Thông số kỹ thuật MASERATI GRECALE

Thông số kỹ thuật MASERATI GRECALE 2025 – Chi tiết từ A đến Z

Maserati Grecale 2025 không chỉ là một chiếc SUV hạng sang, mà còn là biểu tượng của sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ, thiết kế tinh tế và công nghệ tiên tiến. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông số kỹ thuật Maserati Grecale chi tiết nhất, giúp bạn hiểu rõ từng chi tiết về động cơ, thiết kế, tiện nghi, và các phiên bản khác nhau. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Maserati Grecale hoặc muốn so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, đây sẽ là nguồn thông tin đáng tin cậy, chính xác và cập nhật nhất.

Tổng quan về Maserati Grecale

Maserati Grecale là mẫu SUV cỡ trung được Maserati giới thiệu nhằm bổ sung vào danh mục xe sang trọng, hướng đến khách hàng tìm kiếm sự khác biệt về phong cách, hiệu suất và trải nghiệm lái. Với thiết kế năng động, hiện đại cùng khả năng vận hành mạnh mẽ, Grecale nhanh chóng chiếm được cảm tình của giới yêu xe.

Theo báo cáo của Maserati Official, Grecale nằm giữa Levante và MC20 về kích thước và giá thành, nhắm đến phân khúc khách hàng trẻ trung, năng động nhưng vẫn yêu cầu sự sang trọng và tinh tế. Các phiên bản phổ biến bao gồm GT, Modena và Trofeo, mỗi phiên bản có đặc điểm riêng về động cơ và trang bị.

Thiết kế ngoại thất Maserati Grecale

Ngôn ngữ thiết kế của Maserati Grecale mang đậm dấu ấn Ý, kết hợp giữa sự thanh lịch và thể thao. Lưới tản nhiệt hình tam giác đặc trưng với logo cây đinh ba nổi bật, kết hợp đèn pha LED sắc sảo, tạo nên vẻ ngoài cuốn hút từ mọi góc nhìn.

  • Mâm xe: Tùy chọn từ 19 đến 21 inch, thiết kế 5 chấu kép, vừa thể thao vừa sang trọng.
  • Đèn hậu: LED toàn phần với thiết kế liền mạch, tăng khả năng nhận diện xe ban đêm.
  • Kích thước tổng thể: Chiều dài 4.846 mm, rộng 1.965 mm, cao 1.671 mm, chiều dài cơ sở 2.901 mm.

Maserati Grecale 2025 ngoại thất

Nội thất và tiện nghi

Bước vào khoang lái Maserati Grecale, người dùng sẽ cảm nhận ngay sự cao cấp với các chất liệu da, gỗ và kim loại sang trọng. Ghế xe bọc da cao cấp, chỉnh điện 12 hướng và tích hợp tính năng nhớ vị trí.

Hệ thống giải trí và kết nối

  • Màn hình trung tâm 12.3 inch cảm ứng, độ phân giải cao, giao diện trực quan.
  • Hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.
  • Hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins 14 loa, công suất 1.280W mang đến trải nghiệm sống động như rạp hát.

Nội thất Maserati Grecale sang trọng

Động cơ và hiệu suất vận hành

Maserati Grecale 2025 được trang bị đa dạng động cơ, từ 4 xi-lanh tăng áp đến V6 mạnh mẽ, phù hợp với từng phiên bản.

  • Phiên bản GT và Modena: Động cơ 2.0L 4 xi-lanh tăng áp, công suất 300-330 mã lực, mô-men xoắn 450 Nm.
  • Phiên bản Trofeo: Động cơ V6 3.0L, công suất 530 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm, tăng tốc 0-100 km/h chỉ 3,8 giây.
  • Hộp số: Tự động 8 cấp ZF, dẫn động AWD thông minh.

Động cơ Maserati Grecale mạnh mẽ

Hệ thống treo và khung gầm

Grecale được trang bị hệ thống treo trước kiểu MacPherson và treo sau đa liên kết, kết hợp với giảm xóc thích ứng Skyhook giúp xe vận hành êm ái nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định khi vào cua mạnh. Khung gầm bằng nhôm giúp giảm trọng lượng, nâng cao hiệu suất và cảm giác lái thể thao.

An toàn và công nghệ hỗ trợ lái

Maserati Grecale tích hợp các hệ thống an toàn hiện đại, hướng đến việc bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách.

  • Hệ thống phanh ABS, EBD và BA.
  • Túi khí đa điểm, bảo vệ toàn diện.
  • Camera 360 độ, hỗ trợ đỗ xe thông minh.
  • Hệ thống cảnh báo va chạm, giữ làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng.

Hệ thống an toàn Maserati Grecale

Công nghệ hỗ trợ người lái tiên tiến

Phiên bản Trofeo và Modena được trang bị hệ thống ADAS (Advanced Driver Assistance System), bao gồm:

  1. Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring).
  2. Hỗ trợ giữ làn (Lane Keeping Assist).
  3. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill Start Assist).
  4. Hệ thống phát hiện người đi bộ và phanh khẩn cấp tự động (AEB).

Thông số kỹ thuật chi tiết

Dưới đây là bảng tổng hợp thông số kỹ thuật Maserati Grecale theo từng phiên bản:

Phiên bản Động cơ Công suất Mô-men xoắn 0-100 km/h Hộp số
GT 2.0L 4 xi-lanh 300 HP 450 Nm 5,6 giây 8AT AWD
Modena 2.0L 4 xi-lanh 330 HP 450 Nm 5,3 giây 8AT AWD
Trofeo 3.0L V6 530 HP 620 Nm 3,8 giây 8AT AWD

Bảng thông số Maserati Grecale chi tiết

Đánh giá Maserati Grecale – Ưu điểm và nhược điểm

Maserati Grecale 2025 không chỉ nổi bật về thiết kế và công nghệ mà còn mang đến trải nghiệm lái khác biệt so với các SUV hạng sang khác. Dưới đây là đánh giá chi tiết dựa trên trải nghiệm thực tế và các chuyên gia ngành xe:

Ưu điểm

  • Hiệu suất mạnh mẽ: Động cơ V6 phiên bản Trofeo mang lại khả năng tăng tốc 0-100 km/h chỉ trong 3,8 giây, vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc.
  • Thiết kế sang trọng, đậm chất Ý: Grecale thu hút ánh nhìn với ngoại thất tinh tế và nội thất cao cấp, tạo cảm giác xa xỉ ngay từ lần đầu bước vào xe.
  • Công nghệ an toàn và hỗ trợ lái hiện đại: Hệ thống ADAS, camera 360 độ và cảnh báo điểm mù đảm bảo an toàn tối đa.
  • Tiện nghi và kết nối thông minh: Màn hình trung tâm 12.3 inch, hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins 14 loa, Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Nhược điểm

  • Giá bán cao so với các đối thủ cùng phân khúc như BMW X3 hay Audi Q5.
  • Chi phí bảo dưỡng và phụ tùng tương đối đắt đỏ.
  • Khoang hành lý hạn chế ở phiên bản tiêu chuẩn, không phù hợp cho gia đình cần nhiều không gian chứa đồ.

So sánh Maserati Grecale với các đối thủ cùng phân khúc

Mẫu xe Động cơ Công suất 0-100 km/h Giá bán
Maserati Grecale Trofeo 3.0L V6 530 HP 3,8 giây ~5,5 tỷ VNĐ
Porsche Macan GTS 2.9L V6 440 HP 4,3 giây ~4,7 tỷ VNĐ
BMW X3 M40i 3.0L I6 382 HP 4,6 giây ~3,9 tỷ VNĐ
Audi Q5 55 TFSI 2.0L I4 362 HP 5,1 giây ~3,6 tỷ VNĐ

Giá bán và chính sách bảo hành

Giá bán Maserati Grecale 2025 dao động theo từng phiên bản:

  • GT: ~4,2 tỷ VNĐ
  • Modena: ~4,7 tỷ VNĐ
  • Trofeo: ~5,5 tỷ VNĐ

Bên cạnh đó, Maserati cung cấp chính sách bảo hành tiêu chuẩn 3 năm hoặc 100.000 km, đi kèm dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7. Ngoài ra, người mua còn có thể lựa chọn gói bảo dưỡng mở rộng và các gói dịch vụ cao cấp tại đại lý chính hãng.

Chi phí vận hành khác

  • Nhiên liệu: Grecale tiêu thụ trung bình 9-11 L/100 km tùy phiên bản và điều kiện vận hành.
  • Bảo dưỡng định kỳ: Trung bình 15-25 triệu VNĐ/lần tùy gói dịch vụ.
  • Bảo hiểm: Khoảng 20-30 triệu VNĐ/năm cho bảo hiểm toàn phần.

Kết luận và khuyến nghị

Maserati Grecale 2025 là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV hạng sang kết hợp giữa thiết kế tinh tế, hiệu suất mạnh mẽ và công nghệ hiện đại. Phiên bản Trofeo đặc biệt phù hợp với những người yêu tốc độ và trải nghiệm lái thể thao, trong khi GT và Modena đáp ứng nhu cầu sang trọng, tiện nghi cho gia đình và cá nhân.

Điểm nổi bật:

  • Thiết kế ngoại thất sang trọng, đậm chất Ý.
  • Động cơ mạnh mẽ, vận hành linh hoạt trên mọi địa hình.
  • Công nghệ giải trí và an toàn tiên tiến, hỗ trợ người lái tối đa.

Liên hệ tư vấn và lái thử

Nếu bạn muốn trải nghiệm trực tiếp Maserati Grecale hoặc cần tư vấn chi tiết hơn về các phiên bản, hãy liên hệ ngay với GIAXE24H.VN qua số điện thoại 0906687938 hoặc Zalo để được hỗ trợ nhanh chóng, chính xác và chuyên nghiệp.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Maserati Grecale

1. Maserati Grecale có bao nhiêu phiên bản?

Hiện tại, Grecale có 3 phiên bản chính: GT, Modena và Trofeo, mỗi phiên bản khác nhau về động cơ, công suất và trang bị tiện nghi.

2. Xe có bao nhiêu ghế và không gian hành lý?

Grecale có 5 ghế tiêu chuẩn, khoang hành lý khoảng 500-530L, có thể mở rộng khi gập hàng ghế sau.

3. Chi phí bảo dưỡng Maserati Grecale có cao không?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ trung bình từ 15-25 triệu VNĐ/lần, tùy thuộc vào phiên bản và gói dịch vụ.

4. Xe có phù hợp cho gia đình không?

Với không gian 5 chỗ và tiện nghi cao cấp, Grecale phù hợp cho gia đình nhỏ, nhưng khoang hành lý hạn chế nên cần cân nhắc nếu sử dụng cho chuyến đi dài hoặc chứa nhiều đồ.

5. Maserati Grecale so với Porsche Macan, BMW X3, Audi Q5 có gì khác biệt?

Grecale nổi bật về thiết kế Ý, động cơ mạnh mẽ hơn đặc biệt ở phiên bản Trofeo, công nghệ an toàn và trải nghiệm lái khác biệt. Tuy nhiên, giá bán và chi phí vận hành cao hơn so với các đối thủ.

Ngoài ra, anh/chị có thể cập nhật thêm các mẫu xe mới nhât tại fanpage Giá xe 24h và instagram @giaxe24hvn. anh/chị vui lòng truy cập website giaxe24h.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.

Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin
  • Đã kiểm duyệt nội dung
Chuyên viên Phạm Nguyễn Nhựt Bằng
  • Đã kiểm duyệt nội dung

Đã tốt nghiệp Trường Cao Đẳng Kỹ Thuật Cao Thắng. Từng đảm nhiệm vị trí nhân viên kinh doanh cho nhiều hãng xe. Đã xem và tham khảo nhiều nguồn thông tin và kiểm duyệt cho GIAXE24H.COM.VN

Xem thêm thông tin >>
Tham khảo trước khi chọn xe từ chuyên gia
Website đang trong giai đoạn thử nghiệm. Sẽ được công bố khi thủ nghiệm thành công.
© 2025 giaxe24h.com.vn. Công ty TNHH Shoraido. GPKD: 3603919409 do Sở KH&ĐT Đồng Nai cấp ngày 03/07/2023. Địa chỉ: Tổ 18, ấp Phước Lý, xã Đại Phước, Đồng Nai, Việt Nam. Điện thoại: 0906.68.79.38 – Chịu trách nhiệm nội dung: Trần Vinh. Website giaxe24h.com.vn là trang thông tin ô tô, không trực tiếp kinh doanh, không bán xe, không bảo hành hay thu tiền từ khách hàng.

Cookie & trải nghiệm Giá Xe 24H

Cookies được sử dụng nhằm ghi nhận các thiết lập cần thiết để website hoạt động ổn định và hỗ trợ trải nghiệm mua sắm. Việc sử dụng cookies không làm gián đoạn trải nghiệm và giúp quá trình mua hàng diễn ra thuận tiện hơn.

Tìm hiểu thêm tại Chính sách thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân.

TƯ VẤN TÌM XE THEO YÊU CẦU

Chỉ việc đăng kí, còn lại sẽ có đội ngũ hỗ trợ từ Giá Xe 24H hỗ trợ bạn tìm được mẫu xe ưng ý nhất

ĐĂNG KÍ NGAY ĐỂ LÁI THỬ XE TẬN NHÀ MIỄN PHÍ

ĐĂNG KÝ ĐĂNG XE CŨ FREE

Chỉ việc đăng kí, còn lại sẽ có đội ngũ hỗ trợ từ Giá Xe 24H hỗ trợ bạn đăng bài lên website