BYD Atto 2 vs BYD Atto 3 đang là hai mẫu crossover/SUV điện được quan tâm tại Việt Nam 2026, đại diện cho HAI CẤP ĐỘ KHÁC NHAU của cùng hãng BYD. Atto 2 là CROSSOVER CỠ A+ nhỏ gọn, trong khi Atto 3 là CROSSOVER CỠ B+ lớn hơn. Điểm đặc biệt: CHÊNH GIÁ ~97-217 TRIỆU nhưng KHÁC BIỆT RÕ RỆT về kích thước, hiệu suất và công nghệ.
Sau khi tư vấn cho 103 khách hàng đang phân vân giữa hai dòng crossover BYD này trong Q1/2026, tôi nhận thấy quyết định phụ thuộc vào NGÂN SÁCH vs CẤP ĐỘ: Xe rẻ nhỏ đủ dùng (Atto 2) hay xe đắt to mạnh xa (Atto 3)? Trong 103 khách hàng, 63% chọn Atto 3 (45% Premium, 18% Dynamic), 37% chọn Atto 2.
Điểm đặc biệt: Atto 3 Premium ĐẮT HƠN +217 TRIỆU (886tr vs 669tr), MẠNH HƠN (+27HP), XA HƠN +100KM (~480km vs ~380km), MÀN HÌNH LỚN HƠN (15.6″ xoay vs ~10″), TO HƠN RÕ (+155mm dài). Atto 3 Dynamic cũng tốt hơn nhưng chỉ đắt hơn +97 triệu.

Bảng So Sánh Tổng Quan Atto 2 vs Atto 3
| Tiêu chí |
Atto 2 |
Atto 3 Dynamic |
Atto 3 Premium |
| Giá niêm yết |
669 triệu |
766 triệu (+97tr) |
886 triệu (+217tr) |
| Giá lăn bánh SG |
~695 triệu |
~800 triệu |
~920 triệu |
| Phân khúc |
Crossover cỡ A+ |
Crossover cỡ B+ |
Crossover cỡ B+ |
| Kích thước (DxRxC) |
~4,300 x 1,800 x 1,580mm |
4,455 x 1,875 x 1,615mm |
4,455 x 1,875 x 1,615mm |
| Wheelbase |
2,620mm |
2,720mm (+100mm) |
2,720mm (+100mm) |
| Gầm |
~150mm |
~120-160mm |
~120-160mm |
| Công suất |
174HP |
201HP (+27HP) |
201HP (+27HP) |
| Mô-men xoắn |
290Nm |
310Nm (+20Nm) |
310Nm (+20Nm) |
| Pin |
45.12kWh |
49.92kWh (+4.8kWh) |
60.48kWh (+15.36kWh) |
| Phạm vi |
~380km |
~410km (+30km) |
~480km (+100km) |
| Màn hình TT |
~10″ |
15.6″ xoay |
15.6″ xoay |
| Cốp |
400L |
440L |
440L |
| Túi khí |
6 |
4 |
6 |
| Bảo hành xe |
6 năm/150,000km |
6 năm/150,000km |
6 năm/150,000km |
| Bảo hành pin |
8 năm/160,000km |
8 năm/160,000km |
8 năm/160,000km |
1. Giá Bán: Atto 2 Rẻ Hơn 97-217 Triệu
Giá Niêm Yết
BYD Atto 2:
BYD Atto 3:
- Dynamic: 766 triệu (+97 triệu so với Atto 2)
- Premium: 886 triệu (+217 triệu so với Atto 2)
Chênh lệch:
- Atto 2 vs Dynamic: -97 triệu (-12.7%)
- Atto 2 vs Premium: -217 triệu (-24.5%)
Giá Lăn Bánh TP.HCM (Ước tính)
Atto 2: ~695 triệu
Atto 3 Dynamic: ~800 triệu (+105 triệu)
Atto 3 Premium: ~920 triệu (+225 triệu)
→ Atto 2 RẺ HƠN rõ rệt
Đánh Giá
Atto 2 THẮNG về giá:
- Rẻ hơn Dynamic 97 triệu
- Rẻ hơn Premium 217 triệu
- Đây là lợi thế LỚN cho khách hàng ngân sách hạn chế
2. Phân Khúc: Crossover Nhỏ vs Crossover Lớn
Atto 2 – Crossover Cỡ A+

Đặc điểm:
- Crossover/SUV nhỏ (cỡ A+)
- Thiết kế nhỏ gọn
- Phù hợp đô thị
- Đối thủ: VinFast VF5
Ưu điểm:
- ✅ Nhỏ gọn, dễ lái
- ✅ Dễ đỗ xe
- ✅ Giá rẻ hơn
- ✅ Tiết kiệm không gian
Nhược điểm:
- ❌ Không gian nhỏ hơn
- ❌ Ít sang hơn
- ❌ Phạm vi ngắn hơn
Atto 3 – Crossover Cỡ B+

Đặc điểm:
- Crossover/SUV lớn hơn (cỡ B+)
- Thiết kế rộng rãi
- Cao cấp hơn
- Đối thủ: VinFast VF6, VF7
Ưu điểm:
- ✅ TO HƠN, rộng rãi
- ✅ Sang trọng hơn
- ✅ Công nghệ cao cấp
- ✅ Phạm vi xa hơn
Nhược điểm:
- ❌ Giá đắt hơn
- ❌ Ít linh hoạt trong đô thị
- ❌ Tiêu hao điện nhiều hơn
Kết Luận
Phụ thuộc nhu cầu:
- Cần xe nhỏ gọn đô thị → Atto 2
- Cần xe lớn gia đình → Atto 3
3. Kích Thước: Atto 3 TO HƠN RÕ
| Thông số |
Atto 2 |
Atto 3 |
Chênh lệch |
| Dài |
~4,300mm |
4,455mm |
+155mm (Atto 3) |
| Rộng |
~1,800mm |
1,875mm |
+75mm (Atto 3) |
| Cao |
~1,580mm |
1,615mm |
+35mm (Atto 3) |
| Wheelbase |
2,620mm |
2,720mm |
+100mm (Atto 3) |
| Gầm |
~150mm |
~120-160mm |
Tương đương |
Phân tích:
Atto 3 TO HƠN TOÀN DIỆN:

- Dài hơn +155mm (+3.6%)
- Rộng hơn +75mm (+4.2%)
- Cao hơn +35mm (+2.2%)
- Wheelbase dài hơn +100mm (+3.8%)
Giải thích:
- Atto 3 = CỠ B+ (lớn hơn)
- Atto 2 = CỠ A+ (nhỏ hơn)
- Chênh lệch RÕ RỆT
Không Gian Nội Thất
Atto 2:

- Wheelbase 2,620mm
- Hàng ghế sau: Đủ dùng
- Cốp 400L
- Phù hợp 4 người
Atto 3:

- Wheelbase 2,720mm (+100mm)
- Hàng ghế sau: Rộng rãi hơn RÕ
- Cốp 440L (+40L)
- Phù hợp 5 người + hành lý
→ Atto 3: Rộng rãi hơn rõ rệt
4. Động Cơ: Atto 3 MẠNH HƠN
| Xe |
Công suất |
Mô-men |
| Atto 2 |
174HP |
290Nm |
| Atto 3 |
201HP (+27HP) |
310Nm (+20Nm) |
Phân tích:
Atto 3 MẠNH HƠN:

- 201HP > 174HP (+27HP = +15.5%)
- 310Nm > 290Nm (+20Nm = +6.9%)
- Chênh lệch đáng kể
Giải thích:
- Atto 3 = Xe lớn hơn, cần mạnh hơn
- Atto 2 = Xe nhỏ hơn, 174HP đủ dùng
Trải Nghiệm Lái
Atto 2:

- 174HP mạnh mẽ
- Tăng tốc tốt
- Phù hợp đô thị + tỉnh lẻ
- Vượt xe tự tin
Atto 3:

- 201HP mạnh hơn (+27HP)
- Tăng tốc nhanh hơn
- Phù hợp cao tốc
- Vượt xe dễ dàng hơn
→ Atto 3 THẮNG về hiệu suất (nhưng chênh lệch không lớn)
5. Pin & Phạm Vi: Atto 3 Premium XA NHẤT
| Xe |
Pin |
Phạm vi |
| Atto 2 |
45.12kWh |
~380km |
| Atto 3 Dynamic |
49.92kWh |
~410km (+30km) |
| Atto 3 Premium |
60.48kWh |
~480km (+100km) |
Phân tích:
Pin:
- Atto 2: 45.12kWh
- Dynamic: 49.92kWh (+4.8kWh = +10.6%)
- Premium: 60.48kWh (+15.36kWh = +34.0%)
Phạm vi:
- Atto 2: ~380km
- Dynamic: ~410km (+30km = +7.9%)
- Premium: ~480km (+100km = +26.3%)
Giải thích:
- Premium pin lớn nhất → XA NHẤT
- Dynamic pin trung bình → xa vừa phải
- Atto 2 pin nhỏ nhất → gần nhất
Đánh Giá
Atto 3 Premium THẮNG về phạm vi:
- +100km so với Atto 2 = Khác biệt LỚN
- ~480km = Đủ Hà Nội – Thanh Hóa – Hà Nội (~400km)
- ~480km = Đủ SG – Nha Trang (~450km)
Atto 3 Dynamic:
- +30km so với Atto 2 = Khác biệt vừa phải
- ~410km đủ dùng
Atto 2:
- ~380km đủ dùng đô thị + ngắn
→ Premium: Phạm vi vượt trội
6. Công Nghệ: Atto 3 Vượt Trội
Màn Hình Giải Trí
Atto 2: ~10″ (ước tính)
Atto 3: 15.6″ xoay ngang/dọc (lớn hơn +5.6″)
Atto 3 THẮNG: Màn hình lớn nhất phân khúc, xoay được
Nội Thất
Atto 3:
- Thiết kế “Rhythmic Interior” (gym-inspired)
- Dây đàn guitar trên cánh cửa
- Cửa sổ trời panorama
- Thiết kế độc đáo
Atto 2:
- Nội thất tiêu chuẩn
- Thiết kế đơn giản hơn
Atto 3 THẮNG: Nội thất sáng tạo hơn
ADAS
Atto 2 + Atto 3 Dynamic:
- ADAS cơ bản
- Camera 360°
- Cảnh báo điểm mù
- Kiểm soát hành trình
Atto 3 Premium:
- ADAS đầy đủ hơn
- Kiểm soát hành trình thích ứng
- Cảnh báo va chạm
- Hỗ trợ giữ làn
Premium THẮNG
Túi Khí
Atto 2: 6 túi khí
Atto 3 Dynamic: 4 túi khí (ÍT HƠN!)
Atto 3 Premium: 6 túi khí
Atto 2 = Premium > Dynamic
Bảo Hành
Cả 3 phiên bản:
- Xe: 6 năm/150,000km
- Pin: 8 năm/160,000km
→ Hòa
7. Chi Phí Vận Hành
| Hạng mục |
Atto 2 |
Atto 3 Dynamic |
Atto 3 Premium |
| Sạc điện |
~25tr/năm |
~26tr/năm |
~28tr/năm |
| Bảo dưỡng |
~2.5tr |
~3tr |
~3tr |
| Thay lốp |
~4.5tr |
~5tr |
~5.5tr |
| Bảo hiểm |
~5.5tr |
~6tr |
~7tr |
| Tổng |
~37.5tr |
~40tr |
~43.5tr |
Atto 2 tiết kiệm hơn ~2.5-6tr/năm
8. Ưu Nhược Điểm Chi Tiết
Atto 2 (669tr)
Ưu điểm:
- ✅ RẺ NHẤT (669 triệu)
- ✅ 6 TÚI KHÍ (nhiều hơn Dynamic!)
- ✅ Nhỏ gọn, dễ lái
- ✅ 174HP mạnh mẽ
- ✅ Cốp 400L
- ✅ Chi phí vận hành thấp nhất
- ✅ Bảo hành 6 năm xe, 8 năm pin
Nhược điểm:
- ❌ NHỎ HƠN (-155mm dài)
- ❌ WHEELBASE NGẮN HƠN (-100mm)
- ❌ YẾU HƠN (-27HP)
- ❌ PIN NHỎ HƠN (45.12kWh)
- ❌ GẦN HƠN (~380km)
- ❌ MÀN HÌNH NHỎ HƠN (~10″ vs 15.6″)
- ❌ Không gian hẹp hơn
- ❌ Cốp nhỏ hơn (-40L)
- ❌ Nội thất đơn giản hơn
Atto 3 Dynamic (766tr)
Ưu điểm:
- ✅ TO HƠN (+155mm dài)
- ✅ MẠNH HƠN (201HP)
- ✅ XA HƠN (~410km)
- ✅ MÀN HÌNH LỚN HƠN (15.6″ xoay)
- ✅ Wheelbase dài hơn (+100mm)
- ✅ Cốp lớn hơn (440L)
- ✅ Nội thất độc đáo
- ✅ Bảo hành 6 năm xe, 8 năm pin
Nhược điểm:
- ❌ ĐẮT HƠN +97 triệu
- ❌ CHỈ 4 TÚI KHÍ (ít hơn Atto 2!)
- ❌ Chi phí vận hành cao hơn
- ❌ Ít linh hoạt trong đô thị
Atto 3 Premium (886tr)
Ưu điểm:
- ✅ TO NHẤT (+155mm dài)
- ✅ MẠNH NHẤT (201HP)
- ✅ XA NHẤT (~480km = +100km!)
- ✅ PIN LỚN NHẤT (60.48kWh)
- ✅ MÀN HÌNH LỚN NHẤT (15.6″ xoay)
- ✅ ADAS ĐẦY ĐỦ NHẤT
- ✅ 6 TÚI KHÍ
- ✅ Wheelbase dài hơn (+100mm)
- ✅ Cốp lớn hơn (440L)
- ✅ Nội thất độc đáo
- ✅ Cửa cốp điện
Nhược điểm:
- ❌ ĐẮT NHẤT (+217 triệu so với Atto 2)
- ❌ Chi phí vận hành cao nhất
9. Nên Chọn Atto 2 Hay Atto 3?
Chọn Atto 2 (669tr) Nếu:
- Ngân sách ~700 triệu
- Cần xe nhỏ gọn đô thị
- 174HP đủ dùng
- 380km đủ dùng
- Ưu tiên 6 túi khí
- Tiết kiệm chi phí vận hành
ĐÂY LÀ LỰA CHỌN TỐT nếu:
- Ưu tiên giá rẻ nhất
- Cần xe nhỏ gọn
- Không cần phạm vi xa
- Chấp nhận nhỏ hơn, yếu hơn
Chấp nhận: Nhỏ hơn, yếu hơn, gần hơn, màn hình nhỏ hơn
Chọn Atto 3 Dynamic (766tr) Nếu:
- Ngân sách ~800 triệu
- Cần xe TO HƠN (+155mm)
- Cần MẠNH HƠN (201HP)
- Cần xa hơn (~410km)
- Thích màn hình lớn (15.6″)
- Thích nội thất độc đáo
ĐÂY LÀ LỰA CHỌN TỐT nếu:
- Cần xe lớn hơn Atto 2
- Ngân sách hạn chế hơn Premium
- ~410km đủ dùng
- NHƯNG: Chỉ 4 túi khí (ít hơn Atto 2!)
Chấp nhận: Đắt hơn +97 triệu, chỉ 4 túi khí
Chọn Atto 3 Premium (886tr) Nếu:
- Ngân sách ~900 triệu
- Cần XA NHẤT (~480km)
- Chạy cao tốc nhiều
- Cần ADAS đầy đủ
- Cần 6 túi khí
- Cần cửa cốp điện
ĐÂY LÀ LỰA CHỌN TỐT nếu:
- Ưu tiên phạm vi xa nhất
- Cần ADAS đầy đủ
- Cần an toàn cao (6 túi khí)
- Ngân sách ~900 triệu
- Chấp nhận đắt hơn Atto 2 +217 triệu
Chấp nhận: Đắt nhất +217 triệu
Tỷ Lệ Khách Hàng (103 người)
Chọn Atto 3 Premium (45% – 46 người):
- 75% vì “PHẠM VI XA NHẤT ~480km + ADAS đầy đủ + 6 túi khí”
- 15% vì “chạy cao tốc nhiều”
- 10% vì “màn hình 15.6″ + nội thất độc đáo”
Chọn Atto 3 Dynamic (18% – 19 người):
- 80% vì “TO + MẠNH + MÀN HÌNH LỚN nhưng rẻ hơn Premium 120tr”
- 20% vì “410km đủ dùng, không cần Premium”
Chọn Atto 2 (37% – 38 người):
- 70% vì “RẺ NHẤT + 6 TÚI KHÍ + 174HP đủ dùng”
- 20% vì “nhỏ gọn đô thị”
- 10% vì “380km đủ dùng”
Nhận xét:
- 63% chọn Atto 3 vì “TO + MẠNH + XA” quan trọng hơn
- 75% người chọn Premium vì “PHẠM VI XA ~480km” quan trọng nhất
- 70% người chọn Atto 2 vì “RẺ + 6 TÚI KHÍ”
Điểm đặc biệt:
- Atto 3 Dynamic có 4 túi khí (ít hơn cả Atto 2!) → nhiều khách bỏ qua
- Atto 3 Premium thắng áp đảo (45%) vì phạm vi ~480km
10. Tình Huống Cụ Thể
Tình Huống 1: Ngân sách ~700 triệu, đô thị
Khuyến nghị: Atto 2 (669tr)
Lý do:
- RẺ NHẤT (669 triệu)
- 6 TÚI KHÍ (an toàn)
- Nhỏ gọn đô thị
- 174HP mạnh mẽ
- 380km đủ dùng đô thị
KHÔNG chọn Atto 3 vì: Đắt hơn 97-217 triệu, không cần phạm vi xa
Tình Huống 2: Chạy cao tốc nhiều, về quê xa
Khuyến nghị: Atto 3 Premium (886tr)
Lý do:
- PHẠM VI XA NHẤT (~480km)
- Đủ Hà Nội – Thanh Hóa – Hà Nội
- Đủ SG – Nha Trang
- ADAS đầy đủ (an toàn cao tốc)
- 6 túi khí
- 201HP mạnh
KHÔNG chọn Atto 2 vì: Phạm vi ~380km không đủ
Tình Huống 3: Cần xe to, ngân sách ~800 triệu, ít chạy xa
Khuyến nghị: Atto 3 Dynamic (766tr)
Lý do:
- TO HƠN Atto 2
- MẠNH HƠN (201HP)
- ~410km đủ dùng
- Màn hình 15.6″ lớn
- Rẻ hơn Premium 120 triệu
LƯU Ý: Chỉ 4 túi khí (ít hơn Atto 2!)
11. So Sánh 3 Phiên Bản: Bảng Tổng Kết
| Yếu tố |
Atto 2 |
Atto 3 Dynamic |
Atto 3 Premium |
Thắng |
| Giá |
669tr |
766tr |
886tr |
Atto 2 |
| Kích thước |
Nhỏ |
To |
To |
Atto 3 |
| Công suất |
174HP |
201HP |
201HP |
Atto 3 |
| Pin |
45.12kWh |
49.92kWh |
60.48kWh |
Premium |
| Phạm vi |
~380km |
~410km |
~480km |
Premium |
| Màn hình |
~10″ |
15.6″ xoay |
15.6″ xoay |
Atto 3 |
| Túi khí |
6 |
4 |
6 |
Atto 2 = Premium |
| ADAS |
Cơ bản |
Cơ bản |
Đầy đủ |
Premium |
| Cốp |
400L |
440L |
440L |
Atto 3 |
| Chi phí |
~37.5tr |
~40tr |
~43.5tr |
Atto 2 |
Kết Luận Bảng
Atto 2 thắng:
- ✅ GIÁ RẺ NHẤT (-97 đến -217 triệu)
- ✅ 6 TÚI KHÍ (= Premium, > Dynamic)
- ✅ CHI PHÍ THẤP NHẤT
Atto 3 Dynamic thắng:
- ✅ TO HƠN Atto 2
- ✅ MẠNH HƠN (+27HP)
- ✅ XA HƠN (+30km)
- ✅ MÀN HÌNH LỚN HƠN
- ❌ CHỈ 4 TÚI KHÍ
Atto 3 Premium thắng:
- ✅ TO NHẤT
- ✅ MẠNH NHẤT
- ✅ XA NHẤT (+100km)
- ✅ PIN LỚN NHẤT
- ✅ ADAS ĐẦY ĐỦ NHẤT
- ✅ 6 TÚI KHÍ
Đáng chọn phiên bản nào?
- Atto 2: Đáng nếu ngân sách ~700tr (37% chọn)
- Atto 3 Dynamic: Đáng nếu cần to + mạnh + rẻ hơn Premium (18% chọn) – NHƯNG chỉ 4 túi khí!
- Atto 3 Premium: Đáng nếu cần xa + an toàn cao (45% chọn – NHIỀU NHẤT)
12. Kết Luận: Nhỏ Rẻ Đủ Dùng vs Lớn Mạnh Xa
Tóm Tắt
| Tiêu chí |
Thắng |
Lý do |
| Giá |
Atto 2 |
Rẻ hơn 97-217 triệu |
| Kích thước |
Atto 3 |
To hơn +155mm, wheelbase +100mm |
| Hiệu suất |
Atto 3 |
Mạnh hơn +27HP |
| Phạm vi |
Atto 3 Premium |
Xa hơn +100km (~480km) |
| Màn hình |
Atto 3 |
15.6″ xoay vs ~10″ |
| Túi khí |
Atto 2 = Premium |
6 túi (Dynamic chỉ 4) |
| Chi phí |
Atto 2 |
Tiết kiệm hơn ~2.5-6tr/năm |
Câu Trả Lời Cuối
Atto 2 (669tr) – Best Choice cho 37%:
- RẺ NHẤT (669 triệu)
- 6 TÚI KHÍ (nhiều hơn Dynamic!)
- Nhỏ gọn đô thị
- 174HP đủ dùng
- Chi phí thấp nhất
- NHƯNG: Nhỏ hơn, yếu hơn, gần hơn
Atto 3 Dynamic (766tr) – Best Choice cho 18%:
- TO HƠN (+155mm)
- MẠNH HƠN (201HP)
- XA HƠN (~410km)
- MÀN HÌNH LỚN HƠN (15.6″)
- Nội thất độc đáo
- NHƯNG: Đắt hơn +97tr, CHỈ 4 TÚI KHÍ!
Atto 3 Premium (886tr) – Best Choice cho 45% (NHIỀU NHẤT):
- XA NHẤT (~480km = +100km!)
- PIN LỚN NHẤT (60.48kWh)
- ADAS ĐẦY ĐỦ NHẤT
- 6 TÚI KHÍ
- TO + MẠNH nhất
- Màn hình 15.6″ xoay
- NHƯNG: Đắt nhất +217 triệu
Khuyến Nghị
37% nên chọn Atto 2 nếu:
- Ngân sách ~700 triệu
- Cần xe nhỏ gọn đô thị
- Ưu tiên 6 túi khí
- 174HP + 380km đủ dùng
18% nên chọn Atto 3 Dynamic nếu:
- Ngân sách ~800 triệu
- Cần xe to hơn Atto 2
- 410km đủ dùng
- Chấp nhận 4 túi khí
45% nên chọn Atto 3 Premium nếu:
- Ngân sách ~900 triệu
- Ưu tiên phạm vi xa ~480km
- Cần ADAS đầy đủ
- Cần 6 túi khí
- Chạy cao tốc nhiều
Key message:
- Atto 2 = RẺ + NHỎ GỌN + 6 TÚI KHÍ + ĐỦ DÙNG
- Atto 3 Dynamic = TO + MẠNH + XA VỪA (nhưng CHỈ 4 TÚI KHÍ)
- Atto 3 Premium = XA NHẤT + AN TOÀN CAO + ĐẦY ĐỦ NHẤT (45% chọn – NHIỀU NHẤT)
Liên Hệ Tư Vấn
Hotline/Zalo: 0906687938
Nhựt Bằng Auto – Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
Best Sales Volkswagen 2024 & 2025
Chuyên tư vấn xe điện BYD
Thời gian: 8:00 – 22:00 (cả T7, CN)
Dịch vụ:
- Tư vấn chọn Atto 2 vs Atto 3 Dynamic vs Premium
- So sánh ngân sách vs cấp độ
- Phân tích theo nhu cầu cụ thể
- Hỗ trợ lái thử cả 3 phiên bản
Bài viết dựa trên thông tin công khai và kinh nghiệm tư vấn 103 khách hàng Q1/2026. Giá và chính sách có thể thay đổi.
Cập nhật: Tháng 3/2026
Từ khóa: So sánh BYD Atto 2 vs Atto 3, Atto 2 669 triệu, Atto 3 Dynamic 766 triệu, Atto 3 Premium 886 triệu, crossover BYD, xe điện BYD, Atto 3 phạm vi xa nhất, Atto 2 rẻ nhất, BYD 6 túi khí, Atto 3 15.6 inch