
Cập nhật: 29/06/2026
Biên tập: Giá Xe 24H
Tóm tắt nhanh
Mazda CX-3 1.5L Deluxe 2026 hiện có giá niêm yết tham khảo 579.000.000 VNĐ tại Việt Nam. Giá lăn bánh tạm tính khoảng 671 triệu đồng tại Hà Nội, 659 triệu đồng tại TP.HCM và khoảng 640 triệu đồng tại các tỉnh khác, chưa trừ ưu đãi đại lý nếu có.
Đây là phiên bản nằm trên bản 1.5L AT tiêu chuẩn và dưới bản Luxury/Premium. Mazda CX-3 Deluxe phù hợp với khách hàng cần một mẫu SUV đô thị nhỏ gọn, thiết kế đẹp, động cơ 1.5L đủ dùng, hộp số tự động 6 cấp và chi phí mua xe dễ tiếp cận hơn hai bản cao.
|
Phiên bản |
Giá niêm yết tham khảo |
|---|---|
|
Mazda CX-3 1.5L AT |
549.000.000 VNĐ |
|
Mazda CX-3 1.5L Deluxe |
579.000.000 VNĐ |
|
Mazda CX-3 1.5L Luxury |
619.000.000 VNĐ |
|
Mazda CX-3 1.5L Premium |
659.000.000 VNĐ |
Mazda CX-3 1.5L Deluxe 2026 có giá niêm yết tham khảo 579 triệu đồng. Mức giá thực tế tại đại lý có thể thay đổi theo thời điểm, màu xe, khu vực đăng ký, xe sẵn kho và chương trình ưu đãi.
Nếu anh/chị cần kiểm tra giá xe Mazda CX-3 Deluxe đang có tại đại lý, có thể gọi Giá Xe 24H qua 0906687938 để được hỗ trợ nhanh.
Xem thêm: Giá xe Mazda CX-3
Giá lăn bánh Mazda CX-3 Deluxe bao gồm giá niêm yết, lệ phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí bảo trì đường bộ.
|
Khu vực |
Giá lăn bánh tạm tính |
|---|---|
|
Hà Nội |
Khoảng 671.000.000 VNĐ |
|
TP.HCM |
Khoảng 659.000.000 VNĐ |
|
Tỉnh khác |
Khoảng 640.000.000 VNĐ |
|
Khoản phí |
Hà Nội |
TP.HCM |
Tỉnh khác |
|---|---|---|---|
|
Giá niêm yết |
579.000.000 |
579.000.000 |
579.000.000 |
|
Lệ phí trước bạ |
69.480.000 |
57.900.000 |
57.900.000 |
|
Phí biển số |
20.000.000 |
20.000.000 |
1.000.000 |
|
Đăng kiểm, đường bộ, TNDS |
Khoảng 2.100.000 |
Khoảng 2.100.000 |
Khoảng 2.100.000 |
|
Tổng lăn bánh tạm tính |
Khoảng 671.000.000 |
Khoảng 659.000.000 |
Khoảng 640.000.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính tham khảo. Chi phí thực tế có thể thay đổi theo chính sách thuế phí địa phương, ưu đãi đại lý, bảo hiểm vật chất và dịch vụ đăng ký xe.
Công thức cơ bản:
Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ + Phí biển số + Phí đăng kiểm + Phí bảo trì đường bộ + Bảo hiểm TNDS + Chi phí phát sinh khác
Trong đó:
|
Khoản phí |
Cách tính tham khảo |
|---|---|
|
Lệ phí trước bạ |
10–12% giá tính lệ phí trước bạ tùy địa phương |
|
Phí biển số |
Hà Nội/TP.HCM thường cao hơn tỉnh khác |
|
Bảo hiểm TNDS |
Theo quy định bắt buộc |
|
Phí bảo trì đường bộ |
Tính theo chu kỳ đăng ký |
|
Bảo hiểm vật chất |
Không bắt buộc, tùy nhu cầu người mua |
Để tính nhanh khoản trả trước, tiền vay và số tiền góp hằng tháng, anh/chị có thể dùng công cụ tính vay mua xe.
Nếu mua Mazda CX-3 Deluxe theo hình thức trả góp, ngân hàng thường có thể hỗ trợ vay khoảng 70–80% giá trị xe, tùy hồ sơ tài chính và chính sách từng thời điểm.
|
Hạng mục |
Tạm tính |
|---|---|
|
Giá xe niêm yết |
579.000.000 VNĐ |
|
Tỷ lệ vay |
70% |
|
Số tiền vay |
Khoảng 405.000.000 VNĐ |
|
Tiền trả trước giá xe |
Khoảng 174.000.000 VNĐ |
|
Chi phí lăn bánh cần chuẩn bị thêm |
Tùy khu vực |
|
Kỳ hạn vay |
5–7 năm |
|
Tiền góp hằng tháng |
Phụ thuộc lãi suất và thời hạn vay |
Căn cước công dân.
Hồ sơ chứng minh thu nhập.
Sao kê lương hoặc chứng từ kinh doanh.
Hợp đồng mua bán xe.
Hồ sơ tài sản, nếu ngân hàng yêu cầu.
Khoản tiền đối ứng và chi phí lăn bánh ban đầu.
Cần tính phương án trả góp Mazda CX-3 Deluxe theo hồ sơ cá nhân hoặc doanh nghiệp? Gọi ngay 0906687938.
Mazda CX-3 Deluxe là phiên bản thứ hai trong dải sản phẩm CX-3, cao hơn bản 1.5L AT và thấp hơn Luxury/Premium.
|
Phiên bản |
Giá tham khảo |
Phù hợp với ai? |
|---|---|---|
|
CX-3 1.5L AT |
549 triệu |
Người muốn giá thấp nhất |
|
CX-3 1.5L Deluxe |
579 triệu |
Người cần bản cân bằng chi phí và trang bị cơ bản |
|
CX-3 1.5L Luxury |
619 triệu |
Người muốn thêm tiện nghi và an toàn hơn |
|
CX-3 1.5L Premium |
659 triệu |
Người ưu tiên trang bị an toàn cao hơn |
Có thể cân nhắc nếu mức chênh lệch giữa bản AT và Deluxe không quá lớn so với nhu cầu sử dụng. Bản Deluxe phù hợp với người mua xe lần đầu, cần SUV đô thị gọn, đẹp, dễ lái và không muốn chi thêm nhiều cho bản Luxury/Premium.
Tuy nhiên, nếu ưu tiên an toàn và tiện nghi, bản Luxury hoặc Premium sẽ đáng xem hơn.
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
Kích thước dài x rộng x cao |
4.275 x 1.765 x 1.535 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.570 mm |
|
Khoảng sáng gầm |
155 mm |
|
Bán kính quay vòng |
5,3 m |
|
Khối lượng không tải |
1.210 kg |
|
Dung tích khoang hành lý |
350–1.260 lít |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
48 lít |
|
Động cơ |
SkyActiv-G 1.5L |
|
Dung tích xi-lanh |
1.496 cc |
|
Công suất tối đa |
110 hp tại 6.000 vòng/phút |
|
Mô-men xoắn cực đại |
144 Nm tại 4.000 vòng/phút |
|
Hộp số |
Tự động 6 cấp |
|
Dẫn động |
Cầu trước FWD |
|
Mâm/lốp |
215/50R18 trên bản Deluxe |
Mazda CX-3 Deluxe không phải mẫu SUV đô thị mạnh nhất phân khúc. Điểm mạnh của xe nằm ở kích thước gọn, hộp số tự động 6 cấp, cảm giác lái dễ kiểm soát và thiết kế phù hợp khách hàng trẻ hoặc gia đình nhỏ.
Khoảng sáng gầm 155 mm đủ dùng cho đô thị, nhưng không phải lợi thế nếu thường xuyên đi đường xấu, leo vỉa cao hoặc chở nặng.
|
Điều kiện vận hành |
Mức tiêu hao tham khảo |
|---|---|
|
Trong đô thị |
Khoảng 7,31 L/100 km |
|
Ngoài đô thị |
Khoảng 5,02 L/100 km |
|
Kết hợp |
Khoảng 5,87 L/100 km |
Có thể xem là tiết kiệm trong nhóm SUV đô thị dùng động cơ xăng 1.5L. Mức tiêu hao kết hợp khoảng 5,87 L/100 km là điểm phù hợp với khách hàng đi phố, đi làm hằng ngày hoặc gia đình nhỏ cần kiểm soát chi phí vận hành.
Mức tiêu hao thực tế có thể cao hơn nếu xe thường xuyên đi phố đông, bật điều hòa liên tục, chở đủ tải hoặc tài xế tăng tốc/phanh nhiều.
Mazda CX-3 Deluxe có các trang bị ở mức đủ dùng, nhưng người mua cần hiểu rõ đây chưa phải bản cao nhất.
|
Trang bị |
Mazda CX-3 Deluxe |
|---|---|
|
Đèn chiếu gần |
Halogen Projector |
|
Đèn chiếu xa |
Halogen |
|
Gương chiếu hậu |
Gập điện/chỉnh điện |
|
Mâm xe |
Hợp kim 18 inch |
|
Lốp |
215/50R18 |
|
Đèn hậu |
Halogen |
|
Cửa sổ trời |
Không nên mặc định có nếu không kiểm tra đúng phiên bản |
|
Trang bị |
Mazda CX-3 Deluxe |
|---|---|
|
Chất liệu ghế |
Nỉ |
|
Màn hình giải trí |
7 inch |
|
Kết nối |
AUX, USB, Bluetooth |
|
Số loa |
6 loa |
|
Hàng ghế sau |
Gập 60:40 |
|
Điều hòa |
Chỉnh cơ |
|
Khởi động bằng nút bấm |
Cần kiểm tra theo cấu hình thực tế |
|
Cửa gió hàng ghế sau |
Không phải điểm mạnh của CX-3 |
|
Trang bị |
Mazda CX-3 Deluxe |
|---|---|
|
Túi khí |
2 |
|
ABS, EBD, EBA |
Có |
|
Cân bằng điện tử DSC |
Có |
|
Kiểm soát lực kéo TCS |
Có |
|
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
Có |
|
Camera lùi |
Có |
|
Cảm biến sau/trước |
Cần kiểm tra theo từng cấu hình |
|
i-Activsense đầy đủ |
Không nên mặc định trên bản Deluxe |
Không nên ghi Mazda CX-3 Deluxe có màn hình 8.8 inch, 6 túi khí hoặc đầy đủ i-Activsense nếu không có dữ liệu đúng theo phiên bản. Theo bảng thông số hiện tại, bản Deluxe có 2 túi khí, màn hình 7 inch và chưa phải bản cao nhất về an toàn.
Có. Đây là môi trường phù hợp nhất của Mazda CX-3 Deluxe.
Kích thước gọn.
Bán kính quay vòng 5,3 m.
Động cơ 1.5L đủ dùng.
Hộp số 6AT dễ kiểm soát.
Mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
Thiết kế phù hợp khách hàng trẻ, cá nhân hoặc gia đình nhỏ.
Khoảng sáng gầm 155 mm không quá cao.
Hàng ghế sau không rộng như các mẫu B-SUV lớn hơn.
Khoang hành lý đủ dùng, nhưng không quá lớn.
Bản Deluxe chưa có nhiều công nghệ an toàn như bản Premium.
|
Phiên bản |
Giá niêm yết |
Chênh lệch so với Deluxe |
|---|---|---|
|
Mazda CX-3 1.5L AT |
549.000.000 |
Rẻ hơn 30 triệu |
|
Mazda CX-3 1.5L Deluxe |
579.000.000 |
— |
|
Mazda CX-3 1.5L Luxury |
619.000.000 |
Cao hơn 40 triệu |
|
Mazda CX-3 1.5L Premium |
659.000.000 |
Cao hơn 80 triệu |
Nếu ngân sách cho phép, bản Luxury hoặc Premium đáng cân nhắc hơn vì có thêm tiện nghi và an toàn. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là mua SUV đô thị gọn, đẹp, dễ lái và không muốn vượt ngân sách, bản Deluxe vẫn có lý do để chọn.
Gợi ý của Giá Xe 24H:
Chọn CX-3 1.5L AT nếu cần giá thấp nhất.
Chọn CX-3 1.5L Deluxe nếu muốn cân bằng chi phí và hình ảnh.
Chọn CX-3 1.5L Luxury nếu muốn thêm tiện nghi.
Chọn CX-3 1.5L Premium nếu ưu tiên an toàn và trang bị cao hơn.
|
Mẫu xe |
Giá tham khảo |
Điểm mạnh |
Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
|
Mazda CX-3 Deluxe |
579 triệu |
Thiết kế đẹp, lái dễ, thương hiệu Nhật, 6AT |
Không gian không quá rộng |
|
Toyota Raize |
Từ khoảng 498 triệu |
Giá thấp hơn, gầm cao, dễ bán lại |
Động cơ nhỏ, cảm giác lái thực dụng |
|
Kia Seltos |
Từ khoảng 599 triệu |
Không gian rộng hơn, nhiều lựa chọn |
Giá bản cao tăng nhanh |
|
Hyundai Creta |
Từ khoảng 599 triệu |
Thiết kế hiện đại, tiện nghi tốt |
Cảm giác lái thiên thực dụng |
|
Mitsubishi Xforce |
Từ khoảng 599 triệu |
Gầm cao, không gian tốt |
Giá bản cao tiệm cận phân khúc trên |
Mazda CX-3 Deluxe phù hợp với người ưu tiên thiết kế, cảm giác lái nhẹ nhàng và chất lượng hoàn thiện hơn là không gian rộng nhất phân khúc. Nếu anh/chị cần xe rộng hơn cho gia đình, có thể so sánh thêm Hyundai Creta, Kia Seltos hoặc Mitsubishi Xforce.
Nếu muốn một mẫu Mazda gầm cao rộng hơn CX-3, có thể xem thêm Mazda CX-30 hoặc Mazda CX-5.
Giá dễ tiếp cận hơn bản Luxury và Premium.
Thiết kế KODO đẹp, ít lỗi thời.
Kích thước gọn, phù hợp đi phố.
Động cơ 1.5L đủ dùng cho nhu cầu đô thị.
Hộp số tự động 6 cấp quen thuộc, dễ sử dụng.
Mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý.
Mâm 18 inch tạo hình ảnh tốt hơn nhiều đối thủ tầm giá.
Khoang hành lý 350–1.260 lít linh hoạt.
Phù hợp người mua xe lần đầu hoặc gia đình nhỏ.
Bản Deluxe chỉ có 2 túi khí.
Màn hình giải trí 7 inch, không lớn như một số xe đời mới.
Không gian hàng ghế sau không rộng bằng các mẫu B-SUV lớn hơn.
Không có đầy đủ i-Activsense như bản Premium.
Điều hòa chỉnh cơ.
Khoảng sáng gầm 155 mm chưa thật sự cao.
Động cơ 1.5L không mạnh nếu thường xuyên chở đủ tải hoặc đi đèo dốc.
Giá lăn bánh sau thuế phí có thể tiệm cận một số mẫu SUV đô thị rộng hơn.
Anh/chị mua xe lần đầu.
Chủ yếu đi phố, đi làm, đưa đón gia đình nhỏ.
Thích thiết kế Mazda.
Cần SUV đô thị nhỏ gọn, dễ lái.
Muốn xe xăng tiết kiệm nhiên liệu.
Không cần quá nhiều công nghệ an toàn chủ động.
Muốn giá thấp hơn bản Luxury/Premium.
Anh/chị cần không gian rộng cho 4–5 người đi xa thường xuyên.
Muốn nhiều công nghệ an toàn như cảnh báo điểm mù, giữ làn, phanh tự động.
Ưu tiên màn hình lớn và nhiều tiện nghi.
Cần xe gầm cao hơn để đi đường xấu.
Muốn công suất mạnh hơn.
Có ngân sách đủ để lên CX-30, CX-5 hoặc B-SUV rộng hơn.
Có, nếu anh/chị cần một mẫu SUV đô thị nhỏ gọn, thiết kế đẹp, giá lăn bánh trong khoảng hơn 640–670 triệu đồng và chủ yếu sử dụng trong phố. Mazda CX-3 Deluxe là lựa chọn hợp lý cho người mua xe lần đầu, gia đình nhỏ hoặc khách hàng thích phong cách Mazda nhưng chưa muốn chi thêm cho bản Luxury/Premium.
Tuy nhiên, nếu ưu tiên an toàn và tiện nghi, nên cân nhắc bản Luxury hoặc Premium. Bản Deluxe hợp với người mua thực dụng hơn là người cần trang bị đầy đủ nhất.
Nhận định của Giá Xe 24H: Mazda CX-3 Deluxe 2026 đáng cân nhắc nếu anh/chị ưu tiên thiết kế, khả năng đi phố và chi phí mua xe hợp lý. Nhưng không nên xem đây là bản tối ưu nhất về an toàn, vì Luxury/Premium vẫn có lợi thế rõ hơn về trang bị.
Mazda CX-3 1.5L Deluxe 2026 có giá niêm yết tham khảo 579.000.000 VNĐ.
Giá lăn bánh Mazda CX-3 Deluxe tại Hà Nội tạm tính khoảng 671 triệu đồng, chưa trừ ưu đãi đại lý nếu có.
Giá lăn bánh Mazda CX-3 Deluxe tại TP.HCM tạm tính khoảng 659 triệu đồng.
Mazda CX-3 Deluxe có 2 túi khí theo bảng thông số phiên bản hiện tại. Nếu ưu tiên an toàn, người mua nên so sánh thêm bản Luxury hoặc Premium.
Xe dùng động cơ SkyActiv-G 1.5L, công suất 110 hp, mô-men xoắn 144 Nm, hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu trước.
Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp của Mazda CX-3 Deluxe khoảng 5,87 L/100 km theo dữ liệu công bố, được xem là hợp lý trong nhóm SUV đô thị cỡ nhỏ.
Bản Premium cao hơn Deluxe 80 triệu đồng theo giá niêm yết tham khảo và có lợi thế hơn về trang bị an toàn, tiện nghi. Deluxe phù hợp người muốn tiết kiệm chi phí, còn Premium phù hợp người ưu tiên công nghệ.
Có thể cân nhắc nếu thu nhập ổn định và khoản trả hằng tháng không vượt quá khả năng tài chính. Người mua nên tính kỹ tiền trả trước, chi phí lăn bánh, lãi suất sau ưu đãi và chi phí sử dụng xe hằng tháng.
Mazda CX-3 1.5L Deluxe 2026 có giá niêm yết tham khảo 579 triệu đồng, giá lăn bánh tạm tính khoảng 640–671 triệu đồng tùy khu vực. Đây là mẫu SUV đô thị phù hợp người mua xe lần đầu, gia đình nhỏ hoặc khách hàng cần xe đi phố có thiết kế đẹp, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí mua xe vừa phải.
So với bài cũ, nội dung cần được cập nhật theo hướng chính xác hơn: bản Deluxe không phải giá 659 triệu, không nên ghi mặc định có 6 túi khí, màn hình 8.8 inch hoặc đầy đủ i-Activsense. Người mua nên chọn phiên bản dựa trên nhu cầu thật: Deluxe để tối ưu chi phí, Luxury/Premium nếu cần thêm tiện nghi và an toàn.
Cần nhận báo giá Mazda CX-3 Deluxe, tính lăn bánh theo tỉnh hoặc tư vấn trả góp? Gọi ngay Giá Xe 24H qua 0906687938.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN