Toyota Vios là mẫu sedan hạng B được Toyota Việt Nam lắp ráp và phân phối trong nhiều năm. Đến năm 2026, Vios tiếp tục là lựa chọn phổ biến trong phân khúc nhỏ gọn, phục vụ chủ yếu nhu cầu mua xe lần đầu, sử dụng gia đình hoặc dịch vụ. Phiên bản 2026 là phiên bản nâng cấp giữa vòng đời (facelift), duy trì nét thiết kế nhận diện đặc trưng, đồng thời cải tiến trang bị và an toàn.

Toyota Việt Nam phân phối 3 phiên bản chính cho năm 2026:
|
Phiên bản |
Kiểu hộp số |
Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|---|
|
Vios 1.5E MT |
Số sàn 5 cấp |
~458.000.000 VNĐ |
|
Vios 1.5E CVT |
CVT vô cấp |
~488.000.000 VNĐ |
|
Vios 1.5G CVT |
CVT vô cấp (cao cấp hơn) |
~545.000.000 VNĐ |
Giá trên là giá niêm yết đề xuất chưa bao gồm chi phí đăng ký, trước bạ, đăng kiểm và bảo hiểm.
Toyota Vios 2026 giữ nguyên kích thước tổng thể của dòng xe sedan hạng B truyền thống, phù hợp với việc di chuyển đô thị lẫn đường cao tốc.
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Dài x Rộng x Cao |
4.425 x 1.730 x 1.475 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.550 mm |
|
Khoảng sáng gầm xe |
133 mm |
|
Bán kính vòng quay tối thiểu |
5,1 m |
|
Số chỗ ngồi |
5 |
|
Giá trị này áp dụng cho tất cả phiên bản |
Theo thống kê bản Vios 2026 tại Việt Nam |
Đánh giá: Kích thước này đưa Vios vào nhóm sedan nhỏ gọn, tốt cho di chuyển nội đô, dễ quay đầu và đỗ xe. Chiều dài cơ sở 2.55 m mang đến không gian cabin hợp lý cho 5 người lớn. Khoảng sáng gầm 133 mm là mức tiêu chuẩn cho sedan B-segment, đủ xử lý đường đô thị nhưng hạn chế hơn SUV hay crossover.

Vios 2026 có thiết kế giữ truyền thống sedan đơn giản, trọng tâm thấp, đầu xe vuông vắn với lưới tản nhiệt trung tâm rộng, đèn pha thường là halogen/LED tùy phiên bản, và đèn hậu thiết kế đồng bộ. Các chi tiết không thay đổi cơ bản về kích thước so với đời trước nhưng có tinh chỉnh nhẹ để giữ tính hiện đại và tiết kiệm khí động học.

Toyota Vios nổi tiếng với độ bền bỉ, hiệu suất ổn định và chi phí vận hành thấp, thuộc nhóm sedan tiết kiệm nhiên liệu.
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Động cơ |
2NR-FE, xăng |
|
Loại |
4 xi-lanh thẳng hàng, Dual VVT-i |
|
Dung tích |
1.496 cc (1.5L) |
|
Công suất cực đại |
~106 – 107 mã lực @ 6.000 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
~140 – 145 Nm @ 4.200 – 4.600 vòng/phút |
|
Dẫn động |
Cầu trước (FWD) |
|
Hộp số |
Số sàn 5 cấp / CVT vô cấp |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
42 lít |
Đánh giá: Động cơ 1.5L Dual VVT-i trên Vios 2026 là một trong những cấu hình được Toyota sử dụng lâu đời và đã kiểm chứng độ ổn định trong nhiều năm. Mức công suất ~106 – 107 mã lực và mô-men xoắn ~140 – 145 Nm phù hợp với dòng sedan hạng B, đáp ứng tốt các nhu cầu di chuyển trong phố và cao tốc ở tốc độ trung bình.
Hộp số sàn 5 cấp: chủ động cho người lái, phổ biến ở bản tiêu chuẩn.
Hộp số CVT vô cấp: giúp xe vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu hơn khi chạy đường trường.
Toyota tối ưu hệ thống treo để giảm tiếng ồn, rung lắc và mang lại cảm giác êm ái khi di chuyển. Đây là điểm cộng của Vios, phù hợp với điều kiện đường phố Việt Nam.
Vios 2026 nâng cấp đáng kể về hệ thống an toàn so với các thế hệ trước.
Cân bằng điện tử VSC
Khởi hành ngang dốc HAC
Phanh ABS, EBD, BA
Túi khí: 3 túi khí ở bản tiêu chuẩn (một số phiên bản cao cấp có thể nhiều hơn)
Khóa cửa trung tâm, cảm biến/ camera lùi tùy phiên bản
Toyota Safety Sense (TSS) – trên một số biến thể hoặc thị trường khác
(TSS bao gồm cảnh báo va chạm trước, hỗ trợ phanh, cảnh báo lệch làn…)
Đánh giá: Toyota cải thiện tính an toàn cho Vios 2026 để đáp ứng tiêu chuẩn mới của ASEAN NCAP, mang lại mức độ bảo vệ cao hơn so với trước. Vios vẫn giữ điểm mạnh truyền thống về độ tin cậy an toàn thụ động và hệ thống hỗ trợ lái.
Toyota Vios 2026 không chỉ đơn thuần là sedan bình dân mà còn được trang bị các tiện nghi để phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày:
Hệ thống điều hòa nhiệt độ chỉnh tay
Màn hình giải trí tích hợp Apple CarPlay / Android Auto (tùy phiên bản)
Kết nối Bluetooth/USB
Vô lăng chỉnh cao – thấp
Ghế bọc nỉ hoặc da (tùy phiên bản cao cấp hơn)
Đánh giá: Các trang bị này phù hợp với nhu cầu gia đình phổ thông, cố gắng bổ sung tiện ích để cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Honda City hay Hyundai Accent trong phân khúc sedan hạng B.
Toyota Vios thường ghi điểm với mức tiêu hao nhiên liệu thấp, là một trong những ưu điểm vượt trội của mẫu xe này.
Khoảng 5.7 – 5.9 L/100 km ở đường hỗn hợp (bản số sàn / CVT).
Có nguồn khác ghi mức trung bình kết hợp ~5.8 – 6 L/100 km cho bản CVT.
Đánh giá: Đây là mức tiêu thụ rất tiết kiệm so với nhiều mẫu sedan cùng phân khúc, giúp giảm chi phí vận hành hàng tháng và mang lại lợi thế lớn cho người mua lần đầu hoặc chạy dịch vụ.
Toyota Vios 2026 cạnh tranh trực tiếp với các mẫu sedan hạng B phổ biến tại Việt Nam như Honda City, Hyundai Accent và Mazda2. Ưu – nhược điểm tương đối:
Ưu điểm: bền bỉ, tiêu hao nhiên liệu thấp, chi phí bảo trì rẻ, dễ bán lại.
Nhược điểm: thiết kế không quá thể thao, trang bị công nghệ hiện đại không nhiều bằng một số đối thủ.
Toyota Vios 2026 tiếp tục khẳng định vị thế sedan hạng B phù hợp người mua lần đầu và gia đình nhỏ với:
Động cơ 1.5L hiệu quả và bền bỉ.
Kích thước phù hợp đô thị.
Mức tiêu hao nhiên liệu thấp.
Hệ thống an toàn được nâng cấp theo chuẩn mới.
Tuy không có nhiều trang bị công nghệ cao cấp như các mẫu xe hạng C, Vios vẫn giữ ưu thế về giá trị lâu dài, bảo trì dễ dàng và chi phí sử dụng thấp — những yếu tố quan trọng quyết định lựa chọn mua xe ở Việt Nam.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN