Thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont Pro Mới Nhất Hôm Nay

Dữ liệu giá & phiên bản cập nhật 30/09/2026

Ngày xác minh: 30/09/2026. Giá dưới đây là giá niêm yết/giá công bố được Giá Xe 24H đối chiếu lại từ nguồn hãng hoặc nhà phân phối chính thức; khuyến mãi ngắn hạn được ghi riêng khi có.

Ưu tiên dữ liệu mới: Nếu giá hoặc phiên bản trong phần nội dung cũ khác với bảng dưới đây, ưu tiên dữ liệu trong khối cập nhật này vì đây là dữ liệu được xác minh mới hơn.

Volkswagen Teramont Pro

Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Volkswagen Teramont Pro.

Phiên bản Giá công bố
Volkswagen Teramont Pro 2.799.000.000 VNĐ
Volkswagen Teramont Pro Max 2.888.000.000 VNĐ

Nguồn đối chiếu: Volkswagen Việt Nam.

Volkswagen Teramont Pro là một mẫu xe SUV 7 chỗ cỡ lớn được đánh giá cao về tính năng và hiệu suất. Với đầy đủ thông số kỹ thuật, người tiêu dùng có thể dễ dàng đánh giá được khả năng vận hành và công nghệ tích hợp trong chiếc xe này.
Một số điểm nổi bật của Volkswagen Teramont Pro bao gồm khả năng chở được 7 người mà vẫn đảm bảo không gian thoải mái, hệ thống giải trí hiện đại, cùng với tính năng an toàn và tiện ích tiên tiến. Xe còn được trang bị động cơ mạnh mẽ, giúp đáp ứng tốt trong mọi điều kiện đường trường.

  1. TỔNG QUAN XE

Tên xe Volkswagen Teramont Pro (途昂 Pro)
Nhà sản xuất SAIC-Volkswagen (上汽大众 – Thượng Hải)
Thị trường Trung Quốc (2025). Tiền thân của Atlas thế hệ mới tại Mỹ/Canada 2026
Năm sản xuất 2025
Phân khúc SUV Cỡ lớn – Trung đại hình (Mid-to-Large Full-Size SUV)
Nền tảng MQB Evo (thế hệ nâng cấp từ MQB)
Kiểu thân xe SUV 5 cửa, 3 hàng ghế, 7 chỗ ngồi
Số phiên bản 3 phiên bản: Khám phá (探索) / Chinh phục (纵横) / Đỉnh cao (登峰)
Bảo hành Trọn đời cho chủ đầu tiên (≤ 30.000 km/năm, phi thương mại)

  2. KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Chiều dài tổng thể 5.158 mm
Chiều rộng tổng thể 1.991 mm
Chiều cao tổng thể 1.788 mm
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) 2.980 mm
Vệt bánh trước / sau 1.704 mm / 1.719 mm
Trọng lượng không tải 2.155 kg
Trọng lượng tối đa (đầy tải) 2.715 kg
Tải trọng hàng hóa 560 kg
Góc tiếp cận / Góc thoát 19° / 18°
Số cửa / Số chỗ ngồi 5 cửa / 7 chỗ
Dung tích bình nhiên liệu 70 lít
Khoang hành lý (hàng ghế 3 dựng) 286 lít
Khoang hành lý tối đa (gập tất cả) 2.427 lít (phẳng hoàn toàn)

* Dài hơn Teramont cũ (5.052 mm) 106 mm, hơn Atlas Mỹ 60 mm. Cùng wheelbase 2.980 mm với toàn bộ dòng Teramont 2025.

  3. ĐỘNG CƠ & HỘP SỐ

Ký hiệu phiên bản động cơ 450TSI (tên thương mại VW Trung Quốc)
Mã động cơ EA888-DYN (thế hệ thứ 5 – Gen 5, hoàn toàn mới)
Loại động cơ Xăng turbo tăng áp, 4 xi-lanh thẳng hàng (I4), bố cục ngang
Dung tích xi-lanh 1.984 cc (2.0L)
Công suất cực đại 200 kW / 272 mã lực @ 5.000 – 6.500 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 400 N·m @ 1.700 – 4.500 vòng/phút
5 công nghệ đột phá EA888 Gen5 ① Tăng áp biến thiên (VTG)  ② Hệ thống phun nhiên liệu 500 bar (siêu cao áp)  ③ Tỷ lệ hỗn hợp khí-nhiên liệu tối ưu toàn công suất  ④ Chu trình Miller toàn dải hoạt động  ⑤ Bộ xử lý khí thải kép (đạt chuẩn Euro 7)
Hộp số DSG 7 cấp ly hợp kép ướt – DQ501 (thế hệ mới, chịu tải max 600 N·m, TCU Gen3)
Hệ dẫn động 4MOTION AWD – Dẫn động 4 bánh thông minh toàn thời gian
Tăng tốc 0–100 km/h 7,6 giây
Tốc độ tối đa 200 km/h
Tiêu thụ nhiên liệu (WLTC) 8,35 L/100 km
Loại nhiên liệu Xăng RON 95
Tiêu chuẩn khí thải Đáp ứng Euro 7 (vượt chuẩn Quốc VI đang áp dụng tại Trung Quốc)
Chế độ lái 6 chế độ: Thoải mái / Tiết kiệm / Thể thao / Địa hình / Tuyết / Tùy chỉnh

  4. GẦM & HỆ THỐNG TREO

Hệ thống treo trước MacPherson độc lập với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết độc lập (Multi-link) với thanh cân bằng
Giảm xóc thích ứng DCC DCC Adaptive Dampers – 15 cấp điều chỉnh cứng/mềm tự động (hiếm trong phân khúc)
Phanh trước / sau Đĩa thông gió (Ventilated Disc) cả trước lẫn sau
Trợ lực lái Điện tử biến thiên theo tốc độ (EPS)
Phiên bản Khám phá – Mâm/Lốp 20 inch / 255/50 R20
Phiên bản Chinh phục – Mâm/Lốp 20 inch (tùy chọn 21 inch tĩnh âm +4.800 tệ) / 255/50 R20 (hoặc 245/45 R21)
Phiên bản Đỉnh cao – Mâm/Lốp 21 inch tiêu chuẩn (lốp tĩnh âm tùy chọn +1.000 tệ) / 245/45 R21
Lốp dự phòng Lốp dự phòng nhỏ (Space Saver), cất dưới sàn khoang hành lý

  5. BẢNG TRANG BỊ THEO PHIÊN BẢN

✓ = Tiêu chuẩn  |  Số = Tùy chọn chọn mua (giá tính thêm)  |  — = Không có

TRANG BỊ

Khám phá

Chinh phục

Đỉnh cao

  AN TOÀN CHỦ ĐỘNG
Cân bằng điện tử ESP

✓

✓

✓

Kiểm soát lực kéo ASR / EDL

✓

✓

✓

ABS + EBD + BA

✓

✓

✓

Giám sát áp suất lốp TPMS

✓

✓

✓

Cảnh báo điểm mù / Đổi làn BSM

—

✓

✓

Phanh khẩn cấp chủ động AEB

✓

✓

✓

Cảnh báo va chạm phía trước FCW

✓

✓

✓

Giữ làn / Căn giữa làn đường LKA / LCA

—

✓

✓

Nhận diện biển báo tốc độ TSR

✓

✓

✓

Cảnh báo mệt mỏi tài xế

✓

✓

✓

Đỗ xe tự động (Auto Parking)

✓

✓

✓

Đỗ xe bằng remote (Tele Parking)

✓

✓

✓

Đỗ xe ghi nhớ vị trí (Memory Parking)

✓

✓

✓

Camera lùi

✓

✓

✓

Camera 360° toàn cảnh

—

✓

✓

Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA

—

✓

✓

Cảnh báo mở cửa DOW

—

✓

✓

Cảm biến đỗ xe trước + sau

✓

✓

✓

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA

✓

✓

✓

Hỗ trợ xuống dốc HDC

✓

✓

✓

Tự động đỗ xe khẩn cấp khi tài xế bất tỉnh

—

✓

✓

HUD – Màn hình chiếu trước kính lái

—

Tùy chọn

✓

Phát hiện rời tay vô lăng

—

✓

✓

  AN TOÀN BỊ ĐỘNG
Túi khí người lái + phụ lái (x2)

✓

✓

✓

Túi khí bên trước (x2)

✓

✓

✓

Túi khí rèm trước + sau (Curtain x4)

✓

✓

✓

Túi khí giữa hai hàng ghế trước (x1)

—

✓

✓

Túi khí bên hàng ghế sau (x2)

✓

✓

✓

Tổng số túi khí

7 túi

9 túi

9 túi

Dây an toàn có bộ căng thẳng trước

✓

✓

✓

Cảnh báo chưa thắt dây an toàn – hàng 1

✓

✓

✓

Cảnh báo chưa thắt dây an toàn – toàn xe

—

✓

✓

Khung chịu lực cứng cao (MQB Evo)

✓

✓

✓

Cuộc gọi khẩn cấp tự động SOS eCall

✓

✓

✓

Khóa cửa an toàn trẻ em (hàng 3)

✓

✓

✓

Điểm cố định ISOFIX hàng 2 (x2)

✓

✓

✓

Camera hành trình nội tích hợp

—

✓

✓

  HỖ TRỢ LÁI THÔNG MINH (IQ.PILOT)
Kiểm soát hành trình thích ứng ACC toàn tốc

✓

✓

✓

Bám làn thông minh tự động (LCA)

—

✓

✓

Tự động đổi làn thông minh (kích hoạt cần gạt)

—

✓

✓

Né tránh chướng ngại vật tự động

—

✓

✓

Bám đuôi xe phía trước (Follow Mode)

—

✓

✓

Mức hỗ trợ lái

L1

L2+

L2+

Camera cảm biến phía trước

Đơn (1 mắt)

Kép (2 mắt)

Kép (2 mắt)

Số lượng camera tổng

2 camera

5 camera

7 camera

Radar sóng mm

3 radar

5 radar

5 radar

Radar siêu âm (Ultrasonic)

12 radar

12 radar

12 radar

V2X (xe kết nối hạ tầng giao thông)

—

—

✓

  NGOẠI THẤT
Đèn pha LED

✓

✓

✓

Đèn pha LED Matrix pixel (Pixel Headlights)

—

—

✓

Tự động bật / tắt đèn

✓

✓

✓

Đèn sương mù chế độ Rain/Fog tự động

✓

✓

✓

Đèn xi-nhan LED động (Sequential Turn)

✓

✓

✓

Đèn hậu LED liên kết toàn chiều rộng

✓

✓

✓

Logo VW phát sáng LED (đầu + đuôi)

✓

✓

✓

Gương chiếu hậu chỉnh / gập điện

✓

✓

✓

Gương tự động chống lóa

—

✓

✓

Gương nhớ vị trí

—

✓

✓

Gương tự động hạ khi lùi

✓

✓

✓

Gương sưởi

✓

✓

✓

Tay nắm cửa phẳng (Flush Handles)

✓

✓

✓

Cốp điện (Power Tailgate)

✓

✓

✓

Cốp điện nhận diện cử chỉ chân

—

—

✓

Giá nóc hành lý (Roof Rail)

✓

✓

✓

Gói thể thao ngoại thất R-Line

—

✓

✓

Kính chắn gió cách âm (Acoustic Windscreen)

—

✓

✓

Kính chắn gió cách âm + cửa sổ sau

—

—

Tùy chọn

Kính sau tối màu (Privacy Glass)

—

—

✓

Rèm che nắng cửa sổ hàng 2

—

—

✓

Bộ tản nhiệt kín (Closed Grille + Active Air Flap)

✓

✓

✓

  NỘI THẤT & TIỆN NGHI
Màn hình đồng hồ kỹ thuật số

10,3 inch

10,3 inch

10,3 inch

Màn hình trung tâm cảm ứng nổi

15 inch

15 inch

15 inch

Màn hình phụ lái (Co-Pilot Screen)

—

11,6 inch

11,6 inch

Màn hình giải trí hàng ghế sau

—

Tùy chọn (x3)

Tùy chọn (x3)

Vô lăng bọc da tổng hợp (Leatherette)

✓

✓

✓

Vô lăng sưởi ấm

—

✓

✓

Điều hòa tự động đa vùng

3 vùng

3 vùng

3 vùng

Điều hòa hàng ghế sau độc lập

✓

✓

✓

Lọc không khí PM2.5 + ion hóa

✓

✓

✓

Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Sunroof

—

✓

✓

Đèn viền nội thất Ambient Light

30 màu

30 màu

30 màu

Đèn cảnh tình huống (Scene Lighting)

—

—

✓

Hộc đựng đồ / ô chứa đồ

Đa điểm

Đa điểm

Đa điểm

Phanh tay điện tử EPB + Auto Hold

✓

✓

✓

Khởi động nút bấm (One-Touch Start)

✓

✓

✓

Khóa thông minh không chìa (Keyless Entry toàn xe)

✓

✓

✓

Khóa số (Digital Key – điện thoại)

✓

✓

✓

Chìa khóa điều khiển từ xa

✓

✓

✓

Sạc không dây điện thoại (40W, Qi)

—

✓

✓

Cổng Type-C hàng 1

x2

x2

x2

Cổng Type-C hàng 2

x2

x2

x2

Cổng Type-C hàng 3

—

—

x2

Nguồn 12V trên xe

✓

✓

✓

Ổ cắm 220V trên xe

—

—

✓

Hương thơm nội thất (Ambient Fragrance)

—

Tùy chọn

✓

Tay lái 3 nút cảm ứng

✓

✓

✓

  GHẾ NGỒI
Chất liệu bọc ghế

Da tổng hợp cao cấp

Da tổng hợp cao cấp

Da thật / Da tổng hợp cao cấp

Màu nội thất

Tối (Dark)

Tối / Sáng

Tối / Sáng

Ghế lái chỉnh điện

6 hướng

6 hướng

6 hướng

Ghế lái: Nhớ vị trí

✓

✓

✓

Ghế lái: Sưởi

—

✓

✓

Ghế lái: Thông gió

—

✓

✓

Ghế lái: Massage 10 điểm + 4 chiều khí nén

—

✓

✓

Ghế lái: Đỡ lưng khí nén 4 chiều

—

✓

✓

Ghế phụ lái: Chỉnh điện

✓

✓

✓

Ghế phụ lái: Sưởi + Thông gió + Massage

—

✓

✓

Ghế phụ lái: Đệm chân điện (Leg Rest)

—

✓

✓

Hàng ghế 1: Chiều cao đầu gối ghế lái (mm)

1.055

1.055

1.055

Hàng ghế 1: Chiều rộng (mm)

1.600

1.600

1.600

Hàng ghế 1: Chiều dài nệm ngồi (mm)

500 (kéo dài 550)

500 (kéo dài 550)

500 (kéo dài 550)

Hàng ghế 2: Sưởi

—

✓

✓

Hàng ghế 2: Trượt / Ngả

Ngả

Trượt + Ngả

Trượt + Ngả

Hàng ghế 2: Hành trình trượt (mm)

—

±300

±300

Hàng ghế 2: Chiều cao (mm)

1.000

1.000

1.000

Hàng ghế 2: Chiều rộng (mm)

1.515

1.515

1.515

Hàng ghế 3: Gập điện (không cần ra sau xe)

—

✓

✓

Hàng ghế 3: Chiều cao (mm)

960

960

960

Hàng ghế 3: Chiều rộng (mm)

1.170 – 1.410

1.170 – 1.410

1.170 – 1.410

Tay vịn trung tâm hàng 1 & 2

✓

✓

✓

  ÂM THANH & GIẢI TRÍ
Hệ thống âm thanh

9 loa (Standard)

14 loa Harman Kardon

14 loa Harman Kardon (Tiêu chuẩn)

Chip xử lý trung tâm

Qualcomm Snapdragon 8155

Qualcomm Snapdragon 8155

Qualcomm Snapdragon 8155

RAM / Bộ nhớ

12 GB / 128 GB

12 GB / 128 GB

12 GB / 128 GB

Hệ điều hành xe (OS)

VW ID.OS

VW ID.OS

VW ID.OS

AI tích hợp

DeepSeek + Wenxin Yiyan

DeepSeek + Wenxin Yiyan

DeepSeek + Wenxin Yiyan

Nhận diện giọng nói

Miễn từ kích hoạt, liên tục, 2 vùng

Miễn từ kích hoạt, liên tục, 2 vùng

Miễn từ kích hoạt, liên tục, 2 vùng

Điều khiển cử chỉ tay (Gesture Control)

—

✓

✓

Karaoke trên xe (KTV mode)

✓

✓

✓

Kết nối Apple CarPlay / Android Auto

✓

✓

✓

Kết nối Baidu / Huawei

✓

✓

✓

4G / 5G tích hợp

5G

5G

5G

Wi-Fi Hotspot trên xe

✓

✓

✓

Bản đồ thực tế (AR Navigation)

—

✓

✓

OTA cập nhật phần mềm qua không khí

✓

✓

✓

Điều khiển xe từ xa qua điện thoại

✓

✓

✓

Dịch vụ kết nối xe (Car2X IoT)

✓

✓

✓

  MÀU SẮC NGOẠI THẤT
Trắng Cực Địa (极地白)

✓

✓

✓

Xám Vân Lĩnh (云岭灰)

✓

✓

✓

Đen Huyền Vũ (玄武黑)

✓

✓

✓

Tím Bình Minh (朝霞紫)

Tùy chọn

Tùy chọn

Tùy chọn

Nâu Đồi Cát (沙丘棕)

—

—

Tùy chọn

Nội thất: Tối (Dark)

✓

✓

✓

Nội thất: Sáng (Light)

—

✓

✓

  TÙY CHỌN (SELECT OPTIONS)
Harman Kardon 14 loa

—

Tùy chọn

Tiêu chuẩn

Giảm xóc DCC điều chỉnh cứng/mềm (15 cấp)

—

Tùy chọn

+5.000 tệ

HUD + Hương thơm thông minh

—

Tùy chọn

Tiêu chuẩn

Gói đen Obsidian + Mâm 21″ tĩnh âm

—

Tùy chọn

—

Đèn pha Pixel Matrix + Dải LED kép phía trước

—

Tùy chọn

Tiêu chuẩn

Mâm 21″ tĩnh âm (riêng lẻ, Đỉnh cao)

—

—

Tùy chọn

  6. CHI TIẾT KHÔNG GIAN NỘI THẤT

Hàng ghế 1 – Chiều cao đầu gối (mm) 1.055 mm
Hàng ghế 1 – Chiều rộng (mm) 1.600 mm
Hàng ghế 1 – Chiều dài nệm ngồi (mm) 500 mm (kéo dài đến 550 mm)
Hàng ghế 1 – Điều chỉnh chiều cao (mm) ±80 mm
Hàng ghế 2 – Chiều cao đầu gối (mm) 1.000 mm
Hàng ghế 2 – Chiều rộng tổng (mm) 1.515 mm (ghế giữa 410 mm, khoảng cách tối thiểu 270 mm)
Hàng ghế 2 – Chiều dài nệm ngồi (mm) 470 mm
Hàng ghế 2 – Hành trình trượt tiến/lùi (mm) ±300 mm (phiên bản Chinh phục & Đỉnh cao)
Hàng ghế 3 – Chiều cao đầu gối (mm) 960 mm
Hàng ghế 3 – Chiều rộng (mm) 1.170 – 1.410 mm
Hàng ghế 3 – Chiều dài nệm ngồi (mm) 450 mm
Hàng ghế 3 – Chiều cao nệm ngồi so với sàn (mm) 310 mm
Hệ thống gập ghế Hàng 3: Gập điện 1 chạm (VW lần đầu toàn cầu). Hàng 2: Gập 4/6 thủ công. Chuyển từ 7 chỗ → 5 chỗ tức thì.

  7. HỆ THỐNG THÔNG TIN GIẢI TRÍ & PHẦN CỨNG

Chip xử lý trung tâm (SoC) Qualcomm Snapdragon 8155 (cùng cấp iPhone Pro)
RAM / ROM 12 GB / 128 GB
Hệ điều hành Volkswagen ID.OS (giao diện 6 màn hình liên kết)
Màn hình đồng hồ sau vô lăng 10,3 inch – Full Digital Cockpit
Màn hình trung tâm cảm ứng 15 inch – Màn nổi, cảm ứng điện dung độ nhạy cao
Màn hình phụ lái (Co-Pilot) 11,6 inch (có từ phiên bản Chinh phục)
Màn hình hàng ghế sau (tùy chọn) 3 màn hình riêng biệt cho hàng 2 & 3
AI tích hợp DeepSeek (tư duy sâu) + Wenxin Yiyan (hiểu ngữ cảnh) – Hội thoại kép tự nhiên
Nhận diện giọng nói Miễn từ kích hoạt (Always-On), liên tục, nhận lệnh 2 vùng độc lập đồng thời
Kết nối Internet 5G tích hợp + Wi-Fi Hotspot
OTA cập nhật phần mềm Cập nhật qua không khí toàn hệ thống (Over-The-Air Full Update)
Ứng dụng đặc biệt tích hợp Karaoke (KTV), DeepSeek AI chat, Bản đồ thực tế AR, Điều khiển nhà thông minh

  8. GIÁ BÁN & CẤU HÌNH PHIÊN BẢN

Phiên bản Giá niêm yết
450TSI Khám phá 2 tỷ 300 VNĐ
450TSI Chinh phục 2 tỷ 600 VNĐ
450TSI Đỉnh cao 2 tỷ 800 VNĐ

* Hiện tại xe chưa có giá chính thức, Ngày mai 24.03.2026 sẽ có công bố

  9. LƯU Ý & ĐỊNH VỊ SẢN PHẨM

Vị trí trong dòng Teramont 2025 Teramont Pro > Teramont (380TSI) > Teramont X (380TSI 5 chỗ)
Mối liên hệ với Atlas Teramont Pro được coi là bản xem trước toàn cầu của Volkswagen Atlas 2026 (Bắc Mỹ)
So với Teramont cũ (Atlas Mỹ) Dài hơn 106 mm | Rộng hơn 1 mm | Cao hơn 11 mm | Động cơ thế hệ mới Gen5 | Hộp số DSG7 thay DSG8 | Mạnh hơn 52 mã lực | Mô-men tăng 50 Nm | Tiết kiệm hơn ~22%
Đối thủ cạnh tranh Toyota Crown Kluger | Hyundai Palisade | Kia Telluride | Ford Explorer | Jeep Grand Cherokee L
Điểm mạnh nổi bật ① EA888 Gen5 tiên phong – đạt Euro 7  ② Khung MQB Evo cứng vượt cấp  ③ 6 màn hình liên kết thông minh  ④ Ghế hàng 3 gập điện lần đầu thế giới  ⑤ DCC 15 cấp hiếm trong phân khúc  ⑥ IQ.Pilot L2+ đầy đủ
Nguồn dữ liệu SAIC Motor press release tháng 3/2025

Tài liệu được tổng hợp từ trang Volkswagen China, chỉ có giá trị tham khảo. Không chịu trách nhiệm pháp lý.

Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.

Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin
  • Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
  • Đã kiểm duyệt nội dung

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin >>
Tham khảo trước khi chọn xe từ chuyên gia
Logo Giá xe 24h
Nền tảng mua bán xe uy tín hàng đầu Việt Nam. Thông tin minh bạch, giá cả thị trường, kết nối người mua và bán nhanh chóng.
Website đang trong giai đoạn thử nghiệm. Sẽ được công bố khi thủ nghiệm thành công.
© 2026 giaxe24h.com.vn. Công ty TNHH Shoraido. GPKD: 3603919409 do Sở KH&ĐT Đồng Nai cấp ngày 03/07/2023. Địa chỉ: Tổ 18, ấp Phước Lý, xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. Điện thoại: 0906.68.79.38 – Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Nguyễn Nhựt Bằng( Nhựt Bằng Auto). Website giaxe24h.com.vn là trang thông tin ô tô, không trực tiếp kinh doanh, không bán xe, không bảo hành hay thu tiền từ khách hàng.
Đăng nhập vào Giá Xe 24h
Invalid shortcode

TƯ VẤN TÌM XE THEO YÊU CẦU

Chỉ việc đăng kí, còn lại sẽ có đội ngũ hỗ trợ từ Giá Xe 24H hỗ trợ bạn tìm được mẫu xe ưng ý nhất
[danh_sach_hang]

ĐĂNG KÍ NGAY ĐỂ LÁI THỬ XE TẬN NHÀ MIỄN PHÍ

Invalid shortcode