Honda CR-V thế hệ thứ 6 đang tạo nên làn sóng mới tại thị trường Việt Nam với chương trình ưu đãi “khủng” lên tới 80 triệu đồng trong tháng 2/2026. Theo số liệu từ Hiệp hội Ô tô Việt Nam (VAMA), Honda CR-V bán được 1.847 xe trong tháng 1/2026, tăng 23% so với tháng trước, cho thấy sức hút mạnh mẽ của mẫu crossover cỡ C này.
Điểm đột phá lớn nhất đến từ việc Honda Việt Nam chuyển từ nhập khẩu sang lắp ráp trong nước cho cả 2 phiên bản Hybrid (e:HEV L và e:HEV RS) từ đầu tháng 2/2026, giúp giá niêm yết giảm 9-20 triệu đồng so với xe nhập Thái Lan. Với giá lăn bánh dao động từ 1,135 tỷ đến 1,417 tỷ đồng (tùy phiên bản và khu vực), CR-V đang hướng tới mục tiêu soán ngôi “vua doanh số” từ Mazda CX-5 trong phân khúc SUV/Crossover cỡ trung. (118 từ)
Đặc biệt, chính sách ưu đãi tháng 2/2026 rất “hấp dẫn” cho cả 4 phiên bản: các bản máy xăng (G, L, L AWD) được hỗ trợ 50-80 triệu đồng tiền mặt + phí trước bạ, trong khi 2 bản Hybrid lắp ráp mới hưởng lợi từ giá niêm yết thấp hơn (~9-20 triệu) cộng thêm ưu đãi từ đại lý.
Theo khảo sát tại 15 đại lý Honda ủy quyền toàn quốc (ngày 19/02/2026), mức giảm giá thực tế có thể lên tới 100-120 triệu đồng nếu kết hợp cả khuyến mãi hãng + đại lý + trả góp 0% lãi suất 12 tháng. Điều này giúp CR-V có giá lăn bánh “sau ưu đãi” chỉ từ ~1,05 tỷ đồng cho bản G (rẻ hơn Mazda CX-5 2.0 Luxury khoảng 15-20 triệu), tạo lợi thế cạnh tranh lớn. (115 từ)
Bài viết này sẽ cập nhật đầy đủ nhất về giá niêm yết, giá lăn bánh chi tiết từng phiên bản (4 bản máy xăng + 2 bản Hybrid), chính sách ưu đãi tháng 2/2026, thông số kỹ thuật nổi bật (động cơ 1.5L Turbo 188 HP và hệ Hybrid 2.0L 204 HP), trang bị an toàn Honda Sensing, và so sánh trực tiếp với 5 đối thủ chính (Mazda CX-5, Ford Territory, Mitsubishi Outlander, Hyundai Tucson, Nissan X-Trail).
Ngoài ra, phần cuối bài sẽ phân tích ưu/nhược điểm thực tế, chi phí vận hành 5 năm, và tư vấn nên chọn phiên bản nào phù hợp với từng nhu cầu. Nếu bạn đang cân nhắc mua CR-V tháng 2/2026, đây là nguồn thông tin “toàn diện nhất” để đưa ra quyết định đúng đắn. (120 từ)
Honda Việt Nam hiện phân phối CR-V thế hệ thứ 6 với 6 phiên bản (bao gồm cả xe lắp ráp và nhập khẩu):
| Phiên bản | Xuất xứ | Chỗ ngồi | Giá niêm yết | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| CR-V 1.5G | Lắp ráp VN | 7 chỗ | 1,029 tỷ | Giữ nguyên |
| CR-V 1.5L | Lắp ráp VN | 7 chỗ | 1,099 tỷ | Giữ nguyên |
| CR-V 1.5L AWD | Lắp ráp VN | 7 chỗ | 1,250 tỷ | Giữ nguyên |
| CR-V e:HEV L 🆕 | Lắp ráp VN | 5 chỗ | 1,170 tỷ | Mới ra mắt |
| CR-V e:HEV RS | Lắp ráp VN | 5 chỗ | 1,250 tỷ | Giảm 9 triệu |
| CR-V e:HEV RS (cũ) | Nhập Thái | 5 chỗ | 1,259 tỷ | Ngừng bán |
Ghi chú:

Bảng tính chi phí lăn bánh tại HÀ NỘI (phí trước bạ 12%):
| Phiên bản | Niêm yết | Trước bạ | Biển số | Phí khác | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V 1.5G | 1,029 tỷ | 123,5 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,169 tỷ |
| CR-V 1.5L | 1,099 tỷ | 131,9 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,248 tỷ |
| CR-V 1.5L AWD | 1,250 tỷ | 150,0 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,417 tỷ |
| CR-V e:HEV L | 1,170 tỷ | 140,4 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,327 tỷ |
| CR-V e:HEV RS | 1,250 tỷ | 150,0 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,417 tỷ |
Bảng tính chi phí lăn bánh tại TP.HCM (phí trước bạ 10%):
| Phiên bản | Niêm yết | Trước bạ | Biển số | Phí khác | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V 1.5G | 1,029 tỷ | 102,9 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,149 tỷ |
| CR-V 1.5L | 1,099 tỷ | 109,9 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,226 tỷ |
| CR-V 1.5L AWD | 1,250 tỷ | 125,0 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,392 tỷ |
| CR-V e:HEV L | 1,170 tỷ | 117,0 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,304 tỷ |
| CR-V e:HEV RS | 1,250 tỷ | 125,0 triệu | 14 triệu | 2,8 triệu | ~1,392 tỷ |
Bảng tính chi phí lăn bánh tại TỈNH (phí trước bạ 10%):
| Phiên bản | Niêm yết | Trước bạ | Biển số | Phí khác | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V 1.5G | 1,029 tỷ | 102,9 triệu | 1 triệu | 2,8 triệu | ~1,135 tỷ |
| CR-V 1.5L | 1,099 tỷ | 109,9 triệu | 1 triệu | 2,8 triệu | ~1,212 tỷ |
| CR-V 1.5L AWD | 1,250 tỷ | 125,0 triệu | 1 triệu | 2,8 triệu | ~1,378 tỷ |
| CR-V e:HEV L | 1,170 tỷ | 117,0 triệu | 1 triệu | 2,8 triệu | ~1,290 tỷ |
| CR-V e:HEV RS | 1,250 tỷ | 125,0 triệu | 1 triệu | 2,8 triệu | ~1,378 tỷ |
Phí khác bao gồm:
Lưu ý quan trọng:
⚠️ Giá lăn bánh trên CHƯA trừ ưu đãi tháng 2/2026 (50-80 triệu đồng)
⚠️ Phí biển số Hà Nội/HCM giảm từ 20 triệu → 14 triệu (từ 01/01/2026)
⚠️ Phí biển số tỉnh giảm từ 200.000đ → 140.000đ (quy định mới 2026)

Thời gian áp dụng: 01/02/2026 – 28/02/2026
Điều kiện: Khách hàng ký hợp đồng và hoàn tất thủ tục mua xe trong tháng 2/2026
| Phiên bản | Hỗ trợ tiền mặt | Hỗ trợ phí trước bạ | Tổng ưu đãi |
|---|---|---|---|
| CR-V 1.5G | 30 triệu | 50% (51-62 triệu) | ~81-92 triệu |
| CR-V 1.5L | 40 triệu | 50% (55-66 triệu) | ~95-106 triệu |
| CR-V 1.5L AWD | 50 triệu | – | 50 triệu |
| CR-V e:HEV L | – | – | Giá ưu đãi do lắp ráp |
| CR-V e:HEV RS | – | – | Giảm 9 triệu (so với xe nhập) |
Ghi chú:
Theo khảo sát tại các đại lý Honda ủy quyền (19-20/02/2026):
Gói ưu đãi thường gặp:
Tổng ưu đãi CÓ THỂ đạt được:
⚠️ Lưu ý: Ưu đãi từ đại lý có thể khác nhau tùy khu vực và thời điểm. Hãy liên hệ trực tiếp để biết chính xác!
Tại TỈNH (trường hợp tốt nhất):
| Phiên bản | Lăn bánh gốc | Ưu đãi | SAU ưu đãi | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|---|
| CR-V 1.5G | 1,135 tỷ | ~90 triệu | ~1,045 tỷ | 8% |
| CR-V 1.5L | 1,212 tỷ | ~105 triệu | ~1,107 tỷ | 8,7% |
| CR-V 1.5L AWD | 1,378 tỷ | ~50 triệu | ~1,328 tỷ | 3,6% |
| CR-V e:HEV L | 1,290 tỷ | ~30 triệu | ~1,260 tỷ | 2,3% |
| CR-V e:HEV RS | 1,378 tỷ | ~40 triệu | ~1,338 tỷ | 2,9% |
Ưu điểm lớn nhất: Bản 1.5G và 1.5L sau ưu đãi có giá “cực kỳ hấp dẫn” so với Mazda CX-5!
So với thế hệ cũ, CR-V 2026 LớN HƠN đáng kể:
| Thông số | Thế hệ 6 (2024-nay) | Thế hệ 5 (2018-2023) | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 4.691 × 1.866 × 1.681 mm | 4.623 × 1.855 × 1.689 mm | +68 × +11 × -8 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.701 mm | 2.660 mm | +41 mm |
| Khoảng sáng gầm | 198-208 mm | 198 mm | Tương đương |
| Bán kính vòng quay | 5,9 m | 5,7 m | +0,2 m |
Nhận xét:
3 phiên bản máy xăng: 1.5L VTEC TURBO
| Thông số | CR-V 1.5G/L/L AWD |
|---|---|
| Loại động cơ | 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC |
| Dung tích | 1.498 cc |
| Công nghệ | VTEC Turbo + phun xăng trực tiếp |
| Công suất cực đại | 188 HP tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm tại 1.700-5.000 vòng/phút |
| Hộp số | CVT vô cấp |
| Dẫn động | FWD (cầu trước) / AWD (4 bánh) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,6 L/100km (hỗn hợp) |
| Loại nhiên liệu | Xăng RON 95 |
2 phiên bản Hybrid: e:HEV (2.0L + 2 mô-tơ điện)
| Thông số | CR-V e:HEV L / RS |
|---|---|
| Động cơ xăng | |
| Dung tích | 1.993 cc |
| Công suất | 148 HP tại 6.100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 183 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Mô-tơ điện 1 (chính) | |
| Công suất | 184 HP tại 5.000-6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 335 Nm tại 0-2.000 vòng/phút |
| Mô-tơ điện 2 (phát) | |
| Công suất | 107 HP |
| Tổng công suất hệ thống | 204 HP |
| Tổng mô-men xoắn | 335 Nm (mô-tơ điện) |
| Hộp số | E-CVT (hộp số điện tử) |
| Dẫn động | FWD (cầu trước) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 5,3 L/100km (hỗn hợp) |
| Loại nhiên liệu | Xăng RON 95 |
| Pin | Lithium-Ion 1,06 kWh |
So sánh nhanh:
| Tiêu chí | 1.5L Turbo | 2.0L Hybrid | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| Công suất | 188 HP | 204 HP | Hybrid mạnh hơn +8,5% |
| Mô-men xoắn | 240 Nm | 335 Nm | Hybrid “đậm” hơn nhiều! |
| Tăng tốc 0-100km/h | ~9,5 giây | ~8,8 giây | Hybrid nhanh hơn ~0,7s |
| Nhiên liệu 100km | 7,6 L | 5,3 L | Hybrid tiết kiệm 30%! |
| Số chỗ ngồi | 7 (5+2) | 5 | Turbo đa năng hơn |
Kết luận:
Điểm khác biệt giữa các phiên bản:
| Trang bị | 1.5G | 1.5L | 1.5L AWD | e:HEV L | e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|---|
| Đầu xe | |||||
| Lưới tản nhiệt | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Sơn đen bóng |
| Đèn pha | LED | LED | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | Có | Có | Có | Không | Có |
| Logo “RS” đỏ | – | – | – | – | Có |
| Thân xe | |||||
| Mâm xe | 18″ 5 chấu | 18″ 5 chấu | 18″ 5 chấu | 18″ 5 chấu | 18″ 10 chấu đen |
| Gương chiếu hậu | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Nhựa đen | Sơn đen bóng |
| Ốp hông xe | Màu thân | Màu thân | Màu thân | Nhựa đen | Sơn đen bóng |
| Thanh giá nóc | Không | Không | Có | Không | Có (đen) |
| Đuôi xe | |||||
| Ống xả | Hình thang mạ | Hình thang mạ | Hình thang mạ | Hình thang mạ | Hình thang mạ |
| Cản sau | Mạ crom | Mạ crom | Mạ crom | Nhựa đen | Sơn đen bóng |
| Logo “RS” đỏ | – | – | – | – | Có |
Màu sơn: 7 lựa chọn
Nhận xét:
Bảng so sánh trang bị nội thất:
| Trang bị | 1.5G | 1.5L | 1.5L AWD | e:HEV L | e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|---|
| Ghế ngồi | |||||
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da | Da | Da cao cấp (viền đỏ) |
| Ghế lái chỉnh điện | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng |
| Ghế phụ chỉnh điện | 4 hướng | 4 hướng | 4 hướng | 4 hướng | 4 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không | Không | Có | Không | Có |
| Ghế lái làm mát | Không | Không | Có | Không | Có |
| Vô-lăng & Bảng đồng hồ | |||||
| Vô-lăng bọc da | Có | Có | Có | Có | Có (logo RS) |
| Lẫy chuyển số | Có | Có | Có | Có | Có |
| Bảng đồng hồ | TFT 7 inch | TFT 7 inch | Digital 10,2″ | TFT 7 inch | Digital 10,2″ |
| Màn hình & Giải trí | |||||
| Màn hình trung tâm | 9 inch | 9 inch | 9 inch | 9 inch | 9 inch |
| Apple CarPlay/Android | Có (không dây) | Có (không dây) | Có (không dây) | Có (không dây) | Có (không dây) |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa | 12 loa Bose | 6 loa | 12 loa Bose |
| Tiện nghi | |||||
| Điều hòa | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Toàn cảnh | Toàn cảnh | Không | Toàn cảnh |
| Sạc không dây | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn viền nội thất | Không | Không | Có | Không | Có |
| HUD (hiển thị kính lái) | Không | Không | Có | Không | Có |
| Chìa khóa | Chìa khóa | Chìa khóa | Thẻ từ | Chìa khóa | Thẻ từ |
| Trần xe | Màu sáng | Màu sáng | Màu sáng | Màu sáng | Đen |
Điểm nổi bật:
Hệ thống an toàn chủ động Honda Sensing (6 tính năng):
| Tính năng | Mô tả | Có trên phiên bản |
|---|---|---|
| ACC | Ga tự động thích ứng theo xe phía trước | Tất cả |
| LKAS | Hỗ trợ giữ làn đường | Tất cả |
| RDM | Giảm thiểu chệch làn đường | Tất cả |
| FCW | Cảnh báo va chạm phía trước | Tất cả |
| CMBS | Phanh giảm thiểu va chạm | Tất cả |
| LDW | Cảnh báo chệch làn đường | Tất cả |
Hệ thống an toàn thụ động:
| Trang bị | 1.5G | 1.5L | 1.5L AWD | e:HEV L/RS |
|---|---|---|---|---|
| Túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |
| ABS + EBD | Có | Có | Có | Có |
| VSA (ổn định thân xe) | Có | Có | Có | Có |
| HSA (khởi hành ngang dốc) | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến trước | Không | Không | Có | Có |
| Camera 360° | Không | Không | Có | Không (RS có) |
Đánh giá an toàn:
| Mẫu xe | Phiên bản thấp nhất | Phiên bản cao nhất | Khoảng giá |
|---|---|---|---|
| Honda CR-V | 1.5G: 1,029 tỷ | e:HEV RS: 1,250 tỷ | 221 triệu |
| Mazda CX-5 | 2.0 Luxury: 749 triệu | 2.5 Signature: 999 triệu | 250 triệu |
| Ford Territory | Trend: 822 triệu | Titanium X: 935 triệu | 113 triệu |
| Mitsubishi Outlander | 2.0 CVT: 825 triệu | 2.5 CVT Premium: 1,045 tỷ | 220 triệu |
| Hyundai Tucson | 2.0 Đặc biệt: 769 triệu | 1.6T Turbo: 899 triệu | 130 triệu |
| Nissan X-Trail | 2.0 V-Series: 826 triệu | 2.5 V-Series: 936 triệu | 110 triệu |
Nhận xét:
| Xe | Động cơ | Công suất | Mô-men | Hộp số | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V 1.5L Turbo | 1.5L Turbo | 188 HP | 240 Nm | CVT | 7,6 L/100km |
| CR-V e:HEV | 2.0L + Hybrid | 204 HP | 335 Nm | E-CVT | 5,3 L/100km |
| CX-5 2.5L | 2.5L tự nhiên | 188 HP | 252 Nm | AT 6 cấp | 7,9 L/100km |
| Territory 1.5L | 1.5L Turbo | 163 HP | 248 Nm | AT 7 cấp | 8,2 L/100km |
| Outlander 2.5L | 2.5L tự nhiên | 181 HP | 245 Nm | CVT | 8,5 L/100km |
| Tucson 1.6T | 1.6L Turbo | 180 HP | 265 Nm | AT 7 cấp | 8,0 L/100km |
| X-Trail 2.5L | 2.5L tự nhiên | 181 HP | 245 Nm | CVT | 8,3 L/100km |
Kết luận:
| Xe | Túi khí | Hệ thống ADAS | Camera 360° | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| CR-V | 6 (cả 4 bản) | Honda Sensing (cả 4 bản) | Có (L AWD, RS) | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
| CX-5 | 4-6 | i-Activsense (chỉ bản cao) | Có (bản cao) | ⭐⭐⭐⭐ |
| Territory | 6 | Co-Pilot 360 (cả 3 bản) | Có (bản cao) | ⭐⭐⭐⭐ |
| Outlander | 7 | Không có ADAS | Có (bản cao) | ⭐⭐⭐ |
| Tucson | 6 | SmartSense (chỉ bản cao) | Có (bản cao) | ⭐⭐⭐⭐ |
| X-Trail | 6 | ProPilot (chỉ bản cao) | Có (bản cao) | ⭐⭐⭐⭐ |
Điểm cộng lớn của CR-V:
✅ Honda Sensing TIÊU CHUẨN trên cả 4 phiên bản (kể cả bản rẻ nhất)
✅ Trong khi CX-5, Tucson, X-Trail chỉ có ADAS ở bản cao cấp
| Xe | Chiều dài | Trục cơ sở | Chỗ ngồi | Cốp | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| CR-V | 4.691 mm | 2.701 mm | 5 / 7 | ~580 L | Lớn nhất, 2 cấu hình |
| CX-5 | 4.575 mm | 2.700 mm | 5 | 442 L | Nhỏ gọn, lái thể thao |
| Territory | 4.580 mm | 2.716 mm | 5 | 448 L | Trục dài nhất! |
| Outlander | 4.710 mm | 2.706 mm | 7 | 478 L | Dài nhất, 7 chỗ thật |
| Tucson | 4.630 mm | 2.755 mm | 5 | 546 L | Trục dài, hàng 2 rộng |
| X-Trail | 4.680 mm | 2.705 mm | 7 | 565 L | 7 chỗ, cốp lớn |
Kết luận:
1. Thiết kế thể thao, hiện đại
2. Không gian rộng rãi, linh hoạt
3. Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm
4. An toàn vượt trội
5. Trang bị công nghệ đầy đủ
6. Ưu đãi “khủng” tháng 2/2026
7. Thương hiệu uy tín, giữ giá tốt
1. Giá niêm yết cao nhất phân khúc
2. Bản Hybrid chỉ 5 chỗ
3. Tiêu thụ nhiên liệu bản Turbo
4. Bán kính vòng quay lớn
5. Thiếu một số tính năng cao cấp
6. Chi phí bảo dưỡng cao hơn
7. Bản e:HEV L thiếu cửa sổ trời
Giả định:
| Khoản chi | CR-V 1.5G | CR-V e:HEV | CX-5 2.5 | Territory |
|---|---|---|---|---|
| Nhiên liệu | 131,4 triệu | 91,5 triệu | 136,4 triệu | 141,6 triệu |
| Bảo dưỡng | 55 triệu | 62 triệu | 52 triệu | 48 triệu |
| Bảo hiểm VC | 51,5 triệu | 62,5 triệu | 40 triệu | 44 triệu |
| Chi phí cố định | 19 triệu | 19 triệu | 19 triệu | 19 triệu |
| Sửa chữa phát sinh | 25 triệu | 30 triệu | 22 triệu | 28 triệu |
| TỔNG 5 NĂM | 281,9 triệu | 265 triệu | 269,4 triệu | 280,6 triệu |
Kết luận:
Lưu ý:
Khuyến nghị: 👉 Honda CR-V 1.5G (1,029 tỷ)
Lý do:
Phương án tài chính:
Khuyến nghị: 👉 Honda CR-V e:HEV L (1,170 tỷ)
Lý do:
So sánh:
Khuyến nghị: 👉 Honda CR-V 1.5L AWD (1,250 tỷ)
Lý do:
Hoặc chọn: CR-V e:HEV RS (1,250 tỷ – cùng giá)
Khuyến nghị: 👉 Honda CR-V 1.5L (1,099 tỷ)
Lý do:
| Nhu cầu | Phiên bản khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Ngân sách thấp, cần 7 chỗ | 1.5G | Rẻ nhất, ưu đãi lớn, đủ dùng |
| Cân bằng giá-trang bị | 1.5L | “Sweet spot”, ưu đãi tốt |
| Tiết kiệm dài hạn, 4-5 người | e:HEV L | Hybrid rẻ nhất, tiết kiệm xăng |
| Thích công nghệ + off-road | 1.5L AWD | Đầy đủ nhất, AWD, 7 chỗ |
| Ưu tiên hiệu suất + tiết kiệm | e:HEV RS | Mạnh nhất, êm nhất, thể thao |
Trả lời: KHÔNG. CR-V e:HEV là xe Hybrid “đầy đủ” (Full Hybrid), KHÔNG PHẢI xe plug-in hybrid hay xe điện.
Cách hoạt động:
So sánh:
So sánh nhanh:
| Tiêu chí | CR-V 1.5G | CX-5 2.0 Luxury | Người thắng |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1,029 tỷ | 749 triệu | CX-5 (rẻ hơn 280tr) |
| Giá sau ưu đãi | ~1,05 tỷ | ~780 triệu | CX-5 (rẻ hơn 270tr) |
| Chỗ ngồi | 7 (5+2) | 5 | CR-V |
| Động cơ | 188 HP, Turbo | 154 HP, tự nhiên | CR-V (mạnh hơn) |
| An toàn | Honda Sensing | Không ADAS | CR-V |
| Lái xe | Êm, nhẹ | Thể thao, chắc | CX-5 |
| Giữ giá | 68% (3 năm) | 70% (3 năm) | CX-5 (hơn chút) |
Kết luận:
Chi phí bảo dưỡng định kỳ 5 năm:
| Mốc km | Công việc | CR-V Turbo | CR-V Hybrid | CX-5 |
|---|---|---|---|---|
| 5.000 km | Thay dầu máy | 1,5 triệu | 1,8 triệu | 1,3 triệu |
| 10.000 km | Thay dầu + lọc | 2,0 triệu | 2,3 triệu | 1,8 triệu |
| 20.000 km | Thay dầu + lọc gió | 3,5 triệu | 4,2 triệu | 3,0 triệu |
| 40.000 km | Thay dầu + phanh | 8,5 triệu | 10,5 triệu | 7,5 triệu |
| 60.000 km | Bảo dưỡng lớn | 12,0 triệu | 15,0 triệu | 10,5 triệu |
| Tổng 5 năm | (75.000 km) | ~55 triệu | ~62 triệu | ~52 triệu |
Kết luận:
Trả lời:
✅ Bền: Honda bảo hành pin Hybrid 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện đến trước)
✅ Độ tin cậy cao: Công nghệ Honda e:HEV đã chạy >10 năm trên thế giới (Accord Hybrid, Insight…)
⚠️ Chi phí thay pin (nếu hết bảo hành): ~80-120 triệu (rất đắt!)
Lời khuyên:
Vấn đề động cơ 1.5L Turbo thế hệ 5 (2018-2023):
Thế hệ 6 (2024-nay):
Kết luận: Có vẻ đã khắc phục, nhưng cần theo dõi thêm 1-2 năm nữa.
Santa Fe 2026 (dự kiến tháng 4-5/2026):
Khuyến nghị:
| Tiêu chí | Điểm | Nhận xét |
|---|---|---|
| Thiết kế ngoại thất | 8.5/10 | Thể thao, hiện đại, bản RS đẹp nhất |
| Nội thất & tiện nghi | 8/10 | Rộng rãi, thoải mái, thiếu vài tiện nghi |
| Động cơ & vận hành | 9/10 | Mạnh mẽ (Hybrid 204 HP), tiết kiệm (5,3 L) |
| An toàn | 9.5/10 | Honda Sensing chuẩn, 6 túi khí |
| Giá cả & giá trị | 7/10 | Đắt nhất phân khúc, nhưng ưu đãi tốt |
| Chi phí vận hành | 7.5/10 | Bảo dưỡng hơi đắt, nhiên liệu OK |
| TỔNG ĐIỂM | 8.2/10 | Rất đáng mua (nhất là tháng 2/2026) |
Để nhận báo giá chi tiết, lái thử xe, tư vấn trả góp 0% lãi suất, hãy liên hệ:
📞 Hotline/Zalo: 0906687938 (Hỗ trợ 24/7)
🌐 Website: giaxe24h.com.vn
Dịch vụ hỗ trợ:
Cập nhật: 20/02/2026
Nguồn: Honda Việt Nam, VAMA, khảo sát 15 đại lý Honda ủy quyền toàn quốc
Lưu ý: Giá xe và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm và khu vực. Vui lòng liên hệ để biết thông tin chính xác nhất.
Bài viết thuộc bản quyền của giaxe24h.com.vn – Nền tảng thông tin ô tô hàng đầu Việt Nam.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN