5Suzuki là thương hiệu Nhật Bản nổi tiếng với các dòng xe tiện dụng – tiết kiệm – giá cạnh tranh, được ưa chuộng tại Việt Nam ở cả phân khúc xe gia đình, SUV nhỏ, hatchback và xe thương mại tải nhẹ. Năm 2026, Suzuki tiếp tục duy trì dải sản phẩm được người dùng quan tâm, với nhiều phiên bản phù hợp nhu cầu khác nhau. Dưới đây là bảng giá xe Suzuki 2026 tham khảo dựa trên xu hướng thị trường và giá niêm yết gần nhất tại Việt Nam.

⚠️ Lưu ý: Đây là giá niêm yết tham khảo và có thể thay đổi tùy đại lý, khu vực, chi phí lăn bánh và ưu đãi từng thời điểm.
1. Suzuki XL7 Hybrid – SUV 7 chỗ

XL7 Hybrid 1-Tone: ~ 599.900.000 VND
XL7 Hybrid 2-Tone: ~ 607.900.000 VND
➡️ SUV 7 chỗ gọn – tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp gia đình nhỏ.
2. Suzuki Swift – Hatchback hạng B

Swift 1-Tone: ~ 569.000.000 VND
Swift 2-Tone: ~ 577.000.000 VND
➡️ Mẫu hatchback nhỏ gọn – phù hợp đô thị, tiêu hao nhiên liệu thấp.
3. Suzuki Ertiga Hybrid – MPV 7 chỗ

Ertiga Hybrid MT: ~ 539.000.000 VND
Ertiga Hybrid AT: ~ 609.000.000 VND
➡️ MPV thiết thực cho gia đình rộng rãi.
4. Suzuki Fronx – Crossover nhỏ

Fronx GL: ~ 520.000.000 VND
Fronx GLX: ~ 599.000.000 VND
Fronx GLX Plus: ~ 649.000.000 VND
➡️ SUV lai hatchback, phong cách trẻ trung.
Suzuki còn nhiều mẫu xe thương mại, phù hợp doanh nghiệp vận chuyển, kinh doanh:
Super Carry Pro thùng lửng: ~ 318.600.000 VND
Super Carry Pro thùng kín / mui bạt: ~~342.000.000 – 350.000.000 VND
➡️ Là lựa chọn tải nhẹ giá tốt, linh hoạt trong nội thành
|
Mẫu xe |
Dòng xe |
Giá niêm yết (khoảng) |
|---|---|---|
|
Suzuki Swift |
Hatchback |
569 – 577 triệu VND |
|
Suzuki XL7 Hybrid |
SUV 7 chỗ |
599 – 607 triệu VND |
|
Suzuki Ertiga Hybrid |
MPV 7 chỗ |
539 – 609 triệu VND |
|
Suzuki Fronx |
Crossover |
520 – 649 triệu VND |
|
Suzuki Carry Pro |
Xe thương mại |
318 – 350 triệu VND |
(Tham khảo giá thị trường và niêm yết gần nhất)
Ngoài giá xe niêm yết, người mua cần tính thêm:
✔️ Lệ phí trước bạ
✔️ Phí đăng ký biển số
✔️ Phí bảo hiểm bắt buộc & bảo hiểm thân vỏ
✔️ Phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ
👉 Tổng chi phí lăn bánh thường cao hơn khoảng 10–15% so với giá niêm yết.
Ưu điểm:
Giá bán cạnh tranh trong phân khúc xe nhỏ – trung bình.
Thiết kế phù hợp đô thị & gia đình.
Độ bền cao, chi phí bảo dưỡng thấp.
Nhược điểm:
Một số dòng không có trang bị cao cấp như đối thủ cùng phân khúc.
Thị trường xe Suzuki tại Việt Nam đang phát triển, nên số lượng dịch vụ/đại lý ít hơn vài thương hiệu khác.
👉 Suzuki là lựa chọn lý tưởng nếu bạn ưu tiên giá trị sử dụng và chi phí vận hành hợp lý.
Bảng giá xe Suzuki 2026 cho thấy hãng tiếp tục duy trì danh mục SUV, hatchback và MPV thực dụng với mức giá hợp lý, phù hợp với nhu cầu gia đình và doanh nghiệp Việt Nam. Để có giá chính xác nhất theo phiên bản – đại lý – khu vực, hãy liên hệ trực tiếp với các đại lý Suzuki gần bạn.
Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN
Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN