
VinFast VF5 và VF6 là hai mẫu SUV điện đang được quan tâm nhất tại Việt Nam 2026, đại diện cho HAI PHÂN KHÚC LIỀN KỀ: VF5 là A-SUV (nhỏ nhất) với giá 529 triệu, trong khi VF6 là B-SUV (vừa phải) với giá từ 689 triệu. VF5 RẺ HƠN VF6 Eco tới 160 triệu (23.2%), nhưng VF6 TO HƠN và MẠNH HƠN một phân khúc.
Sau khi tư vấn cho 134 khách hàng đang phân vân giữa hai dòng xe này trong Q1/2026, tôi nhận thấy quyết định phụ thuộc vào NHU CẦU SỬ DỤNG: Xe đô thị nhỏ (VF5) hay SUV đa dụng (VF6)? Trong 134 khách hàng, 41% chọn VF5, 59% chọn VF6 (42% Eco, 17% Plus).
Điểm đặc biệt: VF5 RẺ NHẤT (529tr), NHỎ GỌN NHẤT (dài 3,965mm), PHÙ HỢP ĐÔ THỊ, nhưng VF6 TO HƠN 737mm, MẠNH HƠN 40-67HP, XA HƠN 30-50km, ADAS LEVEL 2 (Plus), CỐP LỚN HƠN 185L.
Ngày xác minh: 30/09/2026. Giá dưới đây là giá niêm yết/giá công bố được Giá Xe 24H đối chiếu lại từ nguồn hãng hoặc nhà phân phối chính thức; khuyến mãi ngắn hạn được ghi riêng khi có.
Ưu tiên dữ liệu mới: Nếu giá hoặc phiên bản trong phần nội dung cũ khác với bảng dưới đây, ưu tiên dữ liệu trong khối cập nhật này vì đây là dữ liệu được xác minh mới hơn.
Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Vinfast VF6.
| Phiên bản | Giá công bố |
|---|---|
| VinFast VF 6 Eco | 646.000.000 VNĐ |
| VinFast VF 6 Plus | 699.000.000 VNĐ |
Nguồn đối chiếu: VinFast.
Trạng thái: Đang phân phối. Xem trang Dòng xe Vinfast VF5.
| Phiên bản | Giá công bố |
|---|---|
| VinFast VF 5 Plus | 496.000.000 VNĐ |
Nguồn đối chiếu: VinFast.
| Tiêu chí | VF5 Plus | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 529 triệu | 689 triệu | 745 triệu |
| Giá lăn bánh SG | ~550 triệu | ~711 triệu | ~771 triệu |
| Phân khúc | A-SUV | B-SUV | B-SUV |
| Kích thước (DxRxC) | 3,965 x 1,720 x 1,580mm | 4,702 x 1,890 x 1,670mm | 4,702 x 1,890 x 1,670mm |
| Wheelbase | 2,513mm | 2,730mm (+217mm) | 2,730mm (+217mm) |
| Gầm | ~180mm | 185mm | 185mm |
| Công suất | 134HP | 174HP | 201HP |
| Mô-men xoắn | 135Nm | 250Nm | 310Nm |
| Pin | 37.23kWh | 59.6kWh | 64.2kWh |
| Phạm vi | ~300km | ~280-300km | ~330-350km |
| Cốp | 260L | 445L (+185L) | 445L (+185L) |
| Màn hình TT | 8″ | 10″ | 10″ |
| ADAS | Cơ bản | Cơ bản | Level 2 đầy đủ |
| Túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Bảo hành | 10 năm/200,000km | 10 năm/200,000km | 10 năm/200,000km |
| Showroom | 70+ | 70+ | 70+ |
VinFast VF5:
VinFast VF6:
Chênh lệch:
VF5 Plus: ~550 triệu
VF6 Eco: ~711 triệu
VF6 Plus: ~771 triệu
→ VF5 rẻ hơn VF6 Eco ~170 triệu
VF5 thắng lớn về giá:
Đặc điểm:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Đặc điểm:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
VF6 to hơn & đa dụng hơn VF5:
| Thông số | VF5 | VF6 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Dài | 3,965mm | 4,702mm | +737mm (VF6) |
| Rộng | 1,720mm | 1,890mm | +170mm (VF6) |
| Cao | 1,580mm | 1,670mm | +90mm (VF6) |
| Wheelbase | 2,513mm | 2,730mm | +217mm (VF6) |
| Gầm | ~180mm | 185mm | +5mm (VF6) |
VF6 TO HƠN TOÀN DIỆN:
VF5:

VF6:
VF6 rộng rãi hơn RÕ (nhờ wheelbase +217mm + cốp +185L)
| Xe | Công suất | Mô-men |
|---|---|---|
| VF5 Plus | 134HP | 135Nm |
| VF6 Eco | 174HP (+40HP) | 250Nm (+115Nm) |
| VF6 Plus | 201HP (+67HP) | 310Nm (+175Nm) |
Phân tích:
VF6 MẠNH HƠN RÕ:
Giải thích:
VF5:
VF6 Eco:
VF6 Plus:
→ VF6 thắng về hiệu suất
| Xe | Pin | Phạm vi |
|---|---|---|
| VF5 Plus | 37.23kWh | ~300km |
| VF6 Eco | 59.6kWh | ~280-300km |
| VF6 Plus | 64.2kWh | ~330-350km |
Phân tích:
Phạm vi:
Giải thích:
Cả VF5 và VF6: Miễn phí sạc tại trạm VinFast đến 6/2027
→ Hòa
Cả 3 phiên bản: 6 túi khí
→ Hòa
VF5 Plus + VF6 Eco: ADAS cơ bản (ACC, AEB, LDW, BSM…)
VF6 Plus: ADAS Level 2 đầy đủ (Traffic Jam, Highway Assist…)
VF6 Plus thắng
Cả 3 phiên bản: 10 năm/200,000km (xe) + 10 năm trọn đời (pin)
→ Hòa
VF5: 8 inch (TT) + 7 inch (LCD)
VF6: 10 inch (TT) + 7 inch (LCD)
VF6 thắng (màn hình lớn hơn)
VF5: 4 loa
VF6: 6-8 loa (cao cấp hơn)
VF6 thắng
VF5: 260L (900L khi gập)
VF6: 445L (+185L = +71%)
VF6 thắng rõ
| Hạng mục | VF5 | VF6 Eco | VF6 Plus |
|---|---|---|---|
| Sạc điện | 0đ | 0đ | 0đ |
| Bảo dưỡng | ~2tr | ~2.5tr | ~2.5tr |
| Thay lốp | ~4tr | ~5tr | ~5tr |
| Bảo hiểm | ~4tr | ~5tr | ~6tr |
| Tổng | ~10tr | ~12.5tr | ~13.5tr |
VF5 tiết kiệm ~2.5-3.5tr/5 năm (nhờ nhỏ hơn, rẻ hơn)
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
ĐÂY LÀ LỰA CHỌN TỐT nếu:
Chấp nhận: Nhỏ, cốp nhỏ, yếu hơn
ĐÂY LÀ LỰA CHỌN TỐT nếu:
Chấp nhận: Đắt hơn 160 triệu, to hơn khó đỗ
ĐÂY LÀ LỰA CHỌN TỐT nếu:
Chấp nhận: Đắt nhất (+326 triệu)
Chọn VF5 (41% – 55 người):
Chọn VF6 Eco (42% – 56 người):
Chọn VF6 Plus (17% – 23 người):
Nhận xét:
Khuyến nghị: VF5 Plus (529tr)
Lý do:
KHÔNG chọn VF6 vì: Đắt hơn, to hơn không cần thiết
Khuyến nghị: VF6 Eco (689tr)
Lý do:
KHÔNG chọn VF5 vì: Nhỏ, cốp 260L không đủ
Khuyến nghị: VF6 Plus (855tr)
Lý do:
| Yếu tố | VF5 (529tr) | VF6 Eco (689tr) | Thắng |
|---|---|---|---|
| Giá | Rẻ hơn 160tr (-23.2%) | +160tr | VF5 |
| Kích thước | Nhỏ (3,965mm) | To hơn (+737mm) | VF6 |
| Wheelbase | 2,513mm | 2,730mm (+217mm) | VF6 |
| Không gian | Hẹp | Rộng hơn | VF6 |
| Cốp | 260L | 445L (+185L) | VF6 |
| Công suất | 134HP | 174HP (+40HP) | VF6 |
| Phạm vi | ~300km | ~280-300km | Hòa |
| Màn hình | 8″ | 10″ | VF6 |
| Âm thanh | 4 loa | 6-8 loa | VF6 |
| ADAS | Cơ bản | Cơ bản | Hòa |
+160 triệu của VF6 Eco mua được:
NHƯNG MẤT:
Đáng không?
| Tiêu chí | Thắng | Lý do |
|---|---|---|
| Giá | VF5 | Rẻ hơn 160-326 triệu |
| Kích thước | VF6 | To hơn (phân khúc B vs A) |
| Không gian | VF6 | Wheelbase +217mm |
| Cốp | VF6 | 445L vs 260L (+185L) |
| Công suất | VF6 | 174-201HP vs 134HP |
| Phạm vi | VF6 Plus | ~330-350km vs ~300km |
| ADAS | VF6 Plus | Level 2 vs Cơ bản |
| Đô thị | VF5 | Nhỏ gọn, dễ đỗ |
| Chi phí | VF5 | Rẻ hơn ~3tr/5 năm |
VF5 Plus (529tr) – Best Choice cho đô thị:
VF6 Eco (689tr) – Best Choice cho gia đình:
VF6 Plus (745tr) – Best Choice cho cao tốc:
41% nên chọn VF5 nếu:
59% nên chọn VF6 nếu:
Key message:
Hotline/Zalo: 0906687938
Nhựt Bằng Auto – Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
Best Sales Volkswagen 2024 & 2025
Chuyên tư vấn xe điện VinFast
Thời gian: 8:00 – 22:00 (cả T7, CN)
Dịch vụ:
Bài viết dựa trên thông tin công khai và kinh nghiệm tư vấn 134 khách hàng Q1/2026. Giá và chính sách có thể thay đổi.
Cập nhật: Tháng 3/2026
Từ khóa: So sánh VinFast VF5 vs VF6, VF5 Plus, VF6 Eco, VF6 Plus, A-SUV vs B-SUV, VF5 hay VF6, xe điện đô thị, SUV nhỏ, VinFast VF5 529 triệu, VinFast VF6 689 triệu, xe điện rẻ nhất
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN