Thông số Kỹ Thuật Mitsubishi Triton: Thông số, Động cơ, kích thước.

Thông Tin Nhanh

Hạng mụcThông số
Phân khúcXe bán tải cỡ trung
Số chỗ ngồi5 chỗ
Động cơMIVEC Turbo Diesel 2.4L / MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L
Công suất cực đại184 PS hoặc 204 PS tùy phiên bản
Mô-men xoắn cực đại430 Nm hoặc 470 Nm tùy phiên bản
Hộp sốTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu sau hoặc Super Select 4WD-II
Kích thước DxRxC5.320 x 1.865 x 1.795 mm / 5.360 x 1.930 x 1.815 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm
Khoảng sáng gầm xe228 mm
Dung tích bình nhiên liệuĐang cập nhật theo công bố chính thức từng phiên bản
Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợpĐang cập nhật theo tem năng lượng/công bố chính thức
Giá niêm yết655 – 924 triệu đồng

Tổng Quan Về Mitsubishi Triton

Mitsubishi Triton là mẫu xe bán tải thuộc phân khúc pick-up cỡ trung, được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản chính: 2WD AT GLX, 2WD AT Premium4WD AT Athlete. Xe nổi bật với thiết kế Beast Mode mạnh mẽ, khung gầm nâng cấp, động cơ diesel 2.4L và khả năng vận hành đa địa hình trên bản Athlete.

So với thế hệ trước, Mitsubishi Triton 2026 được nâng cấp toàn diện hơn về kích thước, chiều dài cơ sở, hệ thống treo, tiện nghi nội thất và công nghệ an toàn. Đây là mẫu bán tải phù hợp với khách hàng cần xe vừa phục vụ công việc, vừa có thể sử dụng cho gia đình, đi xa, đi công trình hoặc đi đường xấu.

Điểm nổi bật nhanh

  • Công suất tối đa: 184 PS trên bản GLX/Premium, 204 PS trên bản Athlete.
  • Mô-men xoắn: 430 Nm trên bản GLX/Premium, 470 Nm trên bản Athlete.
  • Công nghệ an toàn: ABS, EBD, BA, ASTC, HSA, túi khí, camera lùi.
  • Công nghệ hỗ trợ lái: MMSS, ACC, FCM, BSW, LDW, RCTA, AHB trên bản Athlete.
  • Điểm mạnh cạnh tranh: động cơ diesel khỏe, bản Athlete có Super Select 4WD-II, thiết kế mới, nội thất giống SUV hơn.
  • Đối thủ trực tiếp: Ford Ranger, Toyota Hilux, Isuzu D-Max, Nissan Navara, GWM Cannon.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Mitsubishi Triton Chi Tiết

Kích Thước Và Trọng Lượng

Thông sốTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
Dài x Rộng x Cao5.320 x 1.865 x 1.795 mm5.320 x 1.865 x 1.795 mm5.360 x 1.930 x 1.815 mm
Chiều dài cơ sở3.130 mm3.130 mm3.130 mm
Khoảng sáng gầm xe228 mm228 mm228 mm
Bán kính quay đầu6,2 m6,2 m6,2 m
Trọng lượng không tảiĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Trọng lượng toàn tảiĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Dung tích khoang hành lý/thùng hàngThùng hàng sau, tải trọng tối đa đến 740 kg tùy phiên bản
Dung tích bình nhiên liệuĐang cập nhật theo công bố chính thức

Đánh Giá Kích Thước

Mitsubishi Triton 2026 có kích thước lớn hơn và bề thế hơn so với thế hệ cũ. Chiều dài cơ sở 3.130 mm là điểm đáng chú ý vì giúp xe ổn định hơn khi chạy đường trường, đồng thời cải thiện không gian cabin.

Về thực tế sử dụng:

  • Không gian hàng ghế trước: rộng, vị trí ngồi cao, tầm nhìn thoáng, phù hợp người thường xuyên chạy đường dài.
  • Không gian hàng ghế sau: đủ dùng cho gia đình hoặc nhóm 4-5 người, nhưng vẫn mang đặc trưng bán tải, không êm như SUV đô thị.
  • Khả năng sử dụng gia đình: tốt hơn thế hệ trước nhờ nội thất hiện đại, màn hình lớn, ghế tốt hơn và trang bị tiện nghi tăng lên.
  • So sánh nhanh với đối thủ: Triton có chiều dài cơ sở ngắn hơn Ford Ranger nhưng đủ rộng cho nhu cầu bán tải phổ thông. Khoảng sáng gầm 228 mm phù hợp đường xấu, công trình và ngập nhẹ.

Động Cơ Và Hệ Truyền Động

Thông sốTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
Loại động cơMIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L – Euro 5
Dung tích xi-lanh2.4L2.4L2.4L
Công suất cực đại184 PS184 PS204 PS
Mô-men xoắn cực đại430 Nm430 Nm470 Nm
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu sauCầu sauSuper Select 4WD-II
Chế độ láiTiêu chuẩnTiêu chuẩn7 chế độ lái địa hình

Đánh Giá Khả Năng Vận Hành

Mitsubishi Triton 2026 có hai nhóm cấu hình vận hành rõ ràng. Hai bản GLX và Premium dùng động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L, phù hợp khách hàng cần bán tải đi phố, đi tỉnh, chở hàng nhẹ hoặc phục vụ công việc. Bản Athlete dùng động cơ Bi-Turbo mạnh hơn, phù hợp người cần đi địa hình, công trình, đường đèo hoặc thường xuyên chở tải.

Về cảm giác sử dụng:

  • Cảm giác tăng tốc: bản Athlete mạnh hơn rõ nhờ 204 PS và 470 Nm; hai bản 2WD vẫn đủ dùng cho nhu cầu phổ thông.
  • Khả năng vượt xe: bản Athlete tự tin hơn khi vượt xe đường trường hoặc chở tải; bản Premium hợp lý nếu chủ yếu đi đường nhựa.
  • Mức độ cách âm: tốt hơn thế hệ cũ, nhưng vẫn mang đặc trưng xe bán tải máy dầu.
  • Khả năng vận hành đường trường: tốt, đặc biệt với bản Athlete có ACC và hệ dẫn động 4WD.
  • Khả năng vận hành đô thị: kích thước lớn nên cần làm quen; bản Athlete có trợ lực lái điện và camera 360 giúp dễ xoay trở hơn.

Điểm Nổi Bật So Với Đối Thủ

  • Mạnh hơn: Triton Athlete có 204 PS và 470 Nm, đủ cạnh tranh trong nhóm bán tải hai cầu cao cấp.
  • Yếu hơn: mô-men xoắn 470 Nm thấp hơn một số bản Ford Ranger Bi-Turbo 500 Nm.
  • Ưu thế cạnh tranh: Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau, 7 chế độ lái địa hình và AYC giúp Athlete có chất riêng trong nhóm bán tải Nhật.

Hệ Thống Treo, Phanh Và Lốp Xe

Thông sốTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
Treo trướcĐộc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, ống giảm chấnĐộc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, ống giảm chấnĐộc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, ống giảm chấn
Treo sauNhíp lá với ống giảm chấnNhíp lá với ống giảm chấnNhíp lá với ống giảm chấn
Phanh trướcĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệtĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trốngTang trốngTang trống
Kích thước lốp265/70R16265/60R18265/60R18
Kích thước mâm16 inch18 inch18 inch

Đánh Giá Khung Gầm Và Cảm Giác Lái

Mitsubishi Triton 2026 tiếp tục sử dụng kết cấu treo sau nhíp lá, phù hợp đặc tính bán tải cần tải hàng và đi đường xấu. Hệ thống treo trước tay đòn kép giúp xe ổn định hơn khi vào cua hoặc chạy tốc độ cao.

  • Độ ổn định thân xe: tốt hơn nhờ khung gầm nâng cấp, chiều dài cơ sở lớn và bản Athlete có AYC.
  • Độ đầm chắc: phù hợp đường trường, đường xấu và công trình.
  • Độ êm ái: tốt hơn thế hệ trước nhưng vẫn không thể mềm như SUV đô thị.
  • Khả năng xử lý khi vào cua: bản Athlete có kiểm soát vào cua chủ động AYC, tạo lợi thế khi chạy nhanh hoặc đi đường cong.

Thông Số Ngoại Thất

Trang bịTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
Đèn LEDKhông, dùng HalogenCó LED ProjectorCó LED Projector
Đèn Matrix LEDKhôngKhôngKhông
Đèn thích ứngKhôngKhôngCó AHB
Đèn chào mừngĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Cửa sổ trờiKhôngKhôngKhông
Cốp điệnKhông áp dụng
Cốp đá chânKhông áp dụng
Gương chống chóiKhôngKhôngCó gương trong chống chói tự động

Đánh Giá Ngoại Thất

Mitsubishi Triton 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế Beast Mode, tạo hình vuông vức, cứng cáp và thể thao hơn thế hệ trước.

  • Thiết kế đầu xe: cao, rộng, lưới tản nhiệt lớn, tạo cảm giác mạnh mẽ đúng chất bán tải.
  • Thiết kế thân xe: bản Premium và Athlete nổi bật hơn nhờ mâm 18 inch; bản GLX thực dụng hơn với mâm 16 inch.
  • Thiết kế đuôi xe: đèn hậu LED T-Shape trên bản Premium/Athlete giúp nhận diện tốt hơn.
  • Điểm khác biệt nổi bật: bản Athlete có ngoại hình thể thao hơn, hệ dẫn động 4WD và trang bị công nghệ nhiều hơn.

Thông Số Nội Thất

Trang bịTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
Màn hình trung tâm8 inch9 inch9 inch
Đồng hồ kỹ thuật số7 inch7 inch7 inch
Âm thanh4 loa6 loa6 loa
Điều hòaChỉnh cơTự độngTự động hai vùng độc lập
Ghế lái chỉnh điệnKhôngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Ghế nhớ vị tríKhôngKhôngKhông
Sưởi ghếKhôngKhôngKhông
Làm mát ghếKhôngKhôngKhông
Sạc không dâyKhôngKhông
HUDKhôngKhôngKhông

Đánh Giá Không Gian Nội Thất

Nội thất Mitsubishi Triton 2026 được cải thiện theo hướng giống SUV hơn. Đây là điểm quan trọng vì khách hàng hiện nay không chỉ mua bán tải để làm việc, mà còn dùng làm xe cá nhân hoặc xe gia đình.

  • Chất lượng hoàn thiện: bản Athlete có ghế da phối da lộn, tạo cảm giác cao cấp hơn. Bản Premium dùng ghế da, bản GLX dùng ghế nỉ.
  • Trải nghiệm sử dụng: bản Premium và Athlete dễ dùng hơn nhờ màn hình 9 inch, Apple CarPlay/Android Auto, ghế lái chỉnh điện.
  • Không gian cho hành khách: đủ dùng cho 5 người, phù hợp gia đình nhỏ hoặc nhóm làm việc.
  • Tiện nghi nổi bật: bản Athlete có sạc không dây, điều hòa tự động hai vùng, camera 360 và gương chống chói tự động.

Hệ Thống An Toàn Và ADAS

An Toàn Chủ Động

Trang bịTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
ABS
EBD
BA
ESC/ASTC
TCS
HSA

An Toàn Bị Động

Trang bịTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
Túi khí3 túi khí7 túi khí7 túi khí
ISOFIXĐang cập nhậtĐang cập nhậtĐang cập nhật
Camera lùi
Camera 360KhôngKhông

Công Nghệ Hỗ Trợ Lái ADAS

Công nghệTriton 2WD AT GLXTriton 2WD AT PremiumTriton 4WD AT Athlete
ACCKhông, chỉ Cruise ControlKhông, chỉ Cruise Control
AEB/FCMKhôngKhông
Lane AssistKhôngKhôngCó LDW
Blind Spot MonitoringKhôngKhôngCó BSW
Rear Cross Traffic AlertKhôngKhôngCó RCTA
Traffic Sign RecognitionKhôngKhôngKhông
Parking AssistKhôngKhôngCamera 360, cảm biến hỗ trợ

Đánh Giá Hệ Thống An Toàn

Bản GLX có đủ nhóm an toàn nền tảng nhưng chỉ 3 túi khí và ít công nghệ hỗ trợ lái. Bản Premium nâng cấp đáng kể với 7 túi khí và cảm biến áp suất lốp. Bản Athlete là phiên bản an toàn nhất với camera 360, ACC, FCM, BSW, LDW, RCTA và AHB.

  • Điểm mạnh ADAS: bản Athlete có gói MMSS phù hợp đi đường trường, cao tốc và khu vực đông phương tiện.
  • Điểm mạnh an toàn: 7 túi khí trên Premium/Athlete, camera 360 trên Athlete, TPMS trên Premium/Athlete.
  • So sánh với đối thủ: Triton Athlete đủ sức cạnh tranh với các bản bán tải cao cấp như Ford Ranger Wildtrak hoặc Toyota Hilux Trailhunter ở nhóm công nghệ hỗ trợ lái.

Mức Tiêu Hao Nhiên Liệu

Điều kiệnLít/100km
Đô thịĐang cập nhật theo tem năng lượng
Ngoài đô thịĐang cập nhật theo tem năng lượng
Hỗn hợpĐang cập nhật theo tem năng lượng

Đánh Giá Chi Phí Sử Dụng

Mitsubishi Triton dùng động cơ dầu 2.4L, phù hợp người chạy nhiều, đi tỉnh, đi công trình hoặc cần sức kéo. Xe bán tải thường có lợi thế về mô-men xoắn và chi phí nhiên liệu khi chạy đường dài, nhưng mức tiêu hao thực tế phụ thuộc nhiều vào tải trọng, lốp, địa hình, phong cách lái và tình trạng giao thông.

  • Mức tiêu hao thực tế: nên kiểm tra thêm tem năng lượng hoặc trải nghiệm thực tế từ đại lý.
  • Chi phí nhiên liệu hàng tháng: phụ thuộc số km di chuyển và giá dầu diesel tại thời điểm sử dụng.
  • So sánh đối thủ: Triton cạnh tranh trực tiếp với Ranger, Hilux và D-Max; nếu chạy nhiều, chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng cần được tính cùng giá mua ban đầu.

So Sánh Mitsubishi Triton Với Đối Thủ

Mitsubishi Triton vs Ford Ranger

Hạng mụcMitsubishi TritonFord Ranger
Công suất184 – 204 PSKhoảng 170 – 210 PS tùy bản
Mô-men xoắn430 – 470 NmKhoảng 405 – 500 Nm tùy bản
Dẫn độngCầu sau / Super Select 4WD-IICầu sau / 4×4 tùy bản
ADASCó trên bản AthleteCó trên các bản cao
Giá bán655 – 924 triệu đồngThường cao hơn ở nhiều bản tương đương

Nên Chọn Xe Nào?

Chọn Mitsubishi Triton nếu bạn cần bán tải Nhật, thiết kế mới, khả năng địa hình tốt ở bản Athlete và giá bản tiêu chuẩn dễ tiếp cận hơn. Chọn Ford Ranger nếu ưu tiên độ phổ biến, thương hiệu mạnh trong phân khúc bán tải và thị trường xe cũ sôi động hơn.

Mitsubishi Triton vs Toyota Hilux

Hạng mụcMitsubishi TritonToyota Hilux
Công suất184 – 204 PSKhoảng 201 PS trên bản 2.8L cao
Mô-men xoắn430 – 470 NmKhoảng 500 Nm trên bản 2.8L cao
Dẫn độngCầu sau / Super Select 4WD-II4×2 / 4×4 tùy bản
ADASCó trên bản AthleteCó trên một số bản mới
Giá bán655 – 924 triệu đồngTừ khoảng hơn 600 triệu đến hơn 900 triệu tùy bản

Nên Chọn Xe Nào?

Chọn Toyota Hilux nếu bạn ưu tiên thương hiệu Toyota, độ bền và giá trị bán lại. Chọn Mitsubishi Triton nếu bạn thích thiết kế mới, cabin hiện đại hơn, bản Athlete có nhiều công nghệ và khả năng vận hành địa hình tốt.

Mitsubishi Triton vs Isuzu D-Max

Hạng mụcMitsubishi TritonIsuzu D-Max
Công suất184 – 204 PSThường thấp hơn Triton ở nhiều bản
Mô-men xoắn430 – 470 NmTùy phiên bản
Dẫn độngCầu sau / Super Select 4WD-II4×2 / 4×4 tùy bản
ADASCó trên bản AthleteCó trên bản cao tùy cấu hình
Giá bán655 – 924 triệu đồngThường cạnh tranh ở nhóm thực dụng

Nên Chọn Xe Nào?

Chọn Isuzu D-Max nếu ưu tiên tiết kiệm, thực dụng và chi phí vận hành thấp. Chọn Mitsubishi Triton nếu muốn bán tải có thiết kế mạnh hơn, nội thất hiện đại hơn và bản cao cấp có khả năng vận hành đa địa hình tốt.

Ưu Điểm Và Nhược Điểm

Ưu Điểm

  • Thiết kế Beast Mode mạnh mẽ, hiện đại hơn thế hệ cũ.
  • Động cơ diesel 2.4L có mô-men xoắn tốt.
  • Bản Athlete có Bi-Turbo, Super Select 4WD-II và khóa vi sai cầu sau.
  • Nội thất được nâng cấp theo hướng giống SUV hơn.
  • Bản Premium/Athlete có 7 túi khí.
  • Bản Athlete có camera 360 và nhiều công nghệ an toàn chủ động.
  • Giá bản GLX dễ tiếp cận trong nhóm bán tải số tự động.
  • Phù hợp cả công việc, gia đình, đi tỉnh và đường xấu.

Nhược Điểm

  • Bản Athlete có giá lăn bánh có thể tiệm cận hoặc vượt 1 tỷ đồng.
  • Bản GLX trang bị còn cơ bản.
  • Kích thước lớn, không tối ưu nếu chỉ đi phố hoặc hẻm nhỏ.
  • Treo sau nhíp lá vẫn không êm như SUV.
  • Ford Ranger vẫn có lợi thế lớn về độ phổ biến và hình ảnh phân khúc.
  • Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế cần kiểm chứng theo điều kiện sử dụng.

Mitsubishi Triton Phù Hợp Với Ai?

Phù hợp

  • Gia đình thích xe bán tải mạnh mẽ, gầm cao, đa dụng.
  • Doanh nhân/chủ doanh nghiệp cần xe vừa đi làm, vừa phục vụ công việc.
  • Người thường xuyên đi xa, đi tỉnh, đi công trình.
  • Người yêu thích công nghệ, đặc biệt trên bản Athlete.
  • Người cần xe chở hàng nhẹ, đi đường xấu, đường đèo hoặc địa hình.
  • Người muốn xe Nhật bền bỉ, dễ sử dụng.

Không phù hợp

  • Người ưu tiên giá rẻ tuyệt đối.
  • Người chỉ sử dụng trong đô thị, hẻm nhỏ, bãi đỗ chật.
  • Người cần SUV 7 chỗ cho gia đình đông người.
  • Người ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
  • Người cần sự êm ái như SUV hoặc crossover đô thị.
  • Người muốn mẫu bán tải phổ biến nhất phân khúc để dễ bán lại.

Giá Xe Mitsubishi Triton Mới Nhất

Phiên bảnGiá niêm yết
Mitsubishi Triton 2WD AT GLX655 triệu đồng
Mitsubishi Triton 2WD AT Premium782 triệu đồng
Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete924 triệu đồng

Xem thêm

  • Giá xe Mitsubishi Triton
  • Giá lăn bánh Mitsubishi Triton
  • Trả góp Mitsubishi Triton
  • Đánh giá Mitsubishi Triton
  • So sánh Mitsubishi Triton và Ford Ranger
  • So sánh Mitsubishi Triton và Toyota Hilux
  • So sánh Mitsubishi Triton và Isuzu D-Max
  • Thông số kỹ thuật Ford Ranger
  • Xe bán tải đáng mua tại Việt Nam

Câu Hỏi Thường Gặp

Mitsubishi Triton có mấy phiên bản?

Mitsubishi Triton 2026 tại Việt Nam hiện có 3 phiên bản chính: 2WD AT GLX, 2WD AT Premium và 4WD AT Athlete.

Mitsubishi Triton có ADAS không?

Có. Gói an toàn chủ động Mitsubishi Motors Safety Sensing được trang bị trên bản 4WD AT Athlete, gồm ACC, FCM, BSW, LDW, RCTA và AHB.

Mitsubishi Triton có dẫn động AWD/4WD không?

Có. Bản Mitsubishi Triton 4WD AT Athlete được trang bị hệ dẫn động Super Select 4WD-II và khóa vi sai cầu sau.

Mitsubishi Triton tiêu hao bao nhiêu nhiên liệu?

Mức tiêu hao nhiên liệu chi tiết theo điều kiện đô thị, ngoài đô thị và hỗn hợp cần cập nhật theo tem năng lượng hoặc công bố chính thức từng phiên bản. Người mua nên kiểm tra tại đại lý trước khi đặt cọc.

Mitsubishi Triton phù hợp gia đình không?

Có, đặc biệt là bản Premium và Athlete nhờ nội thất tiện nghi hơn, 7 túi khí, màn hình 9 inch và nhiều trang bị an toàn. Tuy nhiên, nếu gia đình cần xe 7 chỗ hoặc sự êm ái tối đa, SUV vẫn phù hợp hơn bán tải.

Mitsubishi Triton bản nào đáng mua nhất?

Nếu ưu tiên giá tốt, chọn GLX. Nếu cần cân bằng giữa giá và trang bị, chọn Premium. Nếu cần bản mạnh nhất, hai cầu, camera 360 và ADAS, chọn Athlete.

Mitsubishi Triton có camera 360 không?

Có, camera toàn cảnh 360 được trang bị trên bản 4WD AT Athlete.

Mitsubishi Triton có mấy túi khí?

Bản GLX có 3 túi khí. Bản Premium và Athlete có 7 túi khí.

Mitsubishi Triton dùng hộp số gì?

Tất cả phiên bản Mitsubishi Triton 2026 đều dùng hộp số tự động 6 cấp.

Mitsubishi Triton cạnh tranh với xe nào?

Mitsubishi Triton cạnh tranh trực tiếp với Ford Ranger, Toyota Hilux, Isuzu D-Max, Nissan Navara và GWM Cannon.

Kết Luận

Mitsubishi Triton 2026 là mẫu xe bán tải cỡ trung nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, động cơ diesel 2.4L, khung gầm nâng cấp và nhiều lựa chọn phiên bản. Với mức giá từ 655 – 924 triệu đồng, đây là lựa chọn đáng cân nhắc dành cho khách hàng cần xe bán tải phục vụ công việc, gia đình, đi xa hoặc đi địa hình.

Nếu bạn cần xe giá tốt, bản 2WD AT GLX là lựa chọn thực dụng. Nếu muốn cân bằng giữa giá bán, tiện nghi và an toàn, bản 2WD AT Premium phù hợp hơn. Nếu cần khả năng vận hành mạnh nhất, hai cầu, khóa vi sai, camera 360 và gói an toàn chủ động, bản 4WD AT Athlete là phiên bản đáng chọn nhất.

Nhìn tổng thể, Mitsubishi Triton không chỉ là một mẫu bán tải để chở hàng. Ở thế hệ mới, xe đã tiến gần hơn đến vai trò một chiếc bán tải đa dụng, có thể đáp ứng cả công việc, gia đình và những hành trình đường dài.

Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.

Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin
  • Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
  • Đã kiểm duyệt nội dung

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin >>
Tham khảo trước khi chọn xe từ chuyên gia
Logo Giá xe 24h
Nền tảng mua bán xe uy tín hàng đầu Việt Nam. Thông tin minh bạch, giá cả thị trường, kết nối người mua và bán nhanh chóng.
Website đang trong giai đoạn thử nghiệm. Sẽ được công bố khi thủ nghiệm thành công.
© 2026 giaxe24h.com.vn. Công ty TNHH Shoraido. GPKD: 3603919409 do Sở KH&ĐT Đồng Nai cấp ngày 03/07/2023. Địa chỉ: Tổ 18, ấp Phước Lý, xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. Điện thoại: 0906.68.79.38 – Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Nguyễn Nhựt Bằng( Nhựt Bằng Auto). Website giaxe24h.com.vn là trang thông tin ô tô, không trực tiếp kinh doanh, không bán xe, không bảo hành hay thu tiền từ khách hàng.
Đăng nhập vào Giá Xe 24h
Invalid shortcode

TƯ VẤN TÌM XE THEO YÊU CẦU

Chỉ việc đăng kí, còn lại sẽ có đội ngũ hỗ trợ từ Giá Xe 24H hỗ trợ bạn tìm được mẫu xe ưng ý nhất
[danh_sach_hang]

ĐĂNG KÍ NGAY ĐỂ LÁI THỬ XE TẬN NHÀ MIỄN PHÍ

Invalid shortcode