Với mức giá bán chính thức của Mazda CX-90 đã công bố, mẫu xe này sẽ cạnh tranh trực tiếp với VW Teramont bản President do liên doanh SAIC Volkswagen sản xuất.
Giá bán
|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD |
Volkswagen Teramont President |
|
|---|---|---|
|
Giá bán |
2,479 tỷ đồng |
2,488 tỷ đồng |
|
Xuất xứ |
Nhập Nhật |
Nhập Trung Quốc |
Kích thước


|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD |
Volkswagen Teramont President |
|
|---|---|---|
|
Kích thước tổng thể (DxRxC) |
5.120 x 2.156 x 1.745 mm |
5.052 x 1.989 x 1.773 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
3.120 mm |
2.980 mm |
|
Khoảng sáng gầm |
205 mm |
210 mm |
Ngoại thất


|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD |
Volkswagen Teramont President |
|
|---|---|---|
|
Đèn chiếu sáng |
LED dạng thấu kính |
LED dạng thấu kính ma trận |
|
Tiện ích đèn chiếu sáng |
Tự động bật/tắt khi trời tối
Tự động bật/tắt đèn chiếu xa |
Tự động bật/tắt khi trời tối
Tự động bật/tắt đèn chiếu xa
Tự động “cắt” vùng sáng tránh gây chói mắt xe ngược chiều
Đèn mở rộng góc chiếu khi vào cua |
|
Đèn hậu |
LED |
LED |
|
Cửa sổ trời |
Dạng toàn cảnh |
Dạng toàn cảnh |
|
Cốp điện |
Có |
Có |
|
Kích thước vành |
21 inch |
21 inch |
|
Kích thước lốp |
275/45 |
265/45 |


|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD |
Volkswagen Teramont President |
|
|---|---|---|
|
Số chỗ ngồi |
7 chỗ |
6 chỗ |
|
Chất liệu bọc ghế |
Da Nappa |
Da |
|
Tiện ích ghế ngồi |
Hàng trước có sưởi ấm/làm mát ghế Hàng sau có sưởi ấm ghế |
Hàng trước có sưởi ấm/làm mát ghế |
|
Ghế lái nhớ vị trí |
2 vị trí |
3 vị trí |
|
Đồng hồ tốc độ |
Màn hình 12,3 inch |
Màn hình 10,25 inch |
|
Màn hình trung tâm |
Màn hình 12,3 inch, có kết nối Apple CarPlay/Android Auto |
Màn hình 12 inch, có kết nối Apple CarPlay |
|
Âm thanh |
12 loa Bose |
12 loa Harman Kardon |
|
Điều hòa |
3 vùng tự động |
3 vùng tự động, có lọc không khí PM2.5 |
|
Sạc không dây |
Có |
Có |
|
HUD |
Có |
Có So sánh chi tiết về trang bị và công nghệMức chênh lệch 9 triệu đồng giữa Mazda CX-90 và VW Teramont President có thể không phải là yếu tố quyết định duy nhất, nhưng nó mở ra một cuộc so sánh thú vị về trang bị và công nghệ. Mazda CX-90 thường được biết đến với việc cung cấp nhiều “option” hơn trong tầm giá, từ hệ thống an toàn chủ động i-Activsense tiên tiến, màn hình giải trí lớn hơn, đến các tính năng tiện nghi như ghế da Nappa cao cấp và hệ thống âm thanh Bose. Ngược lại, VW Teramont President tập trung vào không gian nội thất rộng rãi và khả năng vận hành ổn định, nhưng có thể thiếu một số tính năng cao cấp so với đối thủ. Để có cái nhìn khách quan, người mua nên xem xét kỹ danh sách trang bị chi tiết của cả hai xe. Ví dụ, CX-90 có thể có hệ thống camera 360 độ sắc nét hơn, hỗ trợ đỗ xe tự động hiện đại hơn, hoặc hệ thống đèn pha LED thích ứng. Trong khi đó, Teramont President có thể nổi trội hơn về khả năng cách âm, hệ thống treo êm ái hơn, hoặc hệ thống dẫn động bốn bánh mạnh mẽ hơn. Việc xác định những tính năng nào quan trọng nhất đối với nhu cầu sử dụng cá nhân sẽ giúp đưa ra quyết định sáng suốt. Nguồn gốc xuất xứ và yếu tố tâm lýNgoài yếu tố giá cả và trang bị, nguồn gốc xuất xứ cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua xe. Mazda CX-90, mặc dù được sản xuất tại Nhật Bản (hoặc một số thị trường khác), vẫn mang đậm dấu ấn của kỹ thuật và chất lượng Nhật Bản. Điều này thường được người tiêu dùng Việt Nam đánh giá cao về độ bền bỉ và tin cậy. VW Teramont President, mặc dù mang thương hiệu Đức, nhưng lại được lắp ráp tại Trung Quốc. Điều này có thể gây ra một số lo ngại về chất lượng và độ tin cậy, mặc dù VW khẳng định rằng quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng là như nhau trên toàn cầu. Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua xe. Một số người tiêu dùng có thể ưu tiên thương hiệu Đức và sẵn sàng bỏ qua nguồn gốc xuất xứ, trong khi những người khác lại coi trọng chất lượng và độ tin cậy của xe Nhật Bản. Việc tìm hiểu kỹ thông tin về nhà máy sản xuất, quy trình kiểm tra chất lượng, và đánh giá của người dùng trên các diễn đàn và mạng xã hội có thể giúp người mua có cái nhìn khách quan hơn và đưa ra quyết định phù hợp với niềm tin và giá trị của mình. |
|
Cần số |
Dạng điện tử |
Dạng điện tử |
|
Kính cách âm 2 lớp |
Hàng trước |
Hàng trước và hàng sau |
|
Lẫy chuyển số |
Có |
– |
Vận hành


|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD |
Volkswagen Teramont President |
|
|---|---|---|
|
Loại động cơ |
Máy xăng 2.5L hút khí tự nhiên + một mô-tơ điện |
Máy xăng 2.0L tăng áp |
|
Công suất |
189 mã lực (xăng) 173 mã lực (điện) Tổng: 323 mã lực |
220 mã lực |
|
Mô-men xoắn |
260 Nm (xăng) 270 Nm (điện) Tổng: 500 Nm |
350 Nm |
|
Hộp số |
Tự động 8 cấp |
Ly hợp kép 8 cấp |
|
Hệ dẫn động |
AWD |
AWD |
|
Dung lượng pin |
17,8 kWh |
– |
|
Tầm vận hành thuần điện |
~43 km/lần sạc (tham khảo tài liệu nước ngoài) |
– |
Trang bị an toàn


|
Mazda CX-90 2.5 PHEV Signature AWD |
Volkswagen Teramont President |
|
|---|---|---|
|
Túi khí |
8 túi |
7 túi khí |
|
ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc,… |
Có |
Có |
|
Camera |
360 độ |
360 độ |
|
Cảm biến đỗ xe |
Trước/sau |
Trước/sau |
|
Ga tự động |
Dạng thích ứng |
Dạng thích ứng |
|
Cảnh báo tiền va chạm |
Có |
Có |
|
Hỗ trợ phanh khẩn cấp |
Trước/sau |
Trước |
|
Cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn |
Có |
– |
|
Cảm biến áp suất lốp |
Có |
Có |
|
Đèn chiếu sáng dạng ma trận |
– |
Có |
|
Cảnh báo người lái mất tập trung |
Có |
Có |
|
Cảnh báo người lái nghỉ ngơi |
Có |
– |
|
Hỗ trợ lái xe trên cao tốc hoặc khi tắc |
Có |
– |
|
Cảnh báo điểm mù |
Có |
Có |
|
Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau |
Có |
Có |
CX-90 mạnh về trang bị, option và thiết kế nội thất tinh tế, mang đậm phong cách Nhật Bản. Teramont President lại chú trọng vào sự rộng rãi, thực dụng và cảm giác lái đầm chắc, mặc dù có nguồn gốc từ Đức nhưng được sản xuất tại Trung Quốc.
Giá cả: Mazda CX-90 lợi thế hơn 9 triệu đồng, một yếu tố quan trọng khi cân nhắc ngân sách.
Xuất xứ: CX-90 là xe Nhật, Teramont President được sản xuất tại Trung Quốc, ảnh hưởng đến tâm lý người dùng.
Trang bị: CX-90 thường được đánh giá cao về các tùy chọn và công nghệ đi kèm, có thể vượt trội hơn Teramont.
Động cơ và vận hành: Cần so sánh kỹ về sức mạnh động cơ, hệ dẫn động và cảm giác lái giữa hai mẫu xe.
Thiết kế và không gian: Đánh giá thiết kế nội/ngoại thất và không gian sử dụng (số chỗ ngồi, khoang hành lý) phù hợp nhu cầu.
Độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng: Nghiên cứu về độ bền, khả năng hỏng hóc và chi phí bảo dưỡng của từng xe.
Giá trị bán lại: Xem xét yếu tố giữ giá của cả hai mẫu xe sau một thời gian sử dụng.
Quyết định phụ thuộc vào nhu cầu của bạn. Nếu bạn ưu tiên trải nghiệm lái, trang bị hiện đại và thiết kế sang trọng, CX-90 là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn cần một chiếc xe rộng rãi, thực dụng cho gia đình và không quá quan trọng về nguồn gốc xuất xứ, Teramont President sẽ phù hợp hơn.
Điều này có nghĩa là VW Teramont President được thiết kế bởi Volkswagen (Đức) nhưng được sản xuất tại nhà máy của Volkswagen đặt tại Trung Quốc. Một số người dùng có thể quan ngại về chất lượng, nhưng VW vẫn đảm bảo tiêu chuẩn toàn cầu trên các nhà máy của mình.
CX-90 thường được đánh giá cao hơn về thiết kế nội ngoại thất, trang bị tiện nghi và công nghệ an toàn. Ngoài ra, thương hiệu Mazda cũng được ưa chuộng hơn về độ bền bỉ và chi phí bảo dưỡng hợp lý.
Teramont President nổi bật với không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt là ở hàng ghế thứ ba và khoang hành lý. Cảm giác lái đầm chắc cũng là một điểm cộng, phù hợp với những người thích sự ổn định.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN