Quy Định Về Giới Hạn Chiều Cao, Chiều Rộng Xe 2026: Tránh Quá Khổ

Từ ngày 01/7/2026, Thông tư 19/2026/TT-BXD chính thức có hiệu lực, thay thế các quy định cũ về giới hạn chiều cao, chiều rộng và chiều dài xếp hàng hóa trên xe tải, xe đầu kéo và xe chuyên dùng. Bất kỳ tài xế hay chủ xe nào vi phạm các giới hạn này đều có nguy cơ bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP với mức phạt lên đến 6 triệu đồng cho cá nhân và 12 triệu đồng cho tổ chức, cùng biện pháp khắc phục buộc dỡ phần hàng quá khổ.

Bài viết này tổng hợp chi tiết các con số giới hạn cụ thể, cách tính toán chính xác và những lưu ý thực tế để bạn tránh bị xử phạt khi lưu thông trên đường.

Thông tư 19/2026/TT-BXD quy định chiều cao xếp hàng tối đa từ 2,8 mét (xe dưới 2,5 tấn) đến 4,35 mét (xe chuyên dùng, container). Chiều rộng hàng hóa không được vượt quá chiều rộng thùng xe ghi trong giấy kiểm định. Chiều dài hàng hóa tối đa là 1,1 lần chiều dài toàn bộ xe, nhưng không vượt quá 20 mét. Mức phạt cho tài xế vi phạm quá chiều cao dao động từ 2-3 triệu đồng, còn chủ xe chịu mức 4-6 triệu đồng.

Thông tư 19/2026/TT-BXD — Văn bản pháp lý cốt lõi về giới hạn kích thước xe từ 01/7/2026

Bộ Xây dựng ban hành Thông tư 19 thay thế quy định cũ: những thay đổi chính

Bộ Xây dựng đã ban hành Thông tư 19/2026/TT-BXD nhằm thay thế Thông tư 12/2025/TT-BXD và các văn bản cũ trước đó. Văn bản hợp nhất 26/VBHN-BXD ngày 02/06/2026 đã tổng hợp toàn bộ các quy định về tải trọng và khổ giới hạn đường bộ. Điểm thay đổi chính là việc quy định chi tiết hơn về giới hạn chiều cao, chiều rộng và chiều dài xếp hàng hóa cho từng loại phương tiện cụ thể, nhằm giảm thiểu tình trạng xe quá khổ gây hư hỏng đường bộ và mất an toàn giao thông.

Quy Định Chở Người, Hàng Hóa Trên Ô Tô 2026: Mức Phạt Mới

Đối tượng áp dụng: xe tải, xe đầu kéo, xe chuyên dùng và xe container

Thông tư 19 áp dụng cho tất cả các loại xe cơ giới đường bộ tham gia vận chuyển hàng hóa, bao gồm xe tải các loại, xe đầu kéo kéo rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc, xe chuyên dùng (xe trộn bê tông, xe cẩu, xe ben) và xe chở container. Các quy định này không áp dụng cho xe ô tô con (dưới 9 chỗ) hoặc xe máy chuyên dùng, nhưng tài xế lái các loại xe này vẫn cần tuân thủ các quy tắc chung về an toàn giao thông.

Hiệu lực thi hành và lộ trình áp dụng cho các loại phương tiện

Thông tư 19/2026/TT-BXD có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2026. Các phương tiện đang lưu hành trước thời điểm này được áp dụng lộ trình chuyển đổi trong vòng 6 tháng để điều chỉnh thùng xe và thói quen xếp hàng cho phù hợp. Tuy nhiên, mức xử phạt vi phạm đã được áp dụng ngay từ ngày đầu hiệu lực theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, vì vậy tài xế và chủ xe cần nắm rõ quy định mới ngay lập tức.

Chiều cao xếp hàng hóa cho phép theo từng loại xe tải năm 2026

Xe có tải trọng dưới 2,5 tấn: giới hạn 2,8 mét tính từ mặt đường

Đối với xe tải có khối lượng hàng hóa chuyên chở dưới 2,5 tấn, chiều cao xếp hàng cho phép tối đa là 2,8 mét tính từ điểm cao nhất của mặt đường xe chạy trở lên. Đây là nhóm xe phổ biến trong vận chuyển hàng hóa nội đô và giao hàng chặng ngắn. Ví dụ, một xe tải 1 tấn chở hàng tiêu dùng, nếu xếp hàng cao hơn 2,8 mét kể từ mặt đường, sẽ bị xem là vi phạm.

Xe từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn: giới hạn 3,5 mét

Xe có khối lượng hàng hóa từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn được phép xếp hàng với chiều cao tối đa 3,5 mét. Nhóm này thường là xe tải trung bình, chuyên chở vật liệu xây dựng, nông sản hoặc hàng công nghiệp nhẹ. Một xe tải 3 tấn chở gạch ống, nếu xếp cao hơn 3,5 mét, sẽ vi phạm quy định dù tải trọng vẫn còn trong giới hạn cho phép.

Xe từ 5 tấn trở lên: giới hạn 4,2 mét

Xe tải có khối lượng hàng hóa từ 5 tấn trở lên được phép xếp hàng với chiều cao tối đa 4,2 mét. Đây là nhóm xe tải nặng, thường vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn trên đường dài. Ví dụ, một xe tải 8 tấn chở thép xây dựng, nếu chiều cao từ mặt đường đến điểm cao nhất của hàng hóa vượt quá 4,2 mét, xe sẽ bị xử phạt.

Xe chuyên dùng và xe chở container: giới hạn tối đa 4,35 mét

Đối với xe chuyên dùng (xe trộn bê tông, xe bồn) và xe chở container, giới hạn chiều cao xếp hàng tối đa là 4,35 mét. Con số này cao hơn so với xe tải thông thường do đặc thù của loại hàng hóa và thiết bị chuyên dụng. Tuy nhiên, tài xế cần lưu ý rằng nhiều tuyến đường có biển báo hạn chế chiều cao thấp hơn (ví dụ 3,5 mét hoặc 4 mét), và phải tuân thủ biển báo thực tế trên đường.

Loại xe (theo tải trọng hàng hóa) Chiều cao xếp hàng tối đa (mét)
Dưới 2,5 tấn 2,8 mét
Từ 2,5 tấn đến dưới 5 tấn 3,5 mét
Từ 5 tấn trở lên 4,2 mét
Xe chuyên dùng, xe chở container 4,35 mét

Chiều rộng xếp hàng hóa — quy định mới không thay đổi nhưng cần hiểu đúng

Chiều rộng hàng hóa không vượt quá chiều rộng thùng xe theo thiết kế

Quy định về chiều rộng xếp hàng hóa trên Thông tư 19/2026/TT-BXD không thay đổi so với các văn bản trước. Cụ thể, chiều rộng xếp hàng hóa cho phép không được vượt quá chiều rộng thùng xe theo thiết kế của nhà sản xuất. Điều này có nghĩa là hàng hóa không được nhô ra hai bên thành thùng xe, dù chỉ vài centimet.

Cách xác định chiều rộng thùng xe từ Giấy chứng nhận kiểm định

Để biết chính xác chiều rộng thùng xe cho phép, tài xế cần đối chiếu thông số kỹ thuật ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe. Thông số này thường được ghi rõ trong mục “Kích thước thùng hàng” hoặc “Kích thước bao ngoài”. Nếu hàng hóa xếp vượt quá chiều rộng này, xe sẽ bị xem là quá khổ và bị xử phạt.

Trường hợp đặc biệt: xe chở container và thiết bị dạng thùng

Đối với xe chở container, chiều rộng của container (thường là 2,44 mét đối với container 20 feet và 40 feet) được xem là chiều rộng hàng hóa. Nếu container có kích thước lớn hơn chiều rộng thùng xe nền, tài xế cần kiểm tra giấy phép lưu hành đặc biệt. Các thiết bị dạng thùng (máy xúc, máy ủi) khi vận chuyển cũng áp dụng quy tắc tương tự: chiều rộng thiết bị không được vượt quá chiều rộng thùng xe.

Chiều dài xếp hàng hóa — công thức 1,1 lần và giới hạn 20 mét

Cách tính chiều dài hàng hóa tối đa: 1,1 lần chiều dài toàn bộ xe

Theo Thông tư 19, chiều dài xếp hàng hóa cho phép không được lớn hơn 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe. Chiều dài toàn bộ xe là thông số được ghi trong Giấy chứng nhận kiểm định. Công thức tính: Chiều dài hàng tối đa = Chiều dài xe x 1,1. Ví dụ, một xe tải có chiều dài toàn bộ là 8 mét, thì chiều dài hàng hóa tối đa cho phép là 8,8 mét.

Văn bản hợp nhất 26/VBHN-BXD 2026 quy định tải trọng, khổ giới hạn đường bộ  và lưu hành xe quá tải

Giới hạn tuyệt đối: tổng chiều dài không vượt quá 20 mét

Bên cạnh công thức 1,1 lần, Thông tư còn quy định một giới hạn tuyệt đối: tổng chiều dài của xe và hàng hóa không được vượt quá 20 mét. Điều này đặc biệt quan trọng đối với xe đầu kéo kéo rơ moóc dài hoặc xe chở ống thép, cột điện. Ví dụ, một xe đầu kéo dài 18 mét, theo công thức 1,1 lần sẽ được phép chở hàng dài 19,8 mét (dưới 20 mét), nhưng nếu xe dài 19 mét, thì hàng chỉ được phép dài tối đa 20 mét, không phải 20,9 mét.

Quy định về phần hàng nhô ra phía trước và phía sau thùng xe (10%)

Phần hàng hóa nhô ra phía trước và phía sau thùng xe không được vượt quá 10% chiều dài toàn bộ của xe. Quy định này nhằm đảm bảo hàng hóa không gây cản trở tầm nhìn của tài xế và không gây nguy hiểm cho các phương tiện khác. Ví dụ, xe dài 10 mét, phần hàng nhô ra phía trước tối đa là 1 mét, phía sau tối đa là 1 mét, tổng cộng 2 mét, cộng với chiều dài xe 10 mét là 12 mét (vẫn dưới 20 mét và dưới 1,1 lần).

Áp dụng cho rơ moóc, sơ mi rơ moóc và thiết bị dạng container

Đối với rơ moóc và sơ mi rơ moóc, chiều dài toàn bộ được tính từ đầu xe kéo đến cuối rơ moóc. Công thức 1,1 lần và giới hạn 20 mét vẫn được áp dụng. Thiết bị dạng container khi đặt trên xe nền hoặc sơ mi rơ moóc cũng tuân thủ quy tắc này. Tài xế cần đặc biệt lưu ý khi kéo rơ moóc có chiều dài lớn, vì dễ vi phạm giới hạn 20 mét.

Mức xử phạt vi phạm quá khổ giới hạn năm 2026 theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP

Mức phạt đối với tài xế điều khiển xe quá chiều cao, chiều rộng, chiều dài

Nghị định 168/2024/NĐ-CP quy định mức phạt cụ thể cho tài xế điều khiển xe vi phạm quá khổ giới hạn. Đối với hành vi chở hàng vượt quá chiều cao cho phép, tài xế bị phạt từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng. Hành vi chở hàng vượt quá chiều rộng hoặc chiều dài cho phép cũng áp dụng mức phạt tương tự. Ngoài ra, tài xế còn bị tước Giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng.

Mức phạt đối với chủ xe (cá nhân và tổ chức) khi vi phạm

Chủ xe là cá nhân vi phạm quy định về quá khổ giới hạn bị phạt từ 4.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng. Đối với chủ xe là tổ chức (doanh nghiệp vận tải), mức phạt tăng gấp đôi, từ 8.000.000 đồng đến 12.000.000 đồng. Mức phạt này áp dụng cho mỗi hành vi vi phạm, và nếu xe vi phạm nhiều tiêu chí (ví dụ vừa quá chiều cao vừa quá chiều rộng), chủ xe có thể bị phạt tổng cộng nhiều lần.

Các hành vi vi phạm khác: xếp hàng trên nóc thùng, xếp hàng lệch xe

Ngoài vi phạm về kích thước, Nghị định 168 còn xử phạt các hành vi xếp hàng không đúng quy định khác. Hành vi xếp hàng hóa trên nóc thùng xe (chở hàng vượt quá chiều cao thùng nhưng không quá giới hạn chiều cao từ mặt đường) bị phạt từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Hành vi xếp hàng lệch xe (hàng hóa nghiêng về một bên, gây mất cân bằng) cũng bị phạt tương tự.

Biện pháp khắc phục: buộc dỡ phần hàng vượt quá quy định

Bên cạnh mức phạt tiền, tài xế và chủ xe còn phải thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả là buộc dỡ phần hàng hóa vượt quá quy định. Việc dỡ hàng phải được thực hiện tại nơi an toàn, dưới sự giám sát của lực lượng chức năng. Nếu không thể dỡ hàng ngay, phương tiện có thể bị tạm giữ cho đến khi khắc phục xong. Điều này gây thiệt hại lớn về thời gian và chi phí cho doanh nghiệp vận tải.

Hành vi vi phạm Mức phạt tài xế Mức phạt chủ xe (cá nhân) Mức phạt chủ xe (tổ chức)
Chở hàng quá chiều cao 2.000.000 – 3.000.000 đồng 4.000.000 – 6.000.000 đồng 8.000.000 – 12.000.000 đồng
Chở hàng quá chiều rộng 2.000.000 – 3.000.000 đồng 4.000.000 – 6.000.000 đồng 8.000.000 – 12.000.000 đồng
Chở hàng quá chiều dài 2.000.000 – 3.000.000 đồng 4.000.000 – 6.000.000 đồng 8.000.000 – 12.000.000 đồng
Xếp hàng trên nóc thùng 800.000 – 1.000.000 đồng 1.600.000 – 2.000.000 đồng 3.200.000 – 4.000.000 đồng

Lưu ý quan trọng khi xếp hàng hóa để tránh bị xử phạt từ 01/7/2026

Kiểm tra giấy chứng nhận kiểm định trước khi xếp hàng — thông số nào cần đối chiếu

Trước khi xếp hàng lên xe, tài xế và chủ xe cần kiểm tra Giấy chứng nhận kiểm định để đối chiếu ba thông số chính: chiều dài toàn bộ xe, chiều rộng thùng xe và khối lượng hàng hóa chuyên chở. Dựa vào các thông số này, tính toán chiều dài hàng tối đa (1,1 lần chiều dài xe), chiều rộng hàng tối đa (bằng chiều rộng thùng xe) và chiều cao hàng tối đa (dựa vào tải trọng).

Văn bản hợp nhất 26/VBHN-BXD 2026 quy định tải trọng, khổ giới hạn đường bộ  và lưu hành xe quá tải

Việc kiểm tra này nên được thực hiện trước mỗi chuyến hàng, đặc biệt là khi thay đổi loại hàng hóa.

Quy định về che phủ hàng rời, vật liệu xây dựng và phế thải

Đối với hàng hóa là vật liệu rời như cát, đá, sỏi, xi măng hoặc phế thải xây dựng, Thông tư 19 yêu cầu phải che phủ kín bằng bạt hoặc lưới để tránh rơi vãi ra đường. Hành vi chở cát khô không che phủ không chỉ vi phạm quy định về an toàn giao thông mà còn bị xử phạt bổ sung theo Nghị định 168. Ngoài ra, vật liệu xây dựng dạng ống dài (ống thép, ống nhựa) cần được cố định chắc chắn và có tín hiệu cảnh báo nếu nhô ra phía sau.

Trường hợp đặc biệt: xe chở hàng siêu trường, siêu trọng cần xin giấy phép

Xe chở hàng siêu trường, siêu trọng (hàng hóa có kích thước hoặc khối lượng vượt quá giới hạn cho phép) phải xin giấy phép lưu hành đặc biệt từ cơ quan quản lý đường bộ. Giấy phép này sẽ quy định rõ tuyến đường, thời gian lưu hành và các yêu cầu an toàn kèm theo. Ví dụ, một xe chở ống thép dài 12 mét (vượt quá 1,1 lần chiều dài xe) cần có giấy phép trước khi lưu thông. Việc tự ý lưu hành mà không có giấy phép sẽ bị xử phạt với mức rất cao.

Khảo sát tuyến đường bắt buộc trước khi cấp phép cho xe quá khổ

Trước khi cấp giấy phép cho xe quá khổ lưu hành, cơ quan chức năng yêu cầu chủ phương tiện thực hiện khảo sát tuyến đường để đảm bảo các yếu tố: chiều cao gầm cầu vượt, chiều rộng làn đường, bán kính cong của các khúc cua và tải trọng cầu đường. Kết quả khảo sát này là cơ sở để xác định tuyến đường cho phép và các biện pháp hỗ trợ (xe dẫn đường, chốt chặn). Doanh nghiệp cần chủ động khảo sát trước khi nộp hồ sơ xin phép để tránh bị từ chối.

Câu hỏi thường gặp

Xe tải 1,5 tấn được phép chở hàng cao tối đa bao nhiêu mét?

Xe tải có khối lượng hàng hóa chuyên chở dưới 2,5 tấn (bao gồm 1,5 tấn) được phép xếp hàng với chiều cao tối đa 2,8 mét tính từ mặt đường lên điểm cao nhất của hàng hóa.

Làm thế nào để biết chiều rộng thùng xe chính xác?

Bạn có thể tra cứu thông số chiều rộng thùng xe trong Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của xe. Thông số này thường được ghi trong mục “Kích thước thùng hàng” hoặc “Kích thước bao ngoài”.

Xe chở container 40 feet có chiều dài tối đa là bao nhiêu?

Container 40 feet có chiều dài khoảng 12,2 mét. Khi đặt trên xe nền hoặc sơ mi rơ moóc, tổng chiều dài xe và container không được vượt quá 20 mét và chiều dài container không được vượt quá 1,1 lần chiều dài toàn bộ của xe.

Mức phạt cho tài xế chở hàng quá chiều cao 10 cm là bao nhiêu?

Dù chỉ quá 10 cm so với quy định, tài xế vẫn bị xử phạt từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng, bị tước Giấy phép lái xe từ 1 đến 3 tháng và buộc dỡ phần hàng vượt quá quy định.

Xe chở hàng siêu trọng cần xin giấy phép ở đâu?

Giấy phép lưu hành cho xe quá khổ, quá tải được cấp bởi Cục Đường bộ Việt Nam hoặc Sở Giao thông Vận tải địa phương tùy theo tuyến đường lưu hành. Hồ sơ xin phép bao gồm đơn đề nghị, bản vẽ kích thước xe và hàng, kết quả khảo sát tuyến đường.

Có được chở hàng trên nóc thùng xe không?

Hành vi xếp hàng hóa trên nóc thùng xe (vượt quá chiều cao thùng) bị cấm và bị xử phạt từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng đối với tài xế, ngay cả khi chiều cao tổng thể từ mặt đường vẫn nằm trong giới hạn cho phép.

Quy định về chiều dài hàng nhô ra phía trước và phía sau là bao nhiêu?

Phần hàng hóa nhô ra phía trước và phía sau thùng xe không được vượt quá 10% chiều dài toàn bộ của xe. Ví dụ, xe dài 10 mét, phần nhô ra phía trước tối đa 1 mét, phía sau tối đa 1 mét.

Kết luận

Thông tư 19/2026/TT-BXD và Nghị định 168/2024/NĐ-CP đã thiết lập một khung pháp lý rõ ràng về giới hạn chiều cao, chiều rộng và chiều dài xếp hàng hóa trên xe tải, xe đầu kéo và xe chuyên dùng. Việc nắm vững các con số cụ thể (chiều cao từ 2,8m đến 4,35m, chiều rộng không vượt quá thùng xe, chiều dài tối đa 1,1 lần và không quá 20m) là điều kiện tiên quyết để tài xế và chủ xe tránh bị xử phạt.

Hãy kiểm tra giấy chứng nhận kiểm định trước mỗi chuyến hàng, che phủ hàng rời đúng quy định và xin giấy phép cho hàng siêu trường, siêu trọng để đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật.

Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.

Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin
  • Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
  • Đã kiểm duyệt nội dung

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin >>
Tham khảo trước khi chọn xe từ chuyên gia
Logo Giá xe 24h
Nền tảng mua bán xe uy tín hàng đầu Việt Nam. Thông tin minh bạch, giá cả thị trường, kết nối người mua và bán nhanh chóng.
Website đang trong giai đoạn thử nghiệm. Sẽ được công bố khi thủ nghiệm thành công.
© 2026 giaxe24h.com.vn. Công ty TNHH Shoraido. GPKD: 3603919409 do Sở KH&ĐT Đồng Nai cấp ngày 03/07/2023. Địa chỉ: Tổ 18, ấp Phước Lý, xã Đại Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. Điện thoại: 0906.68.79.38 – Chịu trách nhiệm nội dung: Phạm Nguyễn Nhựt Bằng( Nhựt Bằng Auto). Website giaxe24h.com.vn là trang thông tin ô tô, không trực tiếp kinh doanh, không bán xe, không bảo hành hay thu tiền từ khách hàng.
Đăng nhập vào Giá Xe 24h
Invalid shortcode

TƯ VẤN TÌM XE THEO YÊU CẦU

Chỉ việc đăng kí, còn lại sẽ có đội ngũ hỗ trợ từ Giá Xe 24H hỗ trợ bạn tìm được mẫu xe ưng ý nhất
[danh_sach_hang]

ĐĂNG KÍ NGAY ĐỂ LÁI THỬ XE TẬN NHÀ MIỄN PHÍ

Invalid shortcode