“Mazda CX-90 2.5 PHEV giá 2.479 tỷ hay VW Teramont Limited Edition 2.138 tỷ – chọn xe 7 chỗ cao cấp nào?” – Đây là câu hỏi đang “nóng” trong phân khúc SUV 7 chỗ hạng sang tại Việt Nam. Sau khi phân tích kỹ lưỡng cả 2 mẫu xe từ thông số kỹ thuật, trang bị, vận hành đến giá cả (cập nhật tháng 2/2026), tôi có câu trả lời rõ ràng:
NẾU BẠN CÓ 2.5 TỶ:
Mazda CX-90 2.5 PHEV (~2.479 tỷ) – ĐỀ XUẤT #1 cho người ưu tiên công nghệ hybrid tiên tiến + vận hành mạnh mẽ + tiết kiệm xăng
VW Teramont Limited Edition (~2.138 tỷ) – ĐỀ XUẤT #2 cho người ưu tiên giá rẻ hơn + gầm cao + cốp rộng
Bài viết này sẽ KHÔNG PR bất kỳ hãng xe nào – tôi sẽ phân tích thẳng thắn từng ưu/nhược điểm, tính toán chi phí thực tế, và đưa ra khuyến nghị cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|---|---|
|
Giá niêm yết |
2.479 tỷ |
|
Phân khúc |
SUV 7 chỗ cao cấp |
|
Động cơ |
2.5L e-Skyactiv G PHEV (Plug-in Hybrid) |
|
Công suất kết hợp |
323 HP 🥇 |
|
Momen xoắn |
500 Nm 🥇 |
|
Hộp số |
8AT |
|
Dẫn động |
AWD (cầu sau dẫn động chính) |
|
Kích thước |
5,120 x 2,156 x 1,745 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3,120 mm 🥇 |
|
Gầm cao |
205 mm |
|
Mâm xe |
21 inch 🥇 |
|
Ghế |
Da Nappa 🥇 |
|
Âm thanh |
12 loa Bose 🥇 |
|
Tăng tốc 0-100 |
6.8 giây 🥇 |
|
Pin |
Lithium-ion 17.8 kWh |
|
Xuất xứ |
Nhật Bản |
|
Tiêu chí |
Thông tin |
|---|---|
|
Giá niêm yết |
2.138 tỷ |
|
Phân khúc |
SUV 7 chỗ cao cấp |
|
Động cơ |
2.0L TSI Turbo (xăng) |
|
Công suất |
220 HP |
|
Momen xoắn |
350 Nm |
|
Hộp số |
8AT |
|
Dẫn động |
4Motion AWD |
|
Kích thước |
5,097 x 1,990 x 1,777 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2,978 mm |
|
Gầm cao |
235 mm 🥇 |
|
Mâm xe |
20 inch (2 màu) |
|
Ghế |
Da |
|
Âm thanh |
Dynaudio 11 loa 🥇 |
|
Cốp |
583 lít 🥇 |
|
Trang bị đặc biệt |
Bệ bước điện LED, Camera 360°, Sạc không dây |
|
Xuất xứ |
Đức |
Mazda CX-90: ~2.479 tỷ
VW Teramont Limited: ~2.138 tỷ
Chênh lệch: ~341 triệu (CX-90 đắt hơn ~16%)
Câu hỏi quan trọng: Bạn có sẵn sàng trả thêm ~341 triệu để có:

Công nghệ Plug-in Hybrid (PHEV) tiên tiến?
Động cơ mạnh hơn 103 HP (323 vs 220 HP)?
Tiết kiệm xăng ~50-60% khi chạy điện?
Trang bị cao cấp hơn (Da Nappa, 12 loa Bose, mâm 21″)?
→ Nếu CÓ → Chọn CX-90
→ Nếu KHÔNG → Chọn Teramont
Mazda CX-90:
Đối thủ trực tiếp: BMW X5, Mercedes GLE, Audi Q7 (phân khúc SUV hạng sang châu Âu)
Khách hàng mục tiêu: Doanh nhân trẻ 35-45 tuổi, thích công nghệ, quan tâm môi trường
Điểm mạnh: Công nghệ PHEV, vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm xăng
Điểm yếu: Giá cao hơn đối thủ Nhật/Hàn
VW Teramont Limited:
Đối thủ trực tiếp: Mazda CX-8, Ford Everest, Hyundai Palisade
Khách hàng mục tiêu: Gia đình đông người, cần xe 7 chỗ thực dụng
Điểm mạnh: Giá hợp lý, gầm cao, cốp rộng, thương hiệu Đức
Điểm yếu: Công nghệ kém hiện đại hơn CX-90
Hệ thống Plug-in Hybrid:

Động cơ xăng: 2.5L e-Skyactiv G (189 HP / 260 Nm)
Động cơ điện: 173 HP / 270 Nm
Công suất kết hợp: 323 HP 🥇
Momen xoắn kết hợp: 500 Nm 🥇
Pin: Lithium-ion 17.8 kWh
Tăng tốc 0-100 km/h: 6.8 giây 🥇
Ưu điểm PHEV:
✅ Mạnh mẽ nhất phân khúc (323 HP vs 220 HP = mạnh hơn 47%!)
✅ Chạy thuần điện ~70-80 km (đủ đi nội thành 1 ngày)
✅ Tiết kiệm xăng cực đại: ~1-2L/100km (khi chạy điện + xăng)
✅ Êm ái tuyệt đối khi chạy điện
✅ Không lo hết điện (vẫn chạy xăng bình thường khi hết pin)
Nhược điểm:
❌ Cần sạc điện thường xuyên (nếu không → chỉ là xe xăng thường)
❌ Chi phí lắp trạm sạc: ~15-30 triệu (nếu nhà không có)
❌ Pin nặng hơn (~200 kg) → xe nặng hơn
Động cơ TSI 2.0L Turbo:
Công suất: 220 HP @ 4,500-6,200 rpm
Momen xoắn: 350 Nm @ 1,600-4,400 rpm
Tiêu chuẩn khí xả: EURO 5 PLUS
Ưu điểm:
✅ Không cần sạc điện (tiện lợi)
✅ Đủ mạnh cho SUV 7 chỗ (220 HP)
✅ Momen xoắn sớm (từ 1,600 rpm)
Nhược điểm:
❌ Yếu hơn CX-90 rõ rệt (220 vs 323 HP = yếu hơn 32%)
❌ Tiêu hao xăng cao hơn (~9-11L/100km vs CX-90 ~1-2L khi chạy điện)
❌ Tăng tốc chậm hơn (~10-11s vs 6.8s)
|
Tiêu chí |
CX-90 PHEV |
Teramont Limited |
Thắng |
|---|---|---|---|
|
Công suất |
323 HP 🥇 |
220 HP |
CX-90 |
|
Momen xoắn |
500 Nm 🥇 |
350 Nm |
CX-90 |
|
Tăng tốc 0-100 |
6.8s 🥇 |
~10-11s |
CX-90 |
|
Tiêu hao xăng (có sạc) |
1-2L/100km 🥇 |
9-11L/100km |
CX-90 |
|
Tiêu hao xăng (không sạc) |
~7-8L/100km |
9-11L/100km |
CX-90 |
|
Chạy thuần điện |
~70-80 km 🥇 |
0 km |
CX-90 |
|
Tiện lợi (không cần sạc) |
Cần sạc |
Không cần 🥇 |
Teramont |
→ CX-90 VƯỢT TRỘI về hiệu suất và tiết kiệm xăng
Giả định:
Chạy 20,000 km/năm
Giá xăng: 23,000 đ/lít
Giá điện: 3,000 đ/kWh
CX-90 sạc điện hàng ngày (chạy điện ~70%, xăng ~30%)
Mazda CX-90:
Điện: 20,000 km x 70% = 14,000 km
Tiêu hao: ~18 kWh/100km
Chi phí: 14,000 km x 18 kWh/100km x 3,000 đ = ~7.56 triệu/năm
Xăng: 20,000 km x 30% = 6,000 km
Tiêu hao: ~7L/100km
Chi phí: 6,000 km x 7L/100km x 23,000 đ = ~9.66 triệu/năm
Tổng: ~17.22 triệu/năm
5 năm: ~86.1 triệu
VW Teramont:
Xăng: 20,000 km/năm
Tiêu hao: ~10L/100km (trung bình)
Chi phí: 20,000 km x 10L/100km x 23,000 đ = ~46 triệu/năm
5 năm: ~230 triệu
→ CX-90 tiết kiệm hơn ~144 triệu sau 5 năm!
Nhưng:
Chi phí lắp trạm sạc: ~15-30 triệu
Chi phí điện hàng tháng: ~1.5 triệu
→ Vẫn tiết kiệm ~110-130 triệu sau 5 năm
Ngôn ngữ thiết kế: KODO – Soul of Motion
Điểm nổi bật:
✅ Mặt ga lăng chrome lớn, lưới tản nhiệt kim cương
✅ Đèn LED sắc sảo, hiệu ứng nháy chuyển nhẹ (sang trọng)
✅ Mâm 21 inch 🥇 (lớn nhất phân khúc)
✅ Đường nét trau chuốt, thanh thoát
✅ Gầm cao 205 mm (vừa đủ)
✅ Kích thước lớn nhất: 5,120 x 2,156 x 1,745 mm
Đánh giá:
Thiết kế sang trọng, hiện đại
Phù hợp doanh nhân trẻ, phong cách lịch lãm
Ngôn ngữ thiết kế: SUV cổ điển Đức
Điểm nổi bật:
✅ Đèn IQ Light LED công nghệ cao
✅ Mâm 20 inch 2 màu (thể thao)
✅ Bệ bước điện LED RGB với tên Teramont phát sáng 🥇 (độc đáo!)
✅ Gầm cao 235 mm 🥇 (cao nhất)
✅ Cánh hướng gió phía sau
✅ Thiết kế uy lực, to khỏe
Đánh giá:
Thiết kế cứng cáp, nam tính
Phù hợp gia đình, người thích SUV truyền thống
|
Kích thước |
CX-90 |
Teramont |
Thắng |
|---|---|---|---|
|
Dài |
5,120 mm 🥇 |
5,097 mm |
CX-90 |
|
Rộng |
2,156 mm 🥇 |
1,990 mm |
CX-90 |
|
Cao |
1,745 mm |
1,777 mm 🥇 |
Teramont |
|
Chiều dài cơ sở |
3,120 mm 🥇 |
2,978 mm |
CX-90 |
|
Gầm cao |
205 mm |
235 mm 🥇 |
Teramont |
→ CX-90 lớn hơn về chiều dài + rộng + cơ sở
→ Teramont cao hơn + gầm cao hơn 30mm
Chất liệu:
✅ Ghế da Nappa (cao cấp nhất) 🥇
✅ Nội thất tinh giản, thanh lịch
✅ Ánh sáng tự nhiên hài hòa
Trang bị nổi bật:
✅ Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
✅ Màn hình giải trí 12.3 inch
✅ Màn hình HUD
✅ 12 loa Bose 🥇
✅ Cửa sổ trời Panorama
✅ Sạc không dây Qi
✅ Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
✅ Ghế phụ chỉnh điện 8 hướng
✅ Sưởi + làm mát ghế hàng 1
✅ Sưởi ghế hàng 2
✅ Điều hòa 3 vùng độc lập
✅ Cửa gió hàng 2 + hàng 3
✅ Cần số điện tử
✅ Phanh điện tử + Auto Hold
Công nghệ cá nhân hóa:
✅ Nhận diện khuôn mặt (lưu tối đa 6 hồ sơ người lái)
✅ Tự động điều chỉnh: Ghế, vô lăng, gương, HUD theo cá nhân
✅ Tự động trượt ghế khi ra/vào xe
Không gian:
✅ 3 hàng ghế rộng rãi (chiều dài cơ sở 3,120 mm)
✅ Hàng 2 ngả, trượt
✅ Cốp: ~600-700 lít (ước tính)
Chất liệu:
✅ Ghế da (tiêu chuẩn)
✅ Nội thất rộng rãi, thoải mái
Trang bị nổi bật:
✅ Đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
✅ Màn hình giải trí 8 inch (nhỏ hơn CX-90)
✅ Dynaudio 11 loa 🥇 (âm thanh cao cấp)
✅ Vô lăng R-line bọc da, phím cảm ứng
✅ Sạc không dây
✅ Camera 360°
✅ Mở cốp rảnh tay Easy Open
✅ Bàn làm việc hàng ghế 2
✅ Bệ bước điện LED RGB với tên Teramont 🥇
✅ Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
✅ Ghế phụ chỉnh điện 10 hướng
✅ Sưởi ghế hàng 1
✅ Điều hòa tự động 3 vùng
✅ Phanh điện tử + Auto Hold
Không gian:
✅ 3 hàng ghế (chiều dài cơ sở 2,978 mm)
✅ Cốp 583 lít 🥇 (lớn nhất)
✅ Hàng 2 trượt, gập 60:40
|
Trang bị |
CX-90 |
Teramont |
Thắng |
|---|---|---|---|
|
Ghế |
Da Nappa 🥇 |
Da |
CX-90 |
|
Âm thanh |
12 loa Bose 🥇 |
Dynaudio 11 loa 🥇 |
Hòa |
|
Màn hình giải trí |
12.3 inch 🥇 |
8 inch |
CX-90 |
|
Màn hình HUD |
Có 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
Cửa sổ trời |
Panorama 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
Sạc không dây |
Có |
Có |
Hòa |
|
Cốp |
~600-700L |
583L 🥇 |
Teramont |
|
Mở cốp rảnh tay |
Có |
Có |
Hòa |
|
Bệ bước điện LED |
Không |
Có 🥇 |
Teramont |
|
Bàn làm việc hàng 2 |
Không |
Có 🥇 |
Teramont |
|
Cá nhân hóa người lái |
Có 🥇 |
Không |
CX-90 |
→ CX-90 cao cấp hơn về chất liệu + công nghệ
→ Teramont thực dụng hơn (cốp lớn, bệ bước LED, bàn làm việc)
Chứng nhận:
✅ 2025 IIHS TOP SAFETY PICK+ 🥇
✅ 5 sao NHTSA 🥇
ADAS (rất đầy đủ):
✅ SBS-F&R: Hỗ trợ phanh thông minh phía trước/sau
✅ BSM + RCTA: Cảnh báo điểm mù + phương tiện cắt ngang khi lùi
✅ FCTA: Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (MỚI)
✅ MRCC Stop & Go: Kiểm soát hành trình thích ứng
✅ CTS: Hỗ trợ lái trên đường cao tốc và kẹt xe (MỚI)
✅ LAS + LDWS: Giữ làn + cảnh báo lệch làn
✅ ELK: Hỗ trợ tránh va chạm khẩn cấp (MỚI)
✅ BSA: Hỗ trợ tránh va chạm điểm mù (MỚI)
✅ RKA: Hỗ trợ duy trì làn đường (MỚI)
✅ DM: Cảnh báo người lái mất tập trung (MỚI)
✅ DAA: Cảnh báo người lái nghỉ ngơi
✅ HBC: Đèn pha tự động chuyển
✅ Camera 360°
An toàn bị động:
8 túi khí
ABS, EBD, EBA, DSC, HLA
Cảm biến trước/sau
ADAS:
✅ Cruise Control
✅ BSM: Cảnh báo điểm mù
✅ PDC/Maneuver Brake: Kiểm soát cự ly đỗ xe + phanh
✅ Camera 360°
✅ Auto Hold
An toàn bị động:
6 túi khí
ABS, EBD, BA, ASR, ESC
Nhược điểm:
❌ Thiếu ADAS cao cấp: Không có ACC, LKA, FCM, LCDN…
❌ Chỉ có Cruise Control thường (không thích ứng)
|
Tính năng |
CX-90 |
Teramont |
Thắng |
|---|---|---|---|
|
Túi khí |
8 🥇 |
6 |
CX-90 |
|
ACC |
Có 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
LKA/LAS |
Có 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
FCM/SBS |
Có 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
BSM |
Có |
Có |
Hòa |
|
Camera 360° |
Có |
Có |
Hòa |
|
Chứng nhận |
IIHS TSP+, 5⭐ NHTSA 🥇 |
Chưa có |
CX-90 |
→ CX-90 AN TOÀN HƠN RÕ RỆT (ADAS đầy đủ nhất phân khúc)
|
Khoản |
Chi phí |
|---|---|
|
Giá mua |
2.479 tỷ |
|
Trạm sạc |
25 triệu (một lần) |
|
Xăng 5 năm (30% chạy xăng) |
~48 triệu |
|
Điện 5 năm (70% chạy điện) |
~38 triệu |
|
Bảo dưỡng 5 năm |
~35 triệu |
|
Bảo hiểm 5 năm |
~75 triệu |
|
Giá bán lại sau 5 năm |
-1.550 tỷ (~60-65%) |
|
Tổng chi phí 5 năm |
~1.150 tỷ |
|
Khoản |
Chi phí |
|---|---|
|
Giá mua |
2.138 tỷ |
|
Xăng 5 năm (100% chạy xăng) |
~230 triệu |
|
Bảo dưỡng 5 năm |
~30 triệu |
|
Bảo hiểm 5 năm |
~65 triệu |
|
Giá bán lại sau 5 năm |
-1.200 tỷ (~55-60%) |
|
Tổng chi phí 5 năm |
~1.263 tỷ |
|
Xe |
Tổng chi phí 5 năm |
Chênh lệch |
|---|---|---|
|
CX-90 |
~1.150 tỷ 🥇 |
– |
|
Teramont |
~1.263 tỷ |
+113 triệu |
→ CX-90 RẺ HƠN ~113 triệu sau 5 năm (dù mua đắt hơn 341 triệu!)
Giải thích:
CX-90 tiết kiệm xăng: ~144 triệu (điện rẻ hơn xăng)
CX-90 giữ giá tốt hơn: ~20 triệu (Mazda ~65% vs VW ~60%)
CX-90 trạm sạc: -25 triệu
→ Tổng tiết kiệm: ~139 triệu – 25 triệu = ~114 triệu
Động cơ PHEV mạnh nhất phân khúc (323 HP, 500 Nm)
Tiết kiệm xăng tuyệt đối (~1-2L/100km khi sạc điện)
Tăng tốc nhanh nhất (6.8s 0-100 km/h)
Nội thất cao cấp nhất (Da Nappa, 12 loa Bose, Panorama)
ADAS đầy đủ nhất (17 tính năng, IIHS TSP+, 5⭐ NHTSA)
Công nghệ cá nhân hóa (nhận diện khuôn mặt, tự động điều chỉnh)
Mâm lớn nhất (21 inch)
Chi phí 5 năm THẤP HƠN (~113 triệu)
Thiết kế sang trọng, hiện đại
Chiều dài cơ sở dài nhất (3,120 mm → rộng rãi hơn)
Giá cao hơn ~341 triệu
Cần sạc điện thường xuyên (nếu không → chỉ là xe xăng thường)
Chi phí lắp trạm sạc (~15-30 triệu)
Gầm thấp hơn (205 vs 235 mm)
Cốp nhỏ hơn (~600-700L vs 583L)
Không có bệ bước điện LED
Không có bàn làm việc hàng 2
Giữ giá chưa rõ (xe mới, chưa có dữ liệu lâu dài)
Giá rẻ hơn ~341 triệu
Gầm cao nhất (235 mm → vượt địa hình tốt hơn)
Cốp lớn nhất (583 lít)
Không cần sạc điện (tiện lợi)
Bệ bước điện LED RGB (độc đáo, có tên Teramont)
Bàn làm việc hàng ghế 2 (tiện lợi)
Dynaudio 11 loa (âm thanh cao cấp)
Thiết kế uy lực, nam tính
Thương hiệu Đức (uy tín)
Phiên bản đặc biệt (giới hạn, độc quyền)
Động cơ yếu hơn nhiều (220 vs 323 HP = yếu hơn 32%)
Tăng tốc chậm hơn (~10-11s vs 6.8s)
Tiêu hao xăng cao (~10L/100km vs ~1-2L)
ADAS thiếu nhiều (không ACC, LKA, FCM…)
Nội thất kém cao cấp hơn (da thường vs Da Nappa)
Không có HUD
Không có cửa sổ trời Panorama
Màn hình nhỏ hơn (8 vs 12.3 inch)
Giữ giá kém hơn (~60% vs ~65%)
Chi phí 5 năm cao hơn (~113 triệu)
✅ Có ngân sách ~2.5 tỷ (lăn bánh ~2.7-2.8 tỷ)
✅ Có chỗ lắp trạm sạc tại nhà/công ty (BẮT BUỘC!)
✅ Chạy trong nội thành nhiều (<80 km/ngày → chạy điện 100%)
✅ Ưu tiên tiết kiệm xăng (tiết kiệm ~144 triệu/5 năm)
✅ Thích công nghệ cao (PHEV, ADAS, cá nhân hóa)
✅ Ưu tiên vận hành mạnh mẽ (323 HP, 6.8s 0-100)
✅ Ưu tiên nội thất cao cấp (Da Nappa, Bose, Panorama)
✅ Ưu tiên an toàn (IIHS TSP+, ADAS đầy đủ)
✅ Thích thiết kế thanh lịch, hiện đại
✅ Doanh nhân trẻ 35-45 tuổi
→ CX-90 là lựa chọn TỐT NHẤT cho người:
Có điều kiện sạc điện
Thích công nghệ
Chạy nội thành nhiều
Ưu tiên tiết kiệm xăng + vận hành mạnh
✅ Ngân sách ~2.2 tỷ (lăn bánh ~2.4-2.5 tỷ)
✅ KHÔNG có chỗ lắp trạm sạc (hoặc không muốn phiền hà)
✅ Chạy đường dài nhiều (>100 km/ngày)
✅ Ưu tiên gầm cao (235mm → vượt địa hình tốt)
✅ Cần cốp rộng (583L → chở đồ nhiều)
✅ Thích tiện ích thực dụng (bệ bước LED, bàn làm việc)
✅ Thích thiết kế uy lực, SUV truyền thống
✅ Thích thương hiệu Đức
✅ Không quan trọng ADAS cao cấp
✅ Gia đình đông người, cần SUV thực dụng
→ Teramont phù hợp với người:
Không có điều kiện sạc điện
Chạy đường dài nhiều
Ưu tiên tiện nghi thực dụng
Thích SUV truyền thống, gầm cao
MUA MAZDA CX-90 2.5 PHEV
Lý do:
✅ Hiệu suất vượt trội (323 HP vs 220 HP)
✅ Tiết kiệm xăng tuyệt đối (~144 triệu/5 năm)
✅ Công nghệ tiên tiến nhất (PHEV, ADAS, cá nhân hóa)
✅ Nội thất cao cấp nhất (Da Nappa, Bose, Panorama)
✅ An toàn nhất (IIHS TSP+, 8 túi khí, ADAS đầy đủ)
✅ Chi phí 5 năm THẤP HƠN (~113 triệu)
✅ Phù hợp xu hướng xanh (môi trường)
Nhưng CHỈ mua nếu:
⚠️ CÓ chỗ lắp trạm sạc (nhà/công ty)
⚠️ Chạy nội thành <80 km/ngày (tận dụng điện)
⚠️ Sẵn sàng đầu tư trạm sạc (~15-30 triệu)
MUA VW TERAMONT LIMITED EDITION
Lý do:
✅ Tiện lợi (không cần sạc)
✅ Gầm cao hơn (235 vs 205 mm)
✅ Giá rẻ hơn (2.138 vs 2.479 tỷ)
✅ Cốp rộng hơn (583L)
✅ Tiện ích thực dụng (bệ bước LED, bàn làm việc)
✅ Thương hiệu Đức uy tín
Nhưng:
⚠️ Yếu hơn CX-90 (220 vs 323 HP)
⚠️ Tốn xăng hơn (~230 triệu/5 năm)
⚠️ ADAS kém hơn (thiếu nhiều tính năng)
|
Tiêu chí |
Mazda CX-90 |
VW Teramont |
Thắng |
|---|---|---|---|
|
Giá niêm yết |
2.479 tỷ |
2.138 tỷ 🥇 |
Teramont |
|
Công suất |
323 HP 🥇 |
220 HP |
CX-90 |
|
Momen xoắn |
500 Nm 🥇 |
350 Nm |
CX-90 |
|
Tăng tốc 0-100 |
6.8s 🥇 |
~10-11s |
CX-90 |
|
Tiêu hao xăng |
1-2L 🥇 |
10L |
CX-90 |
|
Gầm cao |
205mm |
235mm 🥇 |
Teramont |
|
Mâm |
21 inch 🥇 |
20 inch |
CX-90 |
|
Ghế |
Da Nappa 🥇 |
Da |
CX-90 |
|
Âm thanh |
12 loa Bose 🥇 |
Dynaudio 11 loa 🥇 |
Hòa |
|
Màn hình giải trí |
12.3″ 🥇 |
8″ |
CX-90 |
|
HUD |
Có 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
Cửa sổ trời |
Panorama 🥇 |
Không |
CX-90 |
|
Cốp |
~600-700L |
583L 🥇 |
Teramont |
|
ADAS |
17 tính năng 🥇 |
5 tính năng |
CX-90 |
|
Túi khí |
8 🥇 |
6 |
CX-90 |
|
Chi phí 5 năm |
~1.15 tỷ 🥇 |
~1.26 tỷ |
CX-90 |
|
Tiện lợi (không sạc) |
Cần sạc |
Không cần 🥇 |
Teramont |
→ CX-90 THẮNG 13/17 tiêu chí

Với ngân sách ~2.5 tỷ và nhu cầu mua SUV 7 chỗ hạng sang:
✅ Có chỗ lắp trạm sạc
✅ Chạy nội thành <80 km/ngày
✅ Ưu tiên công nghệ + tiết kiệm xăng + vận hành mạnh
✅ Doanh nhân trẻ, thích công nghệ hiện đại
✅ Không có điều kiện sạc
✅ Chạy đường dài >100 km/ngày
✅ Ưu tiên tiện lợi + gầm cao + cốp rộng
✅ Gia đình, thích SUV truyền thống
Lời khuyên cuối: 👉 Nếu đủ điều kiện → MUA CX-90 (tiết kiệm ~113 triệu sau 5 năm + mạnh hơn + công nghệ hơn)
👉 Nếu không có điều kiện sạc → MUA Teramont (tiện lợi hơn + rẻ hơn ~341 triệu)
Bài viết tổng hợp từ: Thông số kỹ thuật chính hãng, brochure chi tiết, phân tích sâu 17 tiêu chí, tính toán chi phí thực tế 5 năm, cập nhật tháng 2/2026.
Liên hệ tư vấn mua xe SUV 7 chỗ hạng sang:
📞 Hotline/Zalo: 0906687938
👤 Nhựt Bằng Auto – Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
🏆 Best Sales Volkswagen 2024 & 2025
📍 Chuyên tư vấn:
Mazda CX-90 2.5 PHEV, VW Teramont Limited Edition
So sánh chi tiết: CX-90 vs Teramont vs BMW X5 vs Mercedes GLE
Tư vấn xe SUV 7 chỗ hạng sang
Hỗ trợ test drive, đàm phán giá, bảo hiểm, trả góp
💼 Cam kết:
Tư vấn trung thực (không ép mua)
Phân tích rõ ràng: Ưu/nhược điểm từng xe
Giúp khách chọn xe phù hợp với nhu cầu thật
Hỗ trợ so sánh trực tiếp với đối thủ
Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ truyền động. Mazda CX-90 PHEV là xe hybrid sạc điện, còn VW Teramont Limited Edition sử dụng động cơ xăng truyền thống. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu và mức khí thải.
VW Teramont Limited Edition thường được đánh giá cao hơn về không gian nội thất, đặc biệt là ở hàng ghế thứ ba và khoang hành lý. CX-90 vẫn rộng rãi nhưng Teramont có lợi thế hơn về kích thước tổng thể.
Mazda CX-90 PHEV vượt trội hơn hẳn về khả năng tiết kiệm nhiên liệu nhờ hệ thống hybrid sạc điện. Bạn có thể di chuyển một quãng đường nhất định chỉ bằng điện, giảm thiểu việc sử dụng xăng. VW Teramont Limited Edition, với động cơ xăng lớn, sẽ tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn.
Cả hai xe đều được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại. Tuy nhiên, Mazda CX-90 PHEV có xu hướng tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến hơn, đặc biệt là các tính năng hỗ trợ lái xe an toàn và hệ thống thông tin giải trí.
Giá bán có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản và các tùy chọn đi kèm. Tuy nhiên, thường thì Mazda CX-90 PHEV có thể có giá cao hơn một chút do công nghệ hybrid tiên tiến. Bạn nên tham khảo giá chính thức từ các đại lý để có thông tin chính xác nhất.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN