Giá xe ô tô năm 2026 dao động từ 300 triệu đến 3 tỷ đồng, tùy phân khúc từ xe nhỏ đến xe sang. Giá niêm yết công bố thường thấp hơn giá lăn bánh thực tế từ 10-15% do thuế và phí. Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng phân khúc, phân tích chênh lệch giữa các tỉnh và tổng hợp ưu đãi hiện tại từ các đại lý lớn.
Ngày xác minh: 30/09/2026. Bảng dưới đây tổng hợp mức giá khởi điểm đã xác minh từ dữ liệu Dòng xe canonical của Giá Xe 24H. Nếu số liệu trong phần nội dung cũ khác, ưu tiên bảng cập nhật này.
| Hãng | Số dòng xe hiện hành/đang mở bán | Giá xác minh từ |
|---|---|---|
| Audi | 9 | 2.099.000.000 VNĐ |
| BENTLEY | 7 | Chờ giá chính hãng |
| BMW | 17 | 1.649.000.000 VNĐ |
| BYD | 10 | 569.000.000 VNĐ |
| FERRARI | 1 | Chờ giá chính hãng |
| Ford | 4 | 707.000.000 VNĐ |
| Geely | 6 | 459.000.000 VNĐ |
| Haima | 2 | Chờ giá chính hãng |
| Haval | 1 | Chờ giá chính hãng |
| Honda | 6 | 499.000.000 VNĐ |
| Hyundai | 11 | Chờ giá chính hãng |
| Jaecoo | 2 | 599.000.000 VNĐ |
| Jeep | 5 | Chờ giá chính hãng |
| KIA | 11 | 325.000.000 VNĐ |
| LAMBORGHINI | 2 | Chờ giá chính hãng |
| LAND ROVER | 8 | Chờ giá chính hãng |
| Lotus | 4 | Chờ giá chính hãng |
| Lynk & Co | 7 | 679.000.000 VNĐ |
| Maserati | 3 | Chờ giá chính hãng |
| Mazda | 9 | 519.000.000 VNĐ |
| Mercedes-Benz | 26 | 1.599.000.000 VNĐ |
| MG | 8 | 399.000.000 VNĐ |
| MINI COOPER | 2 | Chờ giá chính hãng |
| Mitsubishi | 5 | 380.000.000 VNĐ |
| NISSAN | 6 | 489.000.000 VNĐ |
| Omoda | 3 | 539.000.000 VNĐ |
| Peugeot | 4 | 779.000.000 VNĐ |
| Porsche | 6 | Chờ giá chính hãng |
| RAM | 2 | Chờ giá chính hãng |
| Rolls-Royce | 5 | Chờ giá chính hãng |
| Skoda | 5 | 528.000.000 VNĐ |
| Subaru | 5 | 1.098.000.000 VNĐ |
| Suzuki | 5 | 520.000.000 VNĐ |
| Toyota | 16 | 405.000.000 VNĐ |
| Vinfast | 12 | 188.000.000 VNĐ |
| Volkswagen | 7 | 1.688.000.000 VNĐ |
| Volvo | 12 | 1.779.000.000 VNĐ |
Giá lăn bánh, màu sơn, tùy chọn và khuyến mãi có thể khác theo thời điểm. Các hãng không công bố MSRP công khai được ghi “Liên hệ” hoặc “Chờ giá chính hãng”.
Phân khúc xe nhỏ và cỡ B chiếm khoảng 40% doanh số toàn thị trường nhờ giá mua đầu vào thấp và chi phí vận hành hợp lý. Các hãng thường áp dụng ưu đãi từ 30-80 triệu đồng cho xe tồn kho, kèm bảo hiểm 1 năm. Đây là lựa chọn phổ biến cho người mua xe lần đầu tại các thành phố lớn.
MPV 7 chỗ giá tốt, bền bỉ, phù hợp đô thị và nông thôn.
Phân khúc SUV/MPV tăng trưởng mạnh với tỷ lệ 15% mỗi năm, đặc biệt ở các gia đình có trẻ nhỏ.
Nhiều mẫu xe ra mắt năm 2025-2026 trang bị động cơ hybrid, giúp tiết kiệm nhiên liệu. Giá niêm yết đã bao gồm thuế, nhưng giá lăn bánh thực tế thêm 10-12% phí trước bạ và phí biển số.
Pickup đa dụng, mạnh mẽ, phù hợp kinh doanh và giải trí.
Phân khúc xe sang hướng đến khách hàng doanh nhân, với giá trị thương hiệu cao.
Các mẫu pickup phổ biến trong ngành xây dựng và nông nghiệp. Ưu đãi ở phân khúc này thường nhỏ hơn, khoảng 20-50 triệu đồng, nhưng đi kèm dịch vụ bảo dưỡng cao cấp.
Giá lăn bánh là tổng chi phí bạn phải trả khi mua xe mới, bao gồm giá niêm yết và tất cả thuế phí. Công thức chung: Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Thuế TTCK (10%) + Phí trước bạ (10-12%) + Phí biển số (1-4 triệu đồng) + Bảo hiểm (1.5%). Thuế TTCK (Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt) áp dụng với hầu hết xe du lịch, mức 40-70% tùy dung tích, nhưng hiện tại nhà nước đang có chính sách giảm thuế đối với xe nhập khẩu từ các nước có FTA.
Phí trước bạ tính trên giá niêm yết sau khi khấu trừ thuế TTCK, tỷ lệ 10-12% tùy tỉnh. Phí biển số chênh lệch lớn: Hà Nội và TP.HCM do đấu giá biển số đắt tiền, phí từ 3-4 triệu, trong khi tỉnh lẻ chỉ 1-2 triệu.
Bảo hiểm thường 1,5% giá xe, tối thiểu 1 năm.
Ví dụ cụ thể: Toyota Vios 2024 có giá niêm yết 500 triệu đồng.
Tổng giá lăn bánh ước tính: 550 + 55 + 2 + 7,5 = 614,5 triệu đồng. Thực tế, tại Hà Nội phí biển số có thể lên 4 triệu, đẩy tổng lên 616,5 triệu. Chênh lệch giữa niêm yết và lăn bánh là 114,5 triệu, tương đương 22,9%.
Bảng dưới đây so sánh chi phí lăn bánh ước tính cho Hyundai Santa Fe 2024 (giá niêm yết 1,2 tỷ đồng) tại ba khu vực:
| Khu vực | Phí biển số trung bình | Tổng phí trước bạ & thuế (ước tính) | Tổng chi phí lăn bánh (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | 3,5 triệu đồng | 150 triệu đồng | 1.353,5 triệu đồng |
| TP.HCM | 3,0 triệu đồng | 148 triệu đồng | 1.351,0 triệu đồng |
| Đà Nẵng (tỉnh lẻ) | 1,5 triệu đồng | 145 triệu đồng | 1.346,5 triệu đồng |
Chênh lệch giữa Hà Nội và Đà Nẵng là khoảng 7 triệu đồng, nhưng nếu tính cả phí đăng kiểm và các khoản phụ phí khác, chênh lệch có thể lên 10-15 triệu. Nguyên nhân chính là phí đấu giá biển số tại Hà Nội và TP.HCM cao hơn nhiều so với tỉnh lẻ. Tại các tỉnh như Đà Nẵng, Bình Dương, Long An, phí biển số thường chỉ từ 1-2 triệu đồng.
Điều này có nghĩa người mua xe tại Hà Nội có thể phải chi thêm 50-100 triệu đồng so với người mua tại tỉnh lẻ cho cùng một mẫu xe, khiến tổng ngân sách thực tế khác biệt lớn. Để tiết kiệm, nhiều khách hàng chọn đăng ký xe tại tỉnh có phí thấp, nhưng cần tính thêm chi phí vận chuyển và thủ tục.
Ưu đãi thường thay đổi theo từng quý và từng đại lý. Người mua nên liên hệ trực tiếp đại lý ủy quyền để biết chính xác chương trình hiện hành. Các đại lý lớn tại Hà Nội và TP.HCM thường có ưu đãi hấp dẫn hơn nhờ doanh số cao.
Hai yếu tố chính sẽ ảnh hưởng đến giá xe ô tô trong năm 2026. Thứ nhất, theo Báo Chính Phủ (2024), thuế nhập khẩu ô tô từ các nước có FTA (như ASEAN, EU) sẽ giảm về 0% từ năm 2027. Điều này có thể khiến giá xe nhập khẩu giảm nhẹ từ cuối 2026, đặc biệt với các mẫu xe từ Thái Lan, Indonesia, Hàn Quốc.
Tuy nhiên, thời gian có hiệu lực thực tế có thể kéo dài, nên tác động đến năm 2026 là không chắc chắn.
Thứ hai, chi phí sản xuất (vật liệu, lương) và áp lực tỷ giá USD/VND có thể đẩy giá xe tăng 5-10% trong năm 2026.
Xe điện VinFast có thể giảm giá do chi phí pin giảm và chính sách ưu đãi nhà nước, trong khi xe Nhật, Hàn (Toyota, Hyundai, Kia) có thể ổn định hoặc tăng nhẹ do chi phí nhập khẩu và công nghệ hybrid. Như vậy, nếu bạn mua xe trong năm 2026, nên theo dõi các đợt ưu đãi cuối quý từ các hãng lớn để tối ưu chi phí.
Trong xe ô tô Việt Nam, mức giá niêm yết chỉ là con số đầu vào; chênh lệch 50-100 triệu đồng giữa giá lăn bánh giữa các tỉnh láng giềng là yếu tố quyết định ngân sách thực tế. Để có báo giá chính xác nhất, hãy truy cập trang web của Giaxe24h, chọn mẫu xe yêu thích và sử dụng công cụ tra cứu giá lăn bánh theo tỉnh của bạn từ các đại lý đối tác. Đồng thời, tham khảo thị trường xe ô tô Việt Nam để nắm bắt tổng quan ngành.
Nếu quan tâm đến bảng so sánh 5 dòng xe bán chạy nhất 2026 hay đánh giá thực tế từ người dùng, các bài viết đó sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết. Cuối cùng, so sánh ít nhất 3 bảng giá lăn bánh từ các đại lý khác nhau tại tỉnh của bạn trước khi ký hợp đồng mua xe.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN