Giá Xe Mazda 6 hiện là một trong những từ khóa được nhiều khách hàng tìm kiếm khi muốn mua sedan hạng D trong tầm giá dưới 1 tỷ đồng. Tại Việt Nam, Mazda 6 cạnh tranh trực tiếp với Toyota Camry, Honda Accord, Kia K5 và các mẫu sedan cỡ trung đã qua sử dụng thuộc nhóm xe sang như Mercedes-Benz C-Class, BMW 3 Series hoặc Audi A4.
Mazda 6 được định vị là mẫu sedan hạng D có thiết kế đẹp, nhiều trang bị, cảm giác lái tốt và giá bán dễ tiếp cận hơn nhiều đối thủ cùng phân khúc. Với mức giá niêm yết tham khảo từ 769 – 899 triệu đồng, Mazda 6 hiện là một trong những lựa chọn đáng chú ý cho khách hàng muốn một chiếc sedan rộng rãi, lịch sự, có nhiều tiện nghi nhưng chưa muốn chi hơn 1 tỷ đồng cho Toyota Camry hoặc xe sang cũ.
Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng không chỉ là Mazda 6 giá bao nhiêu. Người mua còn cần biết giá lăn bánh theo tỉnh thành, phiên bản nào đáng mua, chi phí sử dụng ra sao, xe có còn phù hợp trong bối cảnh SUV đang lên ngôi hay không. Bài viết này sẽ cập nhật giá xe Mazda 6 mới nhất, giá lăn bánh tạm tính, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm, phương án trả góp và phân tích có nên mua Mazda 6 trong năm 2026 hay không.
Xem thêm: Giá xe Mazda mới nhất tại Việt Nam.
Mazda 6 tại Việt Nam hiện có nhiều phiên bản, trải rộng từ bản 2.0L Luxury đến bản 2.5L Signature. Mức giá tham khảo tháng 06/2026 dao động từ 769 – 899 triệu đồng tùy phiên bản.
| Phiên bản | Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|
| Mazda 6 Luxury 2.0 AT | 769 triệu đồng |
| Mazda 6 Premium 2.0 AT GTCCC | 790 triệu đồng |
| Mazda 6 Premium 2.0 AT | 809 triệu đồng |
| Mazda 6 Signature Premium 2.5 AT GTCCC | 874 triệu đồng |
| Mazda 6 Signature 2.5 AT | 899 triệu đồng |
Mức giá trên là giá niêm yết tham khảo. Giá bán thực tế tại đại lý có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, màu xe, xe sản xuất năm nào, chương trình khuyến mãi và lượng xe sẵn kho.
Mazda 6 thường có các chương trình ưu đãi theo tháng tại đại lý. Tùy thời điểm, khách hàng có thể nhận được:
Người mua nên yêu cầu báo giá chi tiết bằng văn bản, trong đó tách rõ giá xe, khuyến mãi, phụ kiện, bảo hiểm, phí lăn bánh và thời gian giao xe. Không nên chỉ nhìn mức giảm tiền mặt vì tổng chi phí thực trả mới là yếu tố quan trọng nhất.
Giá lăn bánh Mazda 6 gồm giá niêm yết cộng các khoản phí bắt buộc như lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Nếu mua thêm bảo hiểm thân vỏ, tổng chi phí sẽ cao hơn.
Tạm tính theo giá niêm yết 769 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tham khảo |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 883 triệu đồng |
| TP.HCM | Khoảng 868 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 849 triệu đồng |
Tạm tính theo giá niêm yết 790 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tham khảo |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 907 triệu đồng |
| TP.HCM | Khoảng 891 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 872 triệu đồng |
Tạm tính theo giá niêm yết 809 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tham khảo |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 924 triệu đồng |
| TP.HCM | Khoảng 912 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 893 triệu đồng |
Tạm tính theo giá niêm yết 874 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tham khảo |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 997 – 1.005 triệu đồng |
| TP.HCM | Khoảng 980 – 990 triệu đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 960 – 975 triệu đồng |
Tạm tính theo giá niêm yết 899 triệu đồng.
| Khu vực | Giá lăn bánh tham khảo |
|---|---|
| Hà Nội | Khoảng 1,025 – 1,035 tỷ đồng |
| TP.HCM | Khoảng 1,005 – 1,015 tỷ đồng |
| Tỉnh khác | Khoảng 985 triệu – 1 tỷ đồng |
Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo địa phương, chương trình ưu đãi, phí biển số, bảo hiểm thân vỏ và chính sách từng đại lý tại thời điểm mua xe.
Khi tính giá xe Mazda 6, người mua nên nhìn vào tổng chi phí ra biển thay vì chỉ nhìn giá niêm yết.
| Khoản phí | Ghi chú |
|---|---|
| Giá niêm yết | Giá công bố của phiên bản xe |
| Lệ phí trước bạ | Thường 10 – 12% tùy địa phương |
| Phí biển số | Hà Nội/TP.HCM thường cao hơn tỉnh |
| Phí đăng kiểm | Theo quy định hiện hành |
| Phí bảo trì đường bộ | Đóng theo chu kỳ |
| Bảo hiểm TNDS | Bắt buộc |
| Bảo hiểm thân vỏ | Không bắt buộc nhưng nên mua |
| Phụ kiện | Tùy nhu cầu và chính sách đại lý |
| Chi phí tài chính | Nếu mua trả góp |
Với xe có giá gần 1 tỷ đồng như Mazda 6, bảo hiểm thân vỏ là khoản nên cân nhắc. Chi phí sửa chữa thân vỏ, đèn, kính hoặc các chi tiết ngoại thất có thể tạo áp lực tài chính nếu xe gặp va quẹt.
Mazda 6 thuộc phân khúc sedan hạng D, cạnh tranh với Toyota Camry, Honda Accord và Kia K5. Đây là nhóm xe dành cho khách hàng cần một chiếc sedan rộng rãi, vận hành ổn định, hình ảnh lịch sự và nhiều tiện nghi hơn sedan hạng C.
Tuy nhiên, thị trường sedan hạng D tại Việt Nam đã thay đổi nhiều trong vài năm gần đây. SUV và crossover ngày càng được ưa chuộng hơn, khiến các mẫu sedan như Mazda 6, Camry, Accord hay Kia K5 không còn tăng trưởng mạnh như trước.
Dù vậy, Mazda 6 vẫn có lợi thế riêng:
Nếu Toyota Camry thiên về hình ảnh bền bỉ, giữ giá và rộng rãi, Mazda 6 lại hấp dẫn ở thiết kế, cảm giác lái và giá trị trang bị.
Mazda 6 tại Việt Nam có 2 nhóm động cơ chính: Skyactiv-G 2.0L và Skyactiv-G 2.5L.
| Thông số | Mazda 6 2.0L | Mazda 6 2.5L |
|---|---|---|
| Kiểu xe | Sedan hạng D | Sedan hạng D |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Động cơ | Skyactiv-G 2.0L | Skyactiv-G 2.5L |
| Công suất tối đa | Khoảng 154 mã lực | Khoảng 188 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | Khoảng 200 Nm | Khoảng 252 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Phân khúc | Sedan hạng D | Sedan hạng D |
Động cơ 2.0L phù hợp với nhu cầu đi phố, gia đình, công việc và tối ưu chi phí mua xe. Động cơ 2.5L mạnh hơn, phù hợp với người thích cảm giác lái tốt hơn, thường xuyên đi cao tốc hoặc muốn chiếc xe phản hồi lực kéo tự tin hơn.
Mazda 6 là một trong những mẫu sedan hạng D có thiết kế đẹp nhất trong tầm giá. Ngôn ngữ thiết kế Kodo giúp xe có kiểu dáng mềm mại, thể thao nhưng vẫn đủ sang trọng.
Mazda 6 không quá phô trương nhưng có độ nhận diện tốt. Đây là mẫu xe phù hợp với người cần một chiếc sedan lịch sự để đi làm, gặp khách hàng, phục vụ gia đình hoặc sử dụng cá nhân hằng ngày.
So với Toyota Camry, Mazda 6 trẻ trung và thể thao hơn. So với Kia K5, Mazda 6 điềm đạm và có cảm giác cao cấp hơn. So với Honda Accord, Mazda 6 dễ tiếp cận hơn về giá.
Khoang nội thất Mazda 6 được thiết kế theo hướng tối giản, sang và tập trung vào người lái. Đây là điểm giúp Mazda 6 khác biệt so với nhiều mẫu sedan phổ thông.
Nội thất Mazda 6 không dùng quá nhiều màn hình lớn như các mẫu xe đời mới, nhưng cách bố trí gọn, vật liệu tốt và cảm giác hoàn thiện cao. Người mua thích phong cách “đủ sang, không rối” sẽ đánh giá cao khoang lái của Mazda 6.
Điểm cần lưu ý là hàng ghế sau Mazda 6 không rộng vượt trội như Toyota Camry. Nếu thường xuyên có người ngồi sau hoặc cần xe phục vụ gia đình nhiều thế hệ, bạn nên ngồi thử hàng ghế sau trước khi quyết định.
Cảm giác lái là một trong những điểm mạnh của Mazda 6. Xe có vô lăng chính xác, thân xe ổn định và hệ thống treo cho cảm giác chắc chắn hơn nhiều mẫu sedan phổ thông.
Bản 2.0L phù hợp nếu bạn:
Động cơ 2.0L đủ dùng cho nhu cầu hằng ngày. Tuy nhiên, khi chở đủ người, đi đèo hoặc cần vượt xe ở tốc độ cao, bản 2.0L sẽ không bốc bằng bản 2.5L.
Bản 2.5L phù hợp nếu bạn:
Nếu ngân sách cho phép, Mazda 6 2.5L Signature là phiên bản đáng cân nhắc vì mang lại trải nghiệm vận hành tốt hơn rõ rệt.
Mazda 6 được trang bị nhiều hệ thống an toàn, tùy phiên bản. Các bản cao có thêm gói công nghệ hỗ trợ lái i-Activsense.
| Trang bị an toàn | Mazda 6 |
|---|---|
| Túi khí | Có |
| Phanh ABS | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử EBD | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có |
| Cân bằng điện tử DSC | Có |
| Kiểm soát lực kéo TCS | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Tùy phiên bản |
| Cảnh báo điểm mù | Tùy phiên bản |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang | Tùy phiên bản |
| Cảnh báo lệch làn | Tùy phiên bản |
| Hỗ trợ phanh thông minh | Tùy phiên bản |
Người mua nên kiểm tra kỹ trang bị từng phiên bản. Với Mazda 6, chênh lệch giữa bản thấp và bản cao không chỉ nằm ở tiện nghi mà còn ở công nghệ an toàn.
Mazda 6 có nhiều phiên bản, dễ khiến người mua phân vân. Có thể hiểu nhanh như sau:
| Phiên bản | Điểm phù hợp |
|---|---|
| Mazda 6 Luxury 2.0 AT | Tối ưu giá mua, đủ dùng cho gia đình/công việc |
| Mazda 6 Premium 2.0 AT GTCCC | Cân bằng giá và trang bị |
| Mazda 6 Premium 2.0 AT | Trang bị tốt hơn, vẫn giữ động cơ 2.0L |
| Mazda 6 Signature Premium 2.5 AT GTCCC | Động cơ mạnh hơn, phù hợp người thích lái |
| Mazda 6 Signature 2.5 AT | Cao cấp nhất, nhiều trang bị nhất |
Nếu ưu tiên giá, bản Luxury 2.0 AT là lựa chọn hợp lý. Nếu muốn cân bằng giữa giá và trang bị, bản Premium 2.0 AT đáng xem xét. Nếu muốn trải nghiệm vận hành tốt nhất, nên cân nhắc bản 2.5L Signature.
Với mục tiêu sử dụng thực tế, Mazda 6 Premium 2.0 AT hoặc Mazda 6 Premium 2.0 AT GTCCC là nhóm phiên bản đáng cân nhắc nhất.
Lý do:
Nếu bạn là người thích lái, thường xuyên đi cao tốc hoặc muốn xe có độ vọt tốt hơn, Mazda 6 Signature 2.5 AT sẽ hợp lý hơn. Tuy nhiên, khi giá lăn bánh vượt 1 tỷ đồng, bạn nên so sánh thêm Toyota Camry, Kia K5 bản cao, xe Đức cũ hoặc SUV hạng C/Hạng D.
Mazda 6 có lợi thế lớn về giá. Với mức khởi điểm khoảng 769 triệu đồng, Mazda 6 rẻ hơn đáng kể so với Toyota Camry và Honda Accord.
Mazda 6 vẫn là một trong những mẫu sedan có ngoại hình đẹp, phù hợp cả khách hàng trẻ lẫn người trung niên.
Vô lăng, khung gầm và hệ thống treo của Mazda 6 cho cảm giác chắc chắn. Đây là điểm mạnh nếu so với nhiều mẫu sedan thiên về sự êm ái đơn thuần.
So với giá bán, Mazda 6 có danh sách trang bị khá tốt, đặc biệt ở các bản Premium và Signature.
Nếu bạn thích sedan hạng D nhưng ngân sách chưa muốn vượt 1 tỷ đồng, Mazda 6 là lựa chọn rất đáng xem.
Toyota Camry vẫn có lợi thế rõ về không gian hàng ghế sau. Nếu thường xuyên chở gia đình hoặc có tài xế riêng, Camry có thể phù hợp hơn.
Thị trường Việt Nam đang nghiêng về SUV, crossover và MPV. Điều này có thể ảnh hưởng đến thanh khoản của sedan hạng D trong tương lai.
Động cơ 2.0L phù hợp nhu cầu cơ bản nhưng chưa thật sự mạnh nếu bạn thích tăng tốc hoặc thường xuyên đi cao tốc.
Dù vẫn sang và dễ dùng, nội thất Mazda 6 không tạo cảm giác công nghệ mạnh như các mẫu xe đời mới có màn hình lớn, trợ lý ảo hoặc nhiều tính năng số hóa.
Mazda 6 có giá mua tốt, nhưng khi bán lại, Camry thường vẫn giữ giá và dễ bán hơn.
Mazda 6 có chi phí sử dụng hợp lý hơn nhiều mẫu xe châu Âu cùng tầm tiền, nhưng vẫn cao hơn một số sedan hạng C do kích thước, động cơ và lốp lớn hơn.
| Phiên bản | Mức tiêu hao thực tế tham khảo |
|---|---|
| Mazda 6 2.0L đi phố | Khoảng 9 – 11 lít/100 km |
| Mazda 6 2.0L đường trường | Khoảng 6 – 7,5 lít/100 km |
| Mazda 6 2.5L đi phố | Khoảng 10 – 12 lít/100 km |
| Mazda 6 2.5L đường trường | Khoảng 7 – 8,5 lít/100 km |
Mức tiêu hao thực tế phụ thuộc vào tình trạng giao thông, tải trọng, cách lái và lịch bảo dưỡng.
| Hạng mục | Mức tham khảo |
|---|---|
| Bảo dưỡng định kỳ cơ bản | Khoảng vài triệu đồng/lần tùy cấp |
| Thay dầu động cơ | Tùy loại dầu và đại lý/gara |
| Thay lốp | Tùy kích thước mâm và thương hiệu lốp |
| Bảo hiểm thân vỏ | Tùy giá trị xe và gói bảo hiểm |
| Phụ tùng hao mòn | Dễ tiếp cận hơn xe châu Âu |
Mazda 6 phù hợp với người muốn sedan hạng D nhưng không muốn chi phí sử dụng cao như xe Đức cũ.
Toyota Camry là đối thủ quan trọng nhất khi người mua cân nhắc sedan hạng D.
| Tiêu chí | Mazda 6 | Toyota Camry |
|---|---|---|
| Giá bán | Dễ tiếp cận hơn | Cao hơn |
| Thiết kế | Trẻ, thể thao | Lịch sự, trưởng thành |
| Không gian hàng sau | Đủ dùng | Rộng hơn |
| Cảm giác lái | Chắc, thú vị hơn | Êm, ổn định |
| Chi phí sử dụng | Hợp lý | Hợp lý, bền |
| Thanh khoản | Khá | Tốt hơn |
| Phù hợp với ai | Người thích đẹp, lái tốt, giá hợp lý | Người ưu tiên bền, rộng, giữ giá |
Chọn Mazda 6 nếu bạn muốn sedan hạng D đẹp, nhiều trang bị, giá tốt và cảm giác lái khá. Chọn Camry nếu bạn ưu tiên không gian, độ bền, thương hiệu và giá trị bán lại.
Kia K5 là đối thủ có thiết kế trẻ, nhiều công nghệ và mức giá cạnh tranh.
| Tiêu chí | Mazda 6 | Kia K5 |
|---|---|---|
| Thiết kế | Sang, mềm mại | Trẻ, sắc cạnh |
| Nội thất | Tối giản, cao cấp | Hiện đại, nhiều hiệu ứng |
| Cảm giác lái | Chắc, tự nhiên | Êm, dễ dùng |
| Trang bị | Tốt | Rất nhiều |
| Hình ảnh thương hiệu | Nhật, bền dáng | Hàn, trẻ trung |
| Phù hợp với ai | Người thích sedan lịch sự | Người thích xe nhiều công nghệ |
Mazda 6 hợp với người thích cảm giác cao cấp và bền dáng. Kia K5 hợp với người thích nhiều tiện nghi, thiết kế trẻ và trải nghiệm công nghệ.
Honda Accord có giá cao hơn và tệp khách hàng hẹp hơn, nhưng vẫn là lựa chọn đáng chú ý nếu người mua thích sedan Nhật lái tốt.
| Tiêu chí | Mazda 6 | Honda Accord |
|---|---|---|
| Giá bán | Dễ tiếp cận hơn | Cao hơn |
| Cảm giác lái | Tốt | Thể thao hơn |
| Không gian | Đủ dùng | Rộng |
| Thương hiệu | Mazda | Honda |
| Thanh khoản | Khá | Kén hơn Camry |
| Phù hợp với ai | Người muốn sedan hạng D giá tốt | Người thích Honda và cảm giác lái |
Nếu xét hiệu quả chi phí, Mazda 6 có lợi thế rõ. Nếu ưu tiên thương hiệu Honda và trải nghiệm lái riêng, Accord vẫn có sức hút.
Mazda 6 phù hợp với khách hàng muốn nâng cấp từ sedan hạng C nhưng chưa muốn chi nhiều như Camry hoặc xe sang.
Thiết kế lịch sự, nội thất sang và dáng sedan giúp Mazda 6 phù hợp với công việc, gặp khách hàng hoặc di chuyển hằng ngày.
Mazda 6 có không gian đủ dùng cho gia đình 3 – 4 người, khoang hành lý rộng và vận hành ổn định.
Nếu bạn không thích SUV, muốn một chiếc sedan lái chắc, thiết kế đẹp và không quá phổ thông, Mazda 6 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Bạn nên cân nhắc mẫu xe khác nếu:
Trong các trường hợp trên, Toyota Camry, Honda CR-V, Mazda CX-5, Hyundai Santa Fe, Kia Sorento hoặc Toyota Corolla Cross có thể phù hợp hơn tùy nhu cầu.
Khách hàng mua Mazda 6 trả góp thường cần chuẩn bị khoản trả trước từ 20 – 30% giá trị xe, tùy ngân hàng, hồ sơ tín dụng và chính sách đại lý.
Tạm tính theo giá xe 769 triệu đồng.
| Hạng mục | Số tiền tham khảo |
|---|---|
| Giá xe | 769 triệu đồng |
| Trả trước 30% | Khoảng 231 triệu đồng |
| Khoản vay 70% | Khoảng 538 triệu đồng |
| Thời hạn vay | 5 – 7 năm |
| Tiền trả hàng tháng | Tùy lãi suất thực tế |
Người mua cần tính thêm chi phí lăn bánh, bảo hiểm thân vỏ, phí hồ sơ và khoản trả hàng tháng. Không nên vay tối đa nếu dòng tiền chưa ổn định.
Ngoài xe mới, Mazda 6 cũ cũng là lựa chọn đáng cân nhắc vì giá dễ tiếp cận hơn.
| Đời xe | Giá Mazda 6 cũ tham khảo |
|---|---|
| Mazda 6 2014 – 2015 | Khoảng 330 – 450 triệu đồng |
| Mazda 6 2016 – 2017 | Khoảng 430 – 550 triệu đồng |
| Mazda 6 2018 – 2019 | Khoảng 520 – 650 triệu đồng |
| Mazda 6 2020 – 2021 | Khoảng 620 – 750 triệu đồng |
| Mazda 6 2022 – 2024 | Khoảng 700 – 850 triệu đồng |
Giá xe cũ phụ thuộc vào đời xe, phiên bản, số kilomet, tình trạng thân vỏ, lịch sử bảo dưỡng, tai nạn/ngập nước và khu vực bán.
Khi mua Mazda 6 cũ, nên kiểm tra kỹ:
Có, nếu bạn vẫn yêu thích sedan và cần một chiếc xe hạng D có giá tốt, thiết kế đẹp, vận hành ổn định và nhiều trang bị.
Mazda 6 không còn là mẫu xe “hot” như giai đoạn sedan hạng D còn thống trị thị trường. Tuy nhiên, chính điều đó lại giúp Mazda 6 trở thành lựa chọn đáng tiền với người mua thực dụng. Trong tầm giá dưới 900 triệu đồng, không nhiều mẫu xe mang lại được dáng sedan hạng D, thiết kế đẹp, nội thất tốt và cảm giác lái như Mazda 6.
Kết luận nhanh:
Mazda 6 có thể có khuyến mãi khác nhau theo từng đại lý. Bạn nên lấy ít nhất 2 – 3 báo giá để so sánh.
Xe sản xuất năm trước có thể được ưu đãi tốt hơn. Tuy nhiên, bạn cần biết rõ để đánh giá giá trị bán lại.
Không nên mua bản cao nhất nếu không dùng hết trang bị. Ngược lại, nếu thường xuyên đi xa, bản 2.5L có thể đáng tiền hơn bản 2.0L.
Mazda 6 có giá trị lớn ở cảm giác lái. Hãy lái thử để xem vô lăng, ghế ngồi, tầm nhìn, độ ồn và khả năng tăng tốc có phù hợp không.
Ngoài giá lăn bánh, hãy tính bảo hiểm, nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp và chi phí gửi xe.
Giá xe Mazda 6 tham khảo tháng 06/2026 dao động từ khoảng 769 – 899 triệu đồng tùy phiên bản.
Giá lăn bánh Mazda 6 tại Hà Nội tham khảo từ khoảng 883 triệu đồng cho bản Luxury 2.0 AT và có thể hơn 1 tỷ đồng với bản Signature 2.5 AT.
Giá lăn bánh Mazda 6 tại TP.HCM tham khảo từ khoảng 868 triệu đồng cho bản Luxury 2.0 AT và khoảng hơn 1 tỷ đồng với bản 2.5L cao cấp.
Mazda 6 hiện có các phiên bản như Luxury 2.0 AT, Premium 2.0 AT, Premium 2.0 AT GTCCC, Signature Premium 2.5 AT GTCCC và Signature 2.5 AT.
Mazda 6 Premium 2.0 AT hoặc Premium 2.0 AT GTCCC là lựa chọn cân bằng giữa giá bán, trang bị và chi phí sử dụng. Bản 2.5L phù hợp với người thích cảm giác lái mạnh hơn.
Mazda 6 2.0L tiêu hao thực tế khoảng 9 – 11 lít/100 km khi đi phố và khoảng 6 – 7,5 lít/100 km khi đi đường trường. Mức tiêu hao tùy điều kiện vận hành.
Mazda 6 vẫn đáng mua nếu bạn thích sedan hạng D, cần xe đẹp, lái tốt, giá hợp lý và không quá đặt nặng xu hướng SUV.
Nên mua Mazda 6 nếu ưu tiên giá tốt, thiết kế trẻ và cảm giác lái. Nên mua Toyota Camry nếu ưu tiên không gian hàng ghế sau, độ bền và giá trị bán lại.
Thông thường khách hàng cần trả trước khoảng 20 – 30% giá trị xe, tùy ngân hàng và hồ sơ tài chính. Với bản 769 triệu đồng, trả trước 30% khoảng 231 triệu đồng, chưa gồm chi phí lăn bánh.
Có thể mua nếu xe có lịch sử bảo dưỡng rõ ràng, không tai nạn nặng, không ngập nước và được kiểm tra kỹ trước khi đặt cọc.
Giá Mazda 6 có thể thay đổi theo từng tháng, từng đại lý, xe sẵn kho, màu xe và chương trình khuyến mãi. Để có mức giá chính xác nhất, bạn nên nhận báo giá trực tiếp trước khi đặt cọc.
Giá Xe 24H hỗ trợ:
Thông tin trong bài mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, chính sách đại lý, khu vực đăng ký và tình trạng xe.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN