
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phân khúc | SUV 7 chỗ cỡ D / xe gia đình 7 chỗ |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Cấu hình ghế | 2-3-2 |
| Động cơ | Xăng 1.5 Turbo |
| Công suất cực đại | 174 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 290 Nm |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp ướt |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Kích thước DxRxC | 4.827 x 1.902 x 1.757 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.804 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 52 lít |
| Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp | 6,8 lít/100 km |
| Giá niêm yết | 739 – 799 triệu đồng |
Thông số kỹ thuật Geely Okavango cho thấy đây là mẫu SUV 7 chỗ cỡ lớn hướng đến nhóm khách hàng gia đình cần không gian rộng, nhiều trang bị và chi phí mua xe dễ tiếp cận. Xe được phân phối tại Việt Nam với 2 phiên bản gồm Geely Okavango Executive và Geely Okavango Premium.
Geely Okavango nổi bật với cấu hình 7 chỗ linh hoạt, khoang cabin rộng, động cơ 1.5 Turbo, hộp số ly hợp kép 7 cấp và nhiều công nghệ hỗ trợ lái trên bản cao. Với mức giá từ 739 triệu đồng, Okavango nằm ở vùng giá thấp hơn nhiều mẫu SUV cỡ D truyền thống nhưng lại có kích thước và không gian tiệm cận nhóm xe 7 chỗ lớn hơn.
Điểm đáng chú ý của mẫu xe này không chỉ nằm ở giá bán. Geely Okavango còn đánh vào nhu cầu rất thực tế của người dùng Việt Nam: cần xe rộng, chở được gia đình, đi phố được, đi tỉnh được, khoang hành lý lớn và trang bị đủ dùng cho nhiều tình huống hằng ngày.
| Thông số | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.827 x 1.902 x 1.757 mm | 4.827 x 1.902 x 1.757 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.804 mm | 2.804 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm | 194 mm |
| Bán kính quay đầu | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Trọng lượng không tải | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Trọng lượng toàn tải | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| Dung tích khoang hành lý | Tối đa 2.360 lít khi gập ghế | |
| Dung tích bình nhiên liệu | 54L | 54L |
Geely Okavango có kích thước lớn trong nhóm xe 7 chỗ dưới 1 tỷ đồng. Với chiều dài 4.827 mm, chiều rộng 1.902 mm và trục cơ sở 2.804 mm, mẫu xe này tạo lợi thế rõ về không gian cabin, đặc biệt khi so với các mẫu MPV hoặc crossover 7 chỗ phổ thông.
Phân tích thực tế:
Điểm đáng giá nhất của Geely Okavango là không gian sử dụng. Xe không cố đi theo hướng thể thao hay off-road, mà tập trung vào sự rộng rãi, linh hoạt và tiện dụng cho gia đình.
| Thông số | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.5 Turbo | Xăng 1.5 Turbo |
| Dung tích xi-lanh | 1.5L | 1.5L |
| Công suất cực đại | 174 PS | 174 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | 290 Nm | 290 Nm |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp ướt | Ly hợp kép 7 cấp ướt |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Chế độ lái | Eco / Comfort / Sport | Eco / Comfort / Sport |
Geely Okavango sử dụng động cơ 1.5 Turbo kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp. Cấu hình này hướng đến sự cân bằng giữa khả năng vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí sử dụng.
Với công suất 174 PS và mô-men xoắn 290 Nm, Okavango đủ đáp ứng nhu cầu đi phố, đi tỉnh, đi cao tốc ở tốc độ hợp lý và phục vụ gia đình. Xe không phải mẫu SUV thiên về cảm giác lái thể thao, nhưng thông số động cơ phù hợp với định vị xe 7 chỗ gia đình.
Đánh giá thực tế:
| Thông số | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| Treo trước | MacPherson | MacPherson |
| Treo sau | Độc lập đa liên kết | Độc lập đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa | |
| Kích thước lốp | 235/50R19 | 235/50R19 |
| Kích thước mâm | 19 inch | 19 inch |
Hệ thống treo là một điểm đáng chú ý trên Geely Okavango. Treo trước MacPherson và treo sau độc lập đa liên kết là cấu hình phù hợp với xe gia đình, giúp cải thiện độ êm và khả năng kiểm soát thân xe khi đi qua đường xấu, gờ giảm tốc hoặc các cung đường dài.
Phân tích thực tế:
Với người mua xe gia đình, hệ thống treo sau độc lập đa liên kết là một điểm cộng đáng giá hơn nhiều thông số trang trí. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái khi sử dụng lâu dài.
| Trang bị | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| Đèn LED | Có | Có |
| Đèn Matrix LED | Không | |
| Đèn thích ứng | Có đèn pha tự động/tính năng hỗ trợ chiếu sáng tùy cấu hình | |
| Đèn chào mừng | Có tính năng Leaving Home/Coming Home | |
| Cửa sổ trời | Đang cập nhật theo cấu hình | |
| Cốp điện | Có | Có |
| Cốp đá chân | Đang cập nhật | |
| Gương chống chói | Đang cập nhật | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện | Chỉnh/gập điện, sấy gương |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
Geely Okavango có thiết kế bề thế, thiên về sự thực dụng và cảm giác vững chãi của một mẫu SUV gia đình. Xe không đi theo kiểu thiết kế quá phá cách, mà chọn tỷ lệ thân xe lớn, mặt trước rộng và cụm đèn LED hiện đại.
Phân tích ngoại thất:
Nếu so với MPV 7 chỗ phổ thông, Okavango có hình ảnh SUV rõ hơn. Nếu so với SUV cỡ D quen thuộc, xe có lợi thế giá bán nhưng cần thêm thời gian để kiểm chứng thương hiệu và giá trị bán lại.
| Trang bị | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| Màn hình trung tâm | 8 inch hoặc tùy cấu hình thị trường | 14,6 inch |
| Đồng hồ kỹ thuật số | 10,2 inch | 10,2 inch |
| Âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có |
| Ghế nhớ vị trí | Không | Có trên ghế phụ tùy cấu hình |
| Sưởi ghế | Không nổi bật | |
| Làm mát ghế | Có hàng ghế trước tùy cấu hình | |
| Sạc không dây | Đang cập nhật | |
| HUD | Không |
Nội thất là khu vực Geely Okavango thể hiện rõ định vị xe gia đình. Cấu hình 7 chỗ 2-3-2, 32 cách bố trí không gian và khoang hành lý tối đa 2.360 lít giúp xe phù hợp với nhiều tình huống: đi làm hằng ngày, đưa đón gia đình, du lịch, chở hành lý hoặc phục vụ công việc.
Phân tích nội thất:
Người mua nên kiểm tra trực tiếp hàng ghế thứ ba trước khi đặt cọc. Với xe 7 chỗ, không gian hàng ghế cuối, độ cao sàn, cửa gió, độ ngả lưng và khả năng ra vào thực tế quan trọng hơn thông số trên giấy.
| Trang bị | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| ABS | Có | Có |
| EBD | Có | Có |
| BA | Đang cập nhật | Đang cập nhật |
| ESC | Có | Có |
| TCS | Có | Có |
| HSA | Có | Có |
| HDC | Có | Có |
| Phanh tay điện tử EPB | Có | Có |
| Auto Hold | Có | Có |
| Trang bị | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| Túi khí | 4 túi khí | 6 túi khí |
| ISOFIX | Đang cập nhật | |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360/540 | Không, camera lùi | Có camera 540 độ |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Đang cập nhật | Có cảm biến sau |
| Công nghệ | Geely Okavango Executive | Geely Okavango Premium |
|---|---|---|
| ACC / ICC | Đang cập nhật theo cấu hình | Có trên bản có ADAS |
| AEB | Đang cập nhật theo cấu hình | Có trên bản có ADAS |
| Lane Assist / LKA | Đang cập nhật theo cấu hình | Có trên bản có ADAS |
| Blind Spot Monitoring / BSD | Đang cập nhật theo cấu hình | Có trên bản có ADAS |
| Rear Cross Traffic Alert | Đang cập nhật theo cấu hình | |
| Traffic Sign Recognition / TSR | Đang cập nhật theo cấu hình | Có trên bản có ADAS |
| Parking Assist | Camera/cảm biến tùy phiên bản | Camera 540 độ, cảm biến sau |
Geely Okavango có nhóm trang bị an toàn khá tốt trong tầm giá, đặc biệt ở bản Premium. Các hệ thống như ESC, TCS, HSA, HDC, EPB và Auto Hold là những trang bị hữu ích khi sử dụng hằng ngày.
Với xe gia đình 7 chỗ, khác biệt đáng chú ý giữa hai bản nằm ở số túi khí, camera và gói hỗ trợ lái. Bản Executive phù hợp người muốn tối ưu chi phí, trong khi bản Premium đáng cân nhắc hơn nếu ưu tiên an toàn chủ động và khả năng quan sát khi di chuyển trong phố.
Phân tích thực tế:
Khuyến nghị: nếu mua xe cho gia đình và ngân sách cho phép, nên ưu tiên bản Premium vì các trang bị camera, cảm biến và an toàn chủ động có giá trị sử dụng cao hơn trong thực tế.
| Điều kiện | Lít/100km |
|---|---|
| Đô thị | 8,50 |
| Ngoài đô thị | 5,90 |
| Hỗn hợp | 6,80 |
Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp 6,8 lít/100 km là con số đáng chú ý đối với một mẫu xe 7 chỗ có kích thước lớn. Đây là lợi thế nếu người mua dùng xe gia đình, đi phố xen kẽ đi tỉnh hoặc chạy dịch vụ cao cấp.
Tuy nhiên, mức tiêu hao thực tế sẽ phụ thuộc vào:
Nếu thường xuyên chở đủ 7 người, đi đường đèo hoặc kẹt xe, mức tiêu hao thực tế có thể cao hơn số công bố. Người mua nên lái thử và tham khảo thêm dữ liệu từ người dùng thực tế sau khi xe vận hành một thời gian tại Việt Nam.
| Hạng mục | Geely Okavango | Toyota Innova Cross |
|---|---|---|
| Công suất | 174 PS | Tùy bản xăng/hybrid |
| Mô-men xoắn | 290 Nm | Tùy bản |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| ADAS | Có tùy phiên bản | Có trên bản cao |
| Giá bán | 739 – 799 triệu đồng | Cao hơn ở nhiều phiên bản |
Chọn Geely Okavango nếu bạn cần xe 7 chỗ rộng, nhiều trang bị và giá dưới 800 triệu đồng. Chọn Toyota Innova Cross nếu bạn ưu tiên thương hiệu Toyota, độ phổ biến, khả năng giữ giá và tùy chọn hybrid.
Okavango thắng về giá bán và cảm giác xe lớn trong tầm tiền. Innova Cross thắng về thương hiệu, sự an tâm và giá trị bán lại.
| Hạng mục | Geely Okavango | Kia Sorento |
|---|---|---|
| Công suất | 174 PS | Tùy bản xăng, dầu, hybrid, PHEV |
| Mô-men xoắn | 290 Nm | Cao hơn ở nhiều phiên bản |
| Dẫn động | Cầu trước | FWD/AWD tùy bản |
| ADAS | Có tùy phiên bản | Có trên nhiều bản cao |
| Giá bán | 739 – 799 triệu đồng | Cao hơn đáng kể |
Chọn Geely Okavango nếu ngân sách dưới 900 triệu lăn bánh và ưu tiên xe rộng, nhiều trang bị. Chọn Kia Sorento nếu bạn có ngân sách cao hơn, cần thương hiệu quen thuộc, nhiều tùy chọn động cơ và hệ thống đại lý/hậu mãi đã ổn định hơn.
Okavango phù hợp người mua thực dụng, muốn tối ưu giá trị sử dụng. Sorento phù hợp người muốn SUV cỡ D hoàn thiện hơn và thương hiệu phổ biến hơn.
| Hạng mục | Geely Okavango | Hyundai Santa Fe |
|---|---|---|
| Công suất | 174 PS | Tùy phiên bản |
| Mô-men xoắn | 290 Nm | Tùy phiên bản |
| Dẫn động | Cầu trước | FWD/AWD tùy bản |
| ADAS | Có tùy phiên bản | Có trên nhiều bản |
| Giá bán | 739 – 799 triệu đồng | Cao hơn đáng kể |
Chọn Geely Okavango nếu bạn cần xe 7 chỗ rộng, giá tốt và chấp nhận thương hiệu mới. Chọn Hyundai Santa Fe nếu bạn ưu tiên thương hiệu quen thuộc, độ phổ biến, khả năng bán lại và sự hoàn thiện tổng thể.
Okavango không thay thế trực tiếp Santa Fe ở góc độ thương hiệu, nhưng tạo áp lực mạnh về giá và không gian.
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Geely Okavango Executive | 739 triệu đồng |
| Geely Okavango Premium | 799 triệu đồng |
Geely Okavango 2026 tại Việt Nam có 2 phiên bản: Executive và Premium.
Có, Geely Okavango có công nghệ hỗ trợ lái ADAS tùy phiên bản. Bản Premium là phiên bản nên ưu tiên nếu người mua cần nhiều công nghệ an toàn hơn.
Không. Geely Okavango sử dụng hệ dẫn động cầu trước. Xe phù hợp đi phố, đi tỉnh, đường trường và nhu cầu gia đình, không phải mẫu SUV off-road.
Theo công bố, Geely Okavango có mức tiêu hao nhiên liệu 8,50 lít/100 km trong đô thị, 5,90 lít/100 km ngoài đô thị và 6,80 lít/100 km hỗn hợp.
Có. Geely Okavango rất phù hợp với gia đình cần xe 7 chỗ rộng, khoang hành lý lớn, cấu hình ghế linh hoạt và giá dưới 1 tỷ đồng.
Geely Okavango dùng động cơ xăng 1.5 Turbo, công suất 174 PS và mô-men xoắn 290 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp ướt.
Geely Okavango là xe 7 chỗ, cấu hình ghế 2-3-2.
Có trên bản Premium. Bản Executive sử dụng camera lùi.
Nếu ưu tiên giá tốt, chọn Executive. Nếu mua xe cho gia đình và muốn nhiều trang bị an toàn, tiện nghi hơn, nên chọn Premium.
Geely Okavango cạnh tranh với Toyota Innova Cross, Mitsubishi Xpander Cross, BYD M6, Honda BR-V và được so sánh với các SUV cỡ D như Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Mazda CX-8.
Geely Okavango là mẫu SUV 7 chỗ nổi bật trong tầm giá dưới 800 triệu đồng nhờ không gian rộng, cấu hình ghế linh hoạt, khoang hành lý lớn, động cơ 1.5 Turbo và nhiều trang bị phục vụ gia đình. Với giá từ 739 triệu đồng, đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng đang tìm xe 7 chỗ rộng nhưng không muốn chi hơn 1 tỷ đồng cho các SUV cỡ D quen thuộc.
Điểm mạnh của Okavango nằm ở giá trị sử dụng: xe lớn, rộng, nhiều tiện nghi và đủ khả năng phục vụ gia đình. Bản Executive phù hợp người muốn tối ưu chi phí, trong khi bản Premium đáng mua hơn nếu ngân sách cho phép vì có thêm camera 540 độ, nhiều túi khí hơn và nhóm công nghệ hỗ trợ lái tốt hơn.
Tuy nhiên, người mua cần cân nhắc kỹ yếu tố thương hiệu, hệ thống dịch vụ, phụ tùng, giá trị bán lại và trải nghiệm vận hành khi chở đủ tải. Geely Okavango là lựa chọn rất đáng xem nếu ưu tiên không gian và giá trị trên số tiền bỏ ra, nhưng vẫn cần lái thử và so sánh trực tiếp với Innova Cross, Sorento, Santa Fe hoặc các mẫu xe 7 chỗ khác trước khi quyết định.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN