụ cả công việc lẫn gia đình. All-New Triton đã cải thiện rõ so với thế hệ trước ở thiết kế, khung gầm, nội thất, động cơ và trang bị an toàn.
Triton đặc biệt phù hợp với người cần xe đi công trình, đi tỉnh, chở hàng nhẹ, đi đường xấu hoặc muốn một chiếc bán tải dùng được nhiều mục đích. Bản Premium là lựa chọn cân bằng, còn bản Athlete phù hợp với người cần khả năng vận hành mạnh và nhiều công nghệ hơn.
Tuy nhiên, nếu bạn chỉ đi phố, ít chở hàng và không đi đường xấu, một mẫu SUV cỡ C hoặc SUV 7 chỗ có thể phù hợp hơn bán tải.
Nếu mua để đi phố là chính, hãy cân nhắc kỹ vì bán tải có kích thước lớn. Nếu cần chở hàng, đi công trình, đi tỉnh hoặc đi địa hình, Triton phù hợp hơn.
GLX dành cho công việc, Premium dành cho nhu cầu cân bằng, Athlete dành cho người cần hai cầu và công nghệ.
Bán tải có cảm giác lái khác SUV. Nên lái thử trong phố, đường hẹp, cao tốc và đường xấu nếu có thể.
Ưu đãi Mitsubishi Triton có thể thay đổi theo tháng. Cần hỏi rõ gói tài chính, quà tặng, bảo hiểm, phụ kiện và điều kiện áp dụng.
Bán tải thường cần thêm nắp thùng, lót thùng, bệ bước, camera hành trình, phim cách nhiệt hoặc phụ kiện phục vụ công việc.
Giá xe Mitsubishi Triton 2026 hiện dao động từ 655 triệu đến 924 triệu đồng tùy phiên bản.
Mitsubishi Triton tại Việt Nam hiện có 3 phiên bản chính: 2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete.
Mitsubishi Triton 2WD AT GLX có giá niêm yết 655 triệu đồng.
Mitsubishi Triton 2WD AT Premium có giá niêm yết 782 triệu đồng.
Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete có giá niêm yết 924 triệu đồng.
Giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại Hà Nội tạm tính từ khoảng 704 triệu đến khoảng 1,01 tỷ đồng tùy phiên bản.
Giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại TP.HCM tạm tính từ khoảng 696 triệu đến khoảng 995 triệu đồng tùy phiên bản.
Có. Bản 4WD AT Athlete được trang bị hệ dẫn động Super Select 4WD-II và khóa vi sai cầu sau.
Có trên bản 4WD AT Athlete với gói Mitsubishi Motors Safety Sensing, gồm các tính năng như ga tự động thích ứng, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía trước, cảnh báo lệch làn và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
Nếu muốn tiết kiệm, chọn GLX. Nếu muốn cân bằng giữa giá và trang bị, chọn Premium. Nếu cần bản mạnh nhất, hai cầu và nhiều công nghệ, chọn Athlete.
Giá xe Mitsubishi Triton có thể thay đổi theo từng tháng, từng khu vực và chính sách đại lý. Người mua nên kiểm tra giá lăn bánh thực tế, xe sẵn, ưu đãi tài chính, phụ kiện và chương trình trả góp trước khi đặt cọc.
Giá Xe 24H hỗ trợ:
Thông tin trong bài mang tính tham khảo. Giá bán, ưu đãi, trang bị và chi phí lăn bánh có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực đăng ký và chính sách từng đại lý.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN